Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HGM
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
Ha Giang Mineral and Mechanics JSC
114.500
▲ +2.800 (▲ +2,51%)

Kết quả kinh doanh HGM

Doanh thu và lợi nhuận HGM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 52Q2/2024: 84Q3/2024: 112Q4/2024: 122Q1/2025: 154Q2/2025: 279Q3/2025: 173Q4/2025: 88Q1/2026: 77Q2/2026: 42Q3/2026: 48279Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 19Q2/2024: 50Q3/2024: 59Q4/2024: 58Q1/2025: 102Q2/2025: 205Q3/2025: 116Q4/2025: 53Q1/2026: 43Q2/2026: 9Q3/2026: 21205Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20264821
Q2/2026429
Q1/20267743
Q4/20258853
Q3/2025173116
Q2/2025279205
Q1/2025154102
Q4/202412258
Q3/202411259
Q2/20248450
Q1/20245219
Q4/2023286

Doanh thu và lợi nhuận HGM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 154Năm 2022: 201Năm 2023: 176Năm 2024: 370Năm 2025: 695695Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 70Năm 2022: 54Năm 2023: 55Năm 2024: 183Năm 2025: 476476Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025695476
Năm 2024370183
Năm 202317655
Năm 202220154
Năm 202115470
Năm 20207412

Báo cáo tài chính gốc HGM theo kỳ

146 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

146 tệp báo cáo HGM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HGM

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HGM.

Kết quả kinh doanh HGM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh694,8370,4175,7201,0154,173,889,2112,2104,387,585,2115,4165,8182,9195,395,152,256,378,356,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,10,02,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)694,8370,4175,7201,0154,173,889,2112,2104,387,585,2112,5165,8182,9195,395,152,156,376,256,8
4. Giá vốn hàng bán114,9130,893,576,070,254,561,765,151,659,755,264,963,453,045,935,529,132,035,325,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)579,9239,682,1125,083,919,227,547,152,727,830,047,6102,4129,9149,459,623,024,341,031,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,011,07,14,83,12,73,87,86,86,76,27,516,525,120,27,46,35,51,10,3
7. Chi phí tài chính-22,5-11,11,241,3-20,8-7,011,10,115,713,10,10,00,10,00,00,00,10,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,33,01,74,34,21,51,21,21,71,41,31,61,00,80,80,50,90,50,40,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,124,515,414,311,911,611,212,012,510,811,912,311,09,87,04,94,04,62,92,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)595,9234,171,069,891,615,87,841,629,69,223,041,2106,9144,4161,861,624,424,638,729,2
12. Thu nhập khác0,10,00,30,00,30,40,10,10,116,00,30,20,418,91,61,70,21,12,00,3
13. Chi phí khác3,84,41,91,83,12,70,71,60,67,61,19,111,913,62,71,20,00,20,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,7-4,4-1,6-1,7-2,8-2,4-0,7-1,6-0,58,3-0,8-9,0-11,55,3-1,10,50,20,92,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)592,2229,869,368,188,813,57,240,129,117,522,232,295,4149,7160,762,124,625,540,729,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành116,546,614,514,118,41,80,94,92,30,61,62,18,811,411,34,61,60,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)116,546,614,514,118,41,80,94,92,30,61,62,18,811,411,34,61,60,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)475,7183,254,953,970,411,76,335,226,816,920,630,186,6138,3149,457,623,025,540,729,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)475,7183,254,953,970,411,76,335,226,816,920,630,186,6138,3149,457,623,025,540,729,3

