Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HAX
CTCP Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh
Hang Xanh Motors Service Joint Stock Company
8.550
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HAX

Doanh thu và lợi nhuận HAX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.077Q1/2024: 1.038Q2/2024: 1.123Q3/2024: 1.536Q4/2024: 1.817Q1/2025: 959Q2/2025: 1.029Q3/2025: 1.150Q4/2025: 1.513Q1/2026: 1.097Q2/2026: 1.559Q3/2026: 1.3921.817Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 22Q1/2024: 32Q2/2024: 22Q3/2024: 90Q4/2024: 60Q1/2025: 17Q2/2025: 10Q3/2025: -26Q4/2025: 38Q1/2026: 15Q2/2026: 22Q3/2026: 490-26Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.3924
Q2/20261.55922
Q1/20261.09715
Q4/20251.51338
Q3/20251.150-26
Q2/20251.02910
Q1/202595917
Q4/20241.81760
Q3/20241.53690
Q2/20241.12322
Q1/20241.03832
Q4/20231.07722

Doanh thu và lợi nhuận HAX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.570Năm 2021: 5.551Năm 2022: 6.775Năm 2023: 3.982Năm 2024: 5.513Năm 2025: 4.6516.775Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 125Năm 2021: 160Năm 2022: 240Năm 2023: 37Năm 2024: 204Năm 2025: 39240Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.65139
Năm 20245.513204
Năm 20233.98237
Năm 20226.775240
Năm 20215.551160
Năm 20205.570125

Báo cáo tài chính gốc HAX theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007——
2006————

242 tệp báo cáo HAX trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAX

84 văn bản
16-10-2026Giải trình KQKD theo báo cáo kiểm toán 9 tháng năm 2026HOSE16-10-2026Giải trình KQKD Quý 3 và Lũy kế 9 tháng năm 2026HOSE16-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước17-8-2026Giải trình KQKD bán niên soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-7-2026Giải trình KQKD Quý 2 và lũy kế 6 tháng năm 2026HOSE21-7-2026Giải trình KQKD Quý 2 và lũy kế 6 tháng năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-2-2026Giải trình KQKD kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025 và lũy kế 9 tháng năm 2025HOSE15-8-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 sau kiểm toánHOSE15-8-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 và lũy kế 6 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-2-2025Giải trình KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 và năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình KQKD quý 3 và lũy kế 9 tháng năm 2024HOSE29-8-2024Giải trình KQKD BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2023Giải trình KQKD quý 3/2023 và lũy kế 9 tháng năm 2023HOSE16-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2022 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2023HOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE22-2-2023Giải trình KQKD theo BC kiểm toán năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình KQKD HN quý 4/2022 và năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2023Giải trình KQKD Cty mẹ quý 4/2022 và cả năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2022Giải trình KQKD quý 3/2022 và lũy kế 9 tháng năm 2022HOSE13-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 03/2022HOSE20-7-2022Giải trình HĐKD theo báo cáo soát xét thông tin tài chính giữa niên độ 30/06/2022HOSE20-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 và lũy kế 6 tháng năm 2022HOSE11-7-2022Giải trình KQKD quý 2 và lũy kế 6 tháng năm 2022HOSE19-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2022Giải trình KQKD kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Giải trình BCTC quý 3/2021HOSE10-8-2021Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 44 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
28-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-2-2021Giải trình KQKD theo BCTC kiểm toán năm 2020HOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE12-10-2020Giải trình KQKD quý 3/2020 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2020HOSE29-7-2020Giải trình BCTC soát xét giữa niên độHOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE20-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho HAXHOSE11-2-2020Giải trình KQKD theo Báo cáo kểm toán năm 2019HOSE3-2-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-9-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE23-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2019HOSE24-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE11-2-2019Giải trình KQKD năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Giải trình KQKD quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-9-2018Giải trình KQKD theo kết quả kiểm toán soát xét 6 tháng đầu năm 2018HOSE26-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE2-5-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2018Giải trình hoạt động KQKD năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE5-11-2015Giải trình KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-6-2015Lộ trình thực hiện BCTC theo TT 200/2014/TT-BTCHOSE10-9-2014Trình bày lại số dư đầu kỳ trên BCTC HN bán niên năm 2014HOSE15-8-2014Đính chính BCTC HN Q2-2014HOSE15-8-2014Đính chính BCTC HN Q2-2014HOSE29-1-2013Tin vắn về khả năng cổ phiếu HAX sẽ bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang diện chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC kiểm toán năm 2012HOSE19-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh lỗ năm 2011HOSE24-2-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước thuế của BCTC Q4-2010 so với Q4-2009HOSE11-11-2010Giải trình chênh lệch BCTCHN Q3-2010HOSE29-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính tóm tắt Q4 năm 2007HOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE31-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE10-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE10-4-2007Báo cáo tài chính năm và kiểm toán 2006HOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAX.

