Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HMC
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
Vnsteel - Ho Chi Minh City Metal Corporation
10.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HMC

Cân đối kế toán HMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.627,31.253,71.167,01.023,61.136,2764,6825,6748,0913,0610,9604,9807,6762,7753,6893,0749,3629,8585,0281,5290,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền65,296,619,951,320,813,922,725,021,531,220,310,828,523,428,254,118,512,411,58,3
      1. Tiền65,296,619,941,320,813,922,725,021,531,220,310,828,518,415,715,418,512,411,58,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,012,538,70,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn310,0172,5427,39,59,59,59,515,032,429,59,24,33,14,46,80,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,023,023,023,023,023,023,023,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-16,4-14,3-13,8-18,7-19,9-18,6-16,20,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,0172,5427,39,59,59,59,515,025,820,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn436,7443,7350,7334,0286,5271,1320,1258,9367,6233,7244,4346,8282,2342,4405,0277,1213,799,8113,294,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng476,4470,6339,5350,0322,1293,9361,0295,8331,2217,5214,5361,3276,3298,2360,2232,5209,076,990,182,4
      2. Trả trước cho người bán1,38,554,525,70,713,00,52,921,44,120,211,112,744,015,740,03,621,022,93,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,417,611,715,925,823,69,810,130,616,911,37,97,33,729,14,71,73,82,28,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,4-53,0-55,0-57,6-62,1-59,4-51,2-49,9-15,5-4,8-1,6-33,5-14,1-3,50,00,0-0,6-2,0-2,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho775,0509,5344,8594,8814,2461,5470,8448,1466,0305,9328,6433,8445,4374,0434,5410,3395,7466,6151,1182,3
      1. Hàng tồn kho813,3548,4384,5689,6868,0468,3493,1469,0477,5321,7348,7444,0471,6391,7434,5410,3406,2552,8151,1182,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-38,3-38,9-39,8-94,8-53,8-6,9-22,4-20,8-11,5-15,8-20,0-10,2-26,2-17,70,00,0-10,5-86,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác40,331,524,333,95,28,72,51,025,510,62,411,93,49,518,67,71,86,35,75,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,40,40,40,40,40,40,20,10,10,30,10,10,20,10,20,30,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,422,210,815,84,87,82,00,825,410,51,38,50,13,52,54,20,01,42,34,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,38,913,117,70,00,50,10,00,00,00,90,10,00,00,00,01,13,70,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,25,816,03,30,50,93,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,4105,8112,9121,3125,4128,4128,0139,4147,0164,3254,3284,8271,5284,7305,7336,7294,5229,1181,3146,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,20,20,10,30,30,30,30,30,30,00,00,00,50,40,40,40,40,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,20,20,10,30,30,30,30,30,30,00,00,00,50,40,40,40,40,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định20,924,729,129,925,028,330,833,037,637,6126,4141,6147,4141,4145,8141,8150,2151,9127,1128,8
      1. Tài sản cố định hữu hình11,915,419,720,315,118,220,624,729,031,836,151,056,757,161,450,538,039,514,516,0
      - Nguyên giá145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5142,1141,6141,6135,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,0-80,4-76,8-73,2-68,4-63,1-57,9-52,3-47,2-41,2-35,1-29,1-23,0-17,1-10,9-3,10,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5142,1141,6141,6135,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,0-80,4-76,8-73,2-68,4-63,1-57,9-52,3-47,2-41,2-35,1-29,1-23,0-17,1-10,9-3,10,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,19,39,59,69,810,010,28,38,65,890,390,590,784,384,391,3112,2112,4112,6112,8
