Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAH
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Hai An Transport And Stevedoring Joint Stock Company
51.200
▼ −300 (▼ −0,58%)

Room ngoại HAH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAH theo thời gian

1258 ngày
1,21%6,77%12,32%17,87%23,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 10.824.910 cổ phiếu HAH, tương đương 5,64% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 46.727.210 cổ phiếu (24,36% vốn), khoảng 2.392 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 21,89% (19-8-2022), thấp nhất 2,75% (12-3-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,60%5,64%▼ −0,96 điểm %-1.844.192
1 tháng28-8-20267,76%5,64%▼ −2,12 điểm %-4.057.778
3 tháng3-7-202610,29%5,64%▼ −4,64 điểm %-8.547.609
1 năm2-10-20255,67%5,64%▼ −0,03 điểm %1.243.293
3 năm3-10-20234,43%5,64%▲ +1,21 điểm %6.150.489

Sở hữu nước ngoài HAH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,64%▼ −0,44 điểm %10.824.91030%46.727.210
9-20266,08%▼ −1,68 điểm %11.665.64030%45.886.480
8-20267,76%▼ −1,88 điểm %14.882.68830%42.669.432
7-20269,63%▼ −0,98 điểm %18.145.97830%38.356.142
6-202610,62%▼ −0,59 điểm %19.996.76930%36.505.351
5-202611,21%▼ −0,25 điểm %20.834.18330%34.917.937
4-202611,47%▲ +5,89 điểm %21.306.78230%34.445.338
3-20265,58%▼ −2,18 điểm %9.421.32130%41.237.042
2-20267,76%▲ +0,71 điểm %13.104.54530%37.553.818
1-20267,05%▼ −0,22 điểm %11.907.70430%38.750.659
12-20257,27%▲ +0,11 điểm %12.281.67730%38.376.686
11-20257,16%▼ −0,06 điểm %12.087.69630%38.570.667
10-20257,22%▲ +1,54 điểm %12.190.02230%38.468.341
9-20255,67%▼ −0,58 điểm %9.581.61730%41.076.746
8-20256,26%▲ +1,51 điểm %10.564.63930%40.093.724
7-20254,75%▲ +0,03 điểm %6.168.86030%32.799.465
6-20254,71%▼ −6,76 điểm %6.124.43230%32.843.893
5-202511,47%▼ −1,76 điểm %14.904.49530%24.063.830
4-202513,24%▲ +2,03 điểm %17.197.07230%21.771.253
3-202511,21%▼ −1,98 điểm %13.606.82730%22.796.100
2-202513,19%▼ −0,69 điểm %16.006.85630%20.396.071
1-202513,88%▲ +0,39 điểm %16.838.62930%19.564.298
12-202413,49%▲ +1,45 điểm %16.371.34330%20.031.584
11-202412,04%▲ +2,15 điểm %14.613.18930%21.789.738
10-20249,89%▲ +1,39 điểm %12.006.44130%24.396.486
9-20248,50%▲ +0,65 điểm %10.314.84530%26.088.082
8-20247,85%▼ −0,93 điểm %9.531.39130%26.871.536
7-20248,79%▼ −2,65 điểm %10.662.60230%25.740.325
6-202411,44%▲ +7,77 điểm %12.071.93430%19.583.130
5-20243,67%▼ −0,05 điểm %3.874.21430%27.780.850
4-20243,72%▲ +0,26 điểm %3.925.41330%27.729.651
3-20243,46%▼ −1,40 điểm %3.648.06530%28.006.999
2-20244,86%▲ +0,63 điểm %5.130.51730%26.524.547
1-20244,23%▲ +0,50 điểm %4.463.67430%27.191.390
12-20233,73%▼ −0,30 điểm %3.936.73930%27.718.325
11-20234,03%▲ +0,25 điểm %4.251.42030%27.403.644
10-20233,78%▼ −0,95 điểm %3.986.88030%27.668.184
9-20234,73%▲ +0,51 điểm %4.991.06130%26.664.003
8-20234,22%▼ −0,45 điểm %4.451.76549%47.251.506
7-20234,66%▼ −0,55 điểm %3.281.38549%31.187.501
6-20235,21%▼ −2,74 điểm %3.667.00649%30.801.880
5-20237,95%▼ −0,52 điểm %5.592.76349%28.876.123
4-20238,47%▼ −1,18 điểm %5.959.90349%28.508.983
3-20239,65%▼ −1,24 điểm %6.788.67049%27.680.216
2-202310,89%▼ −2,35 điểm %7.661.99949%26.806.887
1-202313,24%▼ −0,32 điểm %9.316.93349%25.151.953
12-202213,56%▲ +0,47 điểm %9.540.13749%24.928.749
11-202213,09%▲ +0,66 điểm %9.206.64749%25.262.239
10-202212,43%▼ −6,13 điểm %8.490.36049%24.974.590
9-202218,56%▼ −1,86 điểm %12.674.79749%20.790.153
8-202220,42%▼ −1,09 điểm %13.947.03749%19.517.913
7-202221,51%▲ +0,42 điểm %14.692.01749%18.772.933
6-202221,09%▲ +1,16 điểm %14.405.81749%19.059.133
5-202219,94%▲ +0,39 điểm %13.615.75749%19.849.193
4-202219,55%▲ +1,76 điểm %9.537.51449%14.366.033
3-202217,79%▲ +0,97 điểm %8.680.01449%15.223.533
2-202216,82%▲ +3,60 điểm %8.205.21449%15.698.333
1-202213,22%▲ +1,37 điểm %6.450.21449%17.453.333
12-202111,85%▼ −0,69 điểm %5.780.09449%18.123.453
11-202112,54%▲ +1,32 điểm %6.118.89449%17.784.653
10-202111,22%▲ +5,96 điểm %5.473.31449%18.430.233
9-20215,26%▲ +0,39 điểm %2.564.11449%21.339.433
8-20214,86%▼ −4,06 điểm %2.372.91449%21.530.633
7-20218,92%—4.351.76449%19.551.783

