Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DNC
CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng
Hai Phong Electricity Water Machine Assembly Joint Stock Company
39.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DNC

Doanh thu và lợi nhuận DNC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 214Q1/2024: 183Q2/2024: 256Q3/2024: 285Q4/2024: 213Q1/2025: 208Q2/2025: 292Q3/2025: 358Q4/2025: 275Q1/2026: 245Q2/2026: 373Q3/2026: 397397Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 9Q2/2024: 12Q3/2024: 14Q4/2024: 8Q1/2025: 10Q2/2025: 13Q3/2025: 19Q4/2025: 14Q1/2026: 8Q2/2026: 14Q3/2026: 1819Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202639718
Q2/202637314
Q1/20262458
Q4/202527514
Q3/202535819
Q2/202529213
Q1/202520810
Q4/20242138
Q3/202428514
Q2/202425612
Q1/20241839
Q4/20232149

Doanh thu và lợi nhuận DNC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 396Năm 2021: 568Năm 2022: 659Năm 2023: 802Năm 2024: 937Năm 2025: 1.1331.133Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 26Năm 2022: 29Năm 2023: 37Năm 2024: 42Năm 2025: 5656Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.13356
Năm 202493742
Năm 202380237
Năm 202265929
Năm 202156826
Năm 202039620

Báo cáo tài chính gốc DNC theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

122 tệp báo cáo DNC trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DNC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DNC.

Kết quả kinh doanh DNC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.132,9937,4802,5658,7567,6396,4357,7286,6218,4196,4173,5144,7125,8105,376,177,173,6——
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.132,9937,4802,5658,7567,6396,4357,7286,6218,4196,4173,5144,7125,8105,376,177,173,671,846,7
4. Giá vốn hàng bán1.038,8860,6734,6601,4521,3360,4324,9260,1197,3175,8156,0131,3113,396,969,667,665,665,241,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,076,867,957,346,336,032,826,521,120,517,513,412,58,46,69,58,06,65,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,01,70,21,31,41,11,10,60,10,10,10,20,30,10,60,10,20,20,2
7. Chi phí tài chính-0,72,1-2,33,91,01,00,50,30,80,91,21,41,61,01,31,40,70,50,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,50,80,80,80,90,50,30,80,80,81,40,90,81,01,00,50,10,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,31,81,61,41,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,823,220,318,014,513,512,011,17,98,17,15,56,14,54,23,62,92,11,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,053,150,036,832,222,621,515,712,511,69,46,65,12,81,32,83,02,72,1
12. Thu nhập khác1,20,50,40,01,33,15,44,10,80,80,90,90,20,73,00,10,1——
13. Chi phí khác1,10,42,30,00,10,00,70,10,20,40,00,20,50,12,20,10,1——
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,1-1,9-0,01,23,04,74,00,60,40,90,6-0,30,60,80,00,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,153,248,136,833,425,626,119,713,112,010,37,34,73,42,12,93,02,82,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,610,510,57,67,15,25,54,02,62,62,31,91,60,60,40,80,30,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,00,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,511,110,77,67,15,25,54,02,62,62,32,01,80,70,40,80,30,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,642,137,429,226,320,420,615,710,59,48,05,32,92,71,72,12,72,32,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,642,137,429,226,320,420,615,710,59,48,05,32,92,71,71,92,42,22,2

Kết quả kinh doanh DNC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh397,4373,4245,5275,4358,4291,5207,5213,3284,8256,3183,0214,2251,3192,2144,8153,9218,3153,4133,1130,7190,8145,3100,889,5133,993,080,086,6118,488,664,170,192,868,555,154,065,655,942,951,357,345,742,144,451,341,836,037,942,234,530,434,335,130,426,026,728,031,718,821,924,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)397,4373,4245,5275,4358,4291,5207,5213,3284,8256,3183,0214,2251,3192,2144,8153,9218,3153,4133,1130,7190,8145,3100,889,5133,993,080,086,6118,488,664,170,192,868,555,154,065,655,942,951,357,345,742,144,451,341,836,037,942,234,530,434,335,130,426,026,728,031,718,821,924,2
4. Giá vốn hàng bán367,5349,8232,1249,8328,4268,6192,0198,6259,5234,2168,0196,1227,1178,4133,3139,3198,5141,4122,0120,5173,4133,394,281,1120,485,873,177,8106,381,559,364,183,461,451,248,858,850,938,945,950,340,938,640,045,137,133,835,238,030,727,931,331,127,323,525,025,229,317,320,521,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,023,713,425,630,022,915,514,725,322,114,918,124,213,811,514,619,812,011,010,217,512,16,58,413,57,26,88,912,17,14,86,19,47,03,95,36,95,04,05,47,04,83,44,46,34,72,22,64,23,92,53,04,03,02,51,72,82,31,51,42,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,40,50,40,10,00,40,00,0-0,01,60,00,00,00,20,20,10,40,60,60,40,20,20,30,40,20,20,40,30,20,20,20,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,00,00,00,20,3
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,00,10,8-1,6-1,11,41,70,10,0-0,6-0,1-1,53,30,20,20,20,30,20,30,20,20,20,40,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,20,30,20,20,30,20,20,20,30,30,30,60,50,20,40,30,80,30,30,30,30,20,20,30,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,10,5-0,20,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,20,30,20,20,30,20,20,20,30,10,30,30,20,40,30,30,80,30,30,30,30,20,20,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,26,64,08,57,05,15,26,15,65,95,65,25,84,25,15,74,53,83,93,13,63,84,04,33,32,63,32,93,43,22,52,33,33,02,41,92,11,92,12,71,91,91,72,31,81,61,41,71,01,41,41,71,51,81,21,31,11,11,01,01,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,417,49,917,523,117,012,49,718,314,510,912,919,09,78,15,815,28,47,57,414,18,12,64,210,44,53,66,18,94,12,43,86,24,01,53,24,62,91,72,54,82,61,51,94,22,70,50,42,72,30,81,11,71,01,10,11,41,00,40,31,1
12. Thu nhập khác0,30,60,30,50,60,00,10,10,10,10,20,60,40,20,00,00,00,00,00,20,00,40,71,60,50,60,30,41,92,90,20,30,5-10,213,50,30,20,20,20,30,20,20,10,30,30,10,30,30,20,20,20,00,00,10,10,30,00,30,00,12,0
13. Chi phí khác0,00,20,10,00,20,80,10,10,10,10,01,31,50,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,70,10,00,00,0-10,410,50,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,30,00,20,00,00,00,00,00,01,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,50,20,50,4-0,8-0,00,00,0-0,10,1-0,7-1,1-0,2-0,0-0,00,0-0,0-0,00,2-0,10,40,71,60,50,60,30,41,22,80,20,30,50,23,00,30,20,20,10,3-0,10,20,10,30,30,10,20,30,00,20,1-0,3-0,0-0,10,10,30,00,30,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,717,910,117,923,516,312,49,818,314,411,012,217,99,58,15,815,28,47,57,614,08,53,25,810,85,13,96,510,16,92,64,26,74,24,53,54,83,11,82,84,72,81,62,24,52,90,70,72,82,50,90,71,71,01,10,41,41,30,40,41,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,33,41,83,44,53,32,42,03,82,72,32,94,02,01,71,23,21,71,51,53,01,80,61,22,21,10,81,32,21,50,50,81,30,90,90,71,00,60,40,60,90,60,30,51,00,70,20,20,60,70,30,30,40,50,30,20,20,20,1-0,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,30,30,30,30,30,20,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,63,72,13,74,83,52,62,24,02,82,42,94,02,01,71,23,21,71,51,53,01,80,61,22,21,10,81,32,21,50,50,81,30,90,90,71,00,60,40,60,90,60,30,51,00,70,20,20,60,70,30,30,40,70,30,20,20,20,1-0,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,114,18,014,318,712,89,87,614,411,68,69,213,97,56,44,612,16,76,06,111,06,72,64,68,74,03,25,27,95,42,13,35,33,43,62,83,92,51,52,23,82,21,31,73,52,20,60,52,11,70,60,41,30,30,80,21,21,10,30,50,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,114,18,014,318,712,89,87,614,411,68,69,213,97,56,44,612,16,76,06,111,06,72,64,68,74,03,25,27,95,42,13,35,33,43,62,83,92,51,52,23,82,21,31,73,52,20,60,52,11,60,70,41,30,20,90,21,21,10,30,60,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,10,0

Báo cáo khác của DNC

Dữ liệu khác của DNC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện nước Lắp máy Hải Phòng (mã DNC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.133 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 56 tỉ đồng, tăng 31,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 397 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.