      - Nguyên giá145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5142,1141,6141,6135,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,0-80,4-76,8-73,2-68,4-63,1-57,9-52,3-47,2-41,2-35,1-29,1-23,0-17,1-10,9-3,10,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư61,565,168,772,377,182,387,693,298,2104,3110,3116,4119,1124,5130,7132,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5142,1141,6141,6135,10,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-84,0-80,4-76,8-73,2-68,4-63,1-57,9-52,3-47,2-41,2-35,1-29,1-23,0-17,1-10,9-3,10,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,70,20,00,00,00,00,00,92,81,76,97,215,9104,446,427,716,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,70,20,00,00,00,00,00,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,915,914,918,323,017,19,312,910,420,713,723,62,54,014,145,039,030,026,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,037,037,037,037,037,037,058,135,135,135,137,616,516,616,651,839,033,026,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,1-21,1-22,1-18,7-14,0-19,9-27,7-45,2-24,7-26,4-21,4-14,0-14,0-12,6-2,5-6,80,0-3,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,40,00,00,61,52,70,50,97,87,41,60,40,40,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,40,00,00,61,52,70,30,57,27,41,40,20,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,60,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.726,71.359,51.279,91.144,91.261,6893,0953,6887,41.060,0775,2859,21.092,41.034,31.038,31.198,81.086,0924,3814,1462,7436,4
  A. Nợ phải trả1.311,8955,3876,2762,3777,4513,3600,4467,8667,4436,4583,1761,6696,2696,9853,9783,5619,4527,3268,2256,4
    I. Nợ ngắn hạn1.283,2931,1850,7739,0754,5491,5581,0450,1646,2413,2563,2735,5656,6649,9790,0712,2570,6526,6263,3255,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn854,4738,6530,7468,2193,8170,6185,0377,0342,0360,1510,2500,9494,5456,9520,2431,7372,0300,973,490,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn353,3168,8141,2203,3254,084,090,421,3250,037,037,1209,6134,1151,5205,096,260,967,727,633,4
      4. Người mua trả tiền trước43,02,42,81,78,119,51,42,23,61,16,24,30,40,90,82,80,70,03,50,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,20,20,10,12,513,36,712,410,02,40,33,213,523,126,8121,1116,8111,8114,7116,7
      6. Phải trả người lao động19,711,616,98,629,325,63,323,432,18,26,210,04,26,111,312,45,93,910,85,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,73,23,82,32,72,53,22,14,03,20,71,82,52,73,80,71,11,33,60,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,81,81,80,10,10,20,60,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,03,0150,647,8261,9171,8286,84,72,40,71,92,55,06,221,846,812,640,128,96,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,01,63,15,22,24,14,16,42,00,40,53,12,32,50,30,50,70,90,81,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn28,724,225,523,322,921,719,417,721,323,219,926,139,647,063,971,448,80,74,91,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác28,724,225,523,322,921,719,417,721,323,219,918,018,616,414,011,711,30,64,81,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,220,430,249,759,537,40,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,9404,2403,7382,5484,2379,7353,2419,6392,5338,8276,1330,8338,1341,4344,9302,5304,9286,8194,5180,0
