HAT: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — đã đăng báo cáo lên sàn ngày 22-10-2026 · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu HAT — trang 33
Biểu đồ giá HAT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá HAT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 31.000 | 30.000 | 37.100 | 26.300 | ▼ −3,2% | 198 |
| 2025 | 41.900 | 31.000 | 52.700 | 30.800 | ▼ −26,0% | 249 |
| 2024 | 43.000 | 41.900 | 52.000 | 38.700 | ▼ −2,6% | 250 |
| 2023 | 21.000 | 43.000 | 46.000 | 18.900 | ▲ +104,8% | 249 |
| 2022 | 22.200 | 21.000 | 25.000 | 16.000 | ▼ −5,4% | 249 |
| 2021 | 26.500 | 22.500 | 27.500 | 18.000 | ▼ −15,1% | 250 |
| 2020 | 32.200 | 26.500 | 34.700 | 18.300 | ▼ −17,7% | 252 |
| 2019 | 38.100 | 35.600 | 42.000 | 30.100 | ▼ −6,6% | 250 |
| 2018 | 36.700 | 38.100 | 46.200 | 32.400 | ▲ +3,8% | 250 |
| 2017 | 49.000 | 36.900 | 59.100 | 30.200 | ▼ −24,7% | 250 |
| 2016 | 57.000 | 49.100 | 97.300 | 37.300 | ▼ −13,9% | 251 |
| 2015 | 59.500 | 57.000 | 73.000 | 47.800 | ▼ −4,2% | 248 |
| 2014 | 34.000 | 58.900 | 64.000 | 33.500 | ▲ +73,2% | 247 |
| 2013 | 25.900 | 34.000 | 34.000 | 19.000 | ▲ +31,3% | 250 |
| 2012 | 17.000 | 27.800 | 27.800 | 15.000 | ▲ +63,5% | 250 |
| 2011 | 24.900 | 17.000 | 25.800 | 13.500 | ▼ −31,7% | 248 |
| 2010 | 28.000 | 24.900 | 30.000 | 21.300 | ▼ −11,1% | 46 |
Giá HAT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-12-2022 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-12-2022 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | 22.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-12-2022 | 22.400 | 20.300 | 22.200 | 20.200 | 22.200 | ▼ −0,89% | 900 | 0,0 |
| 7-12-2022 | 21.000 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | ▲ +6,67% | 100 | 0,0 |
| 6-12-2022 | 22.100 | 21.000 | 22.000 | 21.000 | 21.000 | ▼ −4,98% | 800 | 0,0 |
| 5-12-2022 | 22.300 | 21.000 | 22.100 | 21.000 | 22.100 | ▼ −0,90% | 200 | 0,0 |
| 2-12-2022 | 21.000 | 22.300 | 22.300 | 22.300 | 22.300 | ▲ +6,19% | 100 | 0,0 |
| 1-12-2022 | 21.000 | 22.400 | 22.400 | 21.000 | 21.000 | ■ 0,00% | 10.500 | 0,2 |
| 30-11-2022 | 22.300 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | 21.000 | ▼ −5,83% | 100 | 0,0 |
| 29-11-2022 | 22.300 | 22.300 | 22.300 | 22.300 | 22.300 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-11-2022 | 22.000 | 22.000 | 22.300 | 21.000 | 22.300 | ▲ +1,36% | 3.800 | 0,1 |
| 25-11-2022 | 20.900 | 21.900 | 22.000 | 21.900 | 22.000 | ▲ +5,26% | 10.200 | 0,2 |
| 24-11-2022 | 21.500 | 20.800 | 21.800 | 20.800 | 20.900 | ▼ −2,79% | 400 | 0,0 |
| 23-11-2022 | 22.400 | 20.800 | 21.500 | 20.800 | 21.500 | ▼ −4,02% | 300 | 0,0 |
| 22-11-2022 | 21.700 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | 22.400 | ▲ +3,23% | 100 | 0,0 |
| 21-11-2022 | 24.100 | 21.700 | 21.700 | 21.700 | 21.700 | ▼ −9,96% | 1.000 | 0,0 |
| 18-11-2022 | 22.000 | 24.100 | 24.100 | 24.100 | 24.100 | ▲ +9,55% | 100 | 0,0 |
| 17-11-2022 | 20.600 | 22.500 | 22.500 | 20.000 | 22.000 | ▲ +6,80% | 400 | 0,0 |
| 16-11-2022 | 18.800 | 20.600 | 20.600 | 19.900 | 20.600 | ▲ +9,57% | 900 | 0,0 |
| 15-11-2022 | 18.700 | 20.500 | 20.500 | 18.800 | 18.800 | ▲ +0,53% | 25.400 | 0,5 |
| 14-11-2022 | 19.800 | 20.000 | 21.700 | 18.100 | 18.700 | ▼ −5,56% | 77.600 | 1,7 |
| 11-11-2022 | 21.500 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | 19.800 | ▼ −7,91% | 200 | 0,0 |
| 10-11-2022 | 21.500 | 21.500 | 21.500 | 21.500 | 21.500 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 9-11-2022 | 22.800 | 20.800 | 22.000 | 20.800 | 21.500 | ▼ −5,70% | 1.600 | 0,0 |
| 8-11-2022 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-11-2022 | 22.000 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | 22.800 | ▲ +3,64% | 100 | 0,0 |
| 4-11-2022 | 24.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | ▼ −8,33% | 100 | 0,0 |
| 3-11-2022 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-11-2022 | 21.900 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | 24.000 | ▲ +9,59% | 100 | 0,0 |
| 1-11-2022 | 21.900 | 21.000 | 21.900 | 21.000 | 21.900 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 33/133 · 1-11-2022 – 12-12-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-10-2010
Dữ liệu khác của HAT
Phân tích kỹ thuật HATBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HATDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HATTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HATDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HATDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HATCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên HATBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HATNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HATMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HATTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HATCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HATNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu HAT (CTCP Thương mại Bia Hà Nội) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 29-10-2010 tới nay, tổng cộng 3.987 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 30.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 290 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, HAT tăng mạnh nhất vào năm 2023 (104,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (31,7%).
