Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DRL
CTCP Thủy điện - Điện lực 3
Hydro Power Joint Stock Company - Power No.3
41.450
▲ +1.250 (▲ +3,11%)

Kết quả kinh doanh DRL

Doanh thu và lợi nhuận DRL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 32Q1/2024: 19Q2/2024: 21Q3/2024: 20Q4/2024: 31Q1/2025: 23Q2/2025: 26Q3/2025: 21Q4/2025: 33Q1/2026: 22Q2/2026: 22Q3/2026: 1733Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 11Q2/2024: 11Q3/2024: 9Q4/2024: 14Q1/2025: 12Q2/2025: 14Q3/2025: 8Q4/2025: 16Q1/2026: 11Q2/2026: 11Q3/2026: 616Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026176
Q2/20262211
Q1/20262211
Q4/20253316
Q3/2025218
Q2/20252614
Q1/20252312
Q4/20243114
Q3/2024209
Q2/20242111
Q1/20241911
Q4/20233216

Doanh thu và lợi nhuận DRL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 96Năm 2022: 113Năm 2023: 105Năm 2024: 91Năm 2025: 103113Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 59Năm 2021: 56Năm 2022: 62Năm 2023: 58Năm 2024: 45Năm 2025: 4962Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510349
Năm 20249145
Năm 202310558
Năm 202211362
Năm 20219656
Năm 20209759

Báo cáo tài chính gốc DRL theo kỳ

100 tệp

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2020———————————
2019———————————
2018———————————
2016———————————

100 tệp báo cáo DRL trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DRL

45 văn bản
14-10-2026Giải trình biến động LNST Quý 3 năm 2026HOSE13-8-2026Giải trình biến động LNST bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE1-8-2024Giải trình chênh lệch LNST 6T/2024 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE18-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2023 so với cùng kỳHOSE1-8-2023Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2023HOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE8-3-2023Giải trình biến động LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình biến động LNST quý 04/2022HOSE17-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2022Giải trình việc lập lại BCTC quý 1 năm 2022HOSE20-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE21-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2021HOSE10-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE6-12-2019Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế tháng 10, 11 năm 2019HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE14-12-2018Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế tháng 10, 11 năm 2018HOSE17-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE15-8-2016Giải trình chênh lệch BCTC bán niên trước và sau kiểm toánHOSE21-10-2015Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2015 so với cùng kỳHOSE12-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau SX BCTC bán niên 2015HOSE18-5-2015Đính chính BCTC quý 1.2015 theo TT 200HOSE13-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC SX bán niên 2014HOSE16-6-2014Nghị quyết HĐQT về việc chọn Cty kiểm toán cho BCTC năm 2014HOSE21-4-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau khi kiểm toán năm 2013HOSE21-1-2014Đính chính BCTC Q4/2013HOSE
Xem thêm 5 văn bản cũ hơn (tới 22-5-2012)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DRL.

Kết quả kinh doanh DRL theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,791,3105,4113,495,696,890,084,3100,564,063,263,857,765,755,241,252,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,791,3105,4113,495,696,890,084,3100,564,063,263,857,765,755,241,252,4
4. Giá vốn hàng bán35,431,931,533,830,430,128,326,929,425,224,625,422,123,420,116,516,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,359,474,079,665,266,761,657,471,138,738,638,435,642,335,224,736,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,33,45,34,03,23,23,53,43,32,42,02,11,81,82,01,30,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,44,03,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,43,44,03,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,26,76,76,35,76,15,95,76,64,63,84,33,03,42,01,61,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,456,172,677,362,763,759,255,167,736,536,836,234,440,331,820,331,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,20,0-0,00,0-0,00,00,00,10,0-0,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,456,172,677,562,763,759,255,167,736,536,936,234,440,331,820,331,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,411,414,615,66,64,73,53,33,92,22,22,22,11,71,10,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,411,414,615,66,64,73,53,33,92,22,22,22,11,71,10,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,944,858,062,056,059,055,751,863,834,334,734,032,338,630,720,331,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,944,858,062,056,059,055,751,863,834,334,734,032,338,630,720,331,2

