Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DSE
CTCP Chứng khoán DNSE
DNSE Securities Join Stock Company
19.550
▼ −150 (▼ −0,76%)

Cân đối kế toán DSE

Cân đối kế toán DSE theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13.285,88.172,06.597,85.429,82.284,4170,8142,7129,5
    I. Tài sản tài chính13.275,68.165,56.568,75.401,72.282,1170,1142,4128,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền510,61.093,2505,3431,921,01,15,112,6
      1.1. Tiền510,6943,2505,3431,90,70,10,10,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.085,5167,1298,6575,684,123,020,721,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4.561,82.774,82.765,51.902,9882,982,485,978,5
      4. Các khoản cho vay5.832,23.881,62.483,12.280,41.192,523,131,018,7
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-54,1-42,2-44,6-39,6——-7,8-7,8
      7. Các khoản phải thu310,0279,4550,3126,027,31,26,85,3
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,00,5345,2—————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính310,0278,9205,2126,027,31,26,85,3
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận310,0278,9205,2126,027,31,26,85,3
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,41,81,11,01,30,30,70,6
      12. Các khoản phải thu khác22,410,09,4123,573,139,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1-0,1—————
    II.Tài sản ngắn hạn khác10,36,529,128,12,20,70,30,5
      1. Tạm ứng3,31,823,626,21,20,20,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,0——————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn6,74,65,41,91,00,40,30,5
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,10,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.853,42.465,2848,3979,430,916,533,935,3
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.704,72.328,6729,7920,6——25,025,0
      2. Các khoản đầu tư1.704,72.328,6729,7920,6——25,025,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.704,72.328,6729,7920,6——25,025,0
    II. Tài sản cố định105,896,284,741,719,76,20,62,1
      1. Tài sản cố định hữu hình12,311,812,36,66,13,80,51,1
      - Nguyên giá78,677,374,844,720,07,65,15,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,7-37,6-22,2-9,7-6,3-5,2-5,0-3,9
      2.Tài sản cố định thuê tài chính68,644,719,9—————
      - Nguyên giá78,677,374,844,720,07,65,15,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,7-37,6-22,2-9,7-6,3-5,2-5,0-3,9
      3. Tài sản cố định vô hình24,939,752,635,113,62,40,11,0
      - Nguyên giá78,677,374,844,720,07,65,15,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,7-37,6-22,2-9,7-6,3-5,2-5,0-3,9
    V. Tài sản dài hạn khác42,939,933,917,011,110,28,28,2
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn7,84,62,92,00,50,60,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn6,18,77,24,02,11,40,41,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,916,613,811,18,68,27,87,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,010,0—————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.139,210.637,37.446,16.409,12.315,2187,3176,6164,7
C. NỢ PHẢI TRẢ10.836,96.607,54.140,73.272,81.256,723,214,72,7
  I. Nợ phải trả ngắn hạn9.511,96.577,44.126,43.272,81.255,422,514,72,7
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn9.321,86.494,33.643,12.584,81.103,919,212,9—
      1.1. Vay ngắn hạn9.302,26.494,33.643,12.584,81.103,919,212,9—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn19,6———————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán21,87,13,01,83,00,60,20,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn4,01,80,50,40,20,20,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,325,730,316,216,30,50,41,3
    11. Phải trả người lao động39,218,616,16,76,60,30,70,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,71,10,50,30,20,10,10,1
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn88,424,117,67,83,51,70,10,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,74,8415,3504,71,50,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn1.325,030,014,30,01,30,7——
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn27,030,014,2—————
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn27,030,014,2—————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.297,9———————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,10,10,01,30,7——
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4.302,34.029,83.305,33.136,41.058,6164,1161,9162,0
  I. Vốn chủ sở hữu4.302,34.029,83.305,33.136,41.058,6164,1161,9162,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.872,73.872,73.000,03.000,01.000,0160,0160,0160,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3.426,03.300,03.000,03.000,01.000,0160,0160,0160,0
