Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DNC
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng
Hai Phong Electricity Water Machine Assembly Joint Stock Company
39.000
▼ −4.100 (▼ −9,51%)

Cân đối kế toán DNC

Cân đối kế toán DNC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,1113,598,862,067,151,446,643,541,746,841,927,226,933,743,743,032,629,0—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,520,616,39,626,122,84,017,33,44,69,13,25,21,45,24,22,61,8—
      1. Tiền27,520,616,39,626,122,84,07,33,44,69,13,25,21,45,24,22,61,8—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,98,816,021,20,00,00,01,03,01,20,01,11,30,81,30,30,20,4—
      1. Chứng khoán kinh doanh23,39,915,515,50,00,00,00,00,00,00,01,11,30,81,30,30,20,4—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-1,60,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,60,50,58,80,00,00,01,03,01,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,565,553,918,730,919,034,415,918,826,427,415,012,820,825,024,514,110,07,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,539,036,610,06,94,77,36,78,118,814,814,312,419,321,724,313,35,76,7
      2. Trả trước cho người bán0,81,31,43,64,04,74,85,14,32,09,60,20,00,32,00,00,74,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,10,115,10,116,00,10,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác23,225,215,85,55,49,96,74,06,05,33,00,50,61,31,50,30,00,20,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,0-0,1-0,2-0,2-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,716,410,69,89,37,97,98,816,214,55,45,65,46,57,39,78,913,2—
      1. Hàng tồn kho12,816,610,810,09,37,97,98,816,214,55,45,65,46,57,39,79,613,3—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,1—
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,52,12,02,70,81,60,30,50,30,10,12,32,24,24,94,36,73,5—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,12,01,92,60,81,60,30,50,30,10,10,10,00,00,00,10,80,5—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,2—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,24,24,84,26,02,9—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,089,374,960,446,745,836,233,641,836,732,530,633,132,131,531,125,521,5—
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,60,60,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định62,559,754,746,436,335,629,928,725,320,522,623,925,919,521,827,421,56,8—
      1. Tài sản cố định hữu hình57,654,550,445,635,935,129,928,725,320,522,623,925,919,521,827,421,56,8—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình4,95,34,40,80,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,40,94,84,44,94,53,013,012,88,66,26,911,67,82,23,914,7—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,40,94,84,44,94,53,013,012,88,6————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,03,63,73,73,73,90,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,04,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,4-0,3-0,3-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,425,615,65,42,31,41,31,83,22,80,60,60,41,01,91,60,10,0—
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,425,615,65,42,31,41,31,83,22,80,60,60,40,81,71,60,10,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,0202,7173,7122,4113,997,282,877,183,583,574,457,860,065,875,374,258,150,431,3
  A. Nợ phải trả93,369,560,227,330,428,524,025,743,948,140,531,033,439,750,253,938,737,817,9
    I. Nợ ngắn hạn91,668,860,127,330,428,524,025,743,947,837,225,626,531,038,341,928,829,815,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,314,58,611,812,412,69,25,17,29,02,85,86,16,13,815,57,53,55,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,732,530,86,23,83,64,47,86,512,110,58,43,36,32,25,64,65,73,5
      4. Người mua trả tiền trước1,10,50,90,20,12,30,23,920,612,012,21,01,91,37,13,43,37,11,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,03,14,21,43,12,41,91,51,31,52,11,71,51,81,91,51,20,80,4
      6. Phải trả người lao động1,10,90,80,70,70,60,40,30,20,20,30,20,30,20,20,30,30,20,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,411,310,52,74,12,53,52,93,16,94,34,711,811,814,713,79,15,72,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,14,43,13,23,52,83,74,15,06,25,03,71,73,58,42,12,96,91,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,01,61,21,12,81,80,80,00,00,00,00,00,0-0,00,1-0,0-0,0-0,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,60,70,20,00,00,00,00,00,00,33,35,47,08,811,911,99,98,02,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,25,06,88,811,811,89,78,02,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,60,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu160,8133,3113,495,083,568,758,851,539,635,433,926,826,526,025,020,319,412,6—
