Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DBC
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Dabaco Group
16.050
▼ −100 (▼ −0,62%)

Lưu chuyển tiền tệ DBC

Lưu chuyển tiền tệ DBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Lợi nhuận trước thuế1.623,5854,297,779,0979,71.554,0345,1393,4278,8522,8283,6249,2240,6305,6237,8202,491,660,927,010,1
  2. Điều chỉnh cho các khoản844,8862,0777,6658,2625,2742,4564,0401,7200,0113,6249,0232,2179,1196,2132,0101,970,728,041,420,4
    - Khấu hao TSCĐ656,1639,2547,3497,0491,2465,9312,3259,5140,7194,7170,9131,4105,684,865,438,737,727,219,311,4
    - Các khoản dự phòng0,0-5,6-3,28,80,00,00,0-6,06,00,00,00,0-15,015,00,00,00,01,30,0-0,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,10,6-0,1-0,00,0-0,10,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0-4,90,0-0,20,0-1,30,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-72,3-35,9-28,1-27,4-48,3-33,3-30,2-40,7-66,7-192,0-16,1-16,6-29,2-37,0-54,1-7,2-5,6-49,60,00,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay261,1263,7261,8179,7182,3309,8281,8188,9120,0110,994,1117,4117,7138,3120,770,638,650,522,29,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động2.468,31.716,2875,4737,21.604,92.296,4909,0795,1478,8636,4532,7481,3419,6501,8369,7304,3162,288,968,430,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-194,84,3145,9-26,4-127,018,4-239,4136,0-195,646,816,4165,44,3-187,47,2-307,885,6-125,7-21,1-3,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-841,356,7-284,1-1.012,5-854,6-220,7-426,8-657,5-112,6-178,8-100,0-250,1-270,5-42,1-737,9-322,9-130,583,1-150,2-33,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)250,7-325,2-1.309,31.003,1383,2514,0658,8299,1129,2-99,8-66,7253,2134,4133,544,2140,062,318,457,717,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước7,2-4,2-2,3-76,15,7-34,221,5-21,2-53,7-4,22,54,1-4,9-0,1-3,7-3,63,23,12,0-1,6
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-262,0-263,6-254,2-172,7-177,9-315,6-347,6-254,8-165,4-123,7-95,8-128,2-148,4-176,9-97,4-68,2-39,2-50,0-22,2-9,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-110,9-38,4-76,5-99,1-202,1-51,7-54,6-61,5-56,6-59,2-38,7-60,9-22,5-31,5-20,9-21,9-7,8-1,0-0,30,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh16,10,00,00,00,10,00,00,088,168,90,08,113,60,00,01,740,476,80,20,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-41,0-19,9-62,1-41,7-46,1-37,6-26,4-6,5-30,6-26,8-22,8-39,3-22,5-6,0-0,0-2,0-41,1-22,4-58,5-1,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.292,41.125,8-967,3311,8586,42.169,1494,5228,781,5259,6227,4433,6103,3191,3-438,8-280,5135,171,2-123,9-0,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-883,0-870,3-375,1-1.188,9-296,5-568,6-859,4-936,4-1.237,4-934,7-324,9-227,7-285,2-163,6-274,1-349,7-278,1-109,1-10,4-49,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác60,36,183,6271,935,86,364,43,06,60,10,624,628,60,30,50,80,00,00,00,9
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-566,9-937,4-116,7-72,4-77,7-117,0-210,5-141,0-281,5-283,60,0-94,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác92,556,4121,7144,638,064,4104,1175,6238,6187,40,0412,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-217,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-179,90,00,00,00,00,00,00,00,0-49,00,00,00,00,00,00,05,0-18,2-10,4-1,9
