Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo FMC
CTCP Thực phẩm Sao Ta
Sao Ta Foods Joint Stock Company
36.500
▲ +150 (▲ +0,41%)

Cân đối kế toán FMC

Cân đối kế toán FMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.806,02.641,22.127,11.877,02.150,11.221,01.098,21.187,11.343,11.078,31.091,4999,1605,7329,7651,5379,8505,7213,2279,4139,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.159,21.077,5451,6585,3769,6268,2244,126,6165,8325,9322,7262,0151,612,7134,540,6282,91,32,77,7
      1. Tiền477,491,941,4290,1380,795,416,96,28,743,070,8122,6151,612,7134,540,6119,71,32,77,7
      2. Các khoản tương đương tiền681,9985,6410,2295,2388,9172,8227,220,4157,1282,9251,9139,40,00,00,00,0163,30,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.055,9140,097,411,124,89,58,65,10,00,092,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.055,90,097,411,124,89,58,65,10,00,092,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn559,3370,5491,8279,8377,2305,2242,3288,9412,6251,0208,4182,5131,5128,7122,190,157,794,5107,535,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng534,2356,9247,9240,0306,8313,8247,3300,5396,0219,9198,2167,5137,5134,4119,172,850,476,7102,228,2
      2. Trả trước cho người bán12,79,418,533,485,78,411,57,517,431,28,76,021,813,720,825,87,117,65,44,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0217,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,44,28,46,42,513,915,713,614,414,616,030,41,31,72,34,63,11,20,42,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-17,8-30,9-32,2-32,8-15,4-14,8-14,5-21,4-29,1-21,1-20,2-13,2-2,9-1,1-0,6-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho884,71.001,9999,8929,1940,8608,3577,7837,3736,3476,9441,4531,6300,1181,3387,5243,2161,2111,9162,987,1
      1. Hàng tồn kho884,71.001,9999,8929,1940,8608,3577,7837,3736,3476,9441,4531,6300,1181,3387,5243,2161,2111,9162,987,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác146,951,386,471,737,729,825,429,228,424,526,623,022,56,97,55,94,05,66,39,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,021,347,724,48,210,26,14,33,84,35,34,53,20,20,20,20,10,30,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ125,930,038,847,329,419,619,425,024,620,118,710,318,66,16,65,03,55,05,85,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,12,67,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,70,60,70,60,40,20,54,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.029,11.133,61.229,11.111,8549,7490,2422,7308,2306,7295,8252,6190,8136,1129,3126,5122,2117,7121,9103,878,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,04,24,23,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,04,24,23,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định696,2768,1848,4418,6263,0307,8267,2276,0276,2234,3217,796,8102,198,575,773,069,965,238,849,8
      1. Tài sản cố định hữu hình692,4764,4846,1416,2262,1307,1265,1273,8273,8231,9215,386,691,690,673,070,167,162,337,748,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,83,72,32,40,90,72,12,22,42,42,410,210,57,82,82,92,93,01,11,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn29,890,795,6445,5188,27,0105,212,62,628,80,173,416,016,032,221,016,115,725,31,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang29,890,795,6445,5188,27,0105,212,62,628,80,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,410,410,410,410,414,915,220,225,511,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,410,410,410,410,424,825,225,225,511,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,9-9,9-5,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác303,1274,9285,2247,794,3171,147,319,527,932,434,410,27,64,48,213,416,420,814,216,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn303,1265,5280,4242,389,9165,544,216,927,331,733,78,87,64,48,213,416,420,814,216,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,09,54,75,34,55,73,12,60,60,70,61,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.835,23.774,93.356,22.988,82.699,81.711,21.520,81.495,21.649,81.374,01.344,01.189,9741,8459,0778,0502,0623,4335,1383,2217,8
  A. Nợ phải trả2.220,51.309,01.122,0872,7723,0630,0582,1806,31.075,6898,4998,9800,6506,3302,5606,3335,8473,4182,4224,4110,9
    I. Nợ ngắn hạn2.209,31.297,21.111,7862,6713,1619,6571,8798,61.068,6891,9992,7793,2505,7302,0605,8335,3472,8181,8223,9110,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.527,7901,6824,1515,5414,8442,5276,8593,3976,5816,4866,8684,9405,6252,1570,9305,9452,9160,4204,583,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn113,2118,1106,282,997,950,839,983,250,233,455,362,971,115,111,710,85,713,37,67,3
      4. Người mua trả tiền trước6,815,12,820,55,96,21,01,00,92,73,40,70,010,80,30,50,20,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,94,27,17,27,118,113,120,14,24,04,86,83,31,21,01,02,40,80,50,4
      6. Phải trả người lao động84,596,971,0146,1120,236,5135,283,228,025,650,829,617,313,416,211,96,83,93,68,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn396,7114,844,953,259,248,116,812,12,80,55,32,93,05,22,32,91,20,92,00,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,30,60,47,25,85,178,75,15,25,15,35,45,03,63,22,31,61,51,34,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,045,955,229,92,212,510,50,70,84,11,10,10,50,40,20,12,01,04,16,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,211,710,310,29,910,410,27,76,96,56,37,40,50,50,50,50,60,50,50,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,00,80,80,70,60,60,60,60,50,57,40,50,50,50,50,60,50,50,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,310,99,59,49,29,79,67,06,36,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.614,62.465,92.234,12.116,11.976,81.081,1938,8688,9574,2475,7345,0389,3235,5156,5171,8166,2150,0152,8158,8106,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.614,62.465,92.234,12.116,11.976,81.081,1938,8688,9574,2475,7345,0389,3235,5156,5171,8166,2150,0152,8158,8106,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu653,9653,9653,9653,9653,9490,4490,4402,0390,0300,0200,0200,0130,080,080,080,080,079,079,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần593,7593,7593,7593,7593,7190,7190,770,570,670,971,371,336,734,334,334,334,234,234,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,5-10,5-10,5-10,6-10,8-4,7-0,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển37,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,835,935,929,727,025,625,626,926,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,68,08,08,07,87,16,56,95,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.047,7920,1781,2676,4534,4400,0257,6216,4113,6104,773,767,535,58,831,127,814,012,211,915,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước699,1614,4505,1367,3272,5174,1101,435,994,755,937,5—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này348,7305,7276,1309,0261,9226,0156,2180,519,048,836,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát282,1298,2205,4192,1194,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.835,23.774,93.356,22.988,82.699,81.711,21.520,81.495,21.649,81.374,01.344,01.189,9741,8459,0778,0502,0623,4335,1383,2217,8

Cân đối kế toán FMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.411,74.488,83.505,33.806,23.798,03.552,63.058,92.641,22.559,22.438,82.322,02.131,92.398,11.966,11.660,11.877,02.207,32.372,82.218,22.140,92.261,01.980,61.433,51.221,01.639,51.424,01.068,21.104,21.046,61.179,41.028,71.190,21.278,41.202,61.112,81.343,11.384,61.132,5984,31.078,31.237,9867,6828,11.078,81.075,1983,7782,41.015,6932,0554,7577,6605,7630,8505,2316,5329,5473,7441,3403,9651,5482,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền904,0337,7563,91.159,21.454,71.472,11.529,31.077,5532,7315,2641,3492,056,5224,4448,6585,3505,7874,6789,7769,6500,3604,2498,5268,2292,2268,4311,0244,166,5101,4194,431,774,6277,8100,2165,862,1150,2276,8325,9193,5154,9262,6322,4173,2134,4195,8262,098,584,6110,0151,621,0159,856,312,740,998,797,4134,56,4
      1. Tiền902,5287,7293,1477,4426,8391,9130,591,999,193,7133,341,456,546,8155,1290,1192,1245,8182,8380,7118,769,8299,695,4142,459,732,516,942,341,114,96,271,127,716,68,76,326,116,843,014,539,5123,370,811,040,09,8122,62,218,144,5151,621,0159,856,312,740,998,797,4134,56,4
      2. Các khoản tương đương tiền1,550,0270,8681,91.027,91.080,21.398,8985,6433,6221,5508,0450,60,0177,6293,5295,2313,6628,8606,9388,9381,7534,4198,9172,8149,9208,7278,6227,224,360,4179,525,53,5250,183,6157,155,8124,1260,0282,9179,0115,4139,3251,7162,394,4186,0139,496,366,565,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.052,82.110,61.375,61.055,9316,6176,5129,3140,0154,4171,9139,3274,0288,671,611,111,111,010,49,524,824,89,59,59,59,59,58,68,66,612,35,10,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,082,30,086,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.052,82.110,61.375,61.055,9316,6176,5129,30,0154,4171,9139,3274,0288,671,611,111,111,010,49,524,824,89,59,59,59,59,58,68,66,612,35,10,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,082,30,086,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn893,9518,9494,0559,31.249,0562,4682,3370,51.036,6444,4543,6279,7708,5279,5297,9279,9609,3431,2504,1368,1686,9352,5315,6305,2408,9337,5221,0245,4399,2346,7228,6292,0475,4323,7332,0412,6397,0354,4177,5251,0382,1170,5178,6208,7263,5228,3144,1237,3313,9253,1161,2131,5226,3109,088,3128,6105,585,973,4122,1190,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng864,2494,4438,3534,21.221,6544,4663,3356,91.025,9422,4500,2247,9661,7257,8260,1240,0520,6348,9371,2301,1585,0307,0322,8313,8413,7343,2210,2247,3313,9342,8227,5300,5466,7305,9320,8396,0344,3303,9171,2219,9369,5161,4162,4198,2259,5226,5123,9167,5289,0270,6150,7137,5229,1120,0100,0134,4114,294,469,8119,1180,3
      2. Trả trước cho người bán21,819,430,512,719,811,613,49,47,214,930,723,438,815,630,733,496,590,4148,082,6116,555,18,68,412,311,527,211,5103,019,719,110,69,916,412,517,453,651,16,831,211,69,416,38,79,97,912,963,452,410,538,721,817,28,08,013,79,69,520,920,820,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,95,125,312,47,66,45,74,23,57,112,78,48,06,27,16,49,99,72,62,23,221,415,013,915,215,015,818,715,017,014,713,613,916,814,114,414,514,914,914,615,714,214,33,015,615,328,730,41,51,11,01,31,12,01,41,62,02,22,92,33,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.252,21.333,3976,9884,7652,61.277,4661,11.001,9774,31.453,3941,4999,81.241,81.285,5825,0929,11.003,91.000,7857,1940,81.008,4975,9579,0608,3898,5775,2504,6580,7556,0699,1584,3837,3695,3573,4657,1736,3895,0607,0506,3476,9624,7511,8358,2438,9610,1506,1423,0493,3501,5204,3291,0300,1347,0215,5161,0181,3317,7243,8225,1387,5275,4
      1. Hàng tồn kho1.252,21.333,3976,9884,7652,61.277,4661,11.001,9774,31.453,3941,4999,81.241,81.285,5825,0929,11.003,91.000,7857,1940,81.008,4975,9579,0608,3898,5775,2504,6580,7556,0699,1584,3837,3695,3573,4657,1736,3895,0607,0506,3476,9624,7511,8358,2438,9610,1506,1423,0493,3501,5204,3291,0300,1347,0215,5161,0181,3317,7243,8225,1387,5275,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác308,7188,294,9147,0125,164,356,951,361,254,156,486,4102,7105,077,671,777,556,057,737,740,538,530,729,830,333,423,025,418,219,916,429,233,227,723,528,430,520,923,724,527,720,418,826,628,228,919,523,018,012,815,322,536,520,910,96,99,512,88,17,510,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,520,913,621,118,612,715,421,316,312,422,347,745,156,820,224,421,212,315,08,28,410,09,810,210,010,26,46,17,06,65,34,35,85,04,23,84,44,13,84,34,94,84,35,26,06,12,64,53,94,03,33,20,70,40,30,20,20,20,20,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ96,5107,781,4125,9106,551,641,430,044,941,734,138,857,648,257,447,356,243,742,729,432,128,520,919,620,323,216,619,411,213,211,125,027,422,719,324,626,116,819,920,122,214,714,218,718,016,610,410,311,17,59,718,635,019,810,06,17,911,67,26,69,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác197,859,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,91,11,41,32,20,70,90,60,70,61,20,90,70,70,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn905,5948,7954,01.061,11.042,91.060,91.104,21.133,61.147,71.163,51.181,21.212,51.196,81.234,71.155,01.111,4950,6752,9567,3549,6452,9547,2532,8490,2494,0511,9449,9415,5318,9332,2315,9299,7333,3328,5308,1306,7321,1295,0315,8295,8300,4297,7253,7262,6259,4249,0214,0137,8144,3172,1133,8136,1142,0142,8139,3129,3132,2137,2122,8126,5133,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,24,24,24,20,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định608,9630,1642,9696,2711,5714,7747,2768,1786,0805,9820,5848,4860,8836,2712,3418,6401,3365,5256,7263,0274,4293,1309,4307,8319,7331,3261,9267,2259,1264,9278,4276,0280,3265,4268,3276,2285,5222,8222,9234,3230,3229,7213,3224,7203,1203,590,896,898,595,897,4102,193,698,3102,698,597,1100,872,975,776,1
      1. Tài sản cố định hữu hình604,8625,9639,0692,4707,8710,9743,4764,4782,2802,0818,2846,1858,7834,0709,9416,2399,4364,8255,9262,1273,7292,3308,6307,1319,0330,6259,7265,1257,0262,8269,0273,8278,1263,1265,9273,8283,1220,5220,5231,9227,8227,3211,0215,3193,9194,281,486,688,285,486,991,683,087,691,990,692,095,770,073,073,3
      - Nguyên giá7,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,14,33,93,83,73,83,83,73,83,82,32,32,22,22,32,42,00,70,80,90,70,70,80,70,70,72,12,12,12,19,42,22,32,32,32,42,42,32,32,42,42,42,39,49,39,39,410,210,310,410,510,510,610,710,87,85,15,12,92,82,8
      - Nguyên giá7,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,727,818,929,845,663,190,390,782,081,882,078,949,1111,0187,7445,5272,0298,4213,1188,253,382,643,07,01,93,654,6102,33,510,61,39,57,222,77,42,63,440,762,028,833,123,66,00,117,56,595,620,227,258,619,016,034,731,323,316,019,019,032,232,233,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,727,818,929,845,663,190,390,782,081,882,078,949,1111,0187,7445,5272,0298,4213,1188,253,382,643,07,01,93,654,6102,33,510,61,39,57,222,77,42,63,440,762,028,833,123,66,00,117,56,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,414,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác285,0290,8292,3335,1285,8283,2266,7274,9279,7275,8278,7285,2286,9287,5255,1247,2277,289,093,394,3121,0167,3176,1171,1172,3177,1131,946,156,356,736,214,245,840,432,427,931,831,030,632,436,643,534,027,328,428,717,210,38,27,37,17,63,32,82,94,45,76,97,38,210,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn285,0290,8292,3303,0270,0271,2255,6265,5269,2270,3274,2280,4283,2285,8250,0242,3273,286,589,089,9118,4161,9170,7165,5169,9174,5129,144,254,054,433,713,445,139,831,827,331,330,430,031,736,242,933,326,727,727,415,88,88,27,37,17,63,32,82,94,45,76,97,38,210,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.317,25.437,54.459,34.867,24.840,84.613,64.163,03.774,93.706,93.602,43.503,23.344,43.594,93.200,82.815,12.988,43.157,93.125,72.785,52.690,62.713,92.527,91.966,21.711,22.133,51.935,91.518,11.519,71.365,51.511,61.344,61.490,01.611,81.531,11.420,81.649,81.705,81.427,51.300,11.374,01.538,31.165,31.081,81.341,41.334,51.232,8996,41.153,41.076,3726,9711,4741,8772,8648,0455,8458,8605,9578,5526,7778,0616,6
