Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DRC
CTCP Cao Su Đà Nẵng
Danang Rubber Joint Stock Company
9.530
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DRC

Doanh thu và lợi nhuận DRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.097Q1/2024: 973Q2/2024: 1.364Q3/2024: 1.218Q4/2024: 1.118Q1/2025: 1.180Q2/2025: 1.377Q3/2025: 1.234Q4/2025: 1.213Q1/2026: 1.155Q2/2026: 1.176Q3/2026: 1.0481.377Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 96Q1/2024: 49Q2/2024: 77Q3/2024: 46Q4/2024: 59Q1/2025: 9Q2/2025: 32Q3/2025: 40Q4/2025: 40Q1/2026: 16Q2/2026: 32Q3/2026: 1596Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.04815
Q2/20261.17632
Q1/20261.15516
Q4/20251.21340
Q3/20251.23440
Q2/20251.37732
Q1/20251.1809
Q4/20241.11859
Q3/20241.21846
Q2/20241.36477
Q1/202497349
Q4/20231.09796

Doanh thu và lợi nhuận DRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.647Năm 2021: 4.380Năm 2022: 4.899Năm 2023: 4.495Năm 2024: 4.673Năm 2025: 5.0045.004Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 256Năm 2021: 291Năm 2022: 307Năm 2023: 246Năm 2024: 232Năm 2025: 118307Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.004118
Năm 20244.673232
Năm 20234.495246
Năm 20224.899307
Năm 20214.380291
Năm 20203.647256

Báo cáo tài chính gốc DRC theo kỳ

144 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006————

144 tệp báo cáo DRC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DRC

84 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-8-2026Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2025Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE18-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE17-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE9-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023HOSE18-7-2023Đính chính giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE17-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE19-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE4-8-2022Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE18-3-2022Đính chính giải trình biến động KQKD năm 2021HOSE11-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021HOSE20-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021HOSE16-7-2021Giải trình biến động KQKD quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2021Giải trình biến động KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE15-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE13-3-2020Giải trình biến động KQKD năm 2019HOSE17-1-2020Giải trình kết quả kinh doanh quý 4/2019HOSE15-10-2019Giải trình biến động KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng năm 2018HOSE18-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE
Xem thêm 44 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
22-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018HOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Đính chính thuyết minh BCTC quý 1/2018HOSE18-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2018Giải trình chênh lệch KQKD kiểm toán năm 2017HOSE19-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2016Điều chỉnh BCTC quý 3.2016HOSE21-1-2016Giải trình biến động KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2015Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q3-2015 so với Q3-2014HOSE7-5-2015Đính chính BCTC quý 1.2015HOSE21-10-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2014HOSE22-7-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE24-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE11-11-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2013HOSE26-7-2013Đính chính BCTC Q2/2013HOSE23-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE30-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE21-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE18-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE23-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE24-4-2012Giải trình lý do không lập báo cáo bộ phận trong thuyết minh báo cáo tài chínhHOSE20-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE1-2-2012Giải trình biến động KQKD Q4-2011HOSE27-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE5-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE24-1-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE22-10-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE26-4-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE19-6-2009Kết quả kinh doanh tháng 5/2009HOSE13-5-2009Xin hoãn soát xét Báo cào Tài chính Quý 1/2009HOSE5-5-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2009HOSE10-3-2009Ý kiến kiểm toán báo cáo tài chính năm 2008HOSE22-1-2009Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q4-2008HOSE31-1-2008Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE27-1-2008Báo cáo tài chính tóm tắt Q4 năm 2007HOSE30-10-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý III/2007HOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE26-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE18-4-2007Báo cáo tài chính Quý I/2007HOSE12-2-2007Báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2006HOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DRC.

Kết quả kinh doanh DRC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.174,34.852,44.657,65.139,24.635,53.818,84.037,03.749,13.831,03.537,63.508,23.373,32.911,12.895,52.706,82.218,11.855,41.317,11.182,1930,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu170,7179,4162,5240,6256,0172,1178,9198,0161,8176,6190,5121,9107,2110,670,158,040,326,612,44,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.003,64.673,04.495,24.898,64.379,53.646,63.858,13.551,13.669,23.361,13.317,73.251,42.803,92.784,92.636,72.160,11.815,01.290,51.169,8926,2
4. Giá vốn hàng bán4.326,13.943,63.846,54.087,83.632,43.047,33.286,73.120,43.211,72.660,12.518,42.447,62.086,92.190,92.220,81.784,41.292,81.133,41.029,4810,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)677,5729,4648,7810,7747,1599,4571,4430,7457,5700,9799,3803,7717,0594,0415,9375,8522,3157,1140,4115,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính53,169,955,262,037,218,011,711,68,016,210,710,011,04,27,87,42,410,11,70,3
7. Chi phí tài chính77,766,357,292,351,067,982,198,273,782,5123,8142,885,444,865,442,147,465,225,026,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay39,921,421,118,89,220,240,549,541,842,654,784,639,48,815,89,013,744,822,123,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng366,3348,0267,8318,2303,0165,4127,2112,8118,485,076,7161,474,459,950,943,345,534,025,921,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp136,394,571,977,065,162,061,454,166,373,184,068,170,582,049,740,539,719,817,413,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,4290,6307,0385,3365,1322,1312,4177,3207,2476,4525,6441,5497,7411,5257,8257,3392,148,173,854,9
12. Thu nhập khác0,40,30,31,40,00,10,84,50,520,18,312,44,47,17,14,82,83,84,03,7
13. Chi phí khác0,81,80,20,31,01,60,04,30,12,41,51,81,41,51,31,20,40,16,93,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-1,50,11,1-1,0-1,60,80,20,517,76,710,63,05,65,93,62,43,7-2,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,0289,0307,1386,5364,1320,5313,2177,5207,7494,1532,3452,1500,7417,1263,6260,9394,551,870,955,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,557,460,779,373,364,262,636,541,798,9117,399,4125,3105,066,064,81,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,557,460,779,373,364,262,636,541,798,9117,399,4125,3105,066,064,81,30,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,5231,6246,3307,2290,8256,3250,5140,9166,0395,2415,0352,7375,4312,1197,7196,2393,351,870,955,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,5231,6246,3307,2290,8256,3250,5140,9166,0395,2415,0352,7375,4312,1197,7196,2393,351,870,955,4

