DSE: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, ▼ −68,8% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán DSE
Cân đối kế toán DSE theo năm
tỉ đồng8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 13.285,8 | 8.172,0 | 6.597,8 | 5.429,8 | 2.284,4 | 170,8 | 142,7 | 129,5 |
| I. Tài sản tài chính | 13.275,6 | 8.165,5 | 6.568,7 | 5.401,7 | 2.282,1 | 170,1 | 142,4 | 128,9 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 510,6 | 1.093,2 | 505,3 | 431,9 | 21,0 | 1,1 | 5,1 | 12,6 |
| 1.1. Tiền | 510,6 | 943,2 | 505,3 | 431,9 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 2.085,5 | 167,1 | 298,6 | 575,6 | 84,1 | 23,0 | 20,7 | 21,0 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 4.561,8 | 2.774,8 | 2.765,5 | 1.902,9 | 882,9 | 82,4 | 85,9 | 78,5 |
| 4. Các khoản cho vay | 5.832,2 | 3.881,6 | 2.483,1 | 2.280,4 | 1.192,5 | 23,1 | 31,0 | 18,7 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -54,1 | -42,2 | -44,6 | -39,6 | — | — | -7,8 | -7,8 |
| 7. Các khoản phải thu | 310,0 | 279,4 | 550,3 | 126,0 | 27,3 | 1,2 | 6,8 | 5,3 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 0,0 | 0,5 | 345,2 | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 310,0 | 278,9 | 205,2 | 126,0 | 27,3 | 1,2 | 6,8 | 5,3 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 310,0 | 278,9 | 205,2 | 126,0 | 27,3 | 1,2 | 6,8 | 5,3 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 7,4 | 1,8 | 1,1 | 1,0 | 1,3 | 0,3 | 0,7 | 0,6 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 22,4 | 10,0 | 9,4 | 123,5 | 73,1 | 39,0 | 0,0 | 0,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -0,1 | -0,1 | -0,1 | — | — | — | — | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 10,3 | 6,5 | 29,1 | 28,1 | 2,2 | 0,7 | 0,3 | 0,5 |
| 1. Tạm ứng | 3,3 | 1,8 | 23,6 | 26,2 | 1,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,1 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,7 | 4,6 | 5,4 | 1,9 | 1,0 | 0,4 | 0,3 | 0,5 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.853,4 | 2.465,2 | 848,3 | 979,4 | 30,9 | 16,5 | 33,9 | 35,3 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 1.704,7 | 2.328,6 | 729,7 | 920,6 | — | — | 25,0 | 25,0 |
| 2. Các khoản đầu tư | 1.704,7 | 2.328,6 | 729,7 | 920,6 | — | — | 25,0 | 25,0 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1.704,7 | 2.328,6 | 729,7 | 920,6 | — | — | 25,0 | 25,0 |
| II. Tài sản cố định | 105,8 | 96,2 | 84,7 | 41,7 | 19,7 | 6,2 | 0,6 | 2,1 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,3 | 11,8 | 12,3 | 6,6 | 6,1 | 3,8 | 0,5 | 1,1 |
| - Nguyên giá | 78,6 | 77,3 | 74,8 | 44,7 | 20,0 | 7,6 | 5,1 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -53,7 | -37,6 | -22,2 | -9,7 | -6,3 | -5,2 | -5,0 | -3,9 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | 68,6 | 44,7 | 19,9 | — | — | — | — | — |
| - Nguyên giá | 78,6 | 77,3 | 74,8 | 44,7 | 20,0 | 7,6 | 5,1 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -53,7 | -37,6 | -22,2 | -9,7 | -6,3 | -5,2 | -5,0 | -3,9 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 24,9 | 39,7 | 52,6 | 35,1 | 13,6 | 2,4 | 0,1 | 1,0 |