    I. Vốn chủ sở hữu414,9404,2403,7382,5484,2379,7353,2419,6392,5338,8276,1330,8338,1341,4344,9302,5304,9286,8194,5180,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,0273,0273,0273,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0158,0158,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần37,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,20,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu11,111,111,17,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,15,50,70,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển51,351,351,354,862,462,462,462,462,460,560,556,966,663,133,128,024,216,96,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,61,41,21,00,80,50,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,429,829,38,1172,868,341,8108,281,129,3-33,424,322,129,162,920,331,521,930,322,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,24,28,15,030,730,430,410,00,0-33,40,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,225,621,13,1142,137,911,498,281,162,7-33,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.726,71.359,51.279,91.144,91.261,6893,0953,6887,41.060,0775,2859,21.092,41.034,31.038,31.198,81.086,0924,3814,1462,7436,4

Cân đối kế toán HMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.728,01.570,51.583,31.599,81.229,01.311,71.355,31.253,71.114,91.006,71.152,71.167,0905,5813,7838,61.023,61.093,01.110,71.055,61.136,21.066,2998,4831,1752,1686,9656,3671,2825,7966,4996,31.024,3775,8953,5849,3995,3913,0580,3593,9492,3623,0601,4660,9804,7605,0752,1722,9775,6809,3986,9921,1758,4762,0847,8823,8843,7721,4754,5890,9967,1890,4829,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền106,391,775,765,260,337,528,896,639,510,757,119,920,513,48,651,398,3135,711,720,810,227,05,613,99,410,02,522,73,812,516,325,024,27,9102,421,54,25,725,531,232,262,3113,820,39,52,422,910,814,422,811,028,510,616,314,623,415,018,015,528,223,6
      1. Tiền106,391,775,765,260,337,528,896,639,510,757,119,920,513,48,641,398,3135,711,720,810,227,05,613,99,410,02,522,73,812,516,325,024,27,925,421,54,25,725,531,232,262,382,120,39,52,422,910,814,422,811,028,510,616,314,618,415,03,215,515,723,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn273,8315,4170,0310,0302,0259,0187,0172,5370,0363,0437,7427,3256,1180,087,09,59,59,59,59,55,09,539,59,518,818,89,59,59,55,00,015,015,00,06,132,432,735,023,141,759,130,212,39,27,75,34,34,34,04,03,13,13,93,94,44,44,56,66,85,95,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn273,8315,4170,0310,0302,0259,0187,0172,5370,0363,0437,7427,3256,1180,087,09,59,59,59,59,55,09,539,59,518,818,89,59,59,55,00,015,015,00,00,025,825,827,015,032,849,220,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn636,1598,0688,7436,5547,3466,8548,8443,7407,8384,3366,6350,6352,0362,2373,3334,0389,4327,8515,2286,5233,6305,5349,6258,6254,6233,8234,9320,1304,1333,6415,3305,6346,4405,2418,7367,6335,1293,4273,5233,7280,9258,8379,0244,4276,6289,4328,8348,6451,8301,0284,5285,3373,2320,9357,2341,2376,1409,9519,3406,3531,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng641,2612,9586,2476,4526,5493,8581,8470,6432,4387,1357,1339,5389,3405,0419,9350,0421,6361,9548,0322,1267,6317,0380,0293,9297,0278,2276,1361,0343,0370,5420,1295,8336,8397,3354,2331,2304,6241,5254,7217,5257,1225,7300,1214,5253,3260,3331,0361,7453,3310,3284,5276,3370,3317,6343,1298,2364,6403,2387,0360,2489,5