      a. Cổ phiếu phổ thông3.426,03.300,03.000,03.000,01.000,0160,0160,0160,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần446,7572,70,00,00,0———
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,62,62,62,62,6———
    7. Lợi nhuận chưa phân phối427,0151,2299,5130,552,73,51,31,4
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện451,9185,7305,7208,747,50,88,78,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-24,9-34,5-6,2-78,25,22,7-7,4-7,1
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15.139,210.637,37.446,16.409,12.315,2187,3176,6164,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền—150,0——20,31,05,012,3
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,5——————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—0,0——————
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—3,23,23,23,20,60,60,6
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn———150,0120,0———
    9. Người mua trả tiền trước———0,20,1—0,10,1
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————0,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác—————0,1——

Cân đối kế toán DSE theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14.243,613.953,313.212,812.270,811.280,410.019,49.137,38.172,07.786,26.527,47.854,36.597,86.187,16.572,25.382,05.429,85.307,04.493,42.833,02.284,41.752,9338,3216,4169,3157,9162,6142,7149,5157,3144,4129,5126,3133,1129,6
    I. Tài sản tài chính14.225,813.666,113.201,812.260,611.270,910.011,89.128,48.165,57.777,56.426,87.846,26.568,76.157,46.545,25.355,75.401,75.274,04.476,12.812,82.282,11.731,9337,2215,5167,9157,4161,7142,4149,0156,5143,7128,9126,0132,5129,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền602,7841,9795,3510,6742,266,6535,01.093,2156,7936,5633,0505,3730,3412,090,1431,9288,935,722,021,0280,414,81,11,12,126,25,19,78,410,712,610,317,318,2
      1.1. Tiền602,7841,9795,3510,6742,266,6535,0943,2156,7886,5545,5505,3730,3412,090,1431,9288,915,01,50,7200,30,80,10,11,10,10,10,20,10,20,30,50,10,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.651,91.539,91.503,92.085,51.009,1743,5554,6167,1746,0109,1621,2298,6770,11.035,9564,6575,6534,2544,876,084,1223,124,518,423,0——20,720,821,221,121,021,321,221,7
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)5.217,24.659,24.661,83.546,83.496,83.936,23.242,22.774,82.571,51.627,52.915,52.765,52.173,52.306,12.026,01.902,91.712,21.748,81.278,8882,9602,592,582,582,457,085,385,982,582,880,578,573,568,562,1
      4. Các khoản cho vay6.445,26.303,15.909,55.832,25.750,15.052,64.275,73.881,64.102,53.597,73.408,82.483,12.236,62.566,62.450,92.280,42.463,91.916,81.310,51.192,5547,0157,767,223,113,253,131,035,643,032,018,722,426,629,4
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-52,5-63,1-57,4-54,1-47,3-53,2-47,0-42,2-33,9-23,5-16,7-44,6-47,5-47,5-39,6-39,5————————-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8-7,8
      7. Các khoản phải thu335,0377,1340,9310,0307,1243,9557,9279,4216,4162,5269,4550,3161,9163,4152,2126,099,075,137,427,310,32,22,01,22,84,46,87,58,26,65,35,46,04,4
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,350,20,90,057,33,5318,50,50,20,025,1345,20,00,00,0——0,0————————————————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính334,7326,8340,0310,0249,8240,4239,4278,9216,2162,5244,3205,2161,9163,4152,2126,099,075,137,427,310,32,22,01,22,84,46,87,58,26,65,35,46,04,4
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận334,7326,8340,0310,0249,8240,4239,4278,9216,2162,5244,3205,2161,9163,4152,2126,099,075,137,427,310,32,22,01,22,84,46,87,58,26,65,35,46,01,9
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,23,53,47,43,52,12,01,81,51,41,41,10,90,90,81,00,92,81,21,31,50,80,40,30,20,40,70,80,80,60,60,80,70,7
      12. Các khoản phải thu khác22,24,544,522,49,620,18,110,016,815,813,79,4131,7107,8110,6123,5174,8152,086,973,167,144,744,036,789,70,10,00,00,00,10,00,00,00,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0————————————————————
    II.Tài sản ngắn hạn khác17,7287,311,010,39,57,68,96,58,7100,68,129,129,727,026,428,133,117,320,12,221,01,00,91,40,50,90,30,40,70,70,50,30,60,6
      1. Tạm ứng7,65,85,43,34,12,82,91,83,21,82,623,625,624,424,726,231,713,918,51,220,50,30,40,20,20,10,00,10,10,10,00,10,20,2
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,00,1———0,0——————————————————————————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn9,86,15,36,75,24,55,84,65,43,75,55,44,12,61,61,91,31,61,61,00,40,70,51,10,30,80,30,20,60,60,50,10,40,4
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,2275,20,20,20,20,20,20,10,195,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0———————————0,0——1,8—0,00,00,0—0,10,0——0,10,0—————
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.540,01.254,32.346,32.868,42.728,91.900,62.018,92.465,22.597,62.375,01.380,4848,3513,1515,81.090,9979,4336,6534,332,330,919,219,416,516,013,88,833,934,034,535,135,335,235,435,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.350,21.054,82.204,72.719,72.576,01.771,51.879,52.328,62.467,42.261,41.264,7729,7433,0433,01.012,8920,6302,1499,6————————25,025,025,025,025,025,025,025,0
      2. Các khoản đầu tư1.350,21.054,82.204,72.719,72.576,01.771,51.879,52.328,62.467,42.261,41.264,7729,7433,0433,01.012,8920,6302,1499,6————————25,025,025,025,025,025,025,025,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.350,21.054,82.204,72.719,7—1.771,51.879,52.328,62.467,42.261,41.264,7729,7433,0433,01.012,8920,6302,1499,6————————25,025,025,025,025,025,025,025,0
    II. Tài sản cố định140,0152,096,8105,8111,589,897,196,293,176,679,384,746,949,245,741,718,419,318,719,79,19,36,66,25,20,40,61,01,41,82,12,52,63,0
      1. Tài sản cố định hữu hình13,114,111,612,39,69,810,811,813,811,611,512,38,87,56,86,66,56,85,76,16,46,74,33,84,10,30,50,60,80,91,11,21,11,2
      - Nguyên giá78,978,978,878,678,578,077,377,377,576,874,974,851,851,851,644,720,720,420,120,08,58,07,67,66,25,15,15,05,05,05,05,05,05,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,4-61,9-57,8-53,7-49,8-45,7-41,6-37,6-33,6-29,6-25,9-22,2-19,1-15,9-12,6-9,7-8,8-8,0-7,1-6,3-5,7-5,5-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,7-4,4-4,2-3,9-3,7-3,4-3,2
      2.Tài sản cố định thuê tài chính113,5121,064,168,673,147,750,744,735,417,818,819,95,45,7————————————————————
      - Nguyên giá78,978,978,878,678,578,077,377,377,576,874,974,851,851,851,644,720,720,420,120,08,58,07,67,66,25,15,15,05,05,05,05,05,05,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,4-61,9-57,8-53,7-49,8-45,7-41,6-37,6-33,6-29,6-25,9-22,2-19,1-15,9-12,6-9,7-8,8-8,0-7,1-6,3-5,7-5,5-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,7-4,4-4,2-3,9-3,7-3,4-3,2
      3. Tài sản cố định vô hình13,517,021,124,928,832,335,639,743,947,248,952,632,735,939,035,111,912,413,013,62,82,52,22,41,10,10,10,40,60,91,01,31,51,8
      - Nguyên giá78,978,978,878,678,578,077,377,377,576,874,974,851,851,851,644,720,720,420,120,08,58,07,67,66,25,15,15,05,05,05,05,05,05,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-65,4-61,9-57,8-53,7-49,8-45,7-41,6-37,6-33,6-29,6-25,9-22,2-19,1-15,9-12,6-9,7-8,8-8,0-7,1-6,3-5,7-5,5-5,3-5,2-5,1-5,0-5,0-4,7-4,4-4,2-3,9-3,7-3,4-3,2
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2—————0,50,5——————————————————————————
    V. Tài sản dài hạn khác48,647,444,842,941,439,441,839,937,136,936,433,933,233,732,417,016,015,313,611,110,110,210,09,78,68,48,28,08,18,38,27,77,77,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn9,99,98,07,87,84,84,84,64,63,63,62,92,22,22,02,02,01,70,80,50,50,50,50,60,30,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn8,77,46,86,15,46,48,78,76,87,67,17,27,98,47,34,03,43,02,12,11,51,61,31,50,60,20,40,60,70,91,00,90,91,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,018,918,218,218,216,6—15,715,713,813,213,223,211,110,710,710,78,68,28,28,27,77,77,77,87,47,47,47,16,86,86,8
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,0————————————————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.783,615.207,615.559,115.139,214.009,411.920,011.156,210.637,310.383,98.902,39.234,87.446,16.700,27.088,06.473,06.409,25.643,65.027,72.865,22.315,21.772,1357,7232,9185,3171,7171,4176,6183,4191,8179,5164,7161,5168,5165,4
C. NỢ PHẢI TRẢ10.300,79.767,410.200,710.836,99.716,37.763,87.073,36.607,56.222,14.785,04.986,64.140,73.492,93.861,23.288,93.272,82.554,81.950,71.781,41.256,6733,5166,060,721,79,48,614,721,329,216,92,72,49,56,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn9.242,18.708,88.879,19.511,99.379,47.445,86.753,26.577,46.191,34.773,34.972,94.126,43.489,03.857,23.286,93.272,82.554,81.950,71.780,01.255,4733,5165,759,921,09,48,614,721,329,216,92,72,49,56,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8.709,58.175,08.696,49.321,89.218,27.339,26.665,06.494,36.125,04.699,14.906,13.643,13.018,53.289,13.004,42.584,81.913,51.586,81.478,01.103,9714,5147,751,319,28,66,312,919,627,914,2——6,7—
      1.1. Vay ngắn hạn8.683,18.147,68.678,29.302,29.198,07.324,46.649,96.494,36.125,04.699,14.906,13.643,13.018,53.289,13.004,42.584,81.913,51.586,81.478,01.103,9714,5147,751,319,28,66,312,919,627,914,2——6,7—
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn26,427,418,219,620,214,915,1———————————————————————————
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn299,8299,7—————————————150,0270,0270,0270,0120,0——————————————
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán17,015,826,021,825,713,010,07,14,76,86,33,03,32,71,71,81,43,42,83,01,81,30,50,60,10,20,20,10,10,20,20,20,20,5
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,11,42,14,05,27,23,21,81,63,20,40,50,30,23,30,40,10,10,20,20,20,52,80,20,30,90,00,20,00,10,00,50,20,9
