Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo GPC
CTCP Tập đoàn Green+
Green Plus Joint Stock Corporation
2.000
▲ +100 (▲ +5,26%)
trong phiên · 09:41:33

Cân đối kế toán GPC

Cân đối kế toán GPC theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,2480,9296,1297,0249,295,070,657,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,713,16,517,418,928,85,94,5
      1. Tiền0,713,16,517,418,928,85,94,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,050,050,051,462,90,00,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,05,513,10,00,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-4,1-0,20,0-0,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,050,050,050,050,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn272,0395,8219,0213,8161,855,655,843,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,817,610,86,021,67,05,18,6
      2. Trả trước cho người bán12,910,50,70,333,71,32,52,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn97,770,070,070,040,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác123,3298,3138,0137,866,847,648,232,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,3-0,4-0,3-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho10,221,118,912,05,410,57,96,2
      1. Hàng tồn kho10,221,118,912,05,410,57,96,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,30,91,82,40,20,20,22,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,10,40,10,10,20,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,80,91,20,10,00,12,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,80,80,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,7290,3340,7344,2194,679,792,6107,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,60,60,60,60,80,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,80,80,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,10,00,0
    II. Tài sản cố định10,110,811,412,111,818,319,420,5
      1. Tài sản cố định hữu hình7,68,28,89,49,115,516,517,6
      - Nguyên giá42,262,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,7-3,1-2,6-2,0-1,5-0,9-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá42,262,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,7-3,1-2,6-2,0-1,5-0,9-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,52,52,62,72,72,82,82,9
      - Nguyên giá42,262,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,7-3,1-2,6-2,0-1,5-0,9-0,4
    III. Bất động sản đầu tư38,058,659,259,760,340,741,341,8
      - Nguyên giá42,262,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,7-3,1-2,6-2,0-1,5-0,9-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn171,329,921,720,20,119,70,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,019,70,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang171,329,921,720,20,10,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn191,0190,1247,3250,9121,10,023,220,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh183,8182,9200,9201,118,20,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,27,251,151,1102,90,023,220,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-4,7-1,30,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,70,40,60,80,70,48,024,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,40,60,80,70,37,824,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,10,20,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN716,9771,3636,9641,3443,8174,8163,2165,1
  A. Nợ phải trả120,9176,845,642,314,724,823,328,9
    I. Nợ ngắn hạn112,2166,735,329,114,69,14,88,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn101,6163,134,325,53,97,12,76,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,20,40,20,50,10,00,10,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,03,00,00,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,10,62,07,51,91,70,7
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,00,10,00,20,10,00,10,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,51,60,10,10,00,00,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,40,11,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8,710,110,313,20,115,718,520,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,10,30,50,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,710,010,013,20,015,318,020,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,10,30,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu596,0594,5591,3598,9429,1150,0139,9136,2
    I. Vốn chủ sở hữu596,0594,5591,3598,9429,1150,0139,9136,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu540,7540,7415,9415,9320,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,097,697,640,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,843,267,168,855,217,87,84,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,938,968,653,717,47,84,11,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,94,4-1,615,137,810,13,62,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,510,510,716,613,912,212,212,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN716,9771,3636,9641,3443,8174,8163,2165,1

Cân đối kế toán GPC theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn267,7252,9445,5446,9460,3456,3480,9469,3475,6300,0296,3288,0295,9289,9331,0327,1369,6458,8249,295,070,657,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,22,70,717,10,630,813,14,57,95,16,51,21,21,617,415,140,662,318,928,85,94,5
      1. Tiền0,22,70,717,10,630,813,14,57,95,16,51,21,21,617,415,140,662,318,928,85,94,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn176,2148,122,022,050,050,050,050,050,050,050,050,052,851,451,452,352,685,562,90,00,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,55,55,55,513,10,00,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-4,1-4,1-3,2-2,90,0-0,20,0-0,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn176,2148,122,022,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,080,050,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn80,291,2412,3388,8393,1354,0395,8395,1392,0220,6219,2209,3212,7220,9247,4247,2266,2304,9161,855,655,843,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,329,238,823,228,017,517,618,012,613,010,80,06,16,16,06,37,36,321,67,05,18,6
      2. Trả trước cho người bán15,212,540,511,812,712,310,511,315,70,70,76,20,60,50,314,345,687,933,71,32,52,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,070,060,040,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác35,350,1263,6284,5282,9254,8298,3296,4294,3137,5138,2130,9136,1144,6171,4156,8143,5150,866,847,648,232,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,4-0,3-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho10,910,610,218,616,420,921,118,924,722,618,924,926,113,312,010,78,75,45,410,57,96,2
      1. Hàng tồn kho10,910,610,218,616,420,921,118,924,722,618,924,926,113,312,010,78,75,45,410,57,96,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,30,30,40,20,60,90,81,11,71,82,63,12,82,81,81,50,80,20,20,22,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,30,10,10,10,10,00,10,10,10,30,71,10,50,10,00,60,10,10,20,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,10,20,10,50,80,71,01,00,91,61,81,11,20,60,30,20,10,00,12,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,80,80,60,61,01,11,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn412,4412,0271,3271,0290,9290,2290,3290,0283,2343,3343,4342,9344,4344,5345,7343,4255,0220,8194,679,792,6107,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,80,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,80,80,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
    II. Tài sản cố định9,810,010,110,310,510,610,810,911,111,311,411,611,711,912,112,211,511,611,818,319,420,5
      1. Tài sản cố định hữu hình7,47,57,67,87,98,18,28,48,58,78,89,09,19,29,49,58,88,99,115,516,517,6
      - Nguyên giá42,242,242,242,262,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,7-2,6-2,5-2,3-2,2-2,0-1,5-0,9-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá42,242,242,242,262,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,7-2,6-2,5-2,3-2,2-2,0-1,5-0,9-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình2,52,52,52,52,52,52,52,62,62,62,62,62,62,72,72,72,72,72,72,82,82,9
      - Nguyên giá42,242,242,242,262,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,7-2,6-2,5-2,3-2,2-2,0-1,5-0,9-0,4
    III. Bất động sản đầu tư37,737,838,038,158,358,558,658,758,959,059,259,359,459,659,759,860,060,160,340,741,341,8
      - Nguyên giá42,242,242,242,262,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,362,342,242,242,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,8-3,7-3,6-3,4-3,3-3,1-3,0-2,9-2,7-2,6-2,5-2,3-2,2-2,0-1,5-0,9-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn171,9171,731,030,830,530,229,929,522,422,021,721,321,020,620,25,22,20,10,119,70,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,70,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang171,9171,731,030,830,530,229,929,522,422,021,721,321,020,620,25,22,20,10,10,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn191,4191,3190,9190,6190,4190,1190,1189,8189,8250,0250,0249,4250,9250,9252,4265,1180,1147,2121,10,023,220,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh184,2184,1183,7183,5183,2182,9182,9182,7182,7200,9200,9200,2201,1201,118,218,218,218,218,20,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,27,27,27,27,27,27,27,27,251,151,151,151,151,1234,1246,9161,9128,9102,90,023,220,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,0-2,0-1,8-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,90,70,70,60,60,40,40,40,50,50,60,70,81,00,70,30,51,10,70,48,024,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,90,70,70,60,60,40,40,40,50,50,60,70,81,00,70,30,51,10,70,37,824,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN680,1664,9716,8717,9751,2746,5771,3759,3758,9643,3639,7630,8640,2634,4676,7670,5624,6679,6443,8174,8163,2165,1
  A. Nợ phải trả82,067,2118,4128,6154,6150,7176,8162,4162,848,845,332,838,933,376,075,230,795,614,724,823,328,9
    I. Nợ ngắn hạn73,558,5109,7119,2145,2140,6166,4151,1151,539,035,221,025,420,561,275,130,695,614,69,14,88,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn64,954,1101,6105,3139,0137,4162,940,740,937,834,320,024,319,124,024,624,523,23,97,12,76,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,20,50,28,50,60,30,41,51,50,20,20,20,20,20,50,11,40,10,10,00,10,3
      4. Người mua trả tiền trước3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,029,83,00,00,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,11,23,11,11,30,81,01,01,00,40,60,50,80,92,01,93,21,47,51,91,70,7
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,50,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,81,90,10,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,20,00,30,00,10,00,10,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,84,13,73,01,41,6107,4107,10,10,10,10,10,133,634,50,040,70,00,00,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,00,60,60,60,50,40,40,40,40,10,10,00,21,01,01,10,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn8,58,78,79,59,510,110,411,311,39,810,011,813,512,814,70,10,10,00,115,718,520,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,30,50,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,08,78,79,59,510,010,211,011,09,810,011,813,512,814,70,00,00,00,015,318,020,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,10,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu598,1597,6598,4589,3596,6595,7594,5596,9596,1594,6594,5598,1601,3601,1600,7595,3593,9584,0429,1150,0139,9136,2
    I. Vốn chủ sở hữu598,1597,6598,4589,3596,6595,7594,5596,9596,1594,6594,5598,1601,3601,1600,7595,3593,9584,0429,1150,0139,9136,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu540,7540,7540,7540,7540,7540,7540,7415,9415,9415,9415,9415,9415,9415,9415,9415,9415,9415,9320,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,097,697,697,697,697,697,697,697,697,697,697,640,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối46,646,347,137,845,144,443,272,371,670,270,367,370,770,672,065,464,555,955,217,87,84,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,644,742,942,942,943,038,966,166,169,129,268,868,868,855,253,753,755,217,47,84,11,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,01,64,3-5,12,31,44,46,25,51,141,1-1,51,91,816,811,710,80,737,810,13,62,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,810,610,510,810,710,610,511,111,010,810,717,217,116,915,216,515,914,613,912,212,212,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN680,1664,9716,8717,9751,2746,5771,3759,3758,9643,3639,7630,8640,2634,4676,7670,5624,6679,6443,8174,8163,2165,1

Báo cáo khác của GPC

Dữ liệu khác của GPC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Green+ (mã GPC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc GPC.