      2. Trả trước cho người bán40,030,2142,71,557,39,06,58,510,542,552,154,50,70,30,725,71,30,80,40,70,717,73,513,00,61,00,30,50,42,834,32,92,70,656,021,423,637,75,64,114,823,638,420,20,113,911,211,16,41,28,512,73,63,814,544,05,55,2102,915,86,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,28,212,712,115,016,313,617,616,57,911,811,616,912,79,415,924,124,026,325,822,928,225,411,112,811,011,39,811,110,911,610,013,111,112,430,615,418,016,616,912,612,942,211,224,516,720,19,34,92,25,57,33,73,83,12,56,01,529,330,335,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,3-53,2-52,9-53,4-51,5-52,3-53,1-53,0-51,6-53,2-54,4-55,0-54,9-55,8-56,7-57,6-57,7-58,9-59,5-62,1-57,5-57,4-59,3-59,4-55,7-56,4-52,7-51,2-50,5-50,6-50,6-3,2-6,2-3,8-3,9-15,5-8,5-3,8-3,2-4,8-3,6-3,4-1,8-1,6-1,4-1,6-33,5-33,5-12,7-12,7-14,1-11,0-4,4-4,4-3,5-3,50,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho695,7552,7625,1747,7311,8513,6558,0509,5279,9226,3274,8344,8257,4234,6350,9594,8583,0625,7512,9814,2791,0639,6432,3461,5400,6390,5420,5470,8641,3639,5581,4429,1550,2428,1443,0466,0206,0253,4167,9305,9225,4306,5297,3328,7448,4418,2408,2433,7505,0588,2456,4441,7456,5476,0457,3344,7352,5450,5418,9431,6250,6
      1. Hàng tồn kho750,7607,7663,4786,0357,7551,5601,3548,6315,7265,0323,7384,5313,3298,9439,6689,6656,7699,3566,7868,0811,8660,3439,1468,3417,6414,4443,0493,1667,9659,0602,3469,0559,8438,6454,5477,5217,3268,9188,3321,7242,7324,7313,3348,7453,6434,2418,4444,0526,3609,5482,6461,3476,0495,6475,0361,5368,2461,9418,9431,6250,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-54,9-54,9-38,3-38,3-45,9-37,8-43,3-39,1-35,9-38,6-48,9-39,8-55,9-64,3-88,6-94,8-73,6-73,6-53,8-53,8-20,7-20,7-6,9-6,9-16,9-23,9-22,6-22,3-26,6-19,5-20,8-39,8-9,6-10,6-11,5-11,5-11,3-15,5-20,4-15,8-17,3-18,2-16,0-20,0-5,3-16,0-10,2-10,3-21,3-21,3-26,2-19,6-19,6-19,6-17,7-16,8-15,6-11,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,012,723,740,37,734,832,831,517,722,416,524,419,523,418,733,912,812,16,35,226,316,84,18,73,53,23,92,57,75,711,21,017,78,125,125,52,36,42,410,63,83,02,42,49,97,611,311,911,65,03,43,43,66,810,37,86,46,06,618,519,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,17,81,00,54,79,30,60,43,77,30,60,43,67,00,70,44,27,42,20,41,62,23,40,40,60,10,40,41,00,80,30,20,50,40,40,10,30,10,10,10,50,10,40,30,40,10,30,10,20,10,10,10,20,30,30,20,10,20,10,10,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,94,617,839,40,221,025,322,25,04,53,910,80,60,31,015,88,04,23,54,824,714,60,77,81,71,81,92,06,74,29,40,817,27,724,625,42,06,22,110,51,20,90,11,39,57,57,28,57,71,80,00,00,13,15,81,81,10,81,72,47,1
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,53,13,33,23,33,34,25,85,15,14,816,011,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn100,297,196,699,4101,1102,4106,4105,9107,4107,2113,7113,0114,1115,9122,0121,3122,1122,3124,2125,4126,3126,3126,5128,4128,6128,4128,7128,0128,9130,7134,6141,4145,4150,2144,4147,0146,5146,8161,5152,3241,5244,4247,9254,3311,6295,9282,1284,8287,5290,4269,0271,8274,7277,6282,1288,7289,1293,0302,8309,0309,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,20,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,20,10,10,10,10,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,5
    II. Tài sản cố định18,419,220,120,921,822,723,724,725,826,928,029,130,331,529,129,923,424,325,025,025,526,327,228,328,828,729,830,831,933,034,233,034,235,136,237,635,235,636,837,6123,9125,2125,1126,4127,7129,1140,2141,6142,9144,5146,1141,2142,7144,3145,8141,4142,8143,0144,4145,8135,4
      1. Tài sản cố định hữu hình9,510,311,111,912,713,614,515,416,517,518,619,720,821,919,520,313,714,515,215,115,616,417,218,218,718,619,620,621,622,623,724,725,926,627,829,029,229,530,631,833,735,034,836,137,438,749,751,052,453,955,456,958,459,961,557,158,558,760,161,451,0
      - Nguyên giá146,0146,0146,0145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6139,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,7-85,8-84,9-84,0-83,1-82,2-81,3-80,4-79,5-78,6-77,7-76,8-75,9-75,0-74,1-73,2-72,1-70,8-69,6-68,4-67,1-65,8-64,4-63,1-61,8-60,5-59,2-57,9-56,5-55,1-53,7-52,3-50,9-49,5-48,7-47,2-45,7-44,2-42,7-41,2-39,7-38,2-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,1-27,6-26,1-24,5-23,0-21,7-20,2-18,6-17,1-15,5-14,0-12,4-9,2-7,5
      3. Tài sản cố định vô hình8,99,09,09,19,19,29,29,39,39,49,49,59,59,69,69,69,79,79,89,89,99,910,010,010,110,110,210,210,310,410,58,38,48,58,58,66,06,16,25,890,290,290,390,390,490,490,590,590,690,690,784,384,384,384,384,384,384,384,384,384,3
      - Nguyên giá146,0146,0146,0145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6139,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,7-85,8-84,9-84,0-83,1-82,2-81,3-80,4-79,5-78,6-77,7-76,8-75,9-75,0-74,1-73,2-72,1-70,8-69,6-68,4-67,1-65,8-64,4-63,1-61,8-60,5-59,2-57,9-56,5-55,1-53,7-52,3-50,9-49,5-48,7-47,2-45,7-44,2-42,7-41,2-39,7-38,2-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,1-27,6-26,1-24,5-23,0-21,7-20,2-18,6-17,1-15,5-14,0-12,4-9,2-7,5
    III. Bất động sản đầu tư59,260,161,161,562,463,364,265,166,066,967,868,769,670,571,472,373,474,675,977,178,479,781,082,383,684,986,287,689,090,491,893,294,696,096,798,299,7101,3102,8104,3105,8107,3108,8110,3111,9113,4114,9116,4118,2119,7117,6119,1119,9121,4123,0124,5126,1127,6129,2132,5132,2
      - Nguyên giá146,0146,0146,0145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6139,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,7-85,8-84,9-84,0-83,1-82,2-81,3-80,4-79,5-78,6-77,7-76,8-75,9-75,0-74,1-73,2-72,1-70,8-69,6-68,4-67,1-65,8-64,4-63,1-61,8-60,5-59,2-57,9-56,5-55,1-53,7-52,3-50,9-49,5-48,7-47,2-45,7-44,2-42,7-41,2-39,7-38,2-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,1-27,6-26,1-24,5-23,0-21,7-20,2-18,6-17,1-15,5-14,0-12,4-9,2-7,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,33,70,72,20,30,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,92,21,92,82,82,02,02,11,71,91,91,98,18,17,97,46,017,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,33,70,72,20,30,20,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,92,21,9———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,817,615,416,916,916,318,416,015,613,317,814,913,613,517,718,323,023,023,023,022,119,717,717,115,914,512,49,37,77,08,314,916,118,610,710,410,48,520,58,78,98,910,613,750,650,623,623,623,623,62,52,52,92,64,06,84,16,814,116,616,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,037,00,037,037,037,037,037,058,158,158,135,135,135,135,135,135,135,135,135,135,1-14,035,137,637,637,637,616,516,516,916,616,616,616,616,616,616,616,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,2-19,4-21,6-20,1-20,1-20,7-18,6-21,0-21,4-23,7-19,2-22,1-23,4-23,5-19,3-18,7-14,0-14,0-14,0-14,0-14,9-17,3-19,3-19,9-21,1-22,5-24,6-27,7-29,3-30,0-28,7-43,2-42,0-39,5-24,4-24,7-24,6-26,5-26,6-26,4-26,2-26,2-24,5-21,40,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-12,6-9,8-12,5-9,8-2,50,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,60,91,11,21,51,71,92,32,718,90,60,60,50,70,60,77,37,37,47,57,87,97,77,37,67,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,40,40,40,40,40,60,60,60,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.828,21.667,61.679,81.699,21.330,21.414,11.461,71.359,61.222,31.113,91.266,31.280,01.019,6929,6960,51.144,91.215,11.232,91.179,81.261,61.192,61.124,7957,5880,5815,6784,7799,9953,71.095,21.127,01.158,9917,21.098,8999,51.139,61.060,0726,8740,7653,9775,3842,9905,31.052,6859,31.063,71.018,71.057,61.094,21.274,41.211,51.027,41.033,81.122,51.101,41.125,91.010,11.043,61.184,01.269,81.199,31.139,4
