Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAX
CTCP Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh
Hang Xanh Motors Service Joint Stock Company
8.450
▲ +20 (▲ +0,24%)

Room ngoại HAX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAX theo thời gian

1256 ngày
5,08%10,41%15,74%21,07%26,40%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.174.736 cổ phiếu HAX, tương đương 6,68% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 46.545.104 cổ phiếu (43,32% vốn), khoảng 393 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 24,93% (11-3-2025), thấp nhất 6,55% (15-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,64%6,68%▲ +0,04 điểm %46.100
1 tháng28-8-20266,67%6,68%▲ +0,00 điểm %4.192
3 tháng3-7-20266,93%6,68%▼ −0,26 điểm %-274.571
1 năm2-10-20258,39%6,68%▼ −1,71 điểm %-1.840.479
3 năm3-10-202314,99%6,68%▼ −8,32 điểm %-6.309.313

Sở hữu nước ngoài HAX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,68%▲ +0,00 điểm %7.174.73650%46.545.104
9-20266,67%▲ +0,00 điểm %7.171.43650%46.548.404
8-20266,67%▲ +0,02 điểm %7.170.54450%46.549.296
7-20266,66%▼ −0,25 điểm %7.154.09450%46.565.746
6-20266,91%▼ −0,06 điểm %7.422.73150%46.297.109
5-20266,97%▼ −0,24 điểm %7.484.85550%46.234.985
4-20267,21%▼ −0,50 điểm %7.742.39250%45.977.448
3-20267,71%▲ +0,25 điểm %8.281.59250%45.438.248
2-20267,46%▲ +0,51 điểm %8.015.89050%45.703.950
1-20266,95%▲ +0,29 điểm %7.470.12950%46.249.711
12-20256,66%▲ +0,02 điểm %7.155.13050%46.564.710
11-20256,64%▼ −0,46 điểm %7.138.09550%46.581.745
10-20257,10%▼ −1,20 điểm %7.633.05150%46.086.789
9-20258,31%▼ −0,03 điểm %8.923.21550%44.796.625
8-20258,34%▼ −12,71 điểm %8.959.99050%44.759.850
7-202521,05%▲ +0,53 điểm %22.614.85350%31.104.987
6-202520,52%▼ −2,02 điểm %22.044.35150%31.675.489
5-202522,54%▼ −0,57 điểm %24.218.95750%29.500.883
4-202523,11%▼ −0,46 điểm %24.833.28650%28.886.554
3-202523,57%▼ −0,50 điểm %25.326.70350%28.393.137
2-202524,07%▲ +0,45 điểm %25.862.08950%27.857.751
1-202523,62%▼ −0,35 điểm %25.375.08550%28.344.755
12-202423,97%▲ +7,28 điểm %25.748.39250%27.971.448
11-202416,69%▲ +0,73 điểm %17.930.70150%35.789.139
10-202415,96%▼ −1,53 điểm %17.149.09950%36.570.741
9-202417,49%▼ −0,84 điểm %18.795.99050%34.923.850
8-202418,33%▲ +0,79 điểm %19.696.49650%34.023.344
7-202417,54%▼ −0,53 điểm %18.843.58050%34.876.260
6-202418,07%▼ −1,13 điểm %19.410.14950%34.309.691
5-202419,20%▲ +3,95 điểm %17.937.97950%28.775.803
4-202415,25%▼ −0,25 điểm %14.246.52250%32.467.260
3-202415,50%▼ −0,15 điểm %14.479.08650%32.234.696
2-202415,65%▼ −0,31 điểm %14.617.44550%32.096.337
1-202415,96%▲ +0,01 điểm %14.908.70550%31.805.077
12-202315,94%▲ +0,92 điểm %14.895.37350%31.818.409
11-202315,03%▲ +0,02 điểm %14.038.26550%32.675.517
10-202315,00%▲ +0,01 điểm %14.017.89850%32.695.884
9-202314,99%▲ +0,37 điểm %13.483.34950%31.480.433
8-202314,62%▲ +3,00 điểm %13.146.23750%31.817.545
7-202311,62%▼ −0,03 điểm %10.451.51150%34.512.271
6-202311,65%▼ −0,82 điểm %8.384.47650%27.587.241
5-202312,48%▲ +0,39 điểm %8.975.91150%26.995.806
4-202312,08%▼ −1,44 điểm %8.693.54850%27.278.169
3-202313,52%▼ −2,99 điểm %9.726.28250%26.245.435
2-202316,50%▲ +0,64 điểm %9.398.48234,85%10.446.304
1-202315,86%▲ +0,08 điểm %9.032.84334,85%10.811.943
12-202215,78%▲ +0,36 điểm %8.985.25534,85%10.859.531
11-202215,42%▼ −0,47 điểm %8.782.11334,85%11.062.673
10-202215,89%▲ +0,10 điểm %9.050.19034,85%10.794.596
9-202215,79%▲ +0,75 điểm %8.991.13134,85%10.853.655
8-202215,04%▲ +0,67 điểm %8.564.71134,85%11.280.075
7-202214,37%▼ −0,81 điểm %7.115.33034,85%10.141.338
6-202215,18%▼ −0,10 điểm %7.517.43034,85%9.739.238
5-202215,28%▼ −2,36 điểm %7.567.33034,85%9.689.338
4-202217,64%▼ −0,83 điểm %8.734.13034,85%8.522.538
3-202218,47%▲ +1,78 điểm %9.144.86034,85%8.111.808
2-202216,69%▲ +1,03 điểm %8.262.97034,85%8.993.698
1-202215,65%▲ +0,47 điểm %7.751.68050%17.006.811
12-202115,19%▲ +0,90 điểm %7.520.39050%17.238.101
11-202114,29%▲ +0,51 điểm %6.825.70150%17.057.790
10-202113,78%▼ −0,84 điểm %6.584.00149%16.821.820
9-202114,62%▼ −4,24 điểm %6.985.22149%16.420.600
8-202118,87%▼ −0,67 điểm %9.012.77149%14.393.050
7-202119,54%—9.332.95849%14.072.863