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,01,215,0297,3450,00,00,0-406,20,043,24,60,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,026,10,00,00,031,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia76,931,328,727,128,230,80,029,241,134,516,320,222,839,157,117,65,31,60,90,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.400,1-1.713,9-257,8-817,7-272,2-584,1-874,1-854,6-935,3-595,3-494,0135,4-640,0-80,2-173,3-326,7-267,7-125,6-19,9-50,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,01.329,80,00,00,00,00,00,00,05.020,00,00,00,00,0308,70,0209,2123,743,40,1
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được13.276,313.595,612.273,89.599,16.853,86.356,57.130,35.213,75.062,10,04.565,54.060,13.495,23.375,13.705,02.048,81.429,51.011,0854,9512,2
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-13.039,3-14.347,1-10.947,9-8.463,7-6.865,0-7.548,0-6.605,4-4.484,2-4.153,2-4.457,6-4.270,2-4.322,0-3.342,8-3.278,8-3.086,4-1.595,6-1.231,3-1.001,6-694,9-459,5
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-142,4-142,7-135,7-202,5-108,1-123,5-130,0-96,6-108,0-56,7-37,7-75,8-16,40,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,0-227,4-202,70,0-82,8-1,1-36,5-125,5-87,8-14,1-145,8-38,2-19,9-21,0-10,0-11,3-5,7
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính94,5435,51.190,2932,8-346,7-1.517,7394,9550,1799,8469,2132,1-425,5121,9-49,5889,2433,3386,5123,1192,147,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-13,2-152,7-35,0426,9-32,567,315,3-75,9-53,9133,5-134,5143,5-414,861,5277,0-173,8253,968,748,4-4,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ439,3592,1627,0200,1232,6165,3150,0225,9279,8146,3280,7137,2552,0490,3213,1387,0133,264,415,519,7
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,1-0,20,10,0-0,00,1-0,00,00,0-0,00,00,00,00,20,2-0,00,00,00,50,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ426,2439,3592,1627,0200,1232,6165,3150,0225,9279,8146,3280,7137,2552,0490,3213,1387,0133,264,415,5

Lưu chuyển tiền tệ DBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế241,3324,6401,9184,8365,6536,9536,3263,0331,0157,299,414,723,5370,4-310,9-48,6250,429,825,3163,7168,8239,2408,0323,2427,8428,4374,6271,136,69,428,0124,7163,087,118,675,6209,6-32,125,770,9142,7236,173,167,680,765,270,2127,650,128,543,0112,569,129,030,0-32,920,892,2225,554,4136,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản228,3357,9225,1207,4201,7217,7215,1217,2223,4229,7193,3213,1200,6159,8191,5308,1206,7170,8168,9167,6165,2154,6166,4178,9182,8195,0189,4164,5153,9140,6141,9131,0103,3104,796,939,167,714,783,576,871,8-74,570,963,561,666,357,652,758,765,255,532,046,150,648,548,139,335,171,015,746,6
    - Khấu hao TSCĐ82,2300,7179,0164,9163,5163,5164,1165,5156,0162,8154,9161,2126,1125,7129,0120,9119,4131,3127,5126,0125,3119,3121,0124,1117,0113,1111,779,178,277,777,367,565,364,055,941,932,011,555,453,152,049,346,845,145,443,137,336,933,930,829,729,426,824,823,622,120,321,520,619,418,0
