Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HND
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
Hai Phong Thermal Power Joint Stock Company
8.900
▲ +100 (▲ +1,14%)

Lưu chuyển tiền tệ HND

Lưu chuyển tiền tệ HND theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  1. Lợi nhuận trước thuế381,0272,8464,9575,6479,71.504,41.242,2448,7419,7302,9391,6330,6279,542,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản480,0557,9985,21.066,71.398,92.017,72.145,92.803,42.889,72.850,22.953,42.527,51.024,41.032,4
    - Khấu hao TSCĐ481,7546,8927,8940,71.299,71.777,91.788,11.855,71.872,21.897,71.898,61.716,1853,9855,1
    - Các khoản dự phòng0,00,011,40,0-0,5-0,10,0-0,20,90,00,00,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,040,2-31,812,36,9467,6429,2240,4233,033,8-287,8-321,6
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-4,5-0,4-6,1-15,4-21,5-40,7-32,2-23,2-16,9-23,8-9,5-3,6-4,9-12,8
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay2,911,552,2101,1153,1268,3383,1503,5610,7735,8831,3781,2463,2511,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,0-6,40,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động861,0830,71.450,11.642,31.878,63.522,13.388,13.252,23.309,43.153,03.345,02.858,11.303,81.075,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu765,7270,4-591,6-1.555,4-1.204,9-1.700,4-2.436,1-2.330,9-2.901,4-1.197,6-474,2-1.628,978,830,0
    - Tăng, giảm hàng tồn kho44,823,7-419,7157,2174,5-150,0-257,0306,3-119,9-86,845,1-159,2-216,7-77,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)276,0-66,9349,9293,9-221,471,2129,5-14,1-47,4-384,5-1.470,1-309,6-724,4-1.295,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước6,79,89,2-28,710,36,949,368,770,020,410,3165,7632,91.344,9
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả0,0-16,4-0,2-5,7-19,3-25,6-40,1-65,7-85,4-106,3-880,3-768,6-635,0-514,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-27,8-23,1-22,1-34,2-29,5-76,0-57,0-25,5-22,2-10,8-0,00,00,0-0,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,21,00,90,10,10,00,00,00,00,00,00,00,30,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-39,9-46,7-57,5-55,7-90,0-45,6-59,4-39,8-24,3-33,8-15,70,0-1,6-0,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.886,8982,4718,9413,9498,51.602,6717,31.151,2178,71.353,6560,0157,4438,1562,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-8,5-33,0-23,2-51,2-28,8-14,3-29,8-10,9-43,9-360,9-5,2-998,6-2.414,5-3.759,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,00,00,20,00,20,00,00,00,30,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-770,0-20,0-20,0-30,0-70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác15,025,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,040,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,30,34,315,124,439,331,720,221,316,79,43,64,912,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-763,1-27,761,1-65,9-74,425,21,99,3-15,7-343,84,2-995,1-2.369,6-3.787,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0265,40,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,00,00,00,0278,11.074,51.504,62.047,12.871,21.707,33.935,23.315,34.466,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay0,0-403