Kết quả kinh doanh HGM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,041,777,288,3173,0279,2154,2121,8112,583,852,527,851,657,438,950,731,853,065,532,642,732,346,520,315,918,618,923,921,321,122,932,122,522,934,624,529,325,624,924,728,819,917,116,218,229,021,732,219,826,137,441,140,044,740,244,446,149,043,351,145,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,041,777,288,3173,0279,2154,2121,8112,583,852,527,851,657,438,950,731,853,065,532,642,732,346,520,315,918,618,923,921,321,122,932,122,522,934,624,529,325,624,924,728,819,917,116,218,229,021,730,218,826,137,440,940,044,740,244,446,149,043,351,145,8
4. Giá vốn hàng bán21,417,719,927,924,938,923,246,429,424,528,212,426,631,723,221,16,215,033,77,817,914,729,913,313,213,414,611,818,416,215,415,413,617,418,611,115,69,915,010,322,116,213,512,712,019,411,021,411,914,517,117,318,713,214,714,713,212,612,415,79,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,624,157,360,4148,1240,3131,075,383,159,224,315,425,025,715,729,525,638,031,824,924,817,516,77,02,75,24,312,12,95,07,516,78,95,516,013,413,715,69,914,46,73,73,63,56,29,610,78,86,911,620,323,621,331,425,529,832,936,430,935,536,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,83,42,88,12,79,72,54,70,91,14,21,82,11,81,41,51,31,30,90,80,80,90,60,50,60,60,90,70,91,01,21,51,43,91,01,81,41,62,03,91,01,30,62,11,91,40,81,01,62,32,33,35,05,13,35,47,35,76,45,04,8
7. Chi phí tài chính0,010,40,0-11,60,0-10,90,0-6,23,3-8,30,12,80,1-1,80,116,89,914,80,00,0-20,80,00,00,00,00,00,010,90,20,00,00,10,00,00,00,30,015,30,012,80,00,00,30,10,00,00,00,00,00,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,20,20,40,30,40,20,41,11,00,50,40,30,60,40,70,30,82,60,61,80,31,60,60,20,30,30,30,30,30,30,30,30,20,40,60,50,20,40,40,40,30,30,20,40,40,30,60,60,20,20,30,40,20,10,30,20,20,20,20,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,56,05,412,65,16,04,410,55,63,93,74,83,43,73,44,13,83,53,03,53,02,72,73,42,82,52,63,12,62,62,83,83,02,72,53,83,13,02,63,62,32,62,33,63,12,52,83,43,22,92,73,22,72,82,43,42,52,11,72,01,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,510,854,567,1145,4254,5128,975,274,163,824,19,123,325,013,29,412,920,327,121,641,615,513,03,50,33,12,2-1,50,63,15,614,17,06,514,110,511,6-1,49,01,45,02,11,31,74,78,18,55,84,810,019,623,423,333,526,231,437,539,835,438,339,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,20,02,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,80,10,10,00,10,20,00,00,10,10,00,00,00,30,00,018,80,00,00,00,01,3
13. Chi phí khác0,30,10,71,10,90,31,52,50,40,80,70,60,30,20,80,60,40,20,61,20,50,90,60,10,30,20,20,20,10,10,41,10,20,10,20,30,00,00,36,80,00,20,60,3-3,42,12,12,22,22,32,55,02,14,50,29,00,83,00,50,81,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,1-0,7-1,1-0,9-0,2-1,5-2,5-0,4-0,8-0,7-0,6-0,30,1-0,8-0,6-0,4-0,2-0,6-1,1-0,5-0,7-0,62,1-0,2-0,1-0,2-0,1-0,1-0,0-0,4-1,1-0,2-0,1-0,2-0,2-0,00,0-0,38,90,1-0,1-0,5-0,23,6-2,1-2,1-2,1-2,1-2,3-2,5-5,0-1,8-4,5-0,29,9-0,8-3,0-0,5-0,8-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,110,853,866,0144,5254,3127,472,773,763,023,48,523,025,112,48,812,620,126,520,541,114,812,45,60,12,92,0-1,60,53,15,213,06,86,413,810,211,5-1,38,710,35,02,00,71,48,36,16,43,62,77,717,118,421,529,026,041,336,736,834,937,539,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,110,812,828,949,425,514,815,013,14,62,24,65,12,5-2,54,46,95,34,78,23,02,50,30,10,50,2-0,20,10,40,61,90,80,81,41,20,3-0,31,1-0,00,40,20,10,10,60,40,4-0,40,30,01,41,72,92,51,94,71,72,42,92,73,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,42,110,812,828,949,425,514,815,013,14,62,24,65,12,5-2,54,46,95,34,78,23,02,50,30,10,50,2-0,20,10,40,61,90,80,81,41,20,3-0,31,1-0,00,40,20,10,10,60,40,4-0,40,30,01,41,72,92,51,94,71,72,42,92,73,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,88,743,153,2115,6204,9101,957,958,749,918,86,218,420,09,911,38,113,321,315,832,811,810,05,30,12,41,8-1,40,42,74,611,26,05,612,49,011,2-1,07,610,44,71,80,61,37,75,66,04,02,47,715,716,718,526,524,136,634,934,432,034,835,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,88,743,153,2115,6204,9101,957,958,749,918,86,218,420,09,911,38,113,321,315,832,811,810,05,30,12,41,8-1,40,42,74,611,26,05,612,49,011,2-1,07,610,44,71,80,61,37,75,66,04,02,47,715,716,718,526,524,136,634,934,432,034,835,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HGM

Dữ liệu khác của HGM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (mã HGM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 695 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 476 tỉ đồng, tăng 159,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 48 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.