Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DCS
CTCP Tập đoàn EDX
Dai Chau Group Joint Stock Company
600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DCS

Doanh thu và lợi nhuận DCS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 4Q4/2021: 27Q1/2022: 8Q2/2022: 9Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 9Q4/2025: 8Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 027Q3/2021Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: 0Q4/2021: 0Q1/2022: 0Q2/2022: 0Q1/2025: 0Q2/2025: -563Q3/2025: 4Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: 7Q3/2026: -07-563Q3/2021Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20260-0
Q2/202617
Q1/20261-1
Q4/202581
Q3/202594
Q2/20250-563
Q1/202500
Q4/2024——
Q2/202290
Q1/202280
Q4/2021270
Q3/202140

Doanh thu và lợi nhuận DCS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 56Năm 2019: 27Năm 2020: 31Năm 2021: 34Năm 2024: 0Năm 2025: 1756Năm 2018Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: -1Năm 2019: 0Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2024: -0Năm 2025: -6370-637Năm 2018Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517-637
Năm 20240-0
Năm 2021340
Năm 2020310
Năm 2019270
Năm 201856-1

Báo cáo tài chính gốc DCS theo kỳ

94 tệp

94 tệp báo cáo DCS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DCS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,90,034,430,626,756,5149,7201,8525,6251,9153,7117,2425,4318,8111,853,028,311,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,90,034,430,626,756,5149,7201,8525,6251,9153,4117,2425,4318,8111,853,028,311,3
4. Giá vốn hàng bán11,10,030,732,139,959,4157,4185,3491,5222,0138,1102,7391,3277,294,845,619,16,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,80,03,7-1,4-13,2-2,9-7,716,534,129,915,314,434,241,617,07,49,24,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,03,69,017,111,016,38,43,14,24,85,412,82,30,20,10,00,0
7. Chi phí tài chính1,00,02,01,61,21,5-0,24,013,34,14,711,621,610,82,93,31,61,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,00,02,01,61,21,52,03,43,23,76,311,518,98,41,93,21,61,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,01,0-2,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,51,31,31,75,09,10,63,11,50,31,00,90,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,10,15,05,74,46,14,73,26,55,84,07,410,47,83,32,12,00,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7-0,10,20,3-1,70,02,816,315,519,12,30,312,821,710,61,34,61,9
12. Thu nhập khác31,40,00,00,02,20,00,02,05,411,71,419,33,51,30,70,90,00,2
13. Chi phí khác672,40,00,00,00,30,75,54,010,428,91,026,70,31,21,51,40,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-641,00,00,0-0,01,9-0,7-5,5-2,0-5,1-17,20,4-7,43,20,1-0,7-0,5-0,6-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-637,3-0,10,20,20,1-0,7-2,714,310,41,92,7-7,216,021,89,90,74,11,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,03,02,30,00,00,01,75,22,00,21,30,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,0-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,03,02,30,00,00,01,75,22,10,21,20,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-637,3-0,10,20,20,1-0,7-2,711,48,01,92,7-7,214,316,67,90,52,91,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-1,60,70,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-637,3-0,10,20,20,1-0,7-2,711,48,01,92,7-7,215,915,97,90,52,91,3

Kết quả kinh doanh DCS theo quý

tỉ đồng

62 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,21,11,48,08,90,00,09,58,427,23,83,43,16,09,512,51,614,96,30,45,210,813,717,414,646,453,628,220,749,828,788,734,784,382,1190,6168,5189,919,420,721,950,645,938,818,312,128,560,615,887,973,6165,298,7174,5105,160,14,051,846,010,64,514,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,21,11,48,08,90,00,09,58,427,23,83,43,16,09,512,51,614,96,30,45,210,813,717,414,646,453,628,220,749,828,788,734,784,382,1190,6168,5189,919,420,721,950,645,738,818,312,128,560,615,887,973,6165,298,7174,5105,160,14,051,846,010,64,514,2
4. Giá vốn hàng bán0,10,81,36,64,6-7,00,08,16,324,52,74,41,93,78,117,41,012,45,50,83,74,912,124,511,843,950,041,317,844,826,285,128,582,576,0175,2157,8170,716,118,316,845,141,236,515,89,325,956,311,283,467,8155,584,3165,190,245,21,645,538,97,63,212,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,10,30,11,44,37,00,01,42,12,71,1-1,01,12,31,4-4,90,62,50,7-0,41,55,91,5-7,02,82,53,6-13,22,95,02,53,66,11,86,215,410,719,13,32,45,15,54,42,22,52,82,74,44,64,55,99,814,49,414,914,92,46,27,13,01,31,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,33,60,00,00,07,90,00,00,00,00,0-2,80,010,80,10,10,213,23,12,61,92,70,73,00,00,10,01,11,01,01,01,11,22,40,22,70,42,20,17,51,93,20,21,40,50,30,00,00,00,00,00,1
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,20,00,00,00,40,50,60,80,60,40,40,30,50,40,40,30,30,30,30,40,50,30,40,2-1,60,80,90,80,80,81,00,611,00,81,10,81,11,1-1,92,41,81,61,63,04,92,24,85,06,35,04,72,52,20,60,70,40,20,50,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,30,20,20,40,2-2,80,00,81,41,71,62,00,61,50,92,30,21,20,81,01,01,40,82,51,10,80,61,41,11,90,5-0,71,41,60,91,72,53,40,71,10,71,91,01,00,92,31,32,31,42,63,22,71,93,51,12,90,43,20,70,70,51,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,5-0,1-0,30,84,19,80,00,10,20,30,10,10,10,40,20,20,10,9-0,4-1,60,10,40,40,61,31,12,6-0,23,84,42,65,34,61,84,32,47,015,51,50,71,33,00,1-0,40,11,3-1,3-0,81,04,4-1,32,37,10,411,79,91,12,06,02,20,3-1,3
12. Thu nhập khác0,07,30,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,01,90,00,10,00,60,00,74,011,70,00,00,00,50,00,90,019,30,00,00,00,11,42,00,01,20,00,30,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,30,00,1632,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,01,60,04,60,03,70,0-0,10,10,80,01,77,928,90,00,00,00,70,10,20,025,80,00,10,80,00,00,30,01,00,10,20,00,00,00,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,07,3-0,3-0,0-0,1-572,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,1-0,50,0-0,80,0-4,6-0,0-1,8-0,00,2-0,1-0,2-0,0-0,9-3,9-17,2-0,0-0,00,0-0,2-0,10,70,0-6,50,0-0,1-0,80,11,41,7-0,00,2-0,10,10,10,00,00,0-0,0-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,57,2-0,70,84,0-562,90,00,10,20,30,10,10,10,40,20,20,10,9-0,4-1,60,10,40,40,11,30,32,6-4,83,82,62,65,54,51,64,31,43,1-1,71,50,71,32,80,00,30,1-5,2-1,3-0,90,24,50,14,07,10,611,710,01,12,06,02,20,2-1,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,30,30,10,5-0,80,80,50,51,10,90,30,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,30,10,40,31,12,00,32,92,50,3-0,21,50,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,57,2-0,70,84,0-562,90,00,10,20,30,10,10,10,40,20,20,10,9-0,4-1,60,10,30,40,31,00,22,1-4,03,02,12,14,43,61,23,30,43,1-1,71,50,71,32,80,00,30,1-4,8-1,3-1,20,14,2-0,22,95,10,38,77,60,92,34,51,60,2-1,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,57,2-0,70,84,0-562,90,00,10,20,30,10,10,10,40,20,20,10,9-0,4-1,60,10,30,40,31,00,22,1-4,03,02,12,14,43,61,23,30,43,1-1,71,50,71,32,80,10,40,2-4,5-1,1-1,70,25,4-0,23,15,30,58,17,40,92,34,51,60,2-1,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,50,00,00,00,00,00,40,50,60,80,60,40,40,30,50,40,40,30,30,30,30,40,50,30,50,20,60,80,90,80,80,80,90,60,90,80,70,80,91,11,71,61,81,64,40,24,92,27,65,04,15,03,22,51,70,60,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,20,20,40,30,30,30,30,40,50,10,40,40,40,50,21,20,53,13,62,12,30,10,30,10,10,10,10,81,70,60,70,20,30,30,30,00,00,00,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,30,30,10,5-0,80,80,50,51,10,90,30,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,30,10,40,31,12,00,30,02,50,3-0,21,50,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,3-0,30,6-0,1-1,2-0,0-0,2-0,2-0,20,60,20,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DCS

Dữ liệu khác của DCS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn EDX (mã DCS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -637 tỉ đồng, giảm 650.084,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.