Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DTP
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Ha Noi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company
58.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh DTP

Doanh thu và lợi nhuận DTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 296Q4/2023: 325Q1/2024: 284Q2/2024: 301Q3/2024: 310Q4/2024: 399Q1/2025: 330Q2/2025: 394Q3/2025: 417Q4/2025: 554Q1/2026: 412Q2/2026: 463554Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 74Q4/2023: 49Q1/2024: 58Q2/2024: 64Q3/2024: 70Q4/2024: 44Q1/2025: 59Q2/2025: 64Q3/2025: 99Q4/2025: 62Q1/2026: 55Q2/2026: 5799Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202646357
Q1/202641255
Q4/202555462
Q3/202541799
Q2/202539464
Q1/202533059
Q4/202439944
Q3/202431070
Q2/202430164
Q1/202428458
Q4/202332549
Q3/202329674

Doanh thu và lợi nhuận DTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 518Năm 2021: 576Năm 2022: 788Năm 2023: 1.113Năm 2024: 1.293Năm 2025: 1.6951.695Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 108Năm 2022: 125Năm 2023: 217Năm 2024: 237Năm 2025: 283283Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.695283
Năm 20241.293237
Năm 20231.113217
Năm 2022788125
Năm 2021576108
Năm 202051897

Báo cáo tài chính gốc DTP theo kỳ

61 tệp

61 tệp báo cáo DTP trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTP.

Kết quả kinh doanh DTP theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.708,01.295,81.115,6792,3579,8520,3445,7267,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,12,52,14,33,61,91,50,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.694,91.293,31.113,5788,0576,2518,4444,2266,6
4. Giá vốn hàng bán780,3612,5501,6380,5263,4250,4199,9131,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)914,6680,7611,8407,6312,8268,1244,3135,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,13,21,21,70,40,81,80,2
7. Chi phí tài chính5,27,810,19,48,612,212,08,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,05,89,08,08,511,911,58,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng523,1374,4331,1236,1164,3125,186,832,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,637,639,131,421,424,932,728,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)341,8264,1232,8132,3118,9106,7114,665,8
12. Thu nhập khác1,40,50,40,11,20,30,80,2
13. Chi phí khác22,30,61,80,81,11,02,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,8-0,1-1,4-0,70,0-0,7-1,90,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)321,0264,0231,3131,7118,9106,0112,765,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,526,814,46,910,78,818,64,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,526,814,46,910,78,818,64,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)283,4237,2216,9124,8108,397,294,161,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)283,4237,2216,9124,8108,397,294,161,1

Kết quả kinh doanh DTP theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh464,9414,7557,8424,3395,6330,2399,6310,3301,4284,5325,3296,3259,8234,1282,6236,2165,3120,4184,8130,4144,9120,0162,2126,694,7136,8132,1115,9112,984,881,369,666,150,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,12,33,67,01,70,71,00,30,70,50,40,40,80,50,70,62,50,51,80,90,80,30,60,30,50,50,60,40,30,20,10,40,20,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,8412,4554,1417,3393,9329,5398,6309,9300,7284,0324,9295,9259,0233,6281,9235,6162,7120,0183,0129,5144,2119,7161,6126,394,2136,4131,5115,5112,684,681,269,265,950,3
4. Giá vốn hàng bán241,2217,9270,7169,9181,4158,5192,2153,9140,5124,8135,7134,0119,3114,9133,3104,685,160,372,958,770,456,772,063,049,064,760,655,446,534,736,932,535,426,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)221,6194,5283,4247,5212,5171,1206,4156,1160,2159,2189,3161,9139,7118,7148,6131,077,759,6110,170,873,863,089,663,345,271,670,960,166,149,944,236,730,523,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,01,41,70,70,30,31,50,60,40,70,30,10,50,10,80,50,10,10,20,10,10,00,00,30,20,10,00,40,70,00,10,00,10,0
7. Chi phí tài chính1,31,41,21,01,81,21,61,42,82,02,42,22,62,73,92,01,81,82,02,12,22,22,62,93,33,33,43,53,31,82,12,12,42,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,20,90,91,11,11,31,41,61,51,92,02,52,63,01,9-1,41,72,02,12,22,22,62,93,23,33,23,32,81,82,02,02,22,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng146,2121,0192,1130,7109,191,5133,373,681,984,2120,170,375,763,990,055,057,346,162,934,531,534,947,129,025,723,730,720,422,510,711,28,07,95,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,49,718,29,910,98,114,17,39,39,415,09,56,48,114,05,36,04,66,85,95,83,96,24,75,94,710,26,611,36,39,36,07,15,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,663,873,6106,691,070,758,974,366,564,352,180,055,544,241,569,112,77,338,628,534,422,133,727,010,440,026,730,129,831,221,620,613,210,4
12. Thu nhập khác0,60,10,11,10,00,20,50,00,00,00,00,10,10,20,20,11,00,01,10,10,20,20,10,0-0,10,10,60,70,10,10,10,10,00,1
13. Chi phí khác0,20,10,80,117,53,80,00,00,00,51,50,10,10,10,30,20,50,50,70,50,10,00,10,1-0,00,60,40,12,20,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,1-0,71,0-17,5-3,60,5-0,00,0-0,5-1,5-0,00,00,1-0,1-0,00,5-0,50,3-0,40,10,20,0-0,1-0,1-0,50,10,6-2,10,1-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)63,063,872,9107,773,667,059,474,366,563,850,680,055,544,341,569,113,26,838,928,034,522,333,826,910,339,526,830,627,831,321,620,613,210,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,68,411,38,69,77,815,24,12,15,42,06,36,65,14,66,81,51,03,92,73,11,82,42,4-0,55,02,93,46,70,00,00,02,62,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,68,411,38,69,77,815,24,12,15,42,06,36,65,14,66,81,51,03,92,73,11,82,42,4-0,55,02,93,46,70,00,00,02,62,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,455,461,699,163,859,244,270,264,558,348,673,648,939,236,862,311,75,835,025,331,420,431,424,510,834,523,827,221,131,321,620,610,68,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,455,461,699,163,859,244,270,264,558,348,673,648,939,236,862,311,75,835,025,331,420,431,424,510,834,523,827,221,131,321,620,610,68,3

Báo cáo khác của DTP

Dữ liệu khác của DTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (mã DTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.695 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 283 tỉ đồng, tăng 19,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 463 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 57 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.