Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FMC
CTCP Thực phẩm Sao Ta
Sao Ta Foods Joint Stock Company
32.800
▲ +50 (▲ +0,15%)

Room ngoại FMC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FMC theo thời gian

1258 ngày
5,47%12,82%20,17%27,52%34,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.178.007 cổ phiếu FMC, tương đương 30,86% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 12.516.437 cổ phiếu (19,14% vốn), khoảng 411 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 32,85% (8-4-2022), thấp nhất 7,49% (20-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FMC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202630,86%30,86%▼ −0,00 điểm %-300
1 tháng28-8-202630,89%30,86%▼ −0,04 điểm %-23.200
3 tháng3-7-202630,94%30,86%▼ −0,08 điểm %-52.123
1 năm2-10-202530,99%30,86%▼ −0,13 điểm %-85.786
3 năm3-10-202330,47%30,86%▲ +0,39 điểm %257.152

Sở hữu nước ngoài FMC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202630,86%■ 0,00 điểm %20.178.00750%12.516.437
9-202630,86%▼ −0,04 điểm %20.178.00750%12.516.437
8-202630,89%▲ +0,01 điểm %20.201.20750%12.493.237
7-202630,89%▼ −0,05 điểm %20.196.40850%12.498.036
6-202630,94%▼ −0,02 điểm %20.229.73050%12.464.714
5-202630,96%▼ −0,05 điểm %20.243.35150%12.451.093
4-202631,01%▼ −0,09 điểm %20.278.65950%12.415.785
3-202631,10%▲ +0,21 điểm %20.335.75950%12.358.685
2-202630,89%▲ +0,03 điểm %20.201.50950%12.492.935
1-202630,87%▼ −0,06 điểm %20.183.65950%12.510.785
12-202530,93%▼ −0,05 điểm %20.221.75850%12.472.686
11-202530,98%▲ +0,03 điểm %20.254.75750%12.439.687
10-202530,95%▼ −0,05 điểm %20.237.25750%12.457.187
9-202531,00%▼ −0,01 điểm %20.272.49350%12.421.951
8-202531,01%▲ +0,06 điểm %20.279.54650%12.414.898
7-202530,95%▲ +0,19 điểm %20.239.24050%12.455.204
6-202530,76%▼ −0,09 điểm %20.113.44050%12.581.004
5-202530,84%▼ −0,69 điểm %20.169.12050%12.525.324
4-202531,54%▲ +0,45 điểm %20.620.92050%12.073.524
3-202531,09%▲ +0,11 điểm %20.326.92050%12.367.524
2-202530,98%▲ +0,11 điểm %20.255.83050%12.438.614
1-202530,87%▼ −0,01 điểm %20.185.93050%12.508.514
12-202430,88%▼ −0,10 điểm %20.191.02650%12.503.418
11-202430,98%▼ −0,07 điểm %20.258.32050%12.436.124
10-202431,05%▼ −0,11 điểm %20.303.39550%12.391.049
9-202431,16%▼ −0,32 điểm %20.375.85550%12.318.589
8-202431,48%▼ −0,10 điểm %20.585.70550%12.108.739
7-202431,58%▲ +0,01 điểm %20.652.30750%12.042.137
6-202431,57%▼ −0,07 điểm %20.643.48750%12.050.957
5-202431,64%▼ −0,14 điểm %20.688.29950%12.006.145
4-202431,78%▲ +0,31 điểm %20.779.76350%11.914.681
3-202431,47%▲ +0,42 điểm %20.575.56350%12.118.881
2-202431,05%▲ +0,61 điểm %20.300.74850%12.393.696
1-202430,43%▼ −0,03 điểm %19.899.04850%12.795.396
12-202330,46%▼ −0,10 điểm %19.915.48550%12.778.959
11-202330,56%▲ +0,02 điểm %19.982.55550%12.711.889
10-202330,54%▲ +0,08 điểm %19.967.95550%12.726.489
9-202330,46%▼ −0,04 điểm %19.915.75550%12.778.689
8-202330,50%▼ −0,27 điểm %19.942.65550%12.751.789
7-202330,77%▼ −0,46 điểm %20.121.55350%12.572.891
6-202331,23%▼ −0,09 điểm %20.423.96350%12.270.481
5-202331,33%▲ +0,04 điểm %20.483.52550%12.210.919
4-202331,29%▼ −0,06 điểm %20.457.05150%12.237.393
3-202331,35%▼ −0,02 điểm %20.497.37150%12.197.073
2-202331,36%▲ +0,00 điểm %20.508.31350%12.186.131
1-202331,36%▼ −0,10 điểm %20.506.55150%12.187.893
12-202231,46%▼ −0,20 điểm %20.573.06650%12.121.378
11-202231,66%▲ +0,50 điểm %20.704.42050%11.990.024
10-202231,16%▲ +0,05 điểm %20.374.27250%12.320.172
9-202231,11%▼ −0,19 điểm %20.341.98750%12.352.457
8-202231,30%▼ −0,73 điểm %20.464.46550%12.229.979
7-202232,03%▼ −0,46 điểm %20.943.36550%11.751.079
6-202232,49%▼ −0,13 điểm %21.244.06550%11.450.379
5-202232,62%▼ −0,13 điểm %21.328.51750%11.365.927
4-202232,75%▲ +0,18 điểm %21.413.13750%11.281.307
3-202232,57%▼ −0,09 điểm %21.294.33750%11.400.107
2-202232,65%▼ −0,03 điểm %21.352.41850%11.342.026
1-202232,68%▲ +7,39 điểm %21.370.11850%11.324.326
12-202125,29%▼ −0,38 điểm %14.885.48550%14.539.515
11-202125,67%▲ +0,49 điểm %15.106.58550%14.318.415
10-202125,18%▲ +17,23 điểm %14.819.42549%14.017.075
9-20217,96%▲ +0,15 điểm %4.682.28149%24.154.219
8-20217,81%▲ +0,22 điểm %4.596.40149%24.240.099
7-20217,59%—4.469.48949%24.367.011

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.178.007030,86%12.516.437
1-10-202620.178.007030,86%12.516.437
30-9-202620.178.007−50030,86%12.516.437
29-9-202620.178.507+30030,86%12.515.937
28-9-202620.178.207−10030,86%12.516.237
25-9-202620.178.307−60030,86%12.516.137
24-9-202620.178.907−2.50030,86%12.515.537
23-9-202620.181.407−3.60030,86%12.513.037
22-9-202620.185.007−10030,87%12.509.437
21-9-202620.185.107−90030,87%12.509.337
18-9-202620.186.007−10030,87%12.508.437
17-9-202620.186.107−30030,87%12.508.337
16-9-202620.186.407−80030,87%12.508.037
15-9-202620.187.207030,87%12.507.237
14-9-202620.187.207030,87%12.507.237
11-9-202620.187.207+1.00030,87%12.507.237
10-9-202620.186.207−6.70030,87%12.508.237
9-9-202620.192.907030,88%12.501.537
8-9-202620.192.907−7.90030,88%12.501.537
7-9-202620.200.807−40030,89%12.493.637
4-9-202620.201.207030,89%12.493.237
3-9-202620.201.207030,89%12.493.237
28-8-202620.201.207030,89%12.493.237
27-8-202620.201.207−60030,89%12.493.237
26-8-202620.201.807−20030,89%12.492.637
25-8-202620.202.007−1.30030,90%12.492.437
24-8-202620.203.307030,90%12.491.137
21-8-202620.203.307030,90%12.491.137
20-8-202620.203.307+2.90030,90%12.491.137
19-8-202620.200.407—30,89%12.494.037

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FMC