    - Các khoản dự phòng0,03,70,00,00,00,00,00,00,0-5,60,00,00,0-3,20,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,00,00,00,015,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,02,4-0,7-0,1-0,10,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-2,20,02,20,0-0,0-0,80,80,00,0-1,21,20,0-6,5-1,53,10,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư45,7-31,7-15,5-20,9-24,3-11,0-18,3-20,3-4,4-6,1-5,1-11,3-8,3-10,4-6,2130,047,4-8,7-4,9-4,2-0,3-13,4-2,4-8,9-5,4-9,9-5,211,4-1,2-10,0-5,517,6-5,4-7,0-4,8-9,4-3,0-44,8-4,4-5,0-4,4-154,5-3,1-5,1-2,9-5,6-2,6-4,5-2,8-4,2-5,1-8,5-6,0-8,5-7,0-8,7-3,4-27,30,0-33,10,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay100,485,361,763,462,565,269,369,672,478,643,563,282,947,768,748,440,048,246,345,740,248,747,763,971,291,882,973,977,072,970,046,043,453,845,86,638,742,132,628,724,230,727,325,719,126,522,920,328,337,931,026,126,533,231,926,323,837,750,429,528,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động469,5682,5627,0392,2567,2754,6751,3480,3554,4386,9292,7227,8224,1530,2-119,4259,5457,1200,6194,2331,3334,1393,8574,4502,1610,5623,5564,1435,6190,5150,0169,9255,7266,3191,8115,5114,8277,4-17,4109,1147,7214,5161,6144,0131,1142,3131,5127,8180,3108,893,798,5144,5115,379,678,515,260,2127,3296,570,2182,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-104,7-242,2-54,6335,9-532,764,9-172,0178,2-125,4-27,5-28,9217,3-187,7128,30,3-45,630,05,8-95,3-29,1-86,863,9-31,727,1-58,3189,1-97,7153,7-145,1-146,042,9128,4-68,886,715,1-68,8-44,1104,0-253,7260,7-228,1-276,3-239,392,2-31,19,3-33,454,425,096,0-13,313,8-52,942,30,2495,2-71,027,0-678,9-49,9128,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho1.148,7-1.082,5432,4-771,296,9-76,1-90,9-62,9389,4-587,4260,2-834,2343,6-304,5470,6-604,4276,3-314,075,349,2-118,2-401,8-378,9133,8164,4-278,7-222,7-371,6452,4-316,0-199,5-527,2161,2-303,411,9138,2259,1-297,8-205,8-385,178,7497,8119,8-183,7240,1-236,380,0-366,2152,7-188,6152,0-327,320,7125,5-72,7-248,4-79,5-94,0369,9-492,2-81,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-257,1342,1-38,7169,1-448,1233,339,4-220,0-600,6202,2-197,9-52,7-145,37,4-1.018,1873,7-792,7301,2-140,5-243,288,6528,4-33,7276,8301,3-55,722,2115,0-646,4818,3-113,8278,8-167,7356,0-60,081,6-152,048,3153,986,2-46,473,7-241,0211,1-23,5124,5-387,6449,797,2175,5-352,2188,8-45,3162,3-155,7-37,64,176,9102,0-17,863,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-6,6-31,04,84,32,9-9,39,2-10,2-0,7-5,612,2-21,655,120,0-6,3-29,113,2-15,67,74,526,7-1,96,013,313,9-33,1-28,31,16,66,47,4-12,13,9-15,32,4-1,4-4,15,2-53,55,1-1,61,2-8,8-2,51,41,20,31,10,4-4,4-1,4-0,2-2,2-2,0-0,52,9-1,3-2,71,0-5,97,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-136,8-71,4-69,0-63,2-72,2-64,5-70,9-71,8-119,1-50,0-72,1-67,1-154,910,8-91,3-71,3-45,8-39,6-55,7-44,5-50,8-29,7-66,7-69,7-74,2-91,1-80,6-72,5-88,2-90,4-80,5-83,0-84,1-40,3-58,0-40,5-47,8-39,7-37,5-35,9-30,7-30,8-26,3-27,7-25,0-25,9-24,1-32,4-23,6-36,9-35,4-27,1-33,2-52,7-35,4-21,3-17,2-35,2-46,4213,0-28,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp2,9-9,8-100,4-2,8-7,8-4,2-89,40,0-2,129,2-64,9-3,9-4,8-7,7-61,5-12,7-18,6-9,4-70,3-53,1-21,0-12,2-114,2-28,1-9,6-0,1-13,9-22,4-3,5-5,5-23,1-3,80,0-0,7-57,0-15,4-3,0-3,5-34,7-33,0-1,9-1,7-22,6-1,5-1,6-9,2-26,4-8,3-7,9-5,8-39,0-1,5-0,3-7,6-13,1-7,5-20,0-17,60,0-4,2-3,1