,9-784,90,0-184,3-498,1-1.179,5-1.812,7-2.415,9-2.943,2-2.053,2-2.871,8-1.752,4-1.218,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-200,1-551,1-492,3-400,5-1.148,1-709,9-528,1-183,4-394,4-347,2-300,0-275,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-200,1-955,0-1.277,2-400,5-1.332,4-929,9-633,1-491,5-763,2-419,2-645,9788,41.828,33.247,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ923,5-0,3-497,2-52,6-908,3698,086,1669,0-600,3590,6-81,7-49,3-103,223,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ18,218,5515,6568,21.476,5778,5692,423,4623,733,1114,8164,1267,4243,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ941,718,218,5515,6568,21.476,5778,5692,423,4623,733,1114,8164,1267,4

Lưu chuyển tiền tệ HND theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
  1. Lợi nhuận trước thuế72,5365,7272,130,6-15,0268,6184,6-0,2-9,1291,1162,8-121,2201,6348,810,7-7,241,9294,5271,7273,86,5197,5-11,2559,2183,9574,5210,5625,899,8435,1104,6257,1-148,1189,6157,354,4111,4123,0133,5278,8-192,6155,064,7152,4-439,7185,1115,228,9-44,6137,4158,9279,50,00,00,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản96,0123,9109,6112,0117,4121,4122,4121,6122,9122,8190,4241,1264,9251,3242,7236,1294,7228,4331,4340,0310,2350,0377,4486,1508,5429,0605,5506,4512,4584,1549,8725,6729,1646,8729,4847,9762,9666,6736,1768,81.286,6653,8890,31.302,6500,4801,7784,7638,3524,7836,6497,6312,4478,0183,7342,9
    - Khấu hao TSCĐ109,8122,2117,8120,2120,3120,5120,7121,7120,6129,3175,1232,0231,9231,8232,1232,9232,3175,2303,3312,4312,3312,4362,4444,2444,6444,4444,4445,4445,3444,4454,2466,1462,9464,2464,7467,7464,7469,3469,6470,2475,4475,9475,6475,5475,5475,7472,0472,8472,0442,7328,6212,4213,8213,8213,8
    - Các khoản dự phòng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,19,12,223,55,6-5,0-11,239,431,01,72,0-37,03,2-21,9-0,58,8-73,088,3-9,2-22,449,6-5,5160,1146,754,8131,9247,1144,854,4101,1-48,079,1184,838,2844,6-397,2118,5102,0-14,6-202,4188,228,80,0145,6-145,60,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-13,71,7-8,2-8,3-2,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,3-1,1-3,40,4-2,1-6,6-8,63,1-3,1-6,5-1,4-4,2-9,4-13,4-27,17,2-7,2-15,4-3,9-9,8-3,1-17,2-4,5-0,8-1,1-8,1-5,0-0,1-3,8170,0551,3-196,5187,6-216,7209,8-0,9-0,4-2,94,5-0,9-0,70,03,2-3,20,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,5-6,50,00,00,00,00,00,018,0-18,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,01,01,90,02,42,76,48,013,013,517,720,925,125,629,532,036,338,646,255,764,168,580,085,693,499,8104,3116,8124,0128,9133,8141,1152,0148,5169,1176,6180,8189,6188,9199,3212,4208,5211,2183,0250,6206,6141,0100,0115,3118,7129,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,4-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động168,5489,6381,7142,5102,3390,0307,0121,4113,8413,9353,3119,9466,5600,1253,4228,9336,7522,9603,1613,8316,7547,6366,21.045,3692,41.003,5816,01.132,2612,11.019,2654,4982,7581,0836,4886,7902,3874,4789,6869,61.047,61.094,0808,8955,01.455,160,6986,8899,9667,3480,1974,0656,5591,9478,0183,7342,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu301,9-174,6-853,5157,6724,5357,4-485,485,3257,8-221,8142,5127,4-303,684,2-565,6500,6-694,1-22,9-1.346,3-469,1765,2-1.032,6-408,8-831,811,1-346,9-539,6-302,51.451,1-1.198,4-260,6-1.369,5798,3-592,3-631,1-665,11.866,4-1.053,8-765,8-397,11.480,2-1.021,1419,0523,2138,3-864,1-210,5-857,31.418,3-796,8-477,9-24,2726,1-244,4-369,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho204,4-35,0-180,6-84,3172,043,9-86,9-49,0139,564,8-131,6-192,4-208,633,2-49,3-117,3251,0-198,7222,252,0-8,386,457,3-169,6119,515,5-115,536,3-222,3-96,525,5187,6-112,7138,993,3-134,5-29,811,333,9-35,6-10,7-61,940,0-29,9-17,687,65,0-142,7-20,525,0-21,0-123,7-123,95,425,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)16,3-424,954,2779,0-219,1-746,3381,615,5-48,07,6-191,6551,440,1174,7-132,7-160,9-39,4153,8329,2-96,7-255,4-112,4292,6280,7-287,5-8,051,7131,1-228,2228,824,1-52,1116,7-214,826,8-145,1-255,512,662,3-533,1-3.323,71.507,0-767,0-576,117,630,1183,4-655,1-434,7306,7111,8-109,1287,2-236,0-235,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,51,61,51,52,02,21,02,1-0,54,14,15,8-5,04,24,2-9,7-23,43,80,61,32,53,33,23,3-1,72,32,90,516,616,616,516,618,216,916,922,317,217,413,0-159,57,77,53,9396,35,05,15,1167,1139,663,0-148,3-126,2-120,5354,8524,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả0,00,00,00,02,9-2,90,0-0,0-3,0-19,70,0-25,40,0-36,00,00,00,00,00,00,0-169,711,1-14,3-3,5-3,5-9,5-8,1-142,2-233,9-28,2-10,4-171,1-329,164,4-98,8-194,7-383,555,0-117,4-25,3316,3-372,2-25,1-431,7-25,7-252,9-170,0637,8-118,4-317,7-201,60,0247,8-247,80,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-94,4-22,1-3,6-27,89,6-9,60,00,0-14,6-8,2-0,3-5,0-8,1-8,6-0,4-1,4-14,7-13,6-4,5-10,4-2,70,0-16,4-19,3-28,7-10,5-17,5-27,0-20,0-5,0-5,00,0-10,3-7,0-8,2-5,0-5,5-7,0-4,7-0,2-7,00,0-3,80,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,20,20,10,10,10,10,10,10,60,20,20,10,20,20,10,80,00,20,10,00,0-12,312,40,20,3-0,10,1-0,92,3-0,10,10,22,0-0,00,04,61,9-0,00,00,00,1-0,00,0-0,40,10,20,2-0,5-0,20,60,00,0-0,10,10,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-26,8-14,9-18,6-3,8-7,3-11,9-17,7-4,9-12,7-13,9-14,1-14,9-17,5-15,2-8,6-10,3-14,6-16,6-15,5-15,9-29,1-34,9-15,7-17,5-11,6-9,8-10,5-25,1-15,6-10,8-22,2-11,9-11,2-6,6-13,3-7,3-6,2-5,0-12,0-7,2-1,3-15,7-9,6-1,3-1,7-3,8-6,3-8.518,6-1,8-3,3-3,5-432,5-3.342,6417,4-417,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh571,1-180,1-618,8964,9787,023,099,8170,5432,9226,9162,4566,9-35,9836,7-498,8430,7-198,5428,8-211,175,1619,2-543,9276,5287,7490,4636,5179,7802,51.362,2-74,4422,4-417,51.053,0235,9272,4-222,52.079,4-179,879,1-110,5-444,4852,4612,41.335,2176,7-11,0706,7-8.702,01.462,4251,5-84,0-223,8-1.847,9233,1-130,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-33,028,5-32,81,1-0,1-1,7-1,6-36,4-1,4-3,0-3,2-6,4-1,5-14,6-0,7-37,2-0,4-20,1-8,6-14,4-1,0-33,8-12,4-3,1-4,3-0,5-3,5-58,1-1,5-8,7-0,7-2,20,0-3,20,0-2,2-8,1-16,40,0-80,3-164,031,4-43,236,3-26,7-29,7-7,5-709,9438,9-1.195,0123,6-801,9-75,0-721,8-340,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-50,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,30,30,0-0,10,00,10,0-0,30,3-0,30,30,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-377,0-120,0-80,0-710,0-60,00,00,0-10,0-5,00,00,0-20,00,00,00,0-100,0-20,00,00,00,00,0-50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,0-40,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác230,0710,060,00,00,015,00,00,05,015,00,00,00,0100,00,020,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,080,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia11,92,76,54,31,40,20,00,10,00,50,00,93,91,32,24,82,93,83,55,11,16,411,913,59,413,34,215,40,513,23,115,34,11,21,18,1-1,86,93,86,58,47,31,27,00,00,70,46,4-4,50,90,71,20,42,01,2