    I. Vốn chủ sở hữu160,8133,3113,495,083,568,758,851,539,635,433,926,826,526,025,020,319,412,60,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,380,364,264,251,451,441,141,131,625,325,322,022,022,022,016,116,110,80,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,60,60,60,60,60,60,60,00,02,60,02,12,12,02,02,01,41,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,50,50,40,30,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối59,251,848,029,630,916,116,59,77,36,98,02,01,81,60,71,91,70,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,617,717,10,49,70,90,00,00,00,05,7———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này55,634,030,929,221,215,316,59,77,36,92,3———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,0202,7173,7122,4113,997,282,877,183,583,574,457,860,065,875,374,258,150,431,3

Cân đối kế toán DNC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn221,3210,1138,0156,1167,2169,3122,1113,4139,4145,398,199,370,662,255,862,077,064,063,767,266,552,546,651,355,547,145,047,053,044,039,743,444,543,045,241,745,945,948,846,845,040,841,441,926,127,125,929,527,023,928,225,227,132,937,334,129,737,240,939,638,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,131,514,650,849,946,734,420,624,621,113,816,316,210,48,79,616,23,07,826,110,47,65,022,88,65,95,319,020,714,511,47,35,83,55,33,43,94,05,54,65,25,26,69,14,03,41,13,23,30,81,25,22,51,72,41,40,43,51,95,21,9
      1. Tiền44,131,514,627,532,646,734,420,624,621,113,816,316,210,48,79,616,23,07,826,110,47,65,022,88,65,95,34,05,74,51,47,35,83,55,33,43,94,05,54,65,25,26,69,14,03,41,13,23,30,81,25,22,51,72,41,40,43,51,95,21,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn44,128,822,211,66,61,60,58,97,68,910,416,015,414,514,221,224,215,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,011,07,04,03,03,00,01,21,21,21,20,00,00,00,00,00,01,11,01,21,21,31,31,31,00,80,91,11,11,31,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,18,811,711,66,61,60,50,50,50,50,50,50,00,00,08,88,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,011,07,04,03,03,00,01,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,8139,090,879,592,297,962,065,690,1103,358,053,922,722,717,818,824,831,843,330,946,235,531,119,037,030,230,319,421,820,016,215,821,020,420,518,825,125,924,926,424,221,019,727,417,017,319,218,118,514,418,313,415,921,823,423,820,222,924,124,622,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,3108,454,555,559,564,335,139,061,374,839,246,614,013,18,010,012,011,38,06,99,717,212,54,79,38,97,27,310,510,06,86,710,08,98,38,114,216,415,818,816,515,014,814,813,712,114,814,313,513,613,512,715,721,218,619,319,621,418,320,019,7
      2. Trả trước cho người bán1,61,32,50,82,50,41,61,42,23,11,91,42,03,43,13,66,45,24,24,04,94,44,44,74,34,24,74,83,34,34,05,14,85,24,84,33,82,72,42,02,61,91,09,60,40,20,20,10,00,10,10,00,00,50,40,30,10,01,52,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác35,929,325,823,230,233,225,325,226,625,416,95,97,06,67,05,56,85,76,05,45,05,24,69,96,27,17,97,78,46,15,33,96,05,97,06,06,90,26,45,34,83,83,93,02,95,04,23,74,90,74,81,00,40,44,64,40,51,74,52,72,6
    IV. Tổng hàng tồn kho7,58,76,712,715,519,319,416,713,210,211,510,613,011,211,09,89,310,910,19,38,97,57,57,99,19,98,48,39,28,19,98,810,013,914,916,216,414,116,214,514,114,314,45,45,16,35,44,81,63,74,13,24,64,64,53,75,56,69,23,98,0
      1. Hàng tồn kho7,78,96,812,815,719,519,616,813,410,411,710,813,211,411,210,09,511,010,39,38,97,57,57,99,19,98,48,39,28,19,98,810,013,914,916,216,414,116,214,514,114,314,45,45,16,35,44,81,63,74,13,24,64,64,53,75,56,69,23,98,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,72,13,71,52,93,85,71,63,91,84,32,53,23,54,12,62,43,22,40,81,11,82,91,60,81,21,10,30,40,41,20,50,71,31,40,30,50,71,00,10,30,30,70,00,10,10,22,42,53,83,52,12,93,46,04,42,63,14,64,65,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,13,51,12,83,84,51,53,91,74,31,93,33,54,12,62,43,22,40,81,11,82,91,60,81,21,10,30,40,41,20,50,71,31,40,30,50,71,00,10,30,30,40,00,10,10,00,20,10,00,00,00,00,00