Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức HMG
Các đợt chi trả cổ tức HMG
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 4-7-2025 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | năm 2024 | |
| 3-5-2024 | Tiền mặt | 800 đồng/cp | năm 2023 | |
| 27-4-2023 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2022 | 1-6-2023 |
| 7-5-2013 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2012 |
Cổ tức HMG theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 800 | 0% | 8,16% | 39,1% |
| 2024 | 800 | 0% | 6,90% | 63,7% |
| 2023 | 700 | 0% | 5,26% | 54,5% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 500 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 500 | 0% | 0,00% | 98,3% |
Dữ liệu khác của HMG
Giá lịch sử HMGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật HMGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh HMGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán HMGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ HMGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn HMGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên HMGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ HMGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại HMGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp HMGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (mã HMG) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2025, 800 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 8,16%.
Trong 13 năm có dữ liệu, HMG trả cổ tức tiền mặt ở 5 năm, gần nhất là 2025 và xa nhất là 2012.
