Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DTT
CTCP Kỹ nghệ Đô Thành
Do Thanh Technology Corporation
18.400
▼ −1.350 (▼ −6,84%)

Kết quả kinh doanh DTT

Doanh thu và lợi nhuận DTT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 46Q1/2024: 45Q2/2024: 55Q3/2024: 46Q4/2024: 52Q1/2025: 46Q2/2025: 47Q3/2025: 56Q4/2025: 58Q1/2026: 58Q2/2026: 64Q3/2026: 6464Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: 4Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 4Q4/2025: 4Q1/2026: 5Q2/2026: 6Q3/2026: 56Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026645
Q2/2026646
Q1/2026585
Q4/2025584
Q3/2025564
Q2/2025473
Q1/2025463
Q4/2024524
Q3/2024462
Q2/2024553
Q1/2024453
Q4/2023463

Doanh thu và lợi nhuận DTT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 157Năm 2021: 157Năm 2022: 187Năm 2023: 171Năm 2024: 197Năm 2025: 206206Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 3Năm 2022: 9Năm 2023: 9Năm 2024: 11Năm 2025: 1313Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202520613
Năm 202419711
Năm 20231719
Năm 20221879
Năm 20211573
Năm 20201579

Báo cáo tài chính gốc DTT theo kỳ

137 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006————

137 tệp báo cáo DTT trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTT

78 văn bản
21-10-2026Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận Quý 2/2026HOSE21-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Bổ sung giải trình lợi nhuận 2025HOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2025HOSE20-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình biến động LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2024HOSE21-1-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE15-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE14-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE20-7-2023Giải trình báo cáo tài chính Q2/2023HOSE20-4-2023Giải trình BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2022 trước và sau kiểm toánHOSE18-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-9-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình BCTC quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình BCTC quý 1/2022HOSE31-3-2022Bổ sung giải trình BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2021HOSE20-1-2022Giải trình BCTC quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-11-2021Bổ sung giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2020HOSE15-11-2021Bổ sung giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2019HOSE
Xem thêm 38 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2007)
15-11-2021Bổ sung giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2018HOSE12-11-2021Bổ sung giải trình chênh lệch số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2018HOSE29-10-2021Giải trình chênh lệchBCTC bán niên 2021 trước và sau khi soát xétHOSE21-10-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC năm 2021 cho DTTHOSE12-8-2021Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình BCTC quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2020Giải trình BCTC quý 1/2020HOSE30-1-2020Giải trình BCTC quý 4.2019HOSE29-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE17-10-2019Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC quý 3/2019HOSE19-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2019HOSE5-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE16-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE28-3-2017Giải trình BCTC kiểm toán năm 2016HOSE20-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE14-5-2015Điều chỉnh BCTC quý 1.2015HOSE22-7-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014HOSE7-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE20-1-2014Gia hạn CBTT BCTC quý 4/2013HOSE24-10-2013Đính chính số liệu KQKD Q3/2013HOSE19-3-2013Giải trình số liệu BCTC kiểm toán năm 2012HOSE23-1-2013Tin vắn về khả năng cổ phiếu DTT sẽ bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang diện chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC kiểm toán năm 2012HOSE16-8-2012Giải trình số liệu BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2012HOSE10-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh kiểm toán 2011 lỗHOSE8-11-2010Gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính Soát xét 6 tháng năm 2010 đến ngày 30/11/2010HOSE24-8-2010Gia hạn nộp báo cáo tài chính soát xét 6 tháng đầu năm 2010HOSE1-4-2009Ý kiến kiểm toán về BCTC hợp nhất 2008HOSE27-1-2008Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE23-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE6-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE26-7-2007Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu nămHOSE25-7-2007Gia hạn nộp báo cáo tài chính QII/2007HOSE20-4-2007Báo cáo tài chính Quý I/2007HOSE9-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE29-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTT.

Kết quả kinh doanh DTT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh206,8197,6171,5187,4156,9157,7167,0143,5122,4126,0123,6107,593,364,099,0138,880,0112,354,951,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,30,40,40,10,30,10,00,00,10,40,10,10,00,30,08,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)206,2197,4171,1187,0156,7157,4166,9143,5122,4126,0123,2107,493,263,998,7138,871,8112,354,951,0
4. Giá vốn hàng bán170,8163,8144,5161,9137,7131,2140,8124,2104,1105,0103,096,889,161,791,9131,467,9100,647,242,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,333,626,625,019,026,226,219,318,221,020,210,74,12,26,87,43,911,77,68,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,20,51,80,00,10,10,30,00,30,30,01,51,90,71,32,23,62,60,7
7. Chi phí tài chính1,22,22,11,41,81,92,12,02,01,11,31,71,71,23,20,5-0,72,50,30,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,51,91,31,51,72,02,31,71,41,61,41,01,11,70,50,20,00,20,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,610,48,38,16,57,57,16,34,84,43,22,72,32,33,33,32,51,71,10,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,96,75,95,15,26,77,34,96,36,98,74,63,94,64,24,33,04,83,32,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,815,510,812,35,510,19,66,55,28,87,21,8-2,3-4,0-3,20,51,36,25,55,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,10,11,90,01,73,01,63,01,30,90,60,10,0
13. Chi phí khác0,00,30,20,81,00,00,30,20,00,20,00,00,00,40,40,70,70,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,3-0,2-0,7-1,00,0-0,3-0,10,11,70,01,73,01,22,60,60,20,50,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,815,210,611,54,610,29,46,45,310,67,23,50,7-2,8-0,61,11,56,75,55,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,43,82,12,31,11,42,01,31,12,11,90,30,0-0,00,00,30,30,90,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,30,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,43,82,12,31,11,42,01,31,12,41,60,30,0-0,00,00,30,30,90,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,411,48,59,23,58,77,45,14,28,15,63,30,7-2,8-0,70,81,25,84,75,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,411,48,59,23,58,77,45,14,28,15,63,30,7-2,8-0,70,81,25,84,75,1

Kết quả kinh doanh DTT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh64,464,458,058,156,346,846,052,046,354,744,746,544,241,639,344,143,656,143,744,742,834,434,943,535,837,640,947,741,342,635,441,035,134,632,833,928,631,928,032,028,535,729,934,529,931,128,129,826,730,021,026,323,525,318,115,911,124,812,117,816,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,20,10,50,10,00,10,10,00,10,20,10,10,10,20,10,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)64,464,257,858,055,946,746,051,946,254,644,746,344,141,539,243,843,556,043,644,742,834,434,943,435,837,340,947,741,342,635,441,035,134,632,833,928,631,928,032,028,535,729,934,429,930,728,129,826,730,020,926,323,525,318,115,911,124,812,117,616,6
4. Giá vốn hàng bán51,748,646,648,945,238,738,042,639,444,837,038,337,035,533,737,437,648,938,138,639,031,428,836,129,631,434,239,734,436,030,536,130,629,228,328,824,227,223,926,424,029,924,428,924,924,724,425,724,627,019,325,121,424,417,515,910,623,611,617,515,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,715,611,19,110,68,07,99,46,89,97,78,07,16,05,56,55,97,15,66,13,83,06,17,36,25,96,77,96,96,64,94,94,55,44,55,14,44,74,15,64,55,75,55,55,06,03,74,12,13,11,71,32,11,00,6-0,00,51,20,60,11,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,40,00,20,10,80,00,20,00,90,00,40,00,10,00,90,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,40,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,7-0,10,80,00,20,90,90,10,30,3
7. Chi phí tài chính0,70,70,40,30,30,30,30,50,50,90,30,50,50,50,60,50,40,30,20,40,30,60,50,60,40,50,50,50,40,50,60,70,50,30,50,40,40,80,40,40,40,20,30,40,40,30,40,50,30,30,30,50,71,00,20,40,30,20,20,50,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,70,30,20,30,30,30,50,40,30,30,50,50,50,50,40,40,30,20,20,30,50,40,50,30,40,50,50,40,50,60,70,50,60,40,40,40,50,40,40,40,40,30,40,40,40,40,50,30,30,30,40,10,30,20,40,30,20,20,40,9
9. Chi phí bán hàng2,83,93,02,52,92,62,52,72,52,92,32,61,91,82,02,02,12,21,82,01,31,61,62,21,91,71,72,31,71,71,41,71,61,61,41,31,31,20,91,11,21,01,11,10,70,80,60,70,70,70,60,70,60,50,50,60,50,90,30,80,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,73,22,21,82,51,62,01,41,42,31,51,81,41,41,31,31,40,91,61,01,61,01,51,81,61,41,62,32,21,81,21,21,21,01,31,91,01,71,71,61,42,11,72,02,12,41,51,30,91,21,01,31,10,80,62,00,91,30,41,31,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,58,15,54,75,04,23,25,02,54,73,53,53,32,41,63,62,34,22,02,90,5-0,22,62,72,32,53,02,82,62,51,71,51,32,61,41,51,71,01,12,81,52,42,42,01,82,61,21,60,10,8-0,1-0,4-0,4-0,5-0,7-2,8-0,4-0,4-0,2-2,2-1,0
12. Thu nhập khác0,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,10,00,00,0-0,30,30,30,30,50,51,00,60,70,70,2-0,70,90,30,91,0
13. Chi phí khác0,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,10,50,00,00,80,00,00,00,30,00,00,40,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,20,00,00,00,0-0,00,0-0,3-0,0-0,1-0,1-0,00,0-0,8-0,00,00,0-0,3-0,0-0,0-0,40,00,00,00,0-0,00,0-0,30,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,10,40,10,00,00,0-0,30,30,30,30,50,51,00,60,70,70,2-0,70,50,20,90,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,58,25,74,75,04,33,25,02,54,43,53,43,32,41,62,92,34,22,12,50,5-0,32,22,72,32,53,02,82,62,31,71,41,32,51,41,61,71,01,12,71,92,52,42,01,82,31,62,00,41,40,40,60,30,20,0-2,6-1,00,20,0-1,3-0,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,31,91,10,91,00,90,61,00,51,60,70,70,70,80,00,60,40,80,50,50,00,00,40,30,30,50,60,60,50,50,40,30,30,50,30,30,30,20,20,50,40,50,50,40,30,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,31,91,10,91,00,90,61,00,51,60,70,70,70,80,00,60,40,80,50,50,00,00,40,30,30,50,60,60,50,50,40,30,30,50,30,30,30,20,20,50,40,50,50,40,30,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,26,34,63,84,03,42,64,02,02,82,82,72,61,61,62,31,93,41,62,00,5-0,31,72,42,02,02,42,22,11,81,31,21,02,01,11,31,30,80,92,11,52,11,81,61,51,81,22,00,41,40,40,60,30,20,0-2,6-1,00,20,0-1,1-0,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,26,34,63,84,03,42,64,02,02,82,82,72,61,91,32,31,93,41,62,00,5-0,31,72,42,02,02,42,22,11,81,31,21,02,01,11,31,30,80,92,11,52,11,81,61,51,81,22,00,41,40,40,60,30,20,0-2,6-1,00,20,0-1,1-0,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DTT

Dữ liệu khác của DTT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kỹ nghệ Đô Thành (mã DTT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 206 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, tăng 17,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 64 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.