,30,00,10,30,30,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,20,30,0-0,10,00,00,00,00,00,5-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,10,10,11,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,43,83,52,12,93,45,74,42,52,84,34,65,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn103,8101,999,598,092,089,693,789,386,181,280,074,573,566,962,860,052,752,946,646,746,746,546,745,843,543,043,036,035,636,034,333,633,633,633,041,937,237,837,436,734,634,232,832,633,133,433,730,531,233,831,432,332,631,831,232,936,130,631,632,832,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,60,00,00,00,00,60,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,360,559,862,554,655,658,159,753,854,055,051,447,247,545,246,638,439,838,836,337,636,335,035,633,134,431,330,030,830,328,628,726,622,924,125,323,824,625,720,521,221,421,622,623,624,423,723,824,223,924,926,016,917,818,620,421,221,221,022,823,3
      1. Tài sản cố định hữu hình55,155,455,057,649,650,552,954,548,449,150,450,746,546,944,546,338,139,438,435,937,235,834,535,132,633,931,330,030,830,328,628,726,622,924,125,323,824,625,720,521,221,421,622,623,624,423,723,824,223,924,926,016,917,818,620,421,221,221,022,823,3
      - Nguyên giá7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,25,04,84,95,05,15,25,35,44,94,60,60,70,70,70,30,30,40,40,40,50,50,50,50,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,92,30,03,61,60,80,45,13,01,94,37,62,96,64,88,17,12,14,43,14,35,64,95,13,26,24,22,93,73,73,04,47,45,213,09,58,87,712,810,710,110,18,67,97,48,06,26,39,07,36,615,913,512,411,810,37,89,08,07,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,92,30,03,61,60,80,45,13,01,94,37,62,96,64,88,17,12,14,43,14,35,64,95,13,26,24,22,93,73,73,04,47,45,213,09,58,87,712,810,710,110,18,67,97,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,04,93,63,63,63,73,73,73,83,73,73,73,73,73,73,83,83,93,93,93,94,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-0,7-0,60,0-0,50,03,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,440,637,535,433,832,529,925,623,720,619,415,215,012,77,34,92,52,21,92,32,12,02,11,41,41,41,51,31,71,81,71,82,43,03,43,33,64,03,52,92,22,10,50,71,00,81,10,60,81,00,70,40,40,60,70,71,01,61,62,01,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,440,637,535,433,832,529,925,623,720,619,415,215,012,77,34,92,52,21,92,32,12,02,11,41,41,41,51,31,71,81,71,82,43,03,43,33,64,03,52,92,22,10,50,71,00,81,10,60,81,00,70,40,40,60,70,71,01,31,62,01,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN325,0312,1237,5254,0259,2259,0215,8202,7225,5226,5178,1173,8144,1129,1118,6122,1129,7116,8110,3113,9113,198,993,297,199,090,188,083,088,680,073,977,078,176,778,183,683,183,786,283,579,775,174,374,459,260,559,660,158,257,759,757,559,864,768,567,165,867,872,572,471,2
  A. Nợ phải trả157,6152,680,093,3102,7121,186,869,591,9107,267,660,833,932,729,726,932,731,928,830,330,627,328,128,329,629,427,324,130,830,125,425,630,034,035,743,943,147,549,948,043,943,041,940,527,031,831,333,129,831,633,831,133,840,042,240,239,243,247,246,946,1
    I. Nợ ngắn hạn154,9150,378,091,6101,3120,185,968,891,3106,867,460,733,832,729,726,932,731,928,830,330,627,328,128,329,629,427,324,130,830,125,425,630,034,035,743,943,147,249,647,541,139,838,736,822,827,620,925,221,724,226,620,724,131,834,831,430,433,037,035,034,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,42,42,00,32,813,315,314,517,510,513,38,612,615,011,711,812,212,312,412,412,412,612,612,612,613,213,29,210,210,25,15,15,14,34,87,28,311,411,98,86,26,96,12,43,56,90,03,13,24,73,92,53,99,78,16,17,05,45,03,84,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn90,4104,445,654,766,976,748,933,747,872,334,631,26,25,87,65,75,36,84,83,84,83,77,23,65,55,34,84,57,79,07,87,89,47,77,26,511,410,412,612,110,911,211,310,58,89,611,58,43,93,83,23,35,12,45,96,35,45,12,32,24,1
      4. Người mua trả tiền trước1,61,50,31,10,70,70,60,50,70,40,40,90,70,60,40,20,40,30,60,10,10,00,12,30,10,30,10,21,01,14,03,94,713,713,720,613,312,813,112,012,911,111,012,22,21,62,11,01,13,21,81,91,34,61,31,31,82,56,67,14,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,57,02,89,96,55,03,23,55,24,53,64,65,63,12,51,44,72,42,33,04,32,81,02,41,81,91,22,02,92,41,11,43,11,51,41,31,51,30,71,41,40,90,62,12,11,00,21,61,81,20,41,41,71,91,91,91,61,71,61,81,7
      6. Phải trả người lao động1,31,01,11,11,21,11,10,90,80,80,70,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,50,50,40,40,40,40,30,30,30,30,20,30,30,30,20,20,20,20,30,30,30,30,20,30,20,20,30,30,2-0,00,20,10,0-0,00,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,720,811,714,414,413,58,39,712,111,37,810,12,31,50,82,81,91,81,23,12,21,71,02,43,92,72,13,63,92,52,02,93,01,93,23,12,74,84,86,93,43,13,44,33,83,53,43,96,19,511,19,510,311,511,29,09,012,815,09,511,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác27,58,912,48,16,86,34,94,44,34,13,93,13,13,33,43,23,23,53,94,53,23,02,92,63,43,73,63,73,93,84,34,14,44,64,65,05,65,85,76,26,06,05,75,02,24,83,56,95,31,66,01,71,51,66,56,65,55,56,710,48,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,64,42,02,02,03,53,51,62,92,92,91,32,52,52,51,14,04,02,82,82,82,82,81,81,81,81,80,80,80,80,80,00,00,00,50,00,00,50,50,00,00,30,30,00,00,0-0,10,00,00,0-0,10,00,00,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,10,1
    II. Nợ dài hạn2,62,32,01,61,41,10,90,70,50,40,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,52,83,23,23,74,24,210,37,98,17,57,210,49,78,27,38,88,810,210,211,912,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,62,32,01,61,41,10,90,70,50,40,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,5159,4157,6160,8156,5137,8129,0133,2133,7119,3110,4113,0110,296,488,995,197,084,981,583,582,671,665,168,869,360,760,758,957,849,948,551,548,142,842,439,740,136,236,335,535,832,032,434,032,228,728,427,028,426,125,926,426,024,726,426,826,524,625,325,525,1
    I. Vốn chủ sở hữu167,5159,4157,6160,8156,5137,8129,0133,2133,7119,3110,4113,0110,296,488,995,197,084,981,583,582,671,665,168,869,360,760,758,957,849,948,551,548,142,842,439,740,136,236,335,535,832,032,434,032,228,728,427,028,426,125,926,426,024,726,426,826,524,625,325,525,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,3100,3100,3100,3100,380,380,380,380,364,264,264,264,264,264,264,264,251,451,451,451,451,451,451,451,441,141,141,141,141,141,141,131,631,631,631,631,631,625,325,325,325,325,325,325,325,322,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,40,60,60,60,60,03,53,53,50,00,00,02,62,62,62,62,60,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,02,02,02,02,02,02,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,957,956,059,255,056,347,551,752,253,845,047,644,831,023,529,731,532,328,930,930,019,012,516,216,718,317,516,515,57,66,29,712,37,06,67,47,83,97,87,07,33,53,88,06,32,83,62,23,61,31,21,71,30,04,32,42,20,30,91,10,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,735,748,03,613,733,737,7-1,88,433,734,0-0,29,217,015,30,26,819,721,54,69,79,79,3-9,40,911,20,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,06,0-4,9-1,80,02,2-2,3-1,80,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này30,222,18,055,641,322,69,853,543,720,111,047,735,613,98,129,424,712,67,526,420,39,33,225,715,97,217,516,515,57,66,29,712,37,04,57,47,83,91,811,99,23,51,610,38,12,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN325,0312,1237,5254,0259,2259,0215,8202,7225,5226,5178,1173,8144,1129,1118,6122,1129,7116,8110,3113,9113,198,993,297,199,090,188,083,088,680,073,977,078,176,878,183,683,183,786,283,579,775,174,374,459,260,559,660,158,257,759,757,559,864,768,567,165,867,872,572,471,2
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,023,317,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—20,010,50,00,00,00,09,99,99,99,915,515,515,515,515,515,515,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,01,21,21,31,31,31,00,80,91,11,11,31,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0-1,5-2,8-1,50,00,0-0,1-1,0-1,3-3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,110,125,615,127,19,110,10,117,610,511,00,00,10,10,10,10,20,40,40,40,20,00,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,2-0,20,0-0,2-0,2-0,2-0,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,60,60,60,60,60,60,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,30,30,30,00,40,40,00,60,60,60,60,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,0-0,2-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-0,7-0,60,0-0,50,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,52,73,23,23,64,24,110,27,88,07,27,210,49,78,17,38,88,810,110,111,811,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DNC

Dữ liệu khác của DNC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng (mã DNC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DNC.