Kết quả kinh doanh DRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.068,61.198,81.211,41.249,51.269,81.433,11.221,91.158,81.276,61.414,01.003,01.126,11.181,01.199,01.151,61.163,61.424,41.197,01.354,11.401,7958,01.277,4998,41.166,0995,5825,7831,51.020,81.012,91.138,8864,41.059,1935,6964,7789,71.075,8911,5910,3933,4973,8839,7936,0788,1899,4837,3971,3800,1919,5843,1905,6705,1833,1660,1791,1626,8701,7675,0800,3718,5706,7699,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20,423,056,537,035,655,842,140,958,949,829,728,757,537,438,949,471,549,070,668,428,772,886,158,148,936,828,453,342,342,540,859,745,137,156,148,733,746,733,143,744,948,442,144,451,560,633,95,351,638,027,142,330,320,818,842,423,624,619,928,019,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.048,31.175,91.154,91.212,51.234,21.377,31.179,81.117,81.217,71.364,2973,31.097,41.123,51.161,61.112,81.114,21.352,81.148,01.283,61.333,4929,21.204,6912,31.108,0946,7788,9803,1967,5970,71.096,3823,6999,4890,5927,6733,61.027,1877,9863,6900,3930,1794,9887,7745,9855,0785,8910,7766,3914,2791,6867,6678,0790,8629,8770,3608,0659,2651,4775,7698,6678,6680,1
4. Giá vốn hàng bán873,3959,0969,1987,51.068,31.222,81.049,1976,81.065,41.089,8811,5895,7934,31.016,3997,7934,81.124,1943,01.083,51.112,5795,2978,1746,5888,9802,0671,6684,8797,4808,4937,8743,5890,2781,7795,2657,3905,7779,7751,6768,2737,8644,1685,6592,6639,0610,8674,4594,1645,5632,2665,4504,4585,0461,6573,9461,9469,3516,3618,1587,1556,1597,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)175,0216,9185,8225,0165,9154,5130,7141,0152,3274,4161,8201,6189,2145,3115,1179,4228,7204,9200,0220,9134,0226,5165,8219,1144,7117,3118,2170,1162,3158,580,1109,3108,8132,476,2121,498,2112,0132,1192,3150,7202,0153,3216,0175,0236,3172,1268,7159,4202,2173,6205,9168,2196,5146,2189,9135,1157,6111,4122,682,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2-1,69,87,616,020,88,731,77,218,013,116,311,613,411,222,411,017,910,715,17,99,94,36,23,37,01,52,93,53,32,04,33,12,51,62,01,11,33,62,31,85,16,93,12,63,61,11,85,22,30,70,85,83,50,90,50,70,92,01,11,3
7. Chi phí tài chính17,817,219,419,520,519,517,318,524,412,910,511,217,712,915,430,626,417,917,319,48,712,410,418,812,913,522,719,218,522,721,627,730,923,416,117,717,420,418,224,017,719,418,919,744,328,031,736,629,842,833,638,421,713,511,716,88,98,011,120,510,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,811,611,69,610,29,99,37,26,54,13,63,44,75,77,46,85,23,92,92,61,91,82,92,03,85,59,08,39,410,412,412,913,813,29,59,710,011,610,610,410,511,410,412,912,814,614,518,319,224,822,425,61,11,21,01,40,61,25,65,32,6
9. Chi phí bán hàng87,590,059,085,188,399,492,849,453,1158,587,171,167,761,967,151,996,680,691,985,477,375,366,552,041,036,336,134,629,035,727,733,528,827,822,637,730,036,713,728,814,326,815,120,011,229,115,591,528,523,917,527,418,216,812,116,115,715,412,614,612,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,668,299,675,922,919,217,931,721,223,218,413,922,021,214,915,420,620,919,620,813,715,413,717,116,314,514,118,616,314,811,814,612,913,713,423,520,513,115,514,117,124,717,419,215,035,714,915,524,613,814,313,914,223,119,333,213,521,314,112,010,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,340,017,652,150,137,211,473,160,897,859,0121,893,462,829,0104,096,1103,581,9110,342,2133,279,6137,377,860,146,9100,7102,088,720,937,739,270,025,844,531,443,188,4127,7103,5136,2108,8160,2107,1147,0111,2127,081,7124,0109,0126,9120,0146,7104,0124,397,7114,075,776,550,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,40,10,00,00,20,10,00,00,00,00,20,00,30,01,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,15,90,00,00,20,00,30,20,014,31,72,02,02,02,12,61,66,11,43,51,31,60,91,30,72,81,21,41,62,71,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,00,00,10,0-0,50,2-0,5-0,4-0,9-0,10,00,20,00,30,01,0-0,2-0,5-0,0-0,5-0,0-0,5-1,0-0,1-0,10,20,30,20,13,8-0,4-1,80,20,00,30,20,013,90,51,61,61,61,72,21,15,41,13,11,01,20,70,90,22,10,81,21,32,20,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,339,917,652,250,237,310,973,360,397,458,1121,793,463,029,0104,296,2104,581,8109,842,2132,779,6136,876,960,046,8100,8102,388,921,041,538,968,226,044,631,743,388,4141,6104,0137,8110,4161,8108,8149,1112,3132,482,8127,2110,0128,1120,6147,6104,2126,498,5115,177,078,751,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,78,11,412,710,15,21,414,114,420,18,925,917,712,13,622,319,120,816,022,48,526,615,927,315,212,09,420,220,517,84,18,97,913,95,213,56,48,617,828,420,827,622,135,623,932,924,729,918,228,024,232,030,236,926,131,724,628,819,319,712,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,78,11,412,710,15,21,414,114,420,18,925,917,712,13,622,319,120,816,022,48,526,615,927,315,212,09,420,220,517,84,18,97,913,95,213,56,48,617,828,420,827,622,135,623,932,924,729,918,228,024,232,030,236,926,131,724,628,819,319,712,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,631,816,239,540,132,19,559,145,977,449,295,875,750,925,481,977,183,765,887,433,7106,263,7109,561,648,037,480,681,871,116,932,631,054,420,731,125,334,770,6113,383,2110,288,3126,284,9116,287,6102,564,699,285,896,090,5110,778,294,873,886,357,759,038,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,631,816,239,540,132,19,559,145,977,449,295,875,750,925,481,977,183,765,887,433,7106,263,7109,561,648,037,480,681,871,116,932,631,054,420,731,125,334,770,6113,383,2110,288,3126,284,9116,287,6102,564,699,285,896,090,5110,778,294,873,886,357,759,038,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,10,00,30,00,00,50,00,50,40,90,20,00,00,00,00,00,00,30,50,00,50,00,51,00,10,10,00,00,00,02,10,41,80,00,00,00,00,00,41,20,40,40,40,30,50,50,70,40,40,30,40,20,40,40,60,40,20,30,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DRC

Dữ liệu khác của DRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao Su Đà Nẵng (mã DRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.004 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 118 tỉ đồng, giảm 48,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.048 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.