  A. Nợ phải trả3.452,42.772,21.793,82.222,22.361,32.245,91.691,21.309,01.428,21.418,51.211,81.110,31.449,61.145,1692,4873,91.122,41.170,0817,4714,01.169,41.047,0683,0630,01.115,9988,6539,0507,5623,6765,4648,3804,6984,3962,1833,61.075,61.150,51.020,8913,3898,41.037,5701,9627,4998,8939,9852,7636,9770,5813,5480,4479,4506,3565,0443,3250,9302,3468,5443,6375,4606,3463,2
    I. Nợ ngắn hạn3.441,12.760,81.783,12.211,02.350,32.234,71.679,61.297,21.416,71.406,81.201,41.100,01.439,81.135,3682,2863,71.112,31.159,9807,5704,11.159,21.036,7672,6619,61.105,6978,3528,8497,3614,0755,8640,7796,9977,0954,7826,81.068,61.143,21.013,9906,3891,91.031,0695,1620,5992,6933,3846,0629,7763,1812,9479,9478,9505,8564,4442,8250,4301,8468,0443,0374,9605,8462,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.361,81.956,2987,71.527,71.757,91.703,21.309,3901,61.069,81.093,5778,3824,11.151,9885,9433,8515,5798,2929,5567,7414,8806,9854,0507,2442,5711,3740,8365,5276,8491,5610,6512,1593,3733,2815,7693,6976,5999,1909,8761,0816,4903,2528,1515,7866,8798,5626,8543,9684,9682,3408,0412,8405,6446,5373,2199,6252,1396,3404,4354,9570,9420,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn467,2198,0293,4113,2186,9226,9147,3118,1103,3135,6294,794,4136,3108,987,062,9152,985,295,992,3258,099,582,950,8302,780,2127,739,960,162,872,182,6181,055,293,150,284,058,0110,833,473,8111,573,755,393,2160,053,330,2101,129,845,771,194,648,525,115,151,519,09,811,720,0
      4. Người mua trả tiền trước7,513,83,26,85,324,20,315,13,75,84,12,84,010,97,720,56,011,00,50,02,22,70,46,20,86,40,11,00,70,30,01,00,71,91,40,91,12,11,82,70,60,90,23,41,20,40,20,70,70,80,10,01,11,110,410,80,51,10,30,30,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,614,91,719,61,41,34,84,211,42,51,57,25,33,92,28,36,71,03,37,13,42,00,818,15,72,60,812,16,04,10,118,710,76,21,14,23,82,01,54,03,820,81,04,72,63,64,98,94,95,62,13,30,40,80,90,90,00,00,81,00,1
      6. Phải trả người lao động65,663,454,284,551,856,957,596,957,053,861,771,049,645,935,6146,140,862,540,2120,244,139,826,936,542,051,215,7135,228,647,530,484,540,151,622,928,031,334,318,225,626,11,918,650,821,426,014,730,118,225,011,017,316,713,39,411,713,912,97,116,217,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn417,1421,6402,5396,7283,2159,5134,1114,8122,866,945,544,936,217,550,853,245,831,250,061,734,527,542,748,111,516,711,716,81,511,31,111,04,513,61,72,814,00,44,90,514,16,15,35,39,41,20,12,90,05,00,03,00,00,70,75,20,00,00,02,30,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,511,011,72,32,71,54,90,62,32,02,20,41,05,75,927,228,95,213,35,86,66,66,75,16,555,16,15,114,15,95,85,15,85,75,75,29,05,95,95,15,115,85,15,35,725,85,25,45,65,14,55,04,43,83,93,83,53,13,43,23,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi79,881,828,660,061,161,321,545,946,446,813,455,255,556,659,229,933,034,236,62,23,44,54,912,525,125,41,410,511,413,319,10,71,04,87,10,80,91,42,24,14,310,10,91,11,32,27,40,10,10,62,60,50,81,40,42,12,32,5-1,40,20,0
    II. Nợ dài hạn11,411,410,811,211,011,211,511,711,511,610,410,39,89,910,110,210,010,19,99,910,210,210,410,410,310,310,210,29,69,67,67,77,37,46,96,97,36,97,06,56,56,86,96,36,76,77,27,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,90,90,90,90,00,90,90,90,80,80,80,80,80,80,80,90,70,70,70,70,60,60,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,50,50,50,50,50,56,36,76,77,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,510,59,910,310,210,310,710,910,610,79,59,58,99,09,39,49,29,39,19,29,59,59,79,79,69,79,69,68,99,07,07,06,76,86,36,36,66,36,56,06,06,36,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.864,82.665,32.665,42.645,02.479,52.367,62.471,82.465,92.278,72.183,92.291,32.234,12.145,32.055,72.122,72.114,52.035,51.955,71.968,01.976,61.544,51.480,91.283,21.081,11.017,6947,3979,11.012,2742,0746,1696,3685,4627,5569,0587,2574,2555,2406,7386,8475,7500,7463,4454,4342,6394,6380,1359,5382,9262,8246,4232,0235,4207,8204,7204,9156,5137,4134,9151,3171,8153,4
    I. Vốn chủ sở hữu2.864,82.665,32.665,42.645,02.479,52.367,62.471,82.465,92.278,72.183,92.291,32.234,12.145,32.055,72.122,72.114,52.035,51.955,71.968,01.976,61.544,51.480,91.283,21.081,11.017,6947,3979,11.012,2742,0746,1696,3685,4627,5569,0587,2574,2555,2406,7386,8475,7500,7463,4454,4342,6394,6380,1359,5382,9262,8246,4232,0235,4207,8204,7204,9156,5137,4134,9151,3171,8153,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9653,9588,5588,5588,5490,4490,4490,4490,4490,4402,0402,0402,0402,0402,0402,0390,0390,0390,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0200,0200,0200,0200,0200,0130,0130,0130,0130,0130,0130,0130,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7593,7337,4337,4337,7190,7190,7190,7190,7190,770,470,570,570,570,570,570,670,670,670,970,970,970,970,970,971,371,371,371,371,839,339,336,736,736,736,736,834,334,334,334,334,334,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển37,337,337,337,337,337,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,658,840,840,840,840,835,935,935,935,935,935,935,929,729,729,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.267,31.078,81.088,61.064,7906,3809,1917,9920,1810,0730,4830,9781,1698,7617,2679,5674,9598,9522,0538,8534,1429,4372,9302,3400,0336,4266,1297,9331,0269,5273,6223,8212,8155,096,5126,6113,694,735,815,8104,7129,892,483,471,3123,237,116,660,743,126,725,435,47,84,74,88,8-10,3-12,69,930,312,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước868,6868,61.047,7699,1699,1699,1888,3614,4614,4614,4781,2505,1505,1505,1635,9367,3367,3367,3498,1272,5272,5272,5272,5174,1174,1174,1257,6101,4101,4181,8182,918,318,318,376,894,762,415,862,455,955,955,968,26,3—4,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này398,8210,340,9365,7207,2110,129,6305,7195,6116,049,7276,0193,6112,143,7307,5231,6154,740,7261,6156,9100,429,8226,0162,492,140,3229,6168,191,840,9194,5136,778,249,919,032,319,9-46,548,873,836,515,265,0—32,4———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát312,6301,6292,0295,4288,4273,7306,3298,2221,1205,9212,9205,4199,0190,9195,6192,1189,0186,1181,6194,9189,2182,154,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.317,25.437,54.459,34.867,24.840,84.613,64.163,03.774,93.706,93.602,43.503,23.344,43.594,93.200,82.815,12.988,43.157,93.125,72.785,52.690,62.713,92.527,91.966,21.711,22.133,51.935,91.518,11.519,71.365,51.511,61.344,61.490,01.611,81.531,11.420,81.649,81.705,81.427,51.300,11.374,01.538,31.165,31.081,81.341,41.334,51.232,8996,41.153,41.076,3726,9711,4741,8772,8648,0455,8458,8605,9578,5526,7778,0616,6
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,8-17,8-17,8-17,8-17,8-30,9-30,9-30,9-32,2-32,2-32,2-32,2-32,8-32,8-32,8-32,8-15,1-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-15,4-14,8-14,8-14,4-14,4-1,3-21,4-21,4-21,4-24,0-29,1-29,1-29,1-29,1-21,1-21,1-21,1-21,1-20,2-20,2-20,2-20,2-13,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,90,22,63,46,25,67,11,60,00,10,00,00,10,00,00,30,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,24,24,24,20,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,410,40,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,424,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,032,115,812,011,19,510,55,54,54,73,81,85,14,94,02,54,24,42,75,45,55,72,42,62,91,92,22,32,50,80,70,60,60,60,60,60,60,70,50,60,70,60,61,31,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,89,69,69,69,68,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của FMC

Dữ liệu khác của FMC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thực phẩm Sao Ta (mã FMC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FMC.