Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HND
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
Hai Phong Thermal Power Joint Stock Company
8.900
▲ +100 (▲ +1,14%)

Kết quả kinh doanh HND

Doanh thu và lợi nhuận HND theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.621Q1/2024: 2.789Q2/2024: 3.452Q3/2024: 2.365Q4/2024: 2.431Q1/2025: 2.657Q2/2025: 2.972Q3/2025: 2.041Q4/2025: 2.061Q1/2026: 2.545Q2/2026: 3.535Q3/2026: 2.7823.535Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -115Q1/2024: 155Q2/2024: 276Q3/2024: -9Q4/2024: -0Q1/2025: 166Q2/2025: 242Q3/2025: -15Q4/2025: 29Q1/2026: 216Q2/2026: 292Q3/2026: 35292-115Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262.78235
Q2/20263.535292
Q1/20262.545216
Q4/20252.06129
Q3/20252.041-15
Q2/20252.972242
Q1/20252.657166
Q4/20242.431-0
Q3/20242.365-9
Q2/20243.452276
Q1/20242.789155
Q4/20232.621-115

Doanh thu và lợi nhuận HND theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 10.900Năm 2021: 9.027Năm 2022: 10.511Năm 2023: 11.443Năm 2024: 11.036Năm 2025: 9.73111.443Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.470Năm 2021: 455Năm 2022: 547Năm 2023: 441Năm 2024: 259Năm 2025: 3421.470Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259.731342
Năm 202411.036259
Năm 202311.443441
Năm 202210.511547
Năm 20219.027455
Năm 202010.9001.470

Báo cáo tài chính gốc HND theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo HND trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HND

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HND.

Kết quả kinh doanh HND theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9.730,811.036,311.442,710.511,29.026,510.900,311.301,29.526,89.094,99.157,29.111,08.295,83.927,13.688,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9.730,811.036,311.442,710.511,29.026,510.900,311.301,29.526,89.094,99.157,29.111,08.295,83.927,13.688,3
4. Giá vốn hàng bán9.258,310.629,110.798,89.697,28.370,28.988,59.544,97.934,57.389,47.799,17.529,56.763,52.795,82.057,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)472,5407,2643,9814,0656,31.911,81.756,41.592,31.705,51.358,21.581,41.532,41.131,31.631,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,40,57,923,675,143,933,824,023,633,89,7277,5325,3337,5
7. Chi phí tài chính2,928,480,0170,6153,1295,3397,1997,41.157,5981,01.101,81.386,31.113,71.871,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,911,552,2101,1153,1268,3383,1503,5610,7735,8831,3781,2463,2511,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp102,5107,0107,7117,597,8119,9153,2169,3158,0107,496,893,158,055,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)378,5272,3464,1549,6480,51.540,51.239,9449,6413,7303,5392,5330,5284,842,8
12. Thu nhập khác6,34,84,331,85,03,77,03,29,55,57,75,19,59,3
13. Chi phí khác3,84,43,45,75,86,24,74,13,56,28,75,014,99,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,50,50,826,0-0,9-2,42,3-0,96,0-0,7-0,90,1-5,4-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)381,0272,8464,9575,6479,71.538,01.242,2448,7419,7302,9391,6330,6279,542,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,613,923,428,824,268,269,523,924,115,60,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,613,923,428,824,268,269,523,924,115,60,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)342,4258,9441,5546,8455,41.469,81.172,7424,9395,6287,3391,6330,6279,542,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)342,4258,9441,5546,8455,41.469,81.172,7424,9395,6287,3391,6330,6279,542,7

Kết quả kinh doanh HND theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.781,73.535,52.545,22.061,12.040,52.971,82.657,42.430,82.364,63.452,22.788,62.620,62.884,43.366,52.571,22.238,23.069,62.663,72.539,42.217,72.195,22.623,91.989,62.428,82.286,13.127,33.023,63.221,02.325,83.312,62.441,92.476,11.761,82.587,32.701,72.039,91.954,92.525,52.574,72.272,41.752,32.842,82.290,42.088,41.967,82.760,42.313,72.451,91.739,52.471,31.633,2798,2585,11.325,01.218,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.781,73.535,52.545,22.061,12.040,52.971,82.657,42.430,82.364,63.452,22.788,62.620,62.884,43.366,52.571,22.238,23.069,62.663,72.539,42.217,72.195,22.623,91.989,62.428,82.286,13.127,33.023,63.221,02.325,83.312,62.441,92.476,11.761,82.587,32.701,72.039,91.954,92.525,52.574,72.272,41.752,32.842,82.290,42.088,41.967,82.760,42.313,72.451,91.739,52.471,31.633,2798,2585,11.325,01.218,8
4. Giá vốn hàng bán2.587,63.148,02.286,72.015,52.041,52.675,72.450,32.391,92.347,13.129,82.580,12.686,22.631,12.978,22.523,72.196,22.963,22.297,22.218,41.895,72.159,62.362,01.965,31.778,92.020,02.537,92.630,32.510,52.115,82.697,22.201,31.914,41.608,92.170,92.234,31.563,01.580,92.090,92.146,01.845,01.669,72.285,31.983,31.660,81.775,52.219,71.874,12.161,71.576,51.861,91.289,3678,2581,7813,6722,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)194,1387,5258,545,6-1,0296,0207,138,917,5322,5208,5-65,6253,3388,347,542,0106,4366,5321,0322,035,6261,824,3649,9266,2589,4393,3710,5209,9615,4240,6561,7152,9416,4467,4476,9374,0434,6428,7427,482,6557,5307,1427,6192,3540,7439,6290,1163,0609,4343,9120,03,4511,5496,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,63,98,28,32,90,10,10,10,10,10,31,11,0-1,47,16,62,011,93,14,429,79,831,313,49,110,810,615,43,95,88,717,54,11,21,19,05,00,19,510,912,6-6,216,65,72,70,80,470,6205,50,60,7153,54,02,0165,8
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,225,721,425,716,826,720,539,323,821,330,645,316,524,226,338,829,725,220,720,922,435,219,848,322,721,324,627,743,239,140,444,438,539,645,742,140,545,228,729,928,529,916,830,025,429,611,840,523,914,813,518,219,910,49,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)180,4365,8245,328,2-14,9268,5184,8-0,3-8,7290,8162,6-121,5201,4348,610,6-6,914,3295,0272,2273,66,6197,8-10,4559,7184,3575,4211,1626,796,1435,6104,6257,7-148,2190,3157,054,6112,7115,5133,5279,0-191,9154,964,5153,9-440,1185,1115,128,0-43,9137,3159,2277,0-3,510,01,3
12. Thu nhập khác8,01,033,23,21,31,00,61,11,31,30,91,11,21,10,91,129,10,70,81,51,61,20,71,21,10,70,80,94,80,50,80,31,20,61,10,7-0,41,77,51,60,81,61,43,31,81,41,32,00,71,60,85,03,30,90,3
13. Chi phí khác115,91,16,40,81,40,90,81,01,71,00,60,91,00,90,81,31,41,31,31,21,61,51,51,71,51,61,41,71,11,00,90,91,01,30,90,90,90,90,81,91,51,51,24,81,41,31,21,01,41,51,22,6-0,210,91,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-107,9-0,026,82,4-0,10,1-0,20,1-0,50,30,20,30,20,20,1-0,327,7-0,5-0,50,3-0,1-0,3-0,8-0,5-0,4-0,9-0,6-0,93,7-0,4-0,0-0,60,2-0,70,3-0,2-1,30,86,7-0,2-0,70,00,2-1,50,40,00,11,0-0,70,1-0,32,43,5-10,0-1,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,5365,7272,130,6-15,0268,6184,6-0,2-9,1291,1162,8-121,2201,6348,810,7-7,241,9294,5271,7273,86,5197,5-11,2559,2183,9574,5210,5625,899,8435,1104,6257,1-148,1189,6157,354,4111,4116,3140,2278,8-192,6155,064,7152,4-439,7185,1115,228,9-44,6137,4158,9279,50,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,073,556,01,90,026,918,5-0,00,014,68,2-5,910,017,50,60,41,414,713,613,90,39,30,028,09,228,710,530,07,020,05,05,20,010,38,64,85,05,57,04,70,07,03,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,073,556,01,90,026,918,5-0,00,014,68,2-5,910,017,50,60,41,414,713,613,90,39,30,028,09,228,710,530,07,020,05,05,20,010,38,64,85,05,57,04,70,07,03,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,5292,2216,028,7-15,0241,7166,1-0,2-9,1276,5154,7-115,3191,5331,310,1-7,640,5279,8258,1259,96,1188,2-11,2531,2174,7545,8200,0595,892,8415,199,6251,9-148,1179,3148,749,6106,4110,8133,2274,1-192,6147,960,9152,4-439,7185,1115,128,9-44,6137,4158,9279,50,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,5292,2216,028,7-15,0241,7166,1-0,2-9,1276,5154,7-115,3191,5331,310,1-7,640,5279,8258,1259,96,1188,2-11,2531,2174,7545,8200,0595,892,8415,199,6251,9-148,1179,3148,749,6106,4110,8133,2274,1-192,6147,960,9152,4-439,7185,1115,128,9-44,6137,4158,9279,50,00,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,01,01,90,02,410,415,511,736,514,117,716,764,558,131,332,036,338,646,255,268,33,6168,371,674,6146,6104,4277,1266,7187,7265,8389,2225,8273,9275,9129,4258,6366,4242,4249,4609,7326,9313,1292,2388,6458,0171,9-21,7-9,1493,2651,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,01,01,90,02,42,76,48,013,013,517,720,92,525,629,532,036,338,646,255,764,168,580,085,693,499,8104,3116,8124,0128,9133,8141,1152,0148,5169,1176,6180,8189,6188,9199,3212,4208,5211,2183,0250,6206,6141,0100,0115,3118,7129,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HND

Dữ liệu khác của HND

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (mã HND): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 9.731 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 342 tỉ đồng, tăng 32,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2.782 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.