Kết quả kinh doanh DRL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,221,721,632,621,126,422,631,519,920,619,431,626,322,225,432,025,929,426,235,118,020,122,434,815,718,618,826,215,722,725,323,922,421,721,726,022,430,821,328,613,513,78,121,317,413,511,119,517,115,311,923,016,714,73,320,612,718,813,623,313,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,221,721,632,621,126,422,631,519,920,619,431,626,322,225,432,025,929,426,235,118,020,122,434,815,718,618,826,215,722,725,323,922,421,721,726,022,430,821,328,613,513,78,121,317,413,511,119,517,115,311,923,016,714,73,320,612,718,813,623,313,7
4. Giá vốn hàng bán9,17,97,310,910,08,06,312,37,86,25,510,78,36,65,812,09,17,84,911,07,26,26,010,35,86,14,99,35,88,05,27,86,77,77,79,16,78,94,610,24,46,93,910,82,86,94,17,16,37,14,98,44,55,04,27,04,87,24,37,44,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,113,814,321,711,118,416,319,212,014,413,820,918,015,519,619,916,821,621,324,110,813,916,424,410,012,513,916,910,014,720,116,115,713,913,916,915,721,916,718,59,26,84,310,514,56,67,012,410,88,27,014,612,29,7-0,913,67,911,59,315,98,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,20,90,80,90,80,80,50,80,91,21,41,51,41,01,11,01,00,91,10,61,20,31,10,61,20,41,20,60,90,70,90,51,21,21,40,51,00,41,00,30,80,30,60,40,50,40,60,50,50,50,60,40,40,50,60,40,30,50,60,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,60,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,01,51,42,72,12,31,52,21,81,51,42,71,51,41,12,11,81,41,12,40,81,51,02,61,51,40,82,21,51,31,02,01,61,61,62,61,61,60,82,01,21,00,51,31,01,10,42,30,61,00,41,40,30,80,51,10,40,90,50,70,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,513,513,819,89,917,015,617,511,113,813,619,618,015,619,518,916,021,221,122,810,713,615,623,09,112,213,615,99,114,319,915,014,513,513,515,614,521,316,317,58,36,74,19,814,06,07,010,810,77,77,113,812,29,2-0,913,17,910,98,915,38,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,513,513,819,89,917,015,617,511,113,813,619,618,015,619,519,116,021,221,122,810,713,615,623,09,112,213,615,99,114,319,915,014,513,513,515,614,521,316,317,58,36,74,19,814,06,07,010,810,77,77,113,812,29,2-0,913,17,910,98,915,38,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,52,72,84,02,03,43,13,62,22,82,73,93,63,13,93,83,24,34,22,41,11,51,61,70,61,41,41,00,60,91,10,90,80,90,91,00,81,20,91,00,50,50,30,60,80,40,40,70,60,50,50,80,70,60,00,60,40,30,40,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,52,72,84,02,03,43,13,62,22,82,73,93,63,13,93,83,24,34,22,41,11,51,61,70,61,41,41,00,60,91,10,90,80,90,91,00,81,20,91,00,50,50,30,60,80,40,40,70,60,50,50,80,70,60,00,60,40,30,40,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,910,811,015,87,913,612,513,98,811,010,915,614,412,415,615,312,817,016,920,49,612,114,021,38,510,912,214,98,513,418,814,113,712,612,614,613,720,115,416,57,96,23,89,213,25,66,610,110,17,26,713,011,58,6-0,912,57,510,68,415,07,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,910,811,015,87,913,612,513,98,811,010,915,614,412,415,615,312,817,016,920,49,612,114,021,38,510,912,214,98,513,418,814,113,712,612,614,613,720,115,416,57,96,23,89,213,25,66,610,110,17,26,713,011,58,6-0,912,57,510,68,415,07,6

Báo cáo khác của DRL

Dữ liệu khác của DRL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện - Điện lực 3 (mã DRL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 103 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng, tăng 9,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.