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.174.73606,68%46.545.104
1-10-20267.174.736+3.3006,68%46.545.104
30-9-20267.171.436+7.2006,67%46.548.404
29-9-20267.164.23606,67%46.555.604
28-9-20267.164.236+35.6006,67%46.555.604
25-9-20267.128.636+24.9006,64%46.591.204
24-9-20267.103.736+1.1006,61%46.616.104
23-9-20267.102.636+52.7006,61%46.617.204
22-9-20267.049.93606,56%46.669.904
21-9-20267.049.936+8.9926,56%46.669.904
18-9-20267.040.944+1.1006,55%46.678.896
17-9-20267.039.844−1006,55%46.679.996
16-9-20267.039.944−2006,55%46.679.896
15-9-20267.040.144−3.2006,55%46.679.696
14-9-20267.043.344−115.0006,56%46.676.496
11-9-20267.158.344−1.5006,66%46.561.496
10-9-20267.159.844−7.6006,66%46.559.996
9-9-20267.167.444−3.5006,67%46.552.396
8-9-20267.170.944−11.6006,67%46.548.896
7-9-20267.182.54406,69%46.537.296
4-9-20267.182.54406,69%46.537.296
3-9-20267.182.544+12.0006,69%46.537.296
28-8-20267.170.544+3.4006,67%46.549.296
27-8-20267.167.144−4.3006,67%46.552.696
26-8-20267.171.444+2.6006,67%46.548.396
25-8-20267.168.844−3.8006,67%46.550.996
24-8-20267.172.644+50.1006,68%46.547.196
21-8-20267.122.54406,63%46.597.296
20-8-20267.122.544−3.9006,63%46.597.296
19-8-20267.126.444—6,63%46.593.396

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAX