Tự doanh mua bán HAX
Tự doanh mua bán ròng HAX theo phiên
118 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 26-12-2025
▼ −0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
1 phiên bán ròng
Ròng 20 phiên
▼ −0,1 tỉ
Ròng 250 phiên
▼ −4,0 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại HAX
Tự doanh mua vào và bán ra HAX
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch HAX 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-12-2025 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 23-12-2025 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 24-11-2025 | 0 | 25 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 6-8-2025 | 0 | 65 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 9-7-2025 | 0 | 24 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 22-5-2025 | 0 | 296 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 15-5-2025 | 0 | 163.800 | 0,0 | 2,5 | ▼ −2,5 | — |
| 14-5-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 8-5-2025 | 0 | 4.200 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 7-5-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 6-5-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 5-5-2025 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 28-4-2025 | 0 | 54.900 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 9-4-2025 | 0 | 5.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 8-4-2025 | 0 | 5.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 4-4-2025 | 100.000 | 5.000 | 1,4 | 0,1 | ▲ +1,3 | — |
| 31-3-2025 | 42.200 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 24-3-2025 | 30.700 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 19-3-2025 | 50.000 | 0 | 0,8 | 0,0 | ▲ +0,8 | — |
| 27-2-2025 | 6.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 20-2-2025 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 10-2-2025 | 9.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 30-12-2024 | 0 | 1.070.000 | 0,0 | 19,0 | ▼ −19,0 | 19,0 |
| 27-12-2024 | 0 | 3.230.000 | 0,0 | 56,5 | ▼ −56,5 | 56,5 |
| 26-12-2024 | 1.070.000 | 0 | 19,0 | 0,0 | ▲ +19,0 | — |
| 25-12-2024 | 830.000 | 0 | 14,6 | 0,0 | ▲ +14,6 | — |
| 24-12-2024 | 1.050.000 | 0 | 18,4 | 0,0 | ▲ +18,4 | — |
| 23-12-2024 | 1.350.000 | 0 | 23,6 | 0,0 | ▲ +23,6 | — |
| 11-12-2024 | 0 | 714.800 | 0,0 | 11,6 | ▼ −11,6 | 11,6 |
| 10-12-2024 | 0 | 935.200 | 0,0 | 14,9 | ▼ −14,9 | 14,9 |
| 9-12-2024 | 714.800 | 0 | 11,6 | 0,0 | ▲ +11,6 | — |
| 6-12-2024 | 575.200 | 0 | 9,2 | 0,0 | ▲ +9,2 | — |
| 5-12-2024 | 360.000 | 0 | 5,7 | 0,0 | ▲ +5,7 | — |
| 13-11-2024 | 0 | 70.000 | 0,0 | 1,1 | ▼ −1,1 | — |
| 11-11-2024 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 7-11-2024 | 0 | 30.000 | 0,0 | 0,5 | ▼ −0,5 | — |
| 12-9-2024 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 19-8-2024 | 0 | 130.000 | 0,0 | 2,2 | ▼ −2,2 | — |
| 12-8-2024 | 0 | 50.000 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 7-8-2024 | 0 | 14.900 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 5-8-2024 | 0 | 962.200 | 0,0 | 14,9 | ▼ −14,9 | 14,9 |
| 2-8-2024 | 0 | 65.100 | 0,0 | 1,0 | ▼ −1,0 | — |
| 1-8-2024 | 962.200 | 337.700 | 14,9 | 5,3 | ▲ +9,6 | — |
| 31-7-2024 | 0 | 267.900 | 0,0 | 4,2 | ▼ −4,2 | — |
| 22-7-2024 | 100.000 | 0 | 1,5 | 0,0 | ▲ +1,5 | — |
| 11-7-2024 | 0 | 91.800 | 0,0 | 1,6 | ▼ −1,6 | — |
| 10-7-2024 | 0 | 100.100 | 0,0 | 1,8 | ▼ −1,8 | — |
| 8-7-2024 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 5-7-2024 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 4-7-2024 | 19.900 | 60.000 | 0,3 | 1,0 | ▼ −0,6 | — |
| 3-7-2024 | 60.000 | 0 | 1,0 | 0,0 | ▲ +1,0 | — |
| 2-7-2024 | 40.100 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 24-6-2024 | 197.000 | 0 | 3,0 | 0,0 | ▲ +3,0 | — |
| 20-6-2024 | 10.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 17-6-2024 | 50.000 | 135.800 | 0,8 | 2,0 | ▼ −1,3 | — |
| 14-6-2024 | 100.000 | 0 | 1,5 | 0,0 | ▲ +1,5 | — |
| 13-6-2024 | 0 | 37.000 | 0,0 | 0,6 | ▼ −0,6 | — |
| 11-6-2024 | 40.000 | 29.000 | 0,6 | 0,5 | ▲ +0,2 | — |
| 7-6-2024 | 20.000 | 284.900 | 0,3 | 4,6 | ▼ −4,2 | — |
| 6-6-2024 | 10.000 | 34.400 | 0,2 | 0,6 | ▼ −0,4 | — |
Tóm tắt tự doanh HAX
Phiên 26-12-2025, khối tự doanh các công ty chứng khoán bán ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu HAX (CTCP Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh bán ròng 0,1 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất bán ròng 4,0 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của HAX
Giá lịch sử HAXGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh HAXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HAXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HAXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HAXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức HAXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ HAXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại HAXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại HAXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố HAXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp HAXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
