Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo HAH
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Hai An Transport And Stevedoring Joint Stock Company
50.900
▲ +200 (▲ +0,39%)

Kết quả kinh doanh HAH

Doanh thu và lợi nhuận HAH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 681Q4/2023: 665Q1/2024: 704Q2/2024: 949Q3/2024: 1.129Q4/2024: 1.211Q1/2025: 1.169Q2/2025: 1.275Q3/2025: 1.348Q4/2025: 1.300Q1/2026: 1.265Q2/2026: 1.5341.534Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 113Q4/2023: 53Q1/2024: 47Q2/2024: 128Q3/2024: 277Q4/2024: 348Q1/2025: 274Q2/2025: 414Q3/2025: 353Q4/2025: 360Q1/2026: 351Q2/2026: 467467Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.534467
Q1/20261.265351
Q4/20251.300360
Q3/20251.348353
Q2/20251.275414
Q1/20251.169274
Q4/20241.211348
Q3/20241.129277
Q2/2024949128
Q1/202470447
Q4/202366553
Q3/2023681113

Doanh thu và lợi nhuận HAH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.192Năm 2021: 1.955Năm 2022: 3.206Năm 2023: 2.613Năm 2024: 3.992Năm 2025: 5.0915.091Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 147Năm 2021: 551Năm 2022: 1.041Năm 2023: 358Năm 2024: 800Năm 2025: 1.4011.401Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.0911.401
Năm 20243.992800
Năm 20232.613358
Năm 20223.2061.041
Năm 20211.955551
Năm 20201.192147

Báo cáo tài chính gốc HAH theo kỳ

148 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014———
2013—————
2012—————

148 tệp báo cáo HAH trên HOSE từ năm 2012, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAH

10 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAH.

Kết quả kinh doanh HAH theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.091,13.992,12.612,73.205,61.955,31.191,71.108,91.054,3777,9487,6524,8430,7223,6190,8124,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.091,13.992,12.612,73.205,61.955,31.191,71.108,91.054,3777,9487,6524,8430,7223,6190,8124,6
4. Giá vốn hàng bán3.126,42.725,42.001,61.783,91.241,0952,3889,6835,0574,3320,8304,7271,5123,8102,972,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.964,71.266,7611,11.421,7714,3239,4219,3219,3203,6166,7220,1159,299,887,852,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,924,630,238,726,317,115,414,716,621,113,26,74,54,71,3
7. Chi phí tài chính147,4118,683,776,332,924,817,410,46,55,912,67,96,68,221,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay131,4101,273,457,232,123,517,07,15,93,94,45,65,58,09,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,218,314,929,319,36,03,12,24,0-1,83,65,43,40,30,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp147,2210,5125,4113,885,067,967,261,345,432,434,227,417,615,512,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.748,2980,4447,11.299,7641,9169,8153,2164,4172,3147,7190,1136,183,569,219,4
12. Thu nhập khác8,17,614,15,623,11,23,623,81,51,10,30,61,46,20,0
13. Chi phí khác32,710,811,232,92,70,80,70,41,20,18,01,71,65,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-24,6-3,13,0-27,320,40,42,923,40,31,0-7,6-1,1-0,20,5-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.723,5977,3450,01.272,4662,3170,2156,1187,8172,6148,7182,5135,083,369,719,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành322,6177,192,2231,6111,723,623,428,920,014,815,53,40,80,40,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)322,6177,192,2231,6111,723,623,428,920,014,815,53,40,80,40,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.400,9800,2357,81.040,8550,6146,6132,7158,9152,6133,8167,0131,682,569,318,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát194,4149,7-27,1218,9105,18,311,423,75,30,1-0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.206,5650,5384,9821,9445,5138,3121,4135,2147,3133,8167,0131,682,569,318,8

Kết quả kinh doanh HAH theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 3/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.533,61.265,01.299,61.347,71.274,71.169,11.210,71.128,6948,8704,1664,8681,4611,4655,1845,4778,6929,2652,5671,4475,6449,3359,0361,7288,3261,9279,7301,6286,4289,2235,2290,0268,3238,6257,4251,1235,7160,9129,3144,4112,9108,9121,4150,8127,270,4176,4154,5116,998,860,568,552,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.533,61.265,01.299,61.347,71.274,71.169,11.210,71.128,6948,8704,1664,8681,4611,4655,1845,4778,6929,2652,5671,4475,6449,3359,0361,7288,3261,9279,7301,6286,4289,2235,2290,0268,3238,6257,4251,1235,7160,9129,3144,4112,9108,9121,4150,8127,270,4176,4154,5116,998,860,568,552,3
4. Giá vốn hàng bán897,9770,3782,2851,8708,1784,3692,4736,2698,9597,9551,6523,1464,2462,7574,5401,7495,2312,5334,9335,8308,1262,2281,1243,6201,7225,9245,7240,5224,3182,5221,4212,9196,7204,0189,4178,2115,290,697,281,565,876,477,371,330,9121,897,478,767,428,036,729,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)635,6494,6517,4495,9566,5384,8518,2392,4249,9106,2113,1158,2147,2192,5270,9376,9434,0340,0336,6139,8141,196,880,644,760,353,855,945,864,952,768,655,341,953,461,757,645,738,747,231,443,245,073,555,939,554,557,038,231,432,631,923,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,25,011,914,313,512,18,27,8-1,510,26,910,57,94,743,95,915,83,811,93,86,83,73,92,16,74,42,83,72,66,34,33,85,31,32,03,19,72,410,52,42,65,53,72,22,15,31,81,52,31,31,81,1
7. Chi phí tài chính37,934,938,533,539,036,531,034,234,918,624,319,519,020,852,515,915,29,59,18,98,46,57,26,92,68,15,04,44,73,32,53,22,22,51,63,11,31,22,70,91,11,22,54,61,93,63,71,81,70,82,31,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,632,634,630,332,633,831,928,022,418,916,817,919,219,520,814,214,49,38,98,58,36,47,16,83,75,85,14,93,93,12,51,50,62,50,92,81,11,01,00,90,81,11,51,21,21,71,61,71,40,51,41,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,57,18,17,05,75,46,35,83,03,26,716,40,84,4-0,211,68,59,59,44,13,42,42,91,9-0,71,81,80,11,4-0,41,11,0-1,31,31,21,1-0,01,7-5,01,92,3-0,81,11,21,4-0,1-0,61,43,12,92,00,9
9. Chi phí bán hàng0,00,00,045,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,234,935,50,032,033,886,845,743,734,233,333,928,130,031,631,327,623,626,019,023,416,717,017,517,416,119,416,515,116,218,715,413,014,312,215,210,17,89,07,96,88,612,68,510,26,38,98,75,34,57,23,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)570,3436,9463,4437,9514,8332,1414,8326,0172,866,869,2131,7108,8150,7230,5347,0415,4320,2322,7119,9119,679,763,224,346,435,936,328,749,139,052,841,630,839,251,043,544,033,841,026,940,139,863,346,330,949,745,730,629,931,526,220,5
12. Thu nhập khác0,30,14,51,40,21,94,30,1-6,19,47,13,31,32,41,70,30,10,21,30,6-0,822,00,50,30,30,11,10,70,61,21,00,920,21,60,30,21,00,00,01,00,00,0-0,20,5-0,10,20,60,00,00,00,60,1
13. Chi phí khác-8,31,125,24,22,21,00,94,7-5,810,910,00,40,70,10,513,119,20,10,10,22,40,00,00,00,80,00,60,10,00,00,10,1-0,00,20,80,00,40,0-0,00,00,10,03,80,63,50,12,20,30,00,01,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,5-1,0-20,8-2,8-2,00,93,3-4,6-0,3-1,5-2,82,90,62,31,3-12,8-19,10,21,20,4-3,222,00,50,3-0,50,10,50,60,61,20,90,920,21,4-0,60,20,70,00,11,0-0,10,0-4,1-0,1-3,60,1-1,6-0,3-0,0-0,0-0,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)578,8435,8442,6435,1512,7333,1418,1321,4172,565,366,4134,6109,4153,0231,7334,2396,3320,3323,9120,3116,4101,763,724,645,936,036,829,349,640,253,742,451,040,650,443,744,733,841,127,840,139,859,246,227,349,844,030,429,831,525,720,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành112,184,982,782,298,459,570,344,844,018,013,822,029,726,642,259,971,957,657,319,518,716,29,03,06,84,85,44,07,76,38,37,08,84,88,93,74,72,74,32,83,93,86,03,70,55,4-7,83,76,60,00,20,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)112,184,982,782,298,459,570,344,844,018,013,822,029,726,642,259,971,957,657,319,518,716,29,03,06,84,85,44,07,76,38,37,08,84,88,93,74,72,74,32,83,93,86,03,70,55,4-7,83,76,60,00,20,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)466,7351,0360,0352,9414,4273,6347,9276,6128,547,352,6112,679,7126,4189,5274,4324,4262,7266,7100,897,785,554,721,639,131,231,425,441,934,045,435,542,235,841,540,040,031,136,825,036,236,053,242,526,844,551,826,723,231,525,420,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát94,651,052,448,952,740,467,777,316,7-11,9-10,46,9-17,57,418,056,284,762,763,27,915,318,75,2-1,53,21,5-0,21,57,32,87,77,97,20,93,41,80,10,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)372,1300,0307,6304,0361,6233,2280,2199,3111,859,263,0105,797,2119,0171,5218,1239,7199,9203,592,982,366,849,623,135,929,731,623,934,631,237,727,534,934,938,238,139,931,136,725,036,236,153,242,526,844,551,826,723,231,525,420,1

Báo cáo khác của HAH

Dữ liệu khác của HAH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (mã HAH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.091 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.401 tỉ đồng, tăng 75,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.534 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 467 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.