Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HND
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
Hai Phong Thermal Power Joint Stock Company
8.900
▲ +100 (▲ +1,14%)

Cân đối kế toán HND

Cân đối kế toán HND theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.392,43.540,73.845,83.346,22.966,34.167,13.655,23.021,22.557,22.425,62.236,01.888,51.065,41.079,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền941,718,218,5515,6568,21.476,5778,5692,423,4623,733,1114,8164,1267,4
      1. Tiền9,718,218,515,618,216,518,541,423,413,79,1114,8164,1267,4
      2. Các khoản tương đương tiền932,00,00,0500,0550,01.460,0760,0651,00,0610,024,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn770,015,020,0100,070,00,00,00,00,00,00,00,00,040,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn770,015,020,0100,070,00,00,00,00,00,00,00,00,040,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.727,22.553,52.909,02.314,41.766,11.938,62.277,91.967,01.818,21.187,51.688,21.212,6486,8552,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.674,72.541,52.891,22.301,31.700,11.921,02.252,41.932,31.770,71.124,31.567,11.087,0421,4502,3
      2. Trả trước cho người bán37,27,012,04,351,00,51,61,22,12,73,210,77,916,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,35,05,88,915,017,724,534,146,260,5117,8114,957,533,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,5-0,7-0,6-0,90,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho742,6805,8830,8405,0560,1745,4597,8356,5715,5601,4514,7559,8400,5183,8
      1. Hàng tồn kho742,6805,8830,8405,0560,1745,4597,8356,5715,5601,4514,7559,8400,5183,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác211,1148,367,511,11,96,50,95,30,013,00,01,314,035,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,02,06,410,20,62,60,90,00,00,00,00,00,034,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ205,9137,461,00,01,33,80,05,30,013,00,00,012,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,28,90,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.962,63.439,53.974,84.874,65.735,67.009,89.008,410.748,212.597,414.677,416.551,418.685,420.364,419.740,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.715,83.192,43.707,54.615,25.528,26.786,08.559,710.328,312.185,914.140,416.154,117.919,97.792,18.721,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2.714,03.188,13.699,84.605,05.526,56.784,78.558,710.327,012.184,414.139,916.153,417.919,47.792,08.721,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,94,37,810,21,81,41,11,21,50,60,70,50,10,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,544,660,841,36,312,2230,9167,7143,3200,2200,8167,511.677,39.491,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,544,660,841,36,312,2230,9167,7143,3200,2200,8167,511.677,39.491,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,55,05,05,05,05,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,00,50,50,50,50,50,55,05,05,05,05,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác215,7202,0206,0217,6200,6211,0217,2251,8267,6331,8191,5593,0890,01.522,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn129,6134,3139,7145,1126,0134,4142,9193,2261,8331,8191,5593,0890,01.522,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,076,70,00,05,80,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác86,167,766,372,574,60,074,358,60,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.355,06.980,27.820,68.220,88.701,911.176,912.663,613.769,415.154,517.103,018.787,420.573,921.429,920.819,6
  A. Nợ phải trả1.374,71.257,01.808,11.903,22.475,74.259,86.464,48.077,29.968,912.394,013.951,815.005,915.902,815.823,1
    I. Nợ ngắn hạn1.370,41.251,01.800,11.501,11.328,02.257,12.937,22.686,62.768,63.369,83.243,33.051,33.607,83.515,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,0403,9784,9820,11.440,31.870,31.861,31.903,02.147,52.081,72.147,81.929,21.567,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.171,9953,61.052,3556,1340,5506,1412,8353,3452,7614,6593,3458,81.339,21.633,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,710,39,329,013,416,053,511,928,34,715,47,70,12,2
      6. Phải trả người lao động151,542,694,682,331,463,951,336,937,456,041,940,230,927,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,167,513,421,128,058,7313,1277,2287,3392,5362,2346,2254,6262,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,8154,8205,43,569,0146,2208,197,913,2117,9111,632,340,823,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,422,221,224,125,425,828,047,946,536,637,118,413,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,46,08,0402,21.147,82.002,83.527,25.390,67.200,39.024,210.708,511.954,612.294,912.307,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,0392,51.137,21.989,23.527,25.390,67.200,39.024,210.708,511.954,612.294,912.307,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,46,08,09,710,513,60,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.980,35.723,26.012,56.317,66.226,26.917,06.199,25.692,35.185,64.709,04.835,65.568,05.527,14.996,5
    I. Vốn chủ sở hữu5.980,35.723,26.012,56.317,66.226,26.917,06.199,25.692,35.185,64.709,04.835,65.568,05.527,14.996,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,04.734,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu56,255,825,916,53,83,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0-299,1-714,3-789,50,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển385,0354,6272,5557,6570,3130,663,463,642,439,336,929,319,60,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối342,4116,1517,5546,8455,41.586,8938,9432,0245,6187,3391,6338,8307,665,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,07,2276,00,00,0274,016,27,20,00,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này342,4108,9241,5546,8455,41.312,8922,7424,9245,6187,3391,6———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.355,06.980,27.820,68.220,88.701,911.176,912.663,613.769,415.154,517.103,018.787,420.573,921.429,920.819,6

Cân đối kế toán HND theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.956,94.807,64.548,74.392,13.499,73.673,14.099,53.547,03.570,13.963,03.831,93.844,23.764,83.767,33.459,23.336,74.187,74.435,93.563,62.966,22.950,03.438,13.508,34.179,43.776,13.974,24.462,93.655,23.360,93.501,13.153,82.928,82.835,42.956,83.107,12.556,32.551,52.501,12.554,12.426,11.984,83.148,32.504,42.169,22.187,42.145,22.371,11.888,5987,82.288,81.520,71.065,41.079,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.121,6718,7276,6941,7686,83,112,118,214,017,822,818,523,5549,218,3515,6218,5810,3352,1568,2511,861,61.229,91.476,51.297,21.066,4927,7778,5744,9635,1989,7692,41.277,0224,635,623,4818,28,319,9623,7617,3321,4759,033,1339,8189,8391,9114,8213,8115,7120,8164,1267,4
      1. Tiền19,218,316,69,716,83,112,118,214,017,817,818,523,519,218,315,618,515,37,118,216,811,614,916,527,216,427,718,534,910,119,741,462,024,635,623,4103,28,319,913,796,6111,435,09,157,8189,8391,9114,8213,8115,7120,8164,1267,4
      2. Các khoản tương đương tiền1.102,4700,4260,0932,0670,00,00,00,00,00,05,00,00,0530,00,0500,0200,0795,0345,0550,0495,050,01.215,01.460,01.270,01.050,0900,0760,0710,0625,0970,0651,01.215,0200,00,00,0715,00,00,0610,0520,7210,0724,024,0282,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn439,8201,5570,0770,060,00,015,015,05,05,020,020,00,00,0100,0100,020,020,070,070,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn439,8201,5570,0770,060,00,015,015,05,05,020,020,00,00,0100,0100,020,020,070,070,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.558,12.816,92.590,21.726,91.921,42.666,93.017,42.568,72.695,62.962,22.748,32.909,03.068,92.795,12.880,12.314,13.660,53.045,62.804,61.766,01.785,32.735,21.559,21.950,91.888,92.204,22.816,62.277,91.974,92.442,31.813,91.875,4969,62.248,92.449,31.818,21.153,31.942,61.966,71.206,6818,72.290,21.270,41.621,41.362,71.486,51.400,11.212,6355,11.774,9977,2486,8552,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.501,92.787,02.552,81.674,71.855,72.655,32.989,02.556,62.671,22.941,42.731,92.891,23.030,52.782,32.866,12.301,03.618,13.020,02.779,31.700,01.738,22.716,91.532,41.933,41.839,12.170,72.786,62.252,41.922,12.402,01.773,91.840,7919,72.184,22.397,21.770,71.097,11.883,61.912,61.131,6680,62.167,41.145,31.501,51.220,51.362,71.281,81.087,0255,11.657,1911,2421,4502,3
      2. Trả trước cho người bán47,324,323,537,254,56,215,07,018,315,37,812,020,61,83,54,321,67,07,251,027,62,74,40,523,67,43,81,618,04,71,91,26,94,24,02,13,56,92,72,711,63,64,43,220,06,63,910,711,712,76,57,916,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,95,613,915,011,15,413,45,16,15,58,55,817,711,010,48,920,818,618,215,020,016,222,917,526,826,626,924,535,536,238,834,143,661,049,046,253,552,951,572,3126,5119,1120,7116,7122,2117,3114,4114,988,3105,259,557,533,4
    IV. Tổng hàng tồn kho745,6926,4908,8742,6657,1841,8894,7805,8756,9890,1957,6828,3633,2418,5453,2405,0288,6535,1336,0560,1602,9590,8676,1745,4586,2703,6715,8597,8640,1423,8332,1355,7588,9483,3622,2714,6580,0550,2567,5582,9547,3536,6474,7514,7484,8467,2554,8559,8417,1396,6421,6400,5183,8
      1. Hàng tồn kho745,6926,4908,8742,6657,1841,8894,7805,8756,9890,1957,6828,3633,2418,5453,2405,0288,6535,1336,0560,1602,9590,8676,1745,4586,2703,6715,8597,8640,1423,8332,1355,7588,9483,3622,2714,6580,0550,2567,5582,9547,3536,6474,7514,7484,8467,2554,8559,8417,1396,6421,6400,5183,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác91,7144,2203,2211,1174,4161,3160,2139,498,687,983,268,439,24,57,81,90,024,81,01,90,00,443,16,53,80,02,80,90,90,018,05,20,00,00,00,00,00,00,013,01,50,10,30,00,01,724,31,31,81,51,114,035,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ91,7144,25,2205,9174,4160,8159,0137,495,886,979,561,028,40,00,00,00,024,80,01,30,00,034,90,00,00,02,70,00,00,018,05,20,00,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,022,80,00,00,00,012,80,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,61,31,81,51,11,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.667,12.774,42.884,52.962,63.105,33.183,53.330,23.595,93.565,03.671,23.823,73.974,84.226,54.428,24.953,64.882,95.091,85.287,35.734,55.722,86.074,86.383,16.960,57.292,07.504,08.125,38.571,59.008,49.248,39.832,410.281,010.748,611.044,511.635,612.117,112.597,413.204,213.647,614.208,114.677,415.013,515.589,816.063,216.541,317.299,917.764,718.232,418.756,219.498,620.103,320.156,120.364,419.740,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.398,92.510,02.623,92.715,82.832,42.953,13.072,83.192,43.284,43.404,23.533,93.707,53.934,84.165,54.383,34.615,24.838,45.067,55.232,95.515,45.814,06.125,76.435,66.786,07.234,27.674,18.118,48.559,78.988,29.432,49.874,510.328,310.793,011.257,711.721,212.185,912.685,813.145,013.681,314.140,414.734,515.206,815.682,016.154,116.627,717.100,417.458,117.919,918.372,118.841,115.786,57.792,18.721,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2.397,02.507,82.622,22.714,02.830,12.950,23.069,23.188,13.279,33.398,23.527,13.699,83.927,34.157,24.374,14.605,04.834,45.063,85.229,55.513,65.812,06.123,66.434,36.784,77.232,77.673,28.117,58.558,78.987,09.431,39.873,310.327,010.791,711.256,411.719,712.184,412.684,313.143,813.680,014.139,914.733,915.206,115.681,316.153,416.627,317.100,017.457,617.919,318.371,618.840,615.786,57.792,08.721,0
      - Nguyên giá16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,21,71,92,32,93,64,35,16,06,87,87,58,39,210,24,03,73,51,81,92,11,31,41,51,01,01,11,11,11,11,21,31,31,41,51,61,21,30,60,60,70,70,70,40,40,50,60,50,50,10,10,2
      - Nguyên giá16,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn48,219,531,530,554,022,757,2200,976,955,679,860,881,144,7352,441,335,721,0300,46,348,639,2303,6294,466,5243,6240,0230,947,9177,2171,9168,128,2143,6144,7143,3227,9190,3203,0200,2101,6197,9188,5200,889,476,5181,4162,8285,9282,03.326,411.677,39.491,9
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,219,531,530,554,022,757,2200,976,955,679,860,881,144,7352,441,335,721,0300,46,348,639,2303,6294,466,5243,6240,0230,947,9177,2171,9168,128,2143,6144,7143,3227,9190,3203,0200,2101,6197,9188,5200,889,476,5181,4162,8285,9282,03.326,411.677,39.491,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,55,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,55,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác219,4244,4228,6215,7218,4207,2199,7202,0203,2210,9209,5206,0210,1217,5217,3225,9217,2198,3200,6200,6211,7217,6220,9211,0202,8207,0212,6217,2211,7222,3234,1251,8222,8233,8250,8267,6290,0307,3318,8331,8172,4180,1187,6181,5577,7582,7587,9668,6835,6975,21.038,2890,01.522,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn125,1126,6128,1129,6131,1132,6134,1134,3135,7137,0138,4139,7141,0142,4143,7153,4145,6122,2124,1126,0128,0130,1132,2134,4136,5138,6140,8142,9143,4160,0176,7193,2209,8228,0245,0261,8284,1301,4318,8331,8172,4180,1187,6181,5577,7582,7587,9668,6835,6975,21.038,2890,01.522,0
      3. Tài sản dài hạn khác94,3117,8100,586,187,30,065,667,767,573,971,166,369,10,073,672,571,676,176,574,683,887,588,676,766,368,571,874,368,362,357,558,613,05,85,85,85,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.623,97.582,07.433,27.354,76.605,16.856,67.429,77.142,97.135,17.634,27.655,67.819,07.991,38.195,58.412,88.219,69.279,49.723,29.298,18.689,09.024,89.821,110.468,911.471,311.280,112.099,413.034,412.663,612.609,113.333,513.434,813.677,413.879,914.592,415.224,215.153,715.755,716.148,716.762,117.103,616.998,318.738,118.567,518.710,519.487,319.909,820.603,520.644,820.486,422.392,121.676,821.429,920.819,6
  A. Nợ phải trả1.329,11.322,71.256,91.295,4574,5761,01.556,41.256,91.023,81.513,81.780,42.106,21.687,21.833,02.095,11.878,02.930,33.014,62.823,82.475,13.070,93.873,43.916,14.540,64.755,35.749,46.645,26.433,96.725,27.542,37.892,97.978,28.602,99.210,39.847,09.956,210.682,711.261,711.861,212.275,812.387,613.984,113.621,713.856,114.393,114.376,014.920,315.126,714.997,316.583,415.990,915.902,815.823,1
    I. Nợ ngắn hạn1.324,91.318,51.252,61.291,1568,7755,11.550,51.250,91.016,01.505,91.772,42.098,31.677,71.823,41.694,71.475,82.125,62.228,71.672,21.327,41.545,02.330,21.921,52.537,82.265,13.259,23.493,72.851,72.684,33.055,72.934,42.587,62.603,62.852,12.999,72.755,92.973,13.125,63.217,43.251,72.880,24.078,53.335,03.018,33.195,53.115,03.234,23.172,13.045,74.057,83.550,43.607,83.515,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn885,7941,01.134,91.171,8454,8642,61.242,4968,7843,7902,2914,41.052,3743,5630,2406,6556,5408,0678,7335,8340,5176,8495,1414,0512,5212,9297,3599,0412,3219,2468,3401,8352,8176,0356,7444,4452,7321,7367,6625,6614,6431,1472,2539,7582,3481,6541,5642,3452,51.042,71.316,31.363,61.339,21.633,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,10,10,30,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước108,6123,567,619,424,436,420,110,39,024,018,38,917,925,739,329,315,724,121,612,836,451,38,125,927,039,519,346,028,560,85,412,221,966,324,725,127,745,418,74,710,158,611,515,419,244,90,27,721,941,19,40,12,2
      6. Phải trả người lao động26,436,523,263,953,141,726,386,162,254,137,3117,039,868,042,256,646,222,814,531,530,721,616,142,033,833,919,428,914,039,924,929,425,523,916,326,526,625,227,037,834,727,533,234,034,028,725,239,94,55,513,830,927,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,11,75,415,66,63,656,910,525,71,241,913,526,013,1396,821,1329,3180,0391,028,0365,1224,2475,8340,4426,6505,5456,4313,0422,6448,6411,9277,5351,9385,6381,0287,3624,1510,5502,5392,5453,6483,6455,7373,1569,4460,9435,0473,6303,2239,5265,9254,6262,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác267,8154,03,83,89,03,350,7153,03,088,4325,2481,45,1247,23,03,1498,1500,369,269,016,5578,388,6150,874,6453,5467,7208,282,1101,7204,86,384,689,08,514,682,999,4100,517,99,4797,630,623,823,326,223,432,351,8137,0159,740,823,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi35,361,717,616,420,927,520,322,227,340,022,321,236,353,625,224,134,148,221,025,436,065,322,525,841,451,927,728,042,555,126,047,959,868,433,346,549,553,824,036,644,751,127,637,140,543,112,318,420,221,69,613,10,1
    II. Nợ dài hạn4,24,24,34,45,85,95,96,07,87,97,98,09,59,6400,4402,2804,7785,91.151,61.147,81.525,91.543,11.994,62.002,82.490,22.490,23.151,53.582,24.041,04.486,74.958,65.390,65.999,36.358,26.847,47.200,37.709,68.136,18.643,99.024,29.507,49.905,610.286,710.837,811.197,611.261,011.686,111.954,611.951,612.525,612.440,512.294,912.307,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,24,24,34,45,85,95,96,07,87,97,98,09,59,69,69,710,511,311,410,513,613,613,613,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.294,86.259,36.176,36.059,36.030,66.095,65.873,35.886,06.111,36.120,45.875,25.712,86.304,06.362,56.317,76.341,66.349,26.708,66.474,36.213,85.953,95.947,86.552,86.930,86.524,76.350,06.389,26.229,75.883,95.791,25.541,85.699,15.277,05.382,15.377,25.197,55.073,04.887,04.900,94.827,74.610,74.754,04.945,94.854,55.094,15.533,85.683,25.518,05.489,15.808,75.685,95.527,14.996,5
    I. Vốn chủ sở hữu6.294,86.259,36.176,36.059,36.030,66.095,65.873,35.886,06.111,36.120,45.875,25.712,86.304,06.362,56.317,76.341,66.349,26.708,66.474,36.213,85.953,95.947,86.552,86.930,86.524,76.350,06.389,26.229,75.883,95.791,25.541,85.699,15.277,05.382,15.377,25.197,55.073,04.887,04.900,94.827,74.610,74.754,04.945,94.854,55.094,15.533,85.683,25.518,05.489,15.808,75.685,95.527,14.996,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,04.734,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7
      4. Vốn khác của chủ sở hữu60,956,256,256,256,256,255,828,027,927,927,925,920,619,316,516,511,311,910,93,03,03,03,03,03,03,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển493,5498,2385,0385,0385,0385,0354,6382,4382,5382,5270,5272,5553,8555,1557,6557,6562,8562,3563,2571,1571,1571,1130,6130,6130,6130,663,463,463,463,663,663,663,663,642,442,442,442,439,339,339,339,336,936,936,933,729,329,329,329,319,619,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối543,7508,2538,5421,4392,7457,8266,2279,0504,2513,4380,1217,7533,0591,4546,9570,8578,4937,9703,5443,1183,2177,01.222,61.600,51.194,51.019,81.129,0969,5623,7530,9281,6438,9187,0335,1394,3250,1350,5244,0320,5290,316,2208,8452,513,0-139,5300,2453,9288,8259,8579,4466,4307,665,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước508,2216,0322,4392,7407,850,0100,1429,2513,482,2225,5533,0341,4250,0536,8578,4537,9400,0445,4183,2177,00,01.233,81.194,31.019,8274,0928,9623,7530,916,2182,0187,0335,17,2245,6350,5244,00,0187,316,2208,80,0391,6-139,5300,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này35,5292,2216,028,7-15,0407,8166,1-150,2-9,1431,2154,7-315,3191,5341,410,1-7,640,5537,9258,1259,96,1177,0-11,2406,2174,7745,8200,0345,892,8514,799,6251,9-148,1327,9148,7-100,4106,4244,0133,2274,1-192,6208,860,9152,4-439,7————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.623,97.582,07.433,27.354,76.605,16.856,67.429,77.142,97.135,17.634,27.655,67.819,07.991,38.195,58.412,88.219,69.279,49.723,29.298,18.689,09.024,89.821,110.468,911.471,311.280,112.099,413.034,412.663,612.609,113.333,513.434,813.677,413.879,914.592,415.224,215.153,715.755,716.148,716.762,117.103,616.998,318.738,118.567,518.710,519.487,319.909,820.603,520.644,820.486,422.392,121.676,821.429,920.819,6
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,0198,00,00,00,51,32,02,80,93,76,410,84,57,41,90,00,00,00,60,00,41,52,63,80,00,10,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,40,00,00,01,00,00,00,06,63,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,074,60,00,00,00,00,00,00,075,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,0133,80,045,0396,0413,0403,9809,1785,6781,6784,9794,2774,5818,9820,1883,4894,4896,31.440,31.448,71.877,51.904,21.815,31.875,41.881,21.859,41.861,31.883,81.861,92.091,41.903,01.840,22.023,61.918,52.147,51.896,52.187,92.236,71.952,42.027,61.969,82.095,72.147,81.601,42.296,81.728,41.929,21.567,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0390,8392,5794,2774,51.140,21.137,21.512,31.529,51.981,01.989,22.490,22.490,23.151,53.582,24.041,04.486,74.958,65.390,65.999,36.358,26.847,47.200,37.709,68.136,18.643,99.024,29.507,49.905,610.286,710.837,811.197,611.261,011.686,111.954,611.951,612.525,612.440,512.294,912.307,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-170,3-213,2-256,1-291,7-516,6-596,1-655,6-698,5-641,5-690,8-740,2-392,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,33,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————

Báo cáo khác của HND

Dữ liệu khác của HND

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (mã HND), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HND.