  A. Nợ phải trả1.401,41.252,51.251,81.284,3927,71.018,51.049,5955,3828,2704,1859,0876,3629,8541,8575,5762,3816,5822,2674,7777,4717,0660,5513,1471,4439,9428,6440,3600,5723,9756,6748,2481,9705,0628,7801,9667,6370,3400,2298,1436,4526,5601,6765,9583,1748,0704,4726,2764,2950,8884,6705,7695,7790,3773,9804,1669,7708,4854,1947,8853,6803,5
    I. Nợ ngắn hạn1.368,81.219,51.219,81.255,7901,7992,81.024,2931,1804,0679,5833,8850,7604,4517,4550,6739,0793,3799,3651,5754,5694,4637,8490,6448,3416,8407,7419,5579,7704,1739,8726,8460,5683,6611,5780,8646,4349,2379,2274,3413,3506,1581,2727,0563,1728,3681,5701,5738,0920,3849,4668,6656,5748,0730,8759,1622,6658,1803,0885,8789,7737,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.127,7941,2950,6854,4669,8778,5774,4738,6603,4499,9529,6530,7287,4259,1360,1468,2470,5214,0137,2193,8377,7221,8118,3170,6176,6197,9229,9185,0290,9599,3633,7377,0484,1422,5563,7342,0218,5289,0215,7360,1411,0513,2592,6510,2490,0490,70,0500,9596,2538,4458,9494,5523,5508,4467,8456,9464,0486,8597,7520,2274,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn136,5167,9156,4321,9156,6133,4214,1168,8157,8143,7101,7141,2177,5154,877,8203,3148,9102,8123,258,879,8133,4125,484,077,465,767,090,4383,699,550,621,3125,3123,657,5250,088,362,638,537,051,025,586,637,1194,0173,5144,2210,0264,8254,3173,3133,6196,1186,7224,7126,2131,5248,3198,6205,8347,9
      4. Người mua trả tiền trước39,138,373,143,032,230,48,52,46,54,46,32,82,10,71,21,71,40,86,38,114,50,80,819,52,81,11,51,61,11,22,43,73,01,845,23,61,41,61,61,123,226,724,46,229,37,04,94,317,030,92,20,40,912,82,20,90,30,60,40,81,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,512,93,51,29,09,30,20,27,36,90,70,124,725,613,90,15,37,822,82,517,715,625,211,318,611,13,16,71,03,00,016,37,08,94,610,07,45,46,52,40,00,02,70,32,22,71,33,615,31,43,713,512,55,628,721,423,619,629,626,855,8
      6. Phải trả người lao động38,237,219,919,619,220,710,111,617,611,54,916,911,89,11,08,616,118,49,229,325,722,016,735,718,29,73,23,310,716,58,023,438,736,721,232,425,413,46,08,215,412,66,96,20,42,76,110,31,32,52,94,25,06,05,16,14,17,18,911,314,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,610,110,99,68,111,912,33,25,35,37,93,83,82,55,82,34,47,27,32,710,77,77,12,66,44,13,33,23,95,14,42,13,21,93,04,02,54,52,43,22,52,02,00,70,92,60,81,81,13,71,63,01,53,21,52,30,21,40,52,70,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,90,01,80,01,80,01,80,01,80,01,80,11,80,11,80,11,60,10,10,10,11,60,10,20,10,20,01,50,21,50,01,30,01,20,01,30,11,20,11,20,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,94,84,73,03,13,04,23,03,33,0181,9150,693,159,685,847,8137,0437,0344,3457,0165,0231,7192,5120,4112,6113,8108,0285,46,85,821,20,914,56,975,22,42,40,41,90,71,50,810,41,89,51,4543,04,022,315,823,75,06,15,826,56,231,935,846,621,843,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,25,30,71,03,53,90,41,62,73,00,73,14,14,25,05,29,79,81,12,23,14,82,94,14,14,23,44,14,69,25,16,46,49,19,12,02,12,20,30,40,40,40,50,50,91,01,13,12,32,42,52,32,42,42,52,52,63,43,50,30,7
    II. Nợ dài hạn32,733,132,028,726,025,725,224,224,224,725,225,625,324,424,923,323,222,923,222,922,622,722,523,123,120,920,820,819,816,821,421,521,517,221,221,321,021,123,823,220,420,338,820,019,722,924,726,130,535,237,139,142,343,145,047,050,351,161,963,965,8
      5. Phải trả dài hạn khác32,733,132,028,726,025,725,224,224,224,725,225,625,324,424,923,323,222,923,222,922,622,722,523,123,120,920,820,819,816,821,421,521,517,221,221,321,021,123,823,220,420,338,820,019,719,619,018,018,919,019,018,618,517,816,416,416,416,014,514,013,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu426,8415,1428,0414,9402,5395,6412,2404,3394,1409,7407,3403,7389,8387,8385,1382,5398,6410,8505,1484,2475,6464,2444,4409,1375,6356,1359,6353,2371,3370,5410,7435,2393,8370,8337,7392,3356,6340,5355,8338,9316,3303,7286,8276,2315,7314,3331,4330,0323,6326,9321,7338,2332,2327,5321,8340,4335,2329,9322,1345,7335,9