Kết quả kinh doanh HAX theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.650,65.513,33.981,96.775,25.551,55.569,65.152,94.756,03.835,12.879,51.821,01.220,1687,0642,91.013,61.097,11.313,8564,8482,8233,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,10,10,11,664,137,412,73,29,50,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.650,65.513,33.981,96.775,25.551,55.569,65.152,94.756,03.833,52.879,51.820,81.220,0686,8641,4949,51.059,71.301,1561,6473,3232,5
4. Giá vốn hàng bán4.295,75.001,43.705,06.302,25.194,85.248,24.957,54.525,93.687,82.779,91.768,31.184,0658,4621,5908,4980,51.218,7514,0442,2213,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)354,9511,9277,0473,0356,7321,4195,4230,1145,799,652,535,928,519,941,179,282,447,531,119,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,40,70,623,90,52,80,30,50,20,60,20,20,10,83,05,03,04,82,10,3
7. Chi phí tài chính37,522,837,329,317,640,756,742,735,812,35,24,78,014,921,415,59,86,33,94,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,522,837,229,217,640,756,742,436,212,15,24,48,014,312,09,46,94,62,64,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng221,1208,1145,1143,7118,7114,4116,8109,383,758,935,924,119,523,743,452,045,222,916,011,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,2103,776,264,347,853,452,751,941,023,218,811,510,010,411,614,510,87,65,02,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-39,5178,019,0259,7173,2115,6-30,526,7-14,65,8-7,3-4,2-9,1-28,4-32,32,119,515,68,31,8
12. Thu nhập khác97,880,730,040,429,142,996,2100,0125,591,846,144,423,517,534,923,911,24,21,95,0
13. Chi phí khác2,30,40,80,00,40,90,22,10,71,01,622,912,812,915,28,79,73,30,24,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)95,580,429,240,428,842,096,097,9124,890,744,521,510,74,619,815,21,50,91,71,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,0258,448,1300,1202,0157,665,5124,6110,296,637,217,21,6-23,8-12,517,321,116,49,92,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,956,813,363,841,732,214,926,523,517,98,20,90,00,00,07,95,93,52,00,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-2,0-2,2-3,40,50,1-0,1-0,22,40,60,70,00,10,00,00,0-0,0-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,054,811,160,442,132,314,826,425,818,58,90,90,10,00,08,05,93,42,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,1203,637,1239,7159,8125,450,798,284,378,128,316,31,5-23,8-12,59,415,213,07,92,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,578,62,50,4-0,20,5-0,4-0,40,10,1-0,5-0,3-1,0-1,3-1,1-1,00,60,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,6125,034,6239,4160,1124,851,098,684,378,028,816,72,5-22,5-11,410,314,613,07,92,0