| - Nguyên giá | 78,6 | 77,3 | 74,8 | 44,7 | 20,0 | 7,6 | 5,1 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -53,7 | -37,6 | -22,2 | -9,7 | -6,3 | -5,2 | -5,0 | -3,9 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 42,9 | 39,9 | 33,9 | 17,0 | 11,1 | 10,2 | 8,2 | 8,2 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 7,8 | 4,6 | 2,9 | 2,0 | 0,5 | 0,6 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 6,1 | 8,7 | 7,2 | 4,0 | 2,1 | 1,4 | 0,4 | 1,0 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 18,9 | 16,6 | 13,8 | 11,1 | 8,6 | 8,2 | 7,8 | 7,1 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,0 | 10,0 | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.139,2 | 10.637,3 | 7.446,1 | 6.409,1 | 2.315,2 | 187,3 | 176,6 | 164,7 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 10.836,9 | 6.607,5 | 4.140,7 | 3.272,8 | 1.256,7 | 23,2 | 14,7 | 2,7 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 9.511,9 | 6.577,4 | 4.126,4 | 3.272,8 | 1.255,4 | 22,5 | 14,7 | 2,7 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 9.321,8 | 6.494,3 | 3.643,1 | 2.584,8 | 1.103,9 | 19,2 | 12,9 | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 9.302,2 | 6.494,3 | 3.643,1 | 2.584,8 | 1.103,9 | 19,2 | 12,9 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 19,6 | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 21,8 | 7,1 | 3,0 | 1,8 | 3,0 | 0,6 | 0,2 | 0,2 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 4,0 | 1,8 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 34,3 | 25,7 | 30,3 | 16,2 | 16,3 | 0,5 | 0,4 | 1,3 |
| 11. Phải trả người lao động | 39,2 | 18,6 | 16,1 | 6,7 | 6,6 | 0,3 | 0,7 | 0,9 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,7 | 1,1 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 88,4 | 24,1 | 17,6 | 7,8 | 3,5 | 1,7 | 0,1 | 0,1 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 0,7 | 4,8 | 415,3 | 504,7 | 1,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1.325,0 | 30,0 | 14,3 | 0,0 | 1,3 | 0,7 | — | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 27,0 | 30,0 | 14,2 | — | — | — | — | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 27,0 | 30,0 | 14,2 | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 1.297,9 | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 1,3 | 0,7 | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4.302,3 | 4.029,8 | 3.305,3 | 3.136,4 | 1.058,6 | 164,1 | 161,9 | 162,0 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4.302,3 | 4.029,8 | 3.305,3 | 3.136,4 | 1.058,6 | 164,1 | 161,9 | 162,0 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 3.426,0 | 3.300,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 3.426,0 | 3.300,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 446,7 | 572,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 427,0 | 151,2 | 299,5 | 130,5 | 52,7 | 3,5 | 1,3 | 1,4 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 451,9 | 185,7 | 305,7 | 208,7 | 47,5 | 0,8 | 8,7 | 8,5 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -24,9 | -34,5 | -6,2 | -78,2 | 5,2 | 2,7 | -7,4 | -7,1 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 15.139,2 | 10.637,3 | 7.446,1 | 6.409,1 | 2.315,2 | 187,3 | 176,6 | 164,7 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | 150,0 | — | — | 20,3 | 1,0 | 5,0 | 12,3 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | 150,0 | 120,0 | — | — | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | — | — | 0,2 | 0,1 | — | 0,1 | 0,1 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | 0,1 | — | — |
Cân đối kế toán DSE theo quý
tỉ đồng34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 14.243,6 | 13.953,3 | 13.212,8 | 12.270,8 | 11.280,4 | 10.019,4 | 9.137,3 | 8.172,0 | 7.786,2 | 6.527,4 | 7.854,3 | 6.597,8 | 6.187,1 | 6.572,2 | 5.382,0 | 5.429,8 | 5.307,0 | 4.493,4 | 2.833,0 | 2.284,4 | 1.752,9 | 338,3 | 216,4 | 169,3 | 157,9 | 162,6 | 142,7 | 149,5 | 157,3 | 144,4 | 129,5 | 126,3 | 133,1 | 129,6 |
| I. Tài sản tài chính | 14.225,8 | 13.666,1 | 13.201,8 | 12.260,6 | 11.270,9 | 10.011,8 | 9.128,4 | 8.165,5 | 7.777,5 | 6.426,8 | 7.846,2 | 6.568,7 | 6.157,4 | 6.545,2 | 5.355,7 | 5.401,7 | 5.274,0 | 4.476,1 | 2.812,8 | 2.282,1 | 1.731,9 | 337,2 | 215,5 | 167,9 | 157,4 | 161,7 | 142,4 | 149,0 | 156,5 | 143,7 | 128,9 | 126,0 | 132,5 | 129,0 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 602,7 | 841,9 | 795,3 | 510,6 | 742,2 | 66,6 | 535,0 | 1.093,2 | 156,7 | 936,5 | 633,0 | 505,3 | 730,3 | 412,0 | 90,1 | 431,9 | 288,9 | 35,7 | 22,0 | 21,0 | 280,4 | 14,8 | 1,1 | 1,1 | 2,1 | 26,2 | 5,1 | 9,7 | 8,4 | 10,7 | 12,6 | 10,3 | 17,3 | 18,2 |
| 1.1. Tiền | 602,7 | 841,9 | 795,3 | 510,6 | 742,2 | 66,6 | 535,0 | 943,2 | 156,7 | 886,5 | 545,5 | 505,3 | 730,3 | 412,0 | 90,1 | 431,9 | 288,9 | 15,0 | 1,5 | 0,7 | 200,3 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,1 | 0,2 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 1.651,9 | 1.539,9 | 1.503,9 | 2.085,5 | 1.009,1 | 743,5 | 554,6 | 167,1 | 746,0 | 109,1 | 621,2 | 298,6 | 770,1 | 1.035,9 | 564,6 | 575,6 | 534,2 | 544,8 | 76,0 | 84,1 | 223,1 | 24,5 | 18,4 | 23,0 | — | — | 20,7 | 20,8 | 21,2 | 21,1 | 21,0 | 21,3 | 21,2 | 21,7 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 5.217,2 | 4.659,2 | 4.661,8 | 3.546,8 | 3.496,8 | 3.936,2 | 3.242,2 | 2.774,8 | 2.571,5 | 1.627,5 | 2.915,5 | 2.765,5 | 2.173,5 | 2.306,1 | 2.026,0 | 1.902,9 | 1.712,2 | 1.748,8 | 1.278,8 | 882,9 | 602,5 | 92,5 | 82,5 | 82,4 | 57,0 | 85,3 | 85,9 | 82,5 | 82,8 | 80,5 | 78,5 | 73,5 | 68,5 | 62,1 |
| 4. Các khoản cho vay | 6.445,2 | 6.303,1 | 5.909,5 | 5.832,2 | 5.750,1 | 5.052,6 | 4.275,7 | 3.881,6 | 4.102,5 | 3.597,7 | 3.408,8 | 2.483,1 | 2.236,6 | 2.566,6 | 2.450,9 | 2.280,4 | 2.463,9 | 1.916,8 | 1.310,5 | 1.192,5 | 547,0 | 157,7 | 67,2 | 23,1 | 13,2 | 53,1 | 31,0 | 35,6 | 43,0 | 32,0 | 18,7 | 22,4 | 26,6 | 29,4 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -52,5 | -63,1 | -57,4 | -54,1 | -47,3 | -53,2 | -47,0 | -42,2 | -33,9 | -23,5 | -16,7 | -44,6 | -47,5 | -47,5 | -39,6 | -39,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 | -7,8 |
