Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DRC
CTCP Cao Su Đà Nẵng
Danang Rubber Joint Stock Company
9.740
▼ −160 (▼ −1,62%)

Room ngoại DRC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DRC theo thời gian

1258 ngày
0,23%3,89%7,54%11,20%14,85%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.915.761 cổ phiếu DRC, tương đương 1,24% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,84% (23-1-2024), thấp nhất 1,24% (18-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DRC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,24%1,24%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,31%1,24%▼ −0,07 điểm %-103.631
3 tháng3-7-20261,59%1,24%▼ −0,35 điểm %-534.757
1 năm2-10-20253,55%1,24%▼ −2,31 điểm %-3.564.137
3 năm3-10-202312,25%1,24%▼ −11,01 điểm %-12.638.458

Sở hữu nước ngoài DRC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,24%■ 0,00 điểm %1.915.7610%-1.915.761
9-20261,24%▼ −0,07 điểm %1.915.7610%-1.915.761
8-20261,31%▼ −0,01 điểm %2.019.3920%-2.019.392
7-20261,32%▼ −0,27 điểm %2.033.6340%-2.033.634
6-20261,59%▼ −0,00 điểm %2.450.5300%-2.450.530
5-20261,59%▼ −0,79 điểm %2.458.0700%-2.458.070
4-20262,38%▼ −0,64 điểm %3.682.2500%-3.682.250
3-20263,02%▼ −0,33 điểm %4.664.2620%-4.664.262
2-20263,35%■ 0,00 điểm %5.171.9620%-5.171.962
1-20263,35%▼ −0,13 điểm %5.171.9620%-5.171.962
12-20253,48%▼ −0,03 điểm %5.371.0340%-5.371.034
11-20253,50%▼ −0,04 điểm %5.411.0020%-5.411.002
10-20253,54%▼ −0,01 điểm %5.469.6030%-5.469.603
9-20253,55%▼ −0,02 điểm %5.479.9040%-5.479.904
8-20253,56%▼ −0,08 điểm %5.504.2890%-5.504.289
7-20253,65%▼ −1,76 điểm %4.330.5340%-4.330.534
6-20255,40%▼ −0,24 điểm %6.415.9530%-6.415.953
5-20255,64%▼ −0,69 điểm %6.696.9640%-6.696.964
4-20256,32%▼ −2,20 điểm %7.512.6950%-7.512.695
3-20258,52%▼ −0,23 điểm %10.121.20649%48.087.170
2-20258,75%▼ −0,01 điểm %10.394.53649%47.813.840
1-20258,76%▼ −0,20 điểm %10.402.19649%47.806.180
12-20248,96%▼ −0,40 điểm %10.641.94449%47.566.432
11-20249,35%▼ −0,65 điểm %11.112.49149%47.095.885
10-202410,01%▼ −1,32 điểm %11.889.39149%46.318.985
9-202411,33%▼ −0,26 điểm %13.459.89149%44.748.485
8-202411,59%▼ −0,13 điểm %13.770.81149%44.437.565
7-202411,72%▼ −1,40 điểm %13.928.21749%44.280.159
6-202413,12%▲ +0,46 điểm %15.586.66949%42.621.707
5-202412,66%▲ +0,05 điểm %15.040.95449%43.167.422
4-202412,61%▲ +0,79 điểm %14.984.45449%43.223.922
3-202411,82%▲ +0,42 điểm %14.041.25349%44.167.123
2-202411,40%▼ −1,95 điểm %13.547.74549%44.660.631
1-202413,35%▼ −0,33 điểm %15.861.50549%42.346.871
12-202313,68%▲ +0,91 điểm %16.256.30549%41.952.071
11-202312,77%▲ +0,23 điểm %15.171.01549%43.037.361
10-202312,54%▲ +0,28 điểm %14.897.13349%43.311.243
9-202312,26%▲ +0,11 điểm %14.567.41949%43.640.957
8-202312,16%▲ +1,94 điểm %14.441.94449%43.766.432
7-202310,22%▲ +1,32 điểm %12.142.77549%46.065.601
6-20238,90%▲ +0,02 điểm %10.576.35749%47.632.019
5-20238,89%▲ +0,65 điểm %10.557.91849%47.650.458
4-20238,24%▼ −0,19 điểm %9.790.78049%48.417.596
3-20238,44%▼ −0,04 điểm %10.021.32249%48.187.054
2-20238,48%▲ +0,38 điểm %10.070.24549%48.138.131
1-20238,10%▲ +0,06 điểm %9.618.09049%48.590.286
12-20228,04%▲ +0,28 điểm %9.548.21849%48.660.158
11-20227,76%▼ −0,19 điểm %9.215.93549%48.992.441
10-20227,94%▼ −0,13 điểm %9.436.05549%48.772.321
9-20228,07%▼ −0,77 điểm %9.590.06049%48.618.316
8-20228,85%▼ −0,75 điểm %10.509.43649%47.698.940
7-20229,60%▼ −0,07 điểm %11.399.09749%46.809.279
6-20229,66%▲ +0,87 điểm %11.478.19749%46.730.179
5-20228,79%▼ −0,30 điểm %10.439.32249%47.769.054
4-20229,08%▲ +1,13 điểm %10.790.93249%47.417.444
3-20227,95%▲ +0,18 điểm %9.447.72249%48.760.654
2-20227,77%▲ +0,28 điểm %9.235.72349%48.972.653
1-20227,49%▲ +0,49 điểm %8.900.62349%49.307.753
12-20217,00%▼ −0,01 điểm %8.321.04149%49.887.335
11-20217,02%▼ −0,21 điểm %8.335.45049%49.872.926
10-20217,22%▼ −0,61 điểm %8.581.51049%49.626.866
9-20217,83%▼ −0,91 điểm %9.303.12349%48.905.253
8-20218,74%▲ +2,03 điểm %10.386.52349%47.821.853
7-20216,72%—7.980.29349%50.228.083

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.915.76101,24%-1.915.761
1-10-20261.915.76101,24%-1.915.761
30-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
29-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
28-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
25-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
24-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
23-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
22-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
21-9-20261.915.76101,24%-1.915.761
18-9-20261.915.761−3.6311,24%-1.915.761
17-9-20261.919.39201,24%-1.919.392
16-9-20261.919.39201,24%-1.919.392
15-9-20261.919.39201,24%-1.919.392
14-9-20261.919.392−100.0001,24%-1.919.392
11-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
10-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
9-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
8-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
7-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
4-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
3-9-20262.019.39201,31%-2.019.392
28-8-20262.019.39201,31%-2.019.392
27-8-20262.019.39201,31%-2.019.392
26-8-20262.019.392−2.5001,31%-2.019.392
25-8-20262.021.89201,31%-2.021.892
24-8-20262.021.89201,31%-2.021.892
21-8-20262.021.89201,31%-2.021.892
20-8-20262.021.89201,31%-2.021.892
19-8-20262.021.892—1,31%-2.021.892

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DRC