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-168,1621,2-46,3-704,5-58,713,5-1,6-46,3-1,312,5-3,2-25,52,486,71,5-112,42,533,7-5,0-9,30,1-77,5-0,510,45,112,80,7-42,8-1,04,52,413,14,1-1,91,16,0-5,4-9,53,8-73,8-156,039,1-42,043,2-26,7-28,8-7,1-703,8434,7-1.194,4124,7-800,7-74,6-679,8-339,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0265,40,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,00,00,00,00,00,00,0326,3396,00,00,00,00,00,00,04,1-4,10,00,00,00,00,00,00,0172,5105,50,0477,8596,60,0331,1138,4239,0796,1210,0169,5969,7697,8641,51.403,9277,2548,7229,3513,7606,8357,5519,7946,82.094,2760,2356,4-134,41.315,3211,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay0,00,00,00,00,00,00,0-45,0-677,3-403,90,0-546,40,0-392,50,0-20,80,3-0,30,00,00,00,0-100,0-55,00,0-337,5-105,5-572,6-1.716,6-646,60,0-511,0-138,4-113,9-1.049,4-646,3-1.434,7-641,1-1.284,4-450,8-852,0-1.261,7-393,2-1.911,5-513,7-472,1-780,08.512,7-2.471,4-1.156,3-844,2430,32.051,1-792,657,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-0,0-0,0-5,5-44,5-45,5-104,3-75,0-84,4-236,5-154,9-0,0-492,10,00,0-0,4-400,10,1-0,1-9,4-169,1-547,0-422,7-63,8-264,6-345,7-31,3-153,5-12,6-234,8-127,5-0,3-4,7-170,1-8,0-142,01,1-150,9-100,00,0344,6-344,60,0-2,90,0-297,0-0,1274,4-274,40,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-0,1-0,0-0,0-5,5-44,5-45,5-104,3-120,0-435,4-244,4-154,9-546,4-492,1-392,50,0-21,2-395,7-4,3-0,1-9,4-169,1-547,0-522,7-118,8-264,6-510,7-31,3-726,0-1.251,4-284,8-127,5-180,2-4,7-45,0-261,3-578,3-1.264,1177,7-686,6190,7896,4-1.329,1155,4-1.685,10,0-162,3-422,69.306,8-1.799,1937,9-84,01.052,11.916,7522,7269,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ403,0441,1-665,1254,8683,7-9,0-6,14,2-3,9-5,04,3-5,0-525,7530,9-497,4297,1-591,7458,2-216,256,4450,2-1.168,4-246,6179,4230,8138,7149,133,6109,8-354,7297,3-584,61.052,4189,012,1-794,8809,9-11,6-603,86,4295,9-437,7725,9-306,7150,1-202,1277,0-99,098,1-5,0-43,427,6-5,875,9-201,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ718,7276,6941,7686,83,112,118,214,017,822,818,523,5549,218,3515,6218,5810,3352,1568,2511,861,61.229,91.476,51.297,21.066,4927,7778,5744,9635,1989,7692,41.277,0224,635,623,4818,28,319,9623,7617,3321,4759,033,1339,8189,8391,9114,8213,8115,7120,8164,1136,5142,366,3267,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.121,6718,7276,6941,7686,83,112,118,214,017,822,818,523,5549,218,3515,6218,5810,3352,1568,2511,861,61.229,91.476,51.297,21.066,4927,7778,5744,9635,1989,7692,41.277,0224,635,623,4818,28,319,9623,7617,3321,4759,033,1339,8189,8391,9114,8213,8115,7120,8164,1136,5142,366,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HND

Dữ liệu khác của HND

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (mã HND), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HND.