Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DBC
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Dabaco Group
15.400
▲ +400 (▲ +2,67%)

Room ngoại DBC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DBC theo thời gian

1257 ngày
0,26%3,56%6,85%10,15%13,45%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 5.051.728 cổ phiếu DBC, tương đương 1,17% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 206.161.056 cổ phiếu (47,83% vốn), khoảng 3.175 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,54% (12-9-2024), thấp nhất 1,17% (30-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DBC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,20%1,17%▼ −0,03 điểm %-118.376
1 tháng28-8-20261,48%1,17%▼ −0,31 điểm %-1.347.549
3 tháng3-7-20261,47%1,17%▼ −0,30 điểm %-1.274.270
1 năm2-10-20254,06%1,17%▼ −2,88 điểm %-10.559.477
3 năm3-10-20235,65%1,17%▼ −4,48 điểm %-8.618.745

Sở hữu nước ngoài DBC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,17%▲ +0,00 điểm %5.051.72849%206.161.056
9-20261,17%▼ −0,32 điểm %5.032.00449%206.180.780
8-20261,48%▼ −0,01 điểm %6.399.27749%204.813.507
7-20261,50%▲ +0,02 điểm %6.461.86349%204.750.921
6-20261,48%▼ −0,02 điểm %6.389.09849%204.823.686
5-20261,51%▲ +0,05 điểm %5.795.33249%182.789.334
4-20261,45%▼ −0,10 điểm %5.590.56149%182.994.105
3-20261,55%▼ −0,02 điểm %5.962.36149%182.622.305
2-20261,57%▼ −0,84 điểm %6.040.65249%182.544.014
1-20262,41%▲ +0,43 điểm %9.280.83449%179.303.832
12-20251,98%▼ −0,01 điểm %7.615.72549%180.968.941
11-20251,99%▼ −1,00 điểm %7.643.17849%180.941.488
10-20252,99%▼ −1,20 điểm %11.491.64249%177.093.024
9-20254,19%▼ −0,11 điểm %16.107.09649%172.477.570
8-20254,30%▼ −1,86 điểm %16.541.67249%172.042.994
7-20256,16%▲ +1,85 điểm %20.599.28149%143.388.600
6-20254,31%▲ +1,55 điểm %14.412.65549%149.575.226
5-20252,75%▲ +0,63 điểm %9.216.11649%154.771.765
4-20252,12%▼ −1,33 điểm %7.103.05649%156.884.825
3-20253,45%▼ −5,06 điểm %11.546.75249%152.441.129
2-20258,51%▲ +0,18 điểm %28.487.07349%135.500.808
1-20258,33%▼ −0,14 điểm %27.885.10249%136.102.779
12-20248,47%▲ +0,90 điểm %28.357.83549%135.630.046
11-20247,58%▼ −2,36 điểm %25.353.56249%138.634.319
10-20249,94%▼ −1,15 điểm %33.265.77049%130.722.111
9-202411,09%▼ −0,88 điểm %37.130.40149%126.857.480
8-202411,98%▲ +0,28 điểm %28.982.11649%89.598.794
7-202411,70%▼ −0,21 điểm %28.315.61649%90.265.294
6-202411,91%▼ −0,55 điểm %28.816.55049%89.764.360
5-202412,45%▲ +8,72 điểm %30.135.93949%88.444.971
4-20243,74%▲ +0,95 điểm %9.044.25749%109.536.653
3-20242,78%▼ −0,90 điểm %6.737.13749%111.843.773
2-20243,68%▼ −0,03 điểm %8.910.46949%109.670.441
1-20243,71%▼ −1,00 điểm %8.978.61349%109.602.297
12-20234,71%▼ −0,96 điểm %11.388.59349%107.192.317
11-20235,67%▼ −0,11 điểm %13.715.79649%104.865.114
10-20235,77%▲ +0,12 điểm %13.970.70149%104.610.209
9-20235,65%▼ −0,04 điểm %13.672.32849%104.908.582
8-20235,69%▼ −0,77 điểm %13.776.90549%104.804.005
7-20236,46%▼ −0,48 điểm %15.632.53949%102.948.371
6-20236,94%▲ +0,93 điểm %16.806.21349%101.774.697
5-20236,02%▲ +0,13 điểm %14.558.65449%104.022.256
4-20235,88%▼ −0,01 điểm %14.241.36249%104.339.548
3-20235,89%▼ −0,50 điểm %14.257.10849%104.323.802
2-20236,39%▼ −0,28 điểm %15.469.60849%103.111.302
1-20236,67%▲ +1,04 điểm %16.140.11149%102.440.799
12-20225,63%▲ +1,12 điểm %13.622.82649%104.958.084
11-20224,51%▲ +0,59 điểm %10.914.47949%107.666.431
10-20223,92%▲ +0,38 điểm %9.498.53549%109.082.375
9-20223,54%▲ +0,74 điểm %8.567.61449%110.013.296
8-20222,80%▲ +0,15 điểm %6.765.40649%111.815.504
7-20222,65%▼ −0,25 điểm %6.405.46149%112.175.449
6-20222,89%▲ +0,26 điểm %6.666.91249%106.267.729
5-20222,63%▲ +1,39 điểm %6.060.48249%106.874.159
4-20221,23%▼ −1,50 điểm %2.845.6210%-2.845.621
3-20222,74%▼ −0,13 điểm %3.156.17149%53.311.149
2-20222,87%▼ −0,08 điểm %3.303.72149%53.163.599
1-20222,95%▼ −0,01 điểm %3.394.13649%53.073.184
12-20212,95%▼ −0,27 điểm %3.405.13649%53.062.184
11-20213,23%▲ +0,63 điểm %3.722.03449%52.745.286
10-20212,60%▼ −0,78 điểm %2.992.53149%53.474.789
9-20213,37%▼ −0,29 điểm %3.889.08749%52.578.233
8-20213,67%▼ −0,41 điểm %4.226.01049%52.241.310
7-20214,08%—4.699.56249%51.767.758

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20265.051.728−6001,17%206.161.056
1-10-20265.052.328+20.3241,17%206.160.456
30-9-20265.032.004−7.9001,17%206.180.780
29-9-20265.039.904−97.2001,17%206.172.880
28-9-20265.137.104−33.0001,19%206.075.680
25-9-20265.170.104−2.3001,20%206.042.680
24-9-20265.172.404−7.6001,20%206.040.380
23-9-20265.180.004−27.3001,20%206.032.780
22-9-20265.207.30401,21%206.005.480
21-9-20265.207.304−23.7001,21%206.005.480
18-9-20265.231.004+118.3001,21%205.981.780
17-9-20265.112.704−52.6001,19%206.100.080
16-9-20265.165.304−184.1001,20%206.047.480
15-9-20265.349.404−99.5001,24%205.863.380
14-9-20265.448.904−97.0001,26%205.763.880
11-9-20265.545.904−60.0851,29%205.666.880
10-9-20265.605.989−149.0001,30%205.606.795
9-9-20265.754.989−10.7001,34%205.457.795
8-9-20265.765.689−190.5001,34%205.447.095
7-9-20265.956.18901,38%205.256.595
4-9-20265.956.189−138.8001,38%205.256.595
3-9-20266.094.989−304.2881,41%205.117.795
28-8-20266.399.27701,48%204.813.507
27-8-20266.399.277−3001,48%204.813.507
26-8-20266.399.577+367.7001,48%204.813.207
25-8-20266.031.877+68.5311,40%205.180.907
24-8-20265.963.346+336.4001,38%205.249.438
21-8-20265.626.946−34.8141,31%205.585.838
20-8-20265.661.760−21.6001,31%205.551.024
19-8-20265.683.360—1,32%205.529.424

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DBC