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh88,00,00,00,0183,9-23,940,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,08,024,0-23,323,3-1,171,5-29,037,117,569,615,56,6-6,40,69,40,13,60,04,20,31,20,9-1,01,0-18,321,9-0,40,40,52,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-15,2-3,0-57,2-2,5-2,2-1,0-35,3-3,0-2,70,0-14,2-1,9-10,1-3,6-46,5-8,60,0-4,5-28,6-4,6-6,4-1,9-39,7-7,4-2,6-0,9-26,7-3,7-1,1-2,3-22,5-5,4-26,426,4-29,10,0-1,0-15,2-12,9-27,4-21,5-18,5-3,3-26,1-3,9-2,4-13,3-19,2-0,5-6,9-13,116,3-3,7-12,0-12,85,5-44,66,5-7,82,9-4,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.188,8-415,3744,461,7-212,0873,7381,5290,593,2-52,1187,0-536,3120,0380,8-872,3361,5-33,0124,5-113,210,5166,2538,6-84,5847,9945,5353,1116,3238,5-234,9414,6-219,239,2108,3277,8-36,0207,4356,0-244,9-297,935,732,6422,5-270,8186,4299,32,1-276,7263,0352,1127,0-203,68,6-0,7334,4-210,4185,8-147,487,936,7-283,4266,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-338,4-487,8-279,9-342,4-316,4-160,8-58,4-391,3-302,9-176,3-117,1-103,3-101,3-78,9-161,9-409,2-331,3-207,3-349,7-60,1-159,118,0-118,3-208,6-226,3-128,6-138,0-181,2-98,6-354,7-210,1-383,4-201,9-313,3-241,4-248,6-371,1-175,7-208,7-93,5-94,9-347,4-167,0-99,3-51,8-92,2-66,2-77,4-46,3-33,6-59,1-88,0-93,8-60,2-43,2-30,5-45,8-37,8-43,5109,4-98,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,21,30,10,5-18,318,80,00,30,60,00,00,2-0,80,90,20,10,00,00,30,3-2,22,73,4-0,0-1,73,30,50,0-35,724,213,10,91,30,00,80,06,50,00,00,00,00,10,00,00,00,00,60,40,324,30,0-14,914,90,00,00,0-0,00,10,20,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-400,9-851,4-24,140,7-130,8-374,8-9,4-27,7-807,8-42,0-3,533,8-39,940,3-121,5-1,155,8-55,6-15,8-33,214,2-39,4-13,0-62,8-24,3-10,2-8,0-70,6-3,1-106,7-30,2-63,4-15,2-40,4-22,0-100,073,5-158,9-96,0-10,3130,6-216,50,06,2-3,9-166,5-21,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-719,8719,80,00,0-74,074,00,00,0-14,614,60,028,528,3-26,462,019,0-55,587,937,60,0-44,444,420,034,829,60,00,030,7-3,677,00,047,712,3103,312,386,043,9108,70,00,0-118,8112,95,90,00,00,00,0318,20,00,00,010,0-10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-406,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1,40,00,0-17,559,9-59,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,90,00,00,0-4,0-15,00,00,00,10,0-0,90,00,00,015,0-15,00,0-67,20,00,022,9-42,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0-10,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-2,62,60,00,01,12,30,00,01,73,10,00,0-10,11,10,00,00,00,00,00,03,10,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,019,00,0200,00,0250,00,00,00,00,00,0-165,1-6,7-33,9205,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-21,521,50,00,0-8,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-42,432,110,36,531,310,618,319,9-0,19,48,914,13,48,26,011,01,011,34,18,37,75,48,09,02,610,05,211,42,27,35,411,32,510,15,315,0-19,837,88,23,4-17,124,33,94,63,53,15,01,56,61,910,33,34,18,57,06,34,713,713,39,320,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.502,6-586,0-293,6-314,8-445,7-492,1-49,5-397,7-1.122,6-194,3-111,7-25,0-107,3-56,0-215,2-390,4-328,9-163,7-323,5-87,6-183,831,1-100,0-228,6-235,0-125,5-140,5-207,5-138,7-353,7-221,8-386,8-201,0-225,2-260,1-247,7-374,6-147,6-296,5122,5-151,1-168,6-157,2-88,4-52,2-255,5-82,477,6-46,1-41,3156,8-495,9-74,8-61,7-36,2-24,2-41,0-24,0-30,0118,7-78,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu461,80,00,00,0502,0-0,00,00,01.330,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0125,5-125,5125,50,00,00,00,00,00,00,00,0-187,3187,3-187,3187,30,067,2-82,282,20,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được4.636,94.702,92.826,83.889,53.868,73.118,22.583,43.436,92.905,04.109,53.306,83.712,33.159,93.173,82.615,42.145,62.511,32.150,22.349,52.073,71.943,61.162,32.107,32.028,7961,01.517,01.907,71.872,31.767,31.963,01.919,41.466,81.882,0941,41.611,91.645,91.459,11.378,61.428,41.183,01.252,6915,31.455,91.163,3908,51.308,71.185,11.324,7640,1986,7993,1958,1975,7536,31.025,0873,31.072,0714,0715,81.185,9492,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-3.885,3-3.153,9-3.289,8-3.805,6-2.927,6-3.669,4-2.752,1-3.405,6-3.148,7-3.680,1-3.559,2-2.831,1-3.265,2-3.174,7-1.978,4-1.682,7-2.073,5-2.137,2-1.861,7-1.719,6-1.888,4-1.830,5-1.841,9-2.685,2-1.348,9-1.639,2-1.866,1-1.866,1-1.564,5-1.856,5-1.450,8-1.097,7-1.733,8-864,5-1.419,4-1.544,2-1.282,2-985,9-988,6-1.125,0-1.157,7-1.119,7-1.039,5-1.130,7-1.226,5-1.127,1-785,9-1.404,0-915,2-1.045,5-958,3-568,0-1.108,9-632,4-1.033,5-781,3-1.014,3-678,1-805,1-1.018,0-671,6
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính11,6-83,6-20,0-17,7-33,9-37,4-32,2-23,5-41,7-16,3-57,5-47,415,0-76,3-27,0-35,6-61,722,5-22,5-31,6-30,7-33,7-25,2-29,2-38,3-29,5-29,7-31,4-27,3-39,1-30,9-23,5-25,3-22,8-24,5-29,6-29,6-26,9-32,1-20,7-7,7-20,1-12,1-12,3-9,8-7,9-7,7-48,9-6,3-20,3-0,3-16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-461,8-115,50,00,0-502,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,544,5-44,50,0-220,00,00,00,00,0-157,1-45,50,00,00,00,00,00,00,0-82,80,00,00,00,0-1,10,0-162,0125,5-125,5-30,50,00,0-94,1-1,9-12,3-73,70,00,00,0-9,0-5,1-58,50,0-12,0-75,21,7-5,4
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính763,21.350,0-483,066,2907,3-588,6-200,97,91.045,4413,1-310,0833,8-90,4-77,2610,1416,8420,6-9,1465,3102,524,5-701,9240,2-685,7-583,3-197,211,9-25,2258,367,3437,7345,7122,9-28,7168,072,2147,3365,8406,637,450,6-224,5404,3-10,2-327,9173,8297,4-130,1-293,6-152,834,5186,554,0-292,3173,833,5124,8-58,3-82,4169,6-184,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ449,4348,7-32,2-186,9249,5-207,0131,1-99,316,0166,6-234,6272,5-77,7247,6-477,4387,858,7-48,328,725,46,9-132,255,8-66,3127,130,3-12,25,7-115,4128,2-3,3-1,930,223,9-128,132,0128,7-26,7-187,8195,6-67,929,4-23,787,7-80,8-79,7-61,7210,512,4-67,1-12,3-300,8-21,5-19,6-72,9195,1-63,65,7-75,64,93,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ742,7394,0426,2613,1363,5570,5439,3541,0524,3357,6592,1319,7397,3149,6627,0239,2180,4228,7200,1174,7156,2300,0244,2310,5183,4153,1165,3159,6274,9146,7150,0151,9121,797,8225,9193,965,291,9279,884,1152,0122,6146,358,6139,3219,0280,770,257,8124,9137,2438,0459,5479,1552,0356,9420,6414,7490,3485,2482,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,00,00,00,00,00,0-2,40,70,10,1-0,00,10,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,10,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.192,0742,7394,0426,2613,1363,5570,5439,3541,0524,3357,6592,1319,7397,3149,6627,0239,2180,4228,7200,1174,7156,2300,0244,2310,5183,4153,1165,3159,6274,9146,7150,0151,9121,797,8225,9193,965,291,9279,884,1152,0122,6146,358,6139,3219,0280,770,257,8124,9137,2438,0459,5479,1552,0356,9420,6414,7490,3485,2
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DBC

Dữ liệu khác của DBC

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (mã DBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DBC.