    9. Người mua trả tiền trước0,30,3————————————0,20,20,10,10,10,1—————0,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước28,844,926,534,360,832,631,525,721,442,028,130,318,227,26,216,24,310,614,016,311,311,12,70,50,10,50,40,10,10,51,30,60,50,8
    11. Phải trả người lao động26,324,224,539,227,113,510,118,64,85,86,916,16,03,44,16,72,53,32,16,62,81,50,80,30,20,40,70,20,20,40,90,40,31,2
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,22,01,91,71,51,41,21,10,90,80,70,50,40,40,30,30,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn102,584,791,088,439,937,431,724,131,114,624,117,622,818,26,67,814,49,311,83,51,71,61,70,20,10,10,10,00,10,10,10,10,10,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn45,060,010,0———————————————————————————————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn8,60,70,80,70,91,60,54,81,81,10,4415,3419,6515,9260,2504,7348,266,70,81,51,01,70,00,00,00,00,00,70,61,10,00,51,42,7
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn1.058,51.058,61.321,61.325,0337,0317,9320,130,030,911,713,714,33,94,02,00,0—0,01,31,3—0,30,80,7——————————
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn55,959,223,227,031,714,918,430,030,811,713,014,23,63,9————————————————————
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn55,959,223,227,031,714,918,430,030,8—13,014,23,63,9————————————————————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn999,1998,91.298,21.297,9299,3299,2300,0———————————————————————————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,50,50,10,15,93,91,70,10,10,10,70,10,30,12,00,0—0,01,31,3—0,30,80,7——————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU5.482,95.440,25.358,44.302,34.293,14.156,34.082,94.029,84.161,74.117,34.248,23.305,33.207,33.226,83.184,13.136,43.088,83.076,91.083,91.058,61.038,6191,7172,2163,6162,3162,9161,9162,2162,6162,6162,0159,1159,0159,1
  I. Vốn chủ sở hữu5.482,95.440,25.358,44.302,34.293,14.156,34.082,94.029,84.161,74.117,34.248,23.305,33.207,33.226,83.184,13.136,43.088,83.076,91.083,91.058,61.038,6191,7172,2163,6162,3162,9161,9162,2162,6162,6162,0159,1159,0159,1
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.157,35.157,35.157,33.872,73.872,73.872,73.872,73.872,73.872,73.872,73.872,73.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,01.000,01.000,01.000,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu4.282,54.282,54.282,53.426,03.399,03.399,03.300,03.300,03.300,03.300,03.300,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,01.000,01.000,01.000,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      a. Cổ phiếu phổ thông4.282,54.282,54.282,53.426,03.399,03.399,03.300,03.300,03.300,03.300,03.300,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,01.000,01.000,01.000,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần874,8874,8874,8446,7473,7473,7572,7572,7572,7572,7572,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,62,62,62,62,6—2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,6———————————————
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối323,0280,3198,5427,0417,7283,5204,3151,2283,2238,8369,6299,5201,4220,9178,2130,582,971,178,057,937,931,111,62,91,62,21,31,51,91,91,4-1,5-1,7-1,5
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện400,4320,4240,4451,9395,2271,6226,6185,7307,0255,3368,2305,7286,1299,8254,4208,7189,7149,272,752,847,029,78,40,21,62,28,78,88,88,98,55,25,24,9
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-77,5-40,1-41,9-24,922,611,9-22,3-34,5-23,9-16,51,4-6,2-84,7-78,9-76,1-78,2-106,8-78,25,45,2-9,11,33,22,7——-7,4-7,2-6,9-7,0-7,1-6,7-6,9-6,4
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15.783,615.207,615.559,115.139,214.009,411.920,011.156,210.637,310.383,98.902,39.234,87.446,16.700,27.088,06.473,06.409,25.643,65.027,72.865,22.315,21.772,1357,7232,9185,3171,7171,4176,6183,4191,8179,5164,7161,5168,5165,4
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————13,0—————————————————————————————
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,0————————————————————————————
      1.1. Vay dài hạn——————0,0——11,7————————————————————————
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,20,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
      1.2. Các khoản tương đương tiền———————150,0—50,087,4——————20,720,520,380,114,01,01,01,026,15,09,58,310,612,39,817,218,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———————0,015,7—————————————————————————
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————————————————0,0—0,0—————————————1,7

Báo cáo khác của DSE

Dữ liệu khác của DSE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán DNSE (mã DSE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSE.