Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 459 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Logo HAH
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Hai An Transport And Stevedoring Joint Stock Company
50.900
▲ +200 (▲ +0,39%)

Cân đối kế toán HAH

Cân đối kế toán HAH theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.563,81.752,81.600,21.744,51.287,2695,0664,8587,8367,3333,3271,9193,0119,479,952,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền533,6921,9245,4415,5484,7221,0243,3272,1167,3221,6157,677,163,646,229,9
      1. Tiền431,3514,9122,3291,0207,5120,8118,388,699,950,142,025,39,29,66,4
      2. Các khoản tương đương tiền102,2407,0123,2124,5277,3100,2125,0183,567,4171,5115,651,854,336,623,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,070,572,5140,187,480,052,013,50,00,00,08,59,00,00,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,59,00,01,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,070,572,5140,187,480,052,013,50,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,4504,41.005,2978,7633,0307,6267,3217,5128,081,466,658,036,427,917,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng403,4332,3228,0238,3234,0147,3117,9122,398,579,663,653,124,816,916,4
      2. Trả trước cho người bán55,014,3439,9321,2209,48,227,36,95,20,41,84,711,510,70,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn103,038,050,050,037,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác197,2160,1289,5371,2154,7133,4123,289,124,51,81,50,40,30,30,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,2-40,3-2,2-2,0-2,0-1,4-1,1-0,7-0,2-0,4-0,3-0,1-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho155,287,897,178,448,445,753,235,038,826,928,221,84,41,10,3
      1. Hàng tồn kho155,287,897,178,448,445,753,235,038,826,928,221,84,41,10,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác102,5168,2180,0131,833,740,748,949,733,13,419,527,66,14,74,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,926,515,812,412,15,64,23,45,12,00,80,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ93,6141,6125,1101,721,635,144,746,328,11,318,725,35,84,44,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,139,017,70,00,00,00,00,00,20,02,00,30,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.149,85.536,73.758,83.304,91.945,11.399,61.162,81.068,2941,7633,0648,9544,2298,5323,3295,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn781,8112,9113,0112,90,10,00,01,73,43,43,30,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác781,8112,9113,0112,90,10,00,01,73,43,43,30,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.084,84.775,03.117,72.744,11.535,91.098,5854,7812,4753,3543,8590,1506,8286,3316,5290,6
      1. Tài sản cố định hữu hình4.992,74.566,52.868,62.406,81.292,91.075,1850,3806,2749,8539,9586,8503,2282,3312,2289,8
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính89,3204,7246,0333,8239,120,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,83,93,23,53,92,64,46,23,53,93,33,74,04,30,8
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư14,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn48,820,830,245,46,60,711,73,812,523,221,914,10,80,90,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,030,20,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,820,80,045,46,60,711,73,812,523,221,9———0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn600,0173,8155,4140,5147,850,444,542,138,729,323,719,111,25,63,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh579,5153,3135,0120,0127,340,034,031,728,324,318,715,17,21,70,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,420,520,520,520,510,510,510,510,55,05,04,04,04,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác620,0454,2342,4262,1254,8250,0251,9208,1133,833,39,94,20,20,31,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn620,0381,9342,4262,1254,8250,0251,9208,1133,833,39,92,50,00,21,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,072,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.713,67.289,55.358,95.049,43.232,32.094,61.827,51.656,01.309,1966,3920,9737,2417,9403,2347,5
  A. Nợ phải trả3.318,83.317,82.188,22.162,51.330,3758,8572,9437,3472,9391,9400,6302,998,9114,0124,5
    I. Nợ ngắn hạn1.513,91.210,1937,3910,3620,6320,4285,9247,7279,8192,4167,795,547,137,322,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn711,0532,3394,2317,7233,8111,383,677,178,351,748,443,318,621,212,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn274,9205,6155,5148,478,985,499,880,392,757,744,530,014,98,06,7
      4. Người mua trả tiền trước4,17,31,01,40,81,00,60,20,70,60,40,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước184,0108,296,9117,653,116,612,112,712,616,314,91,51,60,70,8
      6. Phải trả người lao động48,542,931,839,028,719,517,219,614,812,920,611,87,76,61,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,558,918,834,228,910,55,93,10,50,30,40,50,20,40,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,420,64,312,515,21,92,01,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác60,8109,3108,2169,3142,846,042,331,960,434,724,81,40,20,50,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,99,92,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi161,8115,1124,067,535,825,419,719,117,015,511,16,83,80,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.804,92.107,71.250,91.252,2709,7438,4287,0189,6193,1199,4232,9207,451,876,7102,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác315,7309,8257,6247,7151,090,050,025,050,090,690,660,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.489,21.797,9992,61.004,4558,7348,4237,0164,6143,1108,8142,3147,451,876,7102,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.394,83.971,73.170,72.886,91.902,01.335,81.254,71.218,7836,2574,5520,3434,4319,0289,2223,0
    I. Vốn chủ sở hữu5.394,83.971,73.170,72.886,91.902,01.335,81.254,71.218,7836,2574,5520,3434,4319,0289,2223,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.688,61.213,41.055,2703,4487,8487,8487,8487,8345,1232,0232,0232,0232,0232,0187,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần305,7191,6191,6191,6191,6115,6115,6115,658,758,858,858,838,438,418,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu404,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-22,9-14,9-14,9-14,9-10,4-2,6-2,6-36,6-36,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển791,5818,6663,6390,5280,5235,8206,9179,6152,1131,782,730,314,40,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,77,80,80,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.319,31.053,2750,51.025,4591,8252,4200,5188,4124,3153,9149,4100,363,153,716,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước112,8402,7365,6203,4146,2114,179,153,211,066,028,3————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.206,5650,5384,9821,9445,5138,3121,4135,2113,387,9121,1————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát885,5694,8509,8575,9350,3267,0258,7262,2170,98,4-0,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.713,67.289,55.358,95.049,43.232,32.094,61.827,51.656,01.309,1966,3920,9737,2417,9403,2347,5

Cân đối kế toán HAH theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.291,61.771,81.563,82.475,52.293,11.840,71.752,81.664,01.558,31.938,81.596,91.844,51.777,81.690,91.750,02.017,91.634,11.851,51.287,2889,2764,7877,3695,0590,0681,4730,6665,4568,6531,0651,0587,8676,5663,5635,6367,8442,1423,1369,8333,2356,7308,8295,4271,9280,5246,6256,9192,9272,2224,2119,479,952,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.057,4817,5533,6856,7929,11.045,0921,9774,8368,1631,8245,4310,6377,6377,8415,5624,6539,2406,2484,7217,1223,4344,7221,0117,2204,5304,3243,3256,7187,3326,2285,6382,4418,0393,3167,3235,6257,0240,0221,6231,9203,4191,5157,6171,3133,2120,777,1122,5118,363,646,229,9
      1. Tiền995,3772,7431,3650,5417,7637,0514,9442,3259,1620,8122,3218,6208,6269,3291,0371,6380,2244,2207,5163,1167,8238,1120,876,0111,882,0118,395,378,494,788,679,4317,9332,699,8118,2115,568,250,137,837,427,642,041,430,155,425,322,2—9,29,66,4
      2. Các khoản tương đương tiền62,144,8102,2206,2511,4408,0407,0332,5109,011,0123,292,0169,0108,5124,5253,0159,0161,9277,354,055,6106,6100,241,292,7222,2125,0161,3108,8231,5197,0303,1100,160,767,4117,4141,5171,8171,5194,2166,0163,9115,6129,9103,165,351,8100,3—54,336,623,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn267,6195,954,037,575,570,570,530,533,563,572,5117,5120,1120,1140,1282,6241,6151,487,454,161,378,780,069,2111,660,152,013,513,513,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,09,00,00,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,09,00,01,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn267,6195,954,037,575,570,570,530,533,563,572,5117,5120,1120,1140,1282,6241,6151,487,454,161,378,780,069,2111,660,152,013,513,513,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn682,3496,1718,41.351,71.032,2507,0504,4604,5882,1986,61.005,21.204,01.072,3997,8984,01.011,1722,61.211,7633,0500,5361,5364,6307,6299,7284,0264,5267,9201,2210,9217,6217,5229,3182,7170,4128,5144,8108,992,781,383,467,166,666,670,375,691,058,0113,168,036,427,917,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng444,1341,7403,4403,1418,3329,5332,3312,0318,3185,1228,0261,7200,8188,1238,3276,3285,3236,4234,0219,4182,7164,8147,3129,7111,5119,1117,995,9111,9105,1122,3110,580,7112,498,7115,394,282,879,569,461,564,363,659,463,571,053,152,7—24,816,916,4
      2. Trả trước cho người bán34,917,555,0765,3399,619,414,317,5275,0443,5439,9626,9506,0383,1321,2352,0189,1765,6209,4126,920,846,68,23,47,720,727,35,23,73,96,941,121,212,95,56,27,82,90,49,93,80,51,87,84,55,34,756,6—11,510,70,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0103,0103,0106,038,038,048,048,450,050,050,050,050,050,050,050,047,037,012,012,012,020,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,01,00,00,00,00,00,00,76,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác205,5177,0197,2120,4148,4160,1160,1229,1242,6310,2289,5267,4317,6378,6376,5334,8200,2164,7154,7144,1148,0142,6133,4138,1136,3125,7123,8101,196,5109,789,178,480,945,324,523,26,16,41,84,42,12,11,52,92,214,90,43,9—0,30,30,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-40,2-40,2-40,1-40,1-40,1-40,3-2,1-2,3-2,1-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,7-0,7-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,6-0,6-0,1-0,1-0,1—-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho200,8163,1155,2137,6154,469,987,875,173,880,193,385,184,970,478,479,885,360,048,457,868,754,945,744,236,148,853,243,060,242,135,037,541,847,738,837,841,134,026,935,131,024,328,227,220,121,620,921,921,04,41,10,3
      1. Hàng tồn kho200,8163,1155,2137,6154,469,987,875,173,880,193,385,184,970,478,479,885,360,048,457,868,754,945,744,236,148,853,243,060,242,135,037,541,847,738,837,841,134,026,935,131,024,328,227,220,121,620,921,9—4,41,10,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác83,599,2102,591,9101,9148,3168,2179,2200,9176,8180,5127,3122,9124,8132,019,745,322,333,759,849,734,640,759,645,353,048,954,359,151,649,727,321,024,133,123,916,13,13,46,27,213,019,511,717,823,628,414,716,96,14,74,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,917,18,913,69,127,026,527,618,917,119,612,711,213,412,612,836,58,612,112,88,74,65,67,18,94,64,25,67,74,03,44,12,83,25,12,22,52,42,05,71,10,90,81,01,02,71,10,2—0,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ72,582,093,678,292,7121,2141,6150,0165,4118,5125,180,183,590,4101,76,88,813,721,646,941,030,035,152,636,448,344,748,551,447,546,323,118,221,028,121,713,40,61,30,46,112,118,710,716,520,925,312,3—5,84,44,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,10,11,616,641,235,734,528,221,017,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,20,10,10,00,00,00,20,02,00,0—0,30,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2—0,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7.982,77.161,57.149,85.789,85.836,05.998,25.536,74.979,94.367,03.840,73.772,23.231,13.216,43.273,33.356,12.656,92.701,62.018,61.945,11.901,81.692,01.332,51.399,61.444,11.272,71.213,51.162,61.179,11.207,01.083,41.068,0840,2777,1923,6941,7841,1829,9613,9633,2611,7624,7636,4648,9643,7522,0530,8545,8398,4399,5298,5323,3295,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.689,0781,8781,8112,9112,9112,9112,9112,9112,9112,9113,0113,0113,0113,0112,9112,9106,5106,50,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,01,71,73,23,23,43,43,43,43,43,43,33,33,43,33,53,31,80,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1.689,0781,8781,8112,9112,9112,9112,9112,9112,9112,9113,0113,0113,0113,0112,9112,9106,5106,50,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,01,71,73,23,23,43,43,43,43,43,43,33,33,43,33,53,31,80,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.778,54.931,25.084,84.795,04.942,95.134,14.775,04.204,63.569,63.096,43.117,72.559,32.584,42.673,42.744,12.092,32.162,31.481,61.535,91.578,61.367,51.034,51.098,51.137,9867,3858,6854,7887,3903,4786,2812,4602,2550,2731,3753,3773,4636,1544,9543,8558,4571,3590,4590,1471,4483,2502,2506,8364,4—286,3316,5290,6
      1. Tài sản cố định hữu hình4.731,34.862,64.992,74.681,64.805,94.949,54.566,53.971,33.358,42.787,82.868,62.288,22.291,22.358,02.406,81.732,91.780,81.251,41.292,91.333,81.345,11.010,61.075,11.112,8840,5830,1850,3882,5898,2780,5806,2595,6543,1723,8749,8769,8632,4540,9539,9554,3567,3582,6586,8468,0479,7498,7503,2360,6—282,3312,2289,8
      - Nguyên giá25,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,5-11,0-10,5-10,1-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính44,166,089,3110,4133,6180,9204,7229,2206,7224,0246,0268,0289,9311,9333,8355,8377,7226,4239,1240,818,219,520,822,023,324,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Nguyên giá25,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,5-11,0-10,5-10,1-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,02,62,83,13,43,73,94,24,584,63,23,23,33,53,53,63,73,83,94,14,24,32,63,13,53,94,44,85,25,76,26,67,17,43,53,63,84,03,94,14,07,93,33,43,53,63,73,7—4,04,30,8
      - Nguyên giá25,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,5-11,0-10,5-10,1-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư13,514,014,514,915,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Nguyên giá25,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,5-11,0-10,5-10,1-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,60,948,889,745,958,620,818,822,355,830,251,088,248,245,418,27,67,76,61,28,15,50,71,5108,863,511,71,06,930,13,817,625,217,612,57,8132,15,323,27,97,90,421,9136,95,36,414,110,0—0,80,90,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,60,948,889,745,958,620,818,822,355,80,051,088,248,245,418,27,67,76,61,28,15,50,71,5108,863,511,71,06,930,13,817,625,217,612,57,8132,15,323,27,97,90,421,9136,95,3——————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn806,6747,2600,0191,8183,3179,1173,8167,5161,7158,7168,8162,1145,7144,9181,6192,7182,7174,3147,860,456,352,850,447,545,646,344,342,542,440,042,040,939,941,238,737,536,031,129,527,025,122,823,720,619,318,020,721,119,711,25,63,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh786,1726,6579,5171,4162,8158,7153,3147,0141,2138,2148,4141,6125,2124,5161,2157,8162,3153,8127,349,945,842,440,037,135,235,933,932,032,029,631,530,529,530,828,327,126,026,124,522,020,117,818,717,516,314,916,517,1—7,21,70,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,420,620,420,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,535,020,520,520,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,05,05,05,05,05,05,03,03,03,04,24,0—4,04,03,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0-0,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác669,6686,4620,0585,4535,5513,5454,2476,1500,5416,9342,4345,6285,0293,8272,1240,8242,5248,5254,8261,5260,0239,7250,0257,2250,9245,1251,9248,3254,3225,4208,1176,2158,6130,1133,819,022,429,233,315,117,019,49,911,410,92,44,22,93,40,20,31,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn669,6686,4620,0585,4535,5513,5381,9401,8424,3338,7342,4345,6285,0293,8261,9240,8242,5248,5254,8261,5260,0239,7250,0257,2250,9245,1251,9248,3254,3225,4208,1176,2158,6130,1133,819,022,429,233,315,117,019,49,911,410,92,42,51,9—0,00,21,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,0—0,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,072,374,376,278,20,00,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.274,38.933,38.713,68.265,38.129,17.839,07.289,56.644,05.925,45.779,55.369,15.075,64.994,14.964,25.106,14.674,84.335,73.870,13.232,32.791,12.456,82.209,82.094,62.034,11.954,11.944,11.828,01.747,71.738,01.734,41.655,81.516,71.440,61.559,21.309,51.283,21.253,0983,6966,5968,4933,5931,8920,9924,2768,6787,7738,8670,6623,8417,9403,2347,5
  A. Nợ phải trả4.176,92.894,03.318,83.230,43.318,93.339,23.317,83.020,12.570,12.516,02.183,01.942,11.936,11.949,92.167,81.927,41.954,91.783,01.330,31.250,51.017,0788,5758,8753,1694,6658,2573,5524,5540,2482,7437,3366,4348,3665,1473,4521,2621,6392,1391,9376,9367,0367,1400,6411,4298,2312,6302,8237,8217,698,9114,0124,5
    I. Nợ ngắn hạn2.001,61.373,71.513,91.479,11.450,51.305,11.210,11.024,01.025,5849,6889,3864,1844,1760,4915,7890,1836,3724,8620,6500,4475,5354,3320,4288,7317,5259,6287,9241,0257,3271,9247,7264,1260,3483,2280,2290,8300,5192,6192,4164,4158,5135,5167,7141,3129,6117,1108,678,578,947,137,322,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn842,2745,5711,0640,1634,8571,7532,3429,9432,9352,7351,4301,7327,0337,0317,7272,0269,2217,3233,8185,5176,2118,0111,3103,784,987,185,085,681,587,677,170,474,475,478,370,388,942,051,739,047,439,148,442,546,043,056,45,2—18,621,212,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn265,5231,9274,9245,5252,4200,3205,6196,2211,8184,7155,5172,8134,3107,7148,4122,2133,185,378,991,0111,7109,985,477,079,177,999,865,882,880,870,779,186,898,892,899,073,963,257,755,848,727,744,535,340,453,530,036,8—14,98,06,7
      4. Người mua trả tiền trước2,912,54,129,62,913,87,32,21,80,61,01,31,21,41,410,08,610,40,81,82,40,61,01,80,32,20,60,20,60,50,22,10,3205,20,91,10,80,20,60,30,60,60,40,10,00,40,10,4—0,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước155,284,3184,0184,9163,270,7108,241,130,016,791,772,352,937,1117,6163,5128,281,753,156,836,020,316,620,723,712,112,111,713,213,912,414,313,66,512,67,715,78,516,311,712,17,714,710,76,84,41,48,0—1,60,70,8
      6. Phải trả người lao động25,719,348,553,441,121,042,943,533,718,031,824,118,812,639,041,328,712,928,720,717,89,319,512,310,16,217,212,08,67,019,613,69,57,114,815,89,23,912,99,16,75,720,613,09,61,111,810,6—7,76,61,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,434,944,545,559,9155,558,987,657,543,818,832,222,724,034,316,132,627,228,919,928,114,910,59,85,18,55,94,24,114,23,18,110,29,30,55,24,71,20,35,53,210,80,59,30,77,60,513,4—0,20,40,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,215,98,46,916,835,620,615,520,55,04,318,917,822,112,522,112,14,215,24,42,70,01,90,11,71,82,00,01,20,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác475,464,660,899,0101,0111,8109,380,796,2117,7108,3107,9157,8152,2174,6171,8150,9223,9142,884,665,157,546,034,482,643,842,938,840,350,041,552,339,664,560,671,084,048,634,724,819,032,924,819,312,52,11,42,8—0,20,50,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,915,815,911,613,711,69,92,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi165,1149,2161,8162,6164,7113,0115,1124,7138,5107,8124,0130,2108,963,767,568,570,359,335,833,133,121,025,426,327,417,319,719,922,314,719,421,823,213,817,018,020,722,415,515,518,18,311,111,113,65,06,81,3—3,80,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.175,31.520,31.804,91.751,41.868,42.034,02.107,71.996,11.544,61.666,41.293,71.078,01.092,01.189,51.252,21.037,21.118,61.058,2709,7750,0541,5434,3438,4464,3377,0398,6285,6283,5282,9210,8189,6102,388,0181,8193,1230,4321,1199,5199,4212,5208,4231,6232,9270,1168,6195,5194,3159,3138,751,876,7102,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,02,72,01,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác356,3335,9315,7309,8309,8309,8309,8309,8257,6257,6257,6247,7247,7247,7247,7176,0211,0211,0151,0116,0116,0116,090,090,050,050,050,050,050,025,025,025,025,050,050,050,0140,690,690,690,690,690,690,690,660,060,060,025,0—0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.819,11.184,41.489,21.441,61.558,61.724,21.797,91.683,71.284,9917,51.035,4830,2844,3941,71.004,4861,2907,6847,2558,7634,0425,5318,3348,4374,3327,0348,6235,6233,5232,9185,8164,677,363,0131,8143,1180,4180,5108,9108,8121,9117,8141,0142,3179,5108,6135,5134,3134,3—51,876,7102,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0490,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.097,46.039,45.394,85.034,84.810,24.499,83.971,73.623,83.355,33.263,53.186,13.133,63.058,03.014,32.938,32.747,42.380,82.087,11.902,01.540,61.439,81.421,31.335,81.281,11.259,51.285,91.254,51.223,21.197,81.251,71.218,51.150,31.092,3894,1836,1762,0631,4591,5574,6591,5566,5564,7520,3512,9470,4475,1435,9432,8406,2319,0289,2223,0
    I. Vốn chủ sở hữu6.097,46.039,45.394,85.034,84.810,24.499,83.971,73.623,83.355,33.263,53.186,13.133,63.058,03.014,32.938,32.747,42.380,82.087,11.902,01.540,61.439,81.421,31.335,81.281,11.259,51.285,91.254,51.223,21.197,81.251,71.218,51.150,31.092,3894,1836,1762,0631,4591,5574,6591,5566,5564,7520,3512,9470,4475,1435,9432,8406,2319,0289,2223,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.883,41.858,41.688,61.688,61.298,91.298,91.213,41.213,41.055,21.055,21.055,21.055,2703,4703,4703,4683,0683,0487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8487,8345,1345,1345,1345,1232,0232,0232,0232,0232,0232,0232,0232,0232,0232,0232,0—232,0232,0187,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần429,5429,5305,7305,7305,7309,1191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6191,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,6115,658,758,758,758,758,858,858,858,858,858,858,858,858,858,857,9—38,438,418,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu404,2404,2404,2404,2404,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-22,9-22,9-22,9-22,9-22,9-22,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-10,4-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-4,1—-36,6-36,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.420,7791,5791,5791,5791,5824,1818,6818,6811,5663,6663,6663,6603,0397,3390,9390,9390,5362,8280,5270,1270,1235,8235,8235,8235,8206,9206,9206,9206,9179,6179,6179,6179,6152,1152,1152,1152,1152,1131,7131,7131,782,782,782,782,745,930,314,4—14,40,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,77,8—7,80,80,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,30,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối975,01.619,21.319,31.011,71.225,61.287,01.053,2773,0740,4812,1752,9689,91.006,31.104,41.068,0915,7643,1631,8591,8400,8307,9319,2252,4202,9179,8230,3200,4168,8144,9218,6188,2150,5123,0159,2124,3120,081,9155,1154,1163,2138,2185,4149,4142,099,5141,0101,8124,9—63,153,716,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước302,91.319,2112,8112,8630,71.053,8402,7402,7569,4752,9368,0368,0790,1985,4238,8258,0203,4431,9146,2158,7158,7252,4114,1114,1114,1200,579,179,179,1187,453,253,253,2124,311,011,011,0124,166,066,066,0149,428,328,228,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này672,1300,01.206,5898,9594,8233,2650,5370,3171,159,2384,9321,9216,2119,0829,3657,8439,6199,9445,5242,0149,166,8138,388,765,629,7121,289,665,831,2135,097,369,834,9113,3109,171,031,188,197,272,236,1121,1113,871,3———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát984,5936,4885,5833,1784,2780,5694,8627,1556,6541,0522,9533,3553,6617,5584,3566,2472,5413,1350,3289,2281,3285,8267,0261,9263,4260,2258,7259,0257,5265,0262,2231,7201,2194,0170,9101,08,58,58,48,48,48,4-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.274,38.933,38.713,68.265,38.129,17.839,07.289,56.644,05.925,45.779,55.369,15.075,64.994,14.964,25.106,14.674,84.335,73.870,13.232,32.791,12.456,82.209,82.094,62.034,11.954,11.944,11.828,01.747,71.738,01.734,41.655,81.516,71.440,61.559,21.309,51.283,21.253,0983,6966,5968,4933,5931,8920,9924,2768,6787,7738,8670,6623,8417,9403,2347,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————

Báo cáo khác của HAH

Dữ liệu khác của HAH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (mã HAH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HAH.