    I. Vốn chủ sở hữu426,8415,1428,0414,9402,5395,6412,2404,3394,1409,7407,3403,7389,8387,8385,1382,5398,6410,8505,1484,2475,6464,2444,4409,1375,6356,1359,6353,2371,3370,5410,7435,2393,8370,8337,7392,3356,6340,5355,8338,9316,3303,7286,8276,2315,7314,3331,4330,0323,6326,9321,7338,2332,2327,5321,8340,4335,2329,9322,1345,7335,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0273,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần37,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,2
      4. Vốn khác của chủ sở hữu11,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,17,87,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển51,351,351,351,351,351,351,351,351,351,351,351,351,351,354,754,862,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,462,460,560,560,560,560,560,560,560,560,056,956,967,167,166,666,666,666,663,163,163,163,1-0,133,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,01,80,01,81,61,61,61,61,61,41,41,41,41,21,20,01,20,81,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,340,653,640,528,021,237,829,919,735,332,929,215,413,410,68,124,236,3193,7172,8164,1152,8133,097,664,244,648,241,859,959,099,3123,882,459,426,380,945,129,046,329,36,8-5,8-22,8-33,46,14,822,523,617,110,25,022,216,211,65,828,122,917,69,81,053,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,913,940,49,24,14,129,84,24,226,129,38,18,18,18,15,05,05,0172,830,730,730,768,330,430,430,441,830,430,430,487,210,010,010,010,00,00,00,029,3-33,4-33,4-33,4-33,40,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này38,526,713,231,323,917,08,025,615,49,23,621,17,35,32,53,119,231,420,9142,1133,5122,164,767,333,814,36,411,429,528,712,1113,872,449,416,380,945,129,017,062,740,227,610,6-33,46,14,7———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.828,21.667,61.679,81.699,21.330,21.414,11.461,71.359,61.222,31.113,91.266,31.280,01.019,6929,6960,51.144,91.215,11.232,91.179,81.261,61.192,61.124,7957,5880,5815,6784,7799,9953,71.095,21.127,01.158,9917,21.098,8999,51.139,61.060,0726,8740,7653,9775,3842,9905,31.052,6859,31.063,71.018,71.057,61.094,21.274,41.211,51.027,41.033,81.122,51.101,41.125,91.010,11.043,61.184,01.269,81.199,31.139,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,00,00,00,00,00,00,00,031,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,014,80,012,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,9-16,4-16,1-14,9-14,9-14,1-13,1-13,2-10,7-13,8-15,3-17,7-18,7-18,7-19,0-19,0-19,9-19,9-19,1-19,1-18,6-18,6-18,5-16,4-16,2-17,1-17,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,34,90,32,74,56,88,99,010,512,013,215,316,117,017,70,60,40,60,00,00,00,00,51,21,31,60,10,10,71,60,00,00,00,00,00,00,10,20,02,12,11,90,90,00,00,50,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,529,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,60,91,11,21,51,71,92,32,718,90,60,30,30,30,20,36,96,97,17,17,27,47,17,37,47,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,35,78,210,615,517,920,422,825,327,730,232,635,147,349,752,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,20,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,50,00,00,90,00,90,51,30,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,01,80,00,00,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,833,10,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,80,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HMC

Dữ liệu khác của HMC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL (mã HMC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HMC.