| 7. Các khoản phải thu | 335,0 | 377,1 | 340,9 | 310,0 | 307,1 | 243,9 | 557,9 | 279,4 | 216,4 | 162,5 | 269,4 | 550,3 | 161,9 | 163,4 | 152,2 | 126,0 | 99,0 | 75,1 | 37,4 | 27,3 | 10,3 | 2,2 | 2,0 | 1,2 | 2,8 | 4,4 | 6,8 | 7,5 | 8,2 | 6,6 | 5,3 | 5,4 | 6,0 | 4,4 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 0,3 | 50,2 | 0,9 | 0,0 | 57,3 | 3,5 | 318,5 | 0,5 | 0,2 | 0,0 | 25,1 | 345,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 334,7 | 326,8 | 340,0 | 310,0 | 249,8 | 240,4 | 239,4 | 278,9 | 216,2 | 162,5 | 244,3 | 205,2 | 161,9 | 163,4 | 152,2 | 126,0 | 99,0 | 75,1 | 37,4 | 27,3 | 10,3 | 2,2 | 2,0 | 1,2 | 2,8 | 4,4 | 6,8 | 7,5 | 8,2 | 6,6 | 5,3 | 5,4 | 6,0 | 4,4 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 334,7 | 326,8 | 340,0 | 310,0 | 249,8 | 240,4 | 239,4 | 278,9 | 216,2 | 162,5 | 244,3 | 205,2 | 161,9 | 163,4 | 152,2 | 126,0 | 99,0 | 75,1 | 37,4 | 27,3 | 10,3 | 2,2 | 2,0 | 1,2 | 2,8 | 4,4 | 6,8 | 7,5 | 8,2 | 6,6 | 5,3 | 5,4 | 6,0 | 1,9 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 4,2 | 3,5 | 3,4 | 7,4 | 3,5 | 2,1 | 2,0 | 1,8 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 0,9 | 2,8 | 1,2 | 1,3 | 1,5 | 0,8 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,7 | 0,7 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 22,2 | 4,5 | 44,5 | 22,4 | 9,6 | 20,1 | 8,1 | 10,0 | 16,8 | 15,8 | 13,7 | 9,4 | 131,7 | 107,8 | 110,6 | 123,5 | 174,8 | 152,0 | 86,9 | 73,1 | 67,1 | 44,7 | 44,0 | 36,7 | 89,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 17,7 | 287,3 | 11,0 | 10,3 | 9,5 | 7,6 | 8,9 | 6,5 | 8,7 | 100,6 | 8,1 | 29,1 | 29,7 | 27,0 | 26,4 | 28,1 | 33,1 | 17,3 | 20,1 | 2,2 | 21,0 | 1,0 | 0,9 | 1,4 | 0,5 | 0,9 | 0,3 | 0,4 | 0,7 | 0,7 | 0,5 | 0,3 | 0,6 | 0,6 |
| 1. Tạm ứng | 7,6 | 5,8 | 5,4 | 3,3 | 4,1 | 2,8 | 2,9 | 1,8 | 3,2 | 1,8 | 2,6 | 23,6 | 25,6 | 24,4 | 24,7 | 26,2 | 31,7 | 13,9 | 18,5 | 1,2 | 20,5 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,8 | 6,1 | 5,3 | 6,7 | 5,2 | 4,5 | 5,8 | 4,6 | 5,4 | 3,7 | 5,5 | 5,4 | 4,1 | 2,6 | 1,6 | 1,9 | 1,3 | 1,6 | 1,6 | 1,0 | 0,4 | 0,7 | 0,5 | 1,1 | 0,3 | 0,8 | 0,3 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,1 | 0,4 | 0,4 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,2 | 275,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 95,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 1,8 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,1 | 0,0 | — | — | 0,1 | 0,0 | — | — | — | — | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.540,0 | 1.254,3 | 2.346,3 | 2.868,4 | 2.728,9 | 1.900,6 | 2.018,9 | 2.465,2 | 2.597,6 | 2.375,0 | 1.380,4 | 848,3 | 513,1 | 515,8 | 1.090,9 | 979,4 | 336,6 | 534,3 | 32,3 | 30,9 | 19,2 | 19,4 | 16,5 | 16,0 | 13,8 | 8,8 | 33,9 | 34,0 | 34,5 | 35,1 | 35,3 | 35,2 | 35,4 | 35,8 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 1.350,2 | 1.054,8 | 2.204,7 | 2.719,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | 2.261,4 | 1.264,7 | 729,7 | 433,0 | 433,0 | 1.012,8 | 920,6 | 302,1 | 499,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| 2. Các khoản đầu tư | 1.350,2 | 1.054,8 | 2.204,7 | 2.719,7 | 2.576,0 | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | 2.261,4 | 1.264,7 | 729,7 | 433,0 | 433,0 | 1.012,8 | 920,6 | 302,1 | 499,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1.350,2 | 1.054,8 | 2.204,7 | 2.719,7 | — | 1.771,5 | 1.879,5 | 2.328,6 | 2.467,4 | 2.261,4 | 1.264,7 | 729,7 | 433,0 | 433,0 | 1.012,8 | 920,6 | 302,1 | 499,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| II. Tài sản cố định | 140,0 | 152,0 | 96,8 | 105,8 | 111,5 | 89,8 | 97,1 | 96,2 | 93,1 | 76,6 | 79,3 | 84,7 | 46,9 | 49,2 | 45,7 | 41,7 | 18,4 | 19,3 | 18,7 | 19,7 | 9,1 | 9,3 | 6,6 | 6,2 | 5,2 | 0,4 | 0,6 | 1,0 | 1,4 | 1,8 | 2,1 | 2,5 | 2,6 | 3,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 13,1 | 14,1 | 11,6 | 12,3 | 9,6 | 9,8 | 10,8 | 11,8 | 13,8 | 11,6 | 11,5 | 12,3 | 8,8 | 7,5 | 6,8 | 6,6 | 6,5 | 6,8 | 5,7 | 6,1 | 6,4 | 6,7 | 4,3 | 3,8 | 4,1 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,2 |
| - Nguyên giá | 78,9 | 78,9 | 78,8 | 78,6 | 78,5 | 78,0 | 77,3 | 77,3 | 77,5 | 76,8 | 74,9 | 74,8 | 51,8 | 51,8 | 51,6 | 44,7 | 20,7 | 20,4 | 20,1 | 20,0 | 8,5 | 8,0 | 7,6 | 7,6 | 6,2 | 5,1 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -65,4 | -61,9 | -57,8 | -53,7 | -49,8 | -45,7 | -41,6 | -37,6 | -33,6 | -29,6 | -25,9 | -22,2 | -19,1 | -15,9 | -12,6 | -9,7 | -8,8 | -8,0 | -7,1 | -6,3 | -5,7 | -5,5 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 | -5,0 | -4,7 | -4,4 | -4,2 | -3,9 | -3,7 | -3,4 | -3,2 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | 113,5 | 121,0 | 64,1 | 68,6 | 73,1 | 47,7 | 50,7 | 44,7 | 35,4 | 17,8 | 18,8 | 19,9 | 5,4 | 5,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Nguyên giá | 78,9 | 78,9 | 78,8 | 78,6 | 78,5 | 78,0 | 77,3 | 77,3 | 77,5 | 76,8 | 74,9 | 74,8 | 51,8 | 51,8 | 51,6 | 44,7 | 20,7 | 20,4 | 20,1 | 20,0 | 8,5 | 8,0 | 7,6 | 7,6 | 6,2 | 5,1 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -65,4 | -61,9 | -57,8 | -53,7 | -49,8 | -45,7 | -41,6 | -37,6 | -33,6 | -29,6 | -25,9 | -22,2 | -19,1 | -15,9 | -12,6 | -9,7 | -8,8 | -8,0 | -7,1 | -6,3 | -5,7 | -5,5 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 | -5,0 | -4,7 | -4,4 | -4,2 | -3,9 | -3,7 | -3,4 | -3,2 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13,5 | 17,0 | 21,1 | 24,9 | 28,8 | 32,3 | 35,6 | 39,7 | 43,9 | 47,2 | 48,9 | 52,6 | 32,7 | 35,9 | 39,0 | 35,1 | 11,9 | 12,4 | 13,0 | 13,6 | 2,8 | 2,5 | 2,2 | 2,4 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,6 | 0,9 | 1,0 | 1,3 | 1,5 | 1,8 |
| - Nguyên giá | 78,9 | 78,9 | 78,8 | 78,6 | 78,5 | 78,0 | 77,3 | 77,3 | 77,5 | 76,8 | 74,9 | 74,8 | 51,8 | 51,8 | 51,6 | 44,7 | 20,7 | 20,4 | 20,1 | 20,0 | 8,5 | 8,0 | 7,6 | 7,6 | 6,2 | 5,1 | 5,1 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -65,4 | -61,9 | -57,8 | -53,7 | -49,8 | -45,7 | -41,6 | -37,6 | -33,6 | -29,6 | -25,9 | -22,2 | -19,1 | -15,9 | -12,6 | -9,7 | -8,8 | -8,0 | -7,1 | -6,3 | -5,7 | -5,5 | -5,3 | -5,2 | -5,1 | -5,0 | -5,0 | -4,7 | -4,4 | -4,2 | -3,9 | -3,7 | -3,4 | -3,2 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,2 | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 48,6 | 47,4 | 44,8 | 42,9 | 41,4 | 39,4 | 41,8 | 39,9 | 37,1 | 36,9 | 36,4 | 33,9 | 33,2 | 33,7 | 32,4 | 17,0 | 16,0 | 15,3 | 13,6 | 11,1 | 10,1 | 10,2 | 10,0 | 9,7 | 8,6 | 8,4 | 8,2 | 8,0 | 8,1 | 8,3 | 8,2 | 7,7 | 7,7 | 7,8 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 9,9 | 9,9 | 8,0 | 7,8 | 7,8 | 4,8 | 4,8 | 4,6 | 4,6 | 3,6 | 3,6 | 2,9 | 2,2 | 2,2 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 1,7 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 8,7 | 7,4 | 6,8 | 6,1 | 5,4 | 6,4 | 8,7 | 8,7 | 6,8 | 7,6 | 7,1 | 7,2 | 7,9 | 8,4 | 7,3 | 4,0 | 3,4 | 3,0 | 2,1 | 2,1 | 1,5 | 1,6 | 1,3 | 1,5 | 0,6 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 1,0 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 18,9 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 16,6 | — | 15,7 | 15,7 | 13,8 | 13,2 | 13,2 | 23,2 | 11,1 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 8,6 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 7,8 | 7,4 | 7,4 | 7,4 | 7,1 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.783,6 | 15.207,6 | 15.559,1 | 15.139,2 | 14.009,4 | 11.920,0 | 11.156,2 | 10.637,3 | 10.383,9 | 8.902,3 | 9.234,8 | 7.446,1 | 6.700,2 | 7.088,0 | 6.473,0 | 6.409,2 | 5.643,6 | 5.027,7 | 2.865,2 | 2.315,2 | 1.772,1 | 357,7 | 232,9 | 185,3 | 171,7 | 171,4 | 176,6 | 183,4 | 191,8 | 179,5 | 164,7 | 161,5 | 168,5 | 165,4 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 10.300,7 | 9.767,4 | 10.200,7 | 10.836,9 | 9.716,3 | 7.763,8 | 7.073,3 | 6.607,5 | 6.222,1 | 4.785,0 | 4.986,6 | 4.140,7 | 3.492,9 | 3.861,2 | 3.288,9 | 3.272,8 | 2.554,8 | 1.950,7 | 1.781,4 | 1.256,6 | 733,5 | 166,0 | 60,7 | 21,7 | 9,4 | 8,6 | 14,7 | 21,3 | 29,2 | 16,9 | 2,7 | 2,4 | 9,5 | 6,3 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 9.242,1 | 8.708,8 | 8.879,1 | 9.511,9 | 9.379,4 | 7.445,8 | 6.753,2 | 6.577,4 | 6.191,3 | 4.773,3 | 4.972,9 | 4.126,4 | 3.489,0 | 3.857,2 | 3.286,9 | 3.272,8 | 2.554,8 | 1.950,7 | 1.780,0 | 1.255,4 | 733,5 | 165,7 | 59,9 | 21,0 | 9,4 | 8,6 | 14,7 | 21,3 | 29,2 | 16,9 | 2,7 | 2,4 | 9,5 | 6,3 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 8.709,5 | 8.175,0 | 8.696,4 | 9.321,8 | 9.218,2 | 7.339,2 | 6.665,0 | 6.494,3 | 6.125,0 | 4.699,1 | 4.906,1 | 3.643,1 | 3.018,5 | 3.289,1 | 3.004,4 | 2.584,8 | 1.913,5 | 1.586,8 | 1.478,0 | 1.103,9 | 714,5 | 147,7 | 51,3 | 19,2 | 8,6 | 6,3 | 12,9 | 19,6 | 27,9 | 14,2 | — | — | 6,7 | — |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 8.683,1 | 8.147,6 | 8.678,2 | 9.302,2 | 9.198,0 | 7.324,4 | 6.649,9 | 6.494,3 | 6.125,0 | 4.699,1 | 4.906,1 | 3.643,1 | 3.018,5 | 3.289,1 | 3.004,4 | 2.584,8 | 1.913,5 | 1.586,8 | 1.478,0 | 1.103,9 | 714,5 | 147,7 | 51,3 | 19,2 | 8,6 | 6,3 | 12,9 | 19,6 | 27,9 | 14,2 | — | — | 6,7 | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 26,4 | 27,4 | 18,2 | 19,6 | 20,2 | 14,9 | 15,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 299,8 | 299,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 150,0 | 270,0 | 270,0 | 270,0 | 120,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 17,0 | 15,8 | 26,0 | 21,8 | 25,7 | 13,0 | 10,0 | 7,1 | 4,7 | 6,8 | 6,3 | 3,0 | 3,3 | 2,7 | 1,7 | 1,8 | 1,4 | 3,4 | 2,8 | 3,0 | 1,8 | 1,3 | 0,5 | 0,6 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,1 | 1,4 | 2,1 | 4,0 | 5,2 | 7,2 | 3,2 | 1,8 | 1,6 | 3,2 | 0,4 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 3,3 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 2,8 | 0,2 | 0,3 | 0,9 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | 0,9 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 28,8 | 44,9 | 26,5 | 34,3 | 60,8 | 32,6 | 31,5 | 25,7 | 21,4 | 42,0 | 28,1 | 30,3 | 18,2 | 27,2 | 6,2 | 16,2 | 4,3 | 10,6 | 14,0 | 16,3 | 11,3 | 11,1 | 2,7 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 1,3 | 0,6 | 0,5 | 0,8 |
| 11. Phải trả người lao động | 26,3 | 24,2 | 24,5 | 39,2 | 27,1 | 13,5 | 10,1 | 18,6 | 4,8 | 5,8 | 6,9 | 16,1 | 6,0 | 3,4 | 4,1 | 6,7 | 2,5 | 3,3 | 2,1 | 6,6 | 2,8 | 1,5 | 0,8 | 0,3 | 0,2 | 0,4 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,9 | 0,4 | 0,3 | 1,2 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 2,2 | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 1,5 | 1,4 | 1,2 | 1,1 | 0,9 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 102,5 | 84,7 | 91,0 | 88,4 | 39,9 | 37,4 | 31,7 | 24,1 | 31,1 | 14,6 | 24,1 | 17,6 | 22,8 | 18,2 | 6,6 | 7,8 | 14,4 | 9,3 | 11,8 | 3,5 | 1,7 | 1,6 | 1,7 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 45,0 | 60,0 | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 8,6 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 1,6 | 0,5 | 4,8 | 1,8 | 1,1 | 0,4 | 415,3 | 419,6 | 515,9 | 260,2 | 504,7 | 348,2 | 66,7 | 0,8 | 1,5 | 1,0 | 1,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,6 | 1,1 | 0,0 | 0,5 | 1,4 | 2,7 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1.058,5 | 1.058,6 | 1.321,6 | 1.325,0 | 337,0 | 317,9 | 320,1 | 30,0 | 30,9 | 11,7 | 13,7 | 14,3 | 3,9 | 4,0 | 2,0 | 0,0 | — | 0,0 | 1,3 | 1,3 | — | 0,3 | 0,8 | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 55,9 | 59,2 | 23,2 | 27,0 | 31,7 | 14,9 | 18,4 | 30,0 | 30,8 | 11,7 | 13,0 | 14,2 | 3,6 | 3,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 55,9 | 59,2 | 23,2 | 27,0 | 31,7 | 14,9 | 18,4 | 30,0 | 30,8 | — | 13,0 | 14,2 | 3,6 | 3,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 999,1 | 998,9 | 1.298,2 | 1.297,9 | 299,3 | 299,2 | 300,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,5 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 5,9 | 3,9 | 1,7 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,7 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 2,0 | 0,0 | — | 0,0 | 1,3 | 1,3 | — | 0,3 | 0,8 | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 5.482,9 | 5.440,2 | 5.358,4 | 4.302,3 | 4.293,1 | 4.156,3 | 4.082,9 | 4.029,8 | 4.161,7 | 4.117,3 | 4.248,2 | 3.305,3 | 3.207,3 | 3.226,8 | 3.184,1 | 3.136,4 | 3.088,8 | 3.076,9 | 1.083,9 | 1.058,6 | 1.038,6 | 191,7 | 172,2 | 163,6 | 162,3 | 162,9 | 161,9 | 162,2 | 162,6 | 162,6 | 162,0 | 159,1 | 159,0 | 159,1 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 5.482,9 | 5.440,2 | 5.358,4 | 4.302,3 | 4.293,1 | 4.156,3 | 4.082,9 | 4.029,8 | 4.161,7 | 4.117,3 | 4.248,2 | 3.305,3 | 3.207,3 | 3.226,8 | 3.184,1 | 3.136,4 | 3.088,8 | 3.076,9 | 1.083,9 | 1.058,6 | 1.038,6 | 191,7 | 172,2 | 163,6 | 162,3 | 162,9 | 161,9 | 162,2 | 162,6 | 162,6 | 162,0 | 159,1 | 159,0 | 159,1 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 5.157,3 | 5.157,3 | 5.157,3 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.872,7 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 4.282,5 | 4.282,5 | 4.282,5 | 3.426,0 | 3.399,0 | 3.399,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 4.282,5 | 4.282,5 | 4.282,5 | 3.426,0 | 3.399,0 | 3.399,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.300,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 | 160,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 874,8 | 874,8 | 874,8 | 446,7 | 473,7 | 473,7 | 572,7 | 572,7 | 572,7 | 572,7 | 572,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | — | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 323,0 | 280,3 | 198,5 | 427,0 | 417,7 | 283,5 | 204,3 | 151,2 | 283,2 | 238,8 | 369,6 | 299,5 | 201,4 | 220,9 | 178,2 | 130,5 | 82,9 | 71,1 | 78,0 | 57,9 | 37,9 | 31,1 | 11,6 | 2,9 | 1,6 | 2,2 | 1,3 | 1,5 | 1,9 | 1,9 | 1,4 | -1,5 | -1,7 | -1,5 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 400,4 | 320,4 | 240,4 | 451,9 | 395,2 | 271,6 | 226,6 | 185,7 | 307,0 | 255,3 | 368,2 | 305,7 | 286,1 | 299,8 | 254,4 | 208,7 | 189,7 | 149,2 | 72,7 | 52,8 | 47,0 | 29,7 | 8,4 | 0,2 | 1,6 | 2,2 | 8,7 | 8,8 | 8,8 | 8,9 | 8,5 | 5,2 | 5,2 | 4,9 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -77,5 | -40,1 | -41,9 | -24,9 | 22,6 | 11,9 | -22,3 | -34,5 | -23,9 | -16,5 | 1,4 | -6,2 | -84,7 | -78,9 | -76,1 | -78,2 | -106,8 | -78,2 | 5,4 | 5,2 | -9,1 | 1,3 | 3,2 | 2,7 | — | — | -7,4 | -7,2 | -6,9 | -7,0 | -7,1 | -6,7 | -6,9 | -6,4 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 15.783,6 | 15.207,6 | 15.559,1 | 15.139,2 | 14.009,4 | 11.920,0 | 11.156,2 | 10.637,3 | 10.383,9 | 8.902,3 | 9.234,8 | 7.446,1 | 6.700,2 | 7.088,0 | 6.473,0 | 6.409,2 | 5.643,6 | 5.027,7 | 2.865,2 | 2.315,2 | 1.772,1 | 357,7 | 232,9 | 185,3 | 171,7 | 171,4 | 176,6 | 183,4 | 191,8 | 179,5 | 164,7 | 161,5 | 168,5 | 165,4 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | — | — | — | — | 13,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 11,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | — | — | — | — | — | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | — | — | 150,0 | — | 50,0 | 87,4 | — | — | — | — | — | — | 20,7 | 20,5 | 20,3 | 80,1 | 14,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 26,1 | 5,0 | 9,5 | 8,3 | 10,6 | 12,3 | 9,8 | 17,2 | 18,0 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 15,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,7 |
Báo cáo khác của DSE
Dữ liệu khác của DSE
Giá lịch sử DSEGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật DSEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh DSEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ DSEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn DSEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức DSECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên DSEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ DSENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại DSEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại DSETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố DSECông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo DSEBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp DSENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh DSECông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán DNSE (mã DSE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSE.