Kết quả kinh doanh HAX theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.391,81.558,81.097,51.513,41.149,51.029,1958,61.817,41.535,61.122,61.037,71.076,81.115,3797,2992,71.597,81.970,51.545,61.661,32.156,1708,91.250,31.436,21.818,71.741,31.089,4920,11.517,11.325,31.225,51.085,01.475,11.141,61.155,1984,31.074,3945,11.034,7781,11.005,9574,9851,8446,9605,8472,3419,1324,3350,5310,6310,6248,3268,5191,6112,4120,8175,6158,5143,4165,5273,5267,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,13,82,50,00,01,30,10,111,836,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.391,81.558,81.097,51.513,41.149,51.029,1958,61.817,41.535,61.122,61.037,71.076,81.115,3797,2992,71.597,81.970,51.545,61.661,32.156,1708,91.250,31.436,21.818,71.741,31.089,4920,11.517,11.325,31.225,51.085,01.475,11.141,61.155,1984,31.074,3945,11.034,7779,41.005,9574,9851,8446,9605,8472,3419,1324,2350,5310,6310,6248,2268,4187,8109,8120,8175,6157,2143,3165,4261,7231,1
4. Giá vốn hàng bán1.265,41.468,51.024,11.403,51.089,8937,9865,01.671,31.361,41.026,4942,2997,71.050,6740,7916,01.481,01.853,91.412,21.555,01.953,6709,71.206,91.324,61.700,41.631,51.044,8871,41.474,71.268,61.170,51.043,71.411,21.072,01.090,7952,01.033,3890,01.009,0755,5976,9548,2829,1427,0597,1456,7404,6310,5342,0298,5303,2240,3259,5181,5104,0113,8165,0154,6139,6161,1258,1221,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)126,490,373,4109,959,791,293,6146,1174,296,295,579,264,756,476,7116,8116,6133,4106,3202,5-0,843,4111,6118,3109,844,648,742,456,755,141,363,969,564,432,341,055,125,723,929,026,722,719,98,715,514,513,78,512,17,47,98,96,35,87,010,62,63,74,23,69,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,50,10,10,10,50,60,20,10,20,20,00,50,00,13,77,811,90,50,20,10,10,00,10,20,22,30,10,00,00,10,10,10,10,10,00,00,10,00,50,10,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,70,00,5
7. Chi phí tài chính28,020,713,111,09,211,26,07,85,05,05,14,75,69,217,818,56,03,41,54,64,93,34,75,28,713,813,116,415,513,011,810,914,08,88,911,610,29,05,04,03,92,41,82,31,80,30,71,01,01,21,21,81,42,72,03,82,76,03,42,14,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,020,713,10,09,211,26,07,85,05,05,14,75,69,217,718,45,93,51,34,64,93,34,75,28,712,813,016,415,513,011,810,714,08,88,912,010,29,05,04,03,92,41,80,01,80,30,71,01,01,21,21,61,42,81,92,32,75,93,01,63,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng72,572,457,560,558,854,052,066,455,549,237,143,327,737,136,940,537,133,832,438,122,628,529,537,631,020,625,231,529,828,726,932,725,923,127,619,723,120,120,823,614,512,18,713,18,68,16,28,35,15,85,06,04,04,84,95,65,15,86,610,610,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,447,435,234,736,433,732,432,427,122,621,611,028,814,621,815,918,715,813,813,69,612,312,414,115,010,214,111,715,413,012,515,011,012,213,69,910,410,99,89,04,35,14,46,34,14,43,83,72,33,02,42,41,83,22,31,91,64,53,33,43,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,8-49,8-32,33,9-44,5-7,23,739,886,719,731,820,23,0-4,50,245,662,792,359,0146,5-37,8-0,665,161,455,30,2-1,3-17,1-3,90,4-9,85,418,720,4-17,8-0,111,5-14,2-11,8-7,14,13,14,9-12,91,11,73,0-4,53,6-2,5-0,7-1,4-0,9-4,9-2,1-0,6-6,6-12,5-8,3-12,4-7,9
12. Thu nhập khác27,581,052,438,220,424,819,136,026,68,99,27,97,59,05,513,19,48,79,211,34,48,35,216,99,110,86,026,622,231,416,240,019,220,020,833,038,37,047,228,431,211,123,227,63,36,28,717,510,812,73,57,36,64,84,96,12,63,83,215,73,3
13. Chi phí khác0,51,50,02,10,00,00,10,00,10,20,10,20,50,00,20,00,00,00,00,20,00,00,20,70,00,10,10,00,00,30,12,0-0,20,30,10,60,10,00,01,30,00,00,01,20,3-7,97,95,210,05,81,85,15,11,61,05,12,50,23,56,42,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,079,552,436,120,324,719,036,026,58,79,17,87,09,05,413,19,48,79,211,14,48,34,916,29,110,76,026,622,231,116,138,119,519,720,632,438,27,047,227,231,211,123,226,43,014,00,712,30,86,91,62,21,53,23,91,00,23,7-0,29,31,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,229,720,140,0-24,217,522,775,8113,228,440,928,010,14,55,658,772,1101,068,3157,6-33,37,770,077,664,411,04,79,518,231,56,243,538,240,12,832,249,7-7,235,420,135,314,128,213,54,115,73,87,84,44,40,90,80,6-1,71,80,4-6,4-8,9-8,5-3,1-6,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,86,64,93,61,35,76,214,323,07,110,57,41,71,92,214,214,920,614,131,70,01,814,315,413,42,01,42,64,66,11,79,28,08,31,06,710,5-1,17,54,45,53,15,63,11,03,20,90,60,00,00,00,00,0-0,80,80,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,11,10,0-1,70,21,50,01,90,0-0,7-1,4-2,0-0,0-0,2-0,0-2,7-0,4-0,2-0,00,40,0-0,10,2-0,7-0,20,80,2-0,00,0-0,10,0-0,20,00,00,0-0,40,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,77,74,91,91,67,36,216,223,06,49,25,51,71,82,111,514,520,314,132,10,01,714,414,713,22,81,52,54,66,11,79,08,08,31,06,310,51,67,54,45,53,15,63,11,03,20,90,60,00,00,00,00,0-0,80,80,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,621,915,338,1-25,810,316,559,590,322,031,822,58,32,73,547,357,680,754,2125,5-33,35,955,662,951,28,13,27,013,725,44,634,430,231,81,826,039,3-8,827,915,729,811,122,610,43,112,52,97,24,44,40,90,80,6-0,91,00,4-6,4-8,9-8,5-3,1-6,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,37,810,45,02,314,711,425,928,714,59,50,60,81,00,00,20,10,1-0,1-0,3-0,30,10,20,80,1-0,2-0,2-0,2-0,40,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,20,00,0-0,1-0,1-0,10,3-0,0-0,4-0,10,0-0,10,0-0,1-0,0-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,5-0,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,214,14,833,0-28,1-4,45,133,761,67,522,221,87,61,73,547,157,580,654,3125,8-33,15,855,462,051,18,33,37,214,125,14,734,530,331,82,025,839,3-8,928,015,829,910,822,610,83,212,52,97,24,44,41,21,00,8-0,61,30,7-6,1-8,5-8,1-2,6-6,6

Báo cáo khác của HAX

Dữ liệu khác của HAX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh (mã HAX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.651 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, giảm 80,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.392 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.