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202610.824.910−409.4305,64%46.727.210
1-10-202611.234.340−431.3005,86%46.317.780
30-9-202611.665.640−404.3106,08%45.886.480
29-9-202612.069.950−131.6426,29%45.482.170
28-9-202612.201.592−467.5106,36%45.350.528
25-9-202612.669.102−60.9006,60%44.883.018
24-9-202612.730.002−169.6006,64%44.822.118
23-9-202612.899.602−30.8006,72%44.652.518
22-9-202612.930.402−53.3366,74%44.621.718
21-9-202612.983.73806,77%44.568.382
18-9-202612.983.738−70.7106,77%44.568.382
17-9-202613.054.448−395.3006,80%44.497.672
16-9-202613.449.748−177.4307,01%44.102.372
15-9-202613.627.178−52.9007,10%43.924.942
14-9-202613.680.078−99.2407,13%43.872.042
11-9-202613.779.318−202.0007,18%43.772.802
10-9-202613.981.318−177.0707,29%43.570.802
9-9-202614.158.388−134.4007,38%43.393.732
8-9-202614.292.788−200.1907,45%43.259.332
7-9-202614.492.978−110.1007,55%43.059.142
4-9-202614.603.078−135.1107,61%42.949.042
3-9-202614.738.188−144.5007,68%42.813.932
28-8-202614.882.688−390.2697,76%42.669.432
27-8-202615.272.957−162.8007,96%42.279.163
26-8-202615.435.757−113.0008,05%42.116.363
25-8-202615.548.757−243.0008,11%42.003.363
24-8-202615.791.757−377.0308,23%41.760.363
21-8-202616.168.787−32.7708,43%41.383.333
20-8-202616.201.557−205.5408,45%41.350.563
19-8-202616.407.097—8,71%40.095.023

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAH