Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:24
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
Haiphong Paint Joint Stock Company
56.000
▼ −3.000 (▼ −5,08%)
trong phiên · 10:36:24

Cân đối kế toán HPP

Cân đối kế toán HPP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.107,6999,7884,5878,5769,6537,6449,7315,7230,1206,8228,2194,0194,2205,7225,2190,1167,9167,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,8117,9110,052,021,213,240,08,18,018,012,27,96,522,615,26,98,411,4
      1. Tiền25,832,624,525,521,211,640,08,18,018,012,27,96,522,615,26,98,411,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,085,385,526,50,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn266,5161,7176,7171,7175,797,276,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn266,5161,7176,7171,7175,797,276,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn497,2483,3370,9415,4320,3266,6181,0166,587,485,4121,786,491,684,598,392,975,061,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng296,0331,7245,5304,2262,9238,1164,1111,474,464,243,649,959,160,277,388,771,154,2
      2. Trả trước cho người bán61,856,158,358,414,59,710,64,83,97,64,11,26,83,020,70,03,95,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,01,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác151,0103,371,256,437,221,78,952,312,917,379,946,039,131,97,420,90,42,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,5-7,9-4,1-3,7-3,9-3,0-2,5-2,0-3,8-3,8-6,0-10,7-13,5-10,5-7,0-17,4-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho313,2231,0224,6236,6249,5159,2145,2137,3129,7102,393,197,194,695,8109,488,884,191,6
      1. Hàng tồn kho315,4234,0226,7237,9251,6161,6145,8138,2130,2102,894,098,495,195,8109,488,884,191,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-3,0-2,1-1,3-2,1-2,4-0,6-0,9-0,4-0,6-0,9-1,2-0,60,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,95,82,32,82,81,57,13,84,91,21,22,61,52,92,31,50,42,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,92,22,41,00,76,83,74,31,01,21,20,81,61,60,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,43,90,10,11,80,80,00,00,60,00,00,10,00,00,00,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,40,00,00,20,10,00,10,00,20,40,00,00,10,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,41,20,70,50,42,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn435,4381,0334,6334,7332,8332,5311,4305,1304,6271,8198,9177,9156,1137,4135,8108,585,356,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định81,293,096,9107,0119,1116,2126,5118,6120,6118,9106,962,767,162,265,366,751,126,6
      1. Tài sản cố định hữu hình80,592,095,5105,5116,9112,7125,0116,2117,9118,0105,961,565,662,165,266,651,126,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,71,01,51,62,33,51,52,32,80,81,01,21,40,10,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,08,610,24,40,54,90,32,58,83,22,626,83,01,40,73,53,57,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,08,610,24,40,54,90,32,58,83,22,6———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,8239,9225,4219,9212,6210,8183,9182,9172,6146,585,986,684,272,167,938,129,821,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh230,6169,6169,1163,6158,2161,2164,4168,1163,9137,877,277,974,849,045,332,522,416,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70,965,151,151,151,151,122,718,212,112,112,112,112,826,426,08,97,45,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,7-7,7-7,7-7,7-7,7-7,7-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,013,013,013,011,06,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,439,62,03,30,70,70,81,12,53,23,51,82,01,71,90,31,01,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn39,439,62,03,30,70,70,81,12,53,23,51,82,01,71,90,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.543,01.380,81.219,11.213,21.102,4870,1761,1620,8534,7478,6427,1372,0350,3343,1361,0298,7253,2224,1
  A. Nợ phải trả892,3814,8719,4773,7657,0449,6398,0317,6262,2226,7221,8185,0172,4171,7202,7182,3181,7160,6
    I. Nợ ngắn hạn800,5728,7684,5742,1615,6428,5386,6295,2243,3203,2205,8179,0168,7168,7192,0156,8156,5142,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn598,0509,1546,4539,4406,6336,5293,1196,8188,1151,8150,9143,8117,9117,1147,382,8107,969,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn143,1171,1104,0175,5180,667,677,281,832,431,136,824,738,434,523,328,517,035,7
      4. Người mua trả tiền trước2,10,80,42,81,24,00,70,71,41,30,70,80,71,41,80,40,43,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,67,77,13,02,04,42,31,50,92,34,53,13,03,24,35,62,91,8
      6. Phải trả người lao động9,813,812,44,06,36,14,83,23,27,37,22,72,72,71,91,41,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,813,712,19,09,44,43,34,33,72,92,71,03,12,51,91,61,92,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,522,014,115,716,615,415,115,113,46,33,02,92,77,411,532,924,728,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4-9,5-12,1-7,4-7,0-9,8-9,9-8,10,20,20,00,00,00,00,03,50,60,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn91,886,134,931,641,421,111,422,418,923,516,06,03,72,910,725,525,118,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn86,886,134,931,641,421,111,422,418,923,516,06,03,72,910,425,124,918,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu650,7566,0499,7439,5445,4420,5363,0303,2272,5251,9205,4187,0177,9171,5158,3116,371,563,5
    I. Vốn chủ sở hữu650,7566,0499,7439,5445,4420,5357,6300,1269,8249,5204,6186,5177,9169,2157,4116,371,563,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,159,053,053,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần10,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,811,70,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,33,5
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển381,6331,6285,0284,7252,4194,9148,0135,9105,960,947,233,129,624,624,221,08,54,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,04,64,43,82,82,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối143,8112,895,738,573,7109,095,153,553,479,446,137,634,431,820,72,90,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,48,95,45,87,610,812,90,00,00,00,0—————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này134,5103,990,332,766,198,382,253,553,479,446,0—————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,623,921,318,721,618,916,813,012,911,613,712,811,310,610,210,90,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,05,53,12,72,40,80,50,02,30,90,00,00,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,05,53,12,72,40,80,50,02,30,90,00,00,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.543,01.380,81.219,11.213,21.102,4870,1761,1620,8534,7478,6427,1372,0350,3343,1361,0298,7253,2224,1

Cân đối kế toán HPP theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.107,6999,7884,5878,5769,6537,6449,7315,7230,1206,8228,2194,0194,2205,7225,2190,1167,9167,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,8117,9110,052,021,213,240,08,18,018,012,27,96,522,615,26,98,411,4
      1. Tiền25,832,624,525,521,211,640,08,18,018,012,27,96,522,615,26,98,411,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,085,385,526,50,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn266,5161,7176,7171,7175,797,276,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn266,5161,7176,7171,7175,797,276,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn497,2483,3370,9415,4320,3266,6181,0166,587,485,4121,786,491,684,598,392,975,061,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng296,0331,7245,5304,2262,9238,1164,1111,474,464,243,649,959,160,277,388,771,154,2
      2. Trả trước cho người bán61,856,158,358,414,59,710,64,83,97,64,11,26,83,020,70,03,95,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,01,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác151,0103,371,256,437,221,78,952,312,917,379,946,039,131,97,420,90,42,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,5-7,9-4,1-3,7-3,9-3,0-2,5-2,0-3,8-3,8-6,0-10,7-13,5-10,5-7,0-17,4-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho313,2231,0224,6236,6249,5159,2145,2137,3129,7102,393,197,194,695,8109,488,884,191,6
      1. Hàng tồn kho315,4234,0226,7237,9251,6161,6145,8138,2130,2102,894,098,495,195,8109,488,884,191,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-3,0-2,1-1,3-2,1-2,4-0,6-0,9-0,4-0,6-0,9-1,2-0,60,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,95,82,32,82,81,57,13,84,91,21,22,61,52,92,31,50,42,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,92,22,41,00,76,83,74,31,01,21,20,81,61,60,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,43,90,10,11,80,80,00,00,60,00,00,10,00,00,00,70,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,40,00,00,20,10,00,10,00,20,40,00,00,10,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,41,20,70,50,42,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn435,4381,0334,6334,7332,8332,5311,4305,1304,6271,8198,9177,9156,1137,4135,8108,585,356,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định81,293,096,9107,0119,1116,2126,5118,6120,6118,9106,962,767,162,265,366,751,126,6
      1. Tài sản cố định hữu hình80,592,095,5105,5116,9112,7125,0116,2117,9118,0105,961,565,662,165,266,651,126,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,71,01,51,62,33,51,52,32,80,81,01,21,40,10,10,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,08,610,24,40,54,90,32,58,83,22,626,83,01,40,73,53,57,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,08,610,24,40,54,90,32,58,83,22,6———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,8239,9225,4219,9212,6210,8183,9182,9172,6146,585,986,684,272,167,938,129,821,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh230,6169,6169,1163,6158,2161,2164,4168,1163,9137,877,277,974,849,045,332,522,416,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn70,965,151,151,151,151,122,718,212,112,112,112,112,826,426,08,97,45,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,7-7,7-7,7-7,7-7,7-7,7-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,013,013,013,011,06,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,439,62,03,30,70,70,81,12,53,23,51,82,01,71,90,31,01,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn39,439,62,03,30,70,70,81,12,53,23,51,82,01,71,90,30,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.543,01.380,81.219,11.213,21.102,4870,1761,1620,8534,7478,6427,1372,0350,3343,1361,0298,7253,2224,1
  A. Nợ phải trả892,3814,8719,4773,7657,0449,6398,0317,6262,2226,7221,8185,0172,4171,7202,7182,3181,7160,6
    I. Nợ ngắn hạn800,5728,7684,5742,1615,6428,5386,6295,2243,3203,2205,8179,0168,7168,7192,0156,8156,5142,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn598,0509,1546,4539,4406,6336,5293,1196,8188,1151,8150,9143,8117,9117,1147,382,8107,969,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn143,1171,1104,0175,5180,667,677,281,832,431,136,824,738,434,523,328,517,035,7
      4. Người mua trả tiền trước2,10,80,42,81,24,00,70,71,41,30,70,80,71,41,80,40,43,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,67,77,13,02,04,42,31,50,92,34,53,13,03,24,35,62,91,8
      6. Phải trả người lao động9,813,812,44,06,36,14,83,23,27,37,22,72,72,71,91,41,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,813,712,19,09,44,43,34,33,72,92,71,03,12,51,91,61,92,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,522,014,115,716,615,415,115,113,46,33,02,92,77,411,532,924,728,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4-9,5-12,1-7,4-7,0-9,8-9,9-8,10,20,20,00,00,00,00,03,50,60,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn91,886,134,931,641,421,111,422,418,923,516,06,03,72,910,725,525,118,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn86,886,134,931,641,421,111,422,418,923,516,06,03,72,910,425,124,918,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu650,7566,0499,7439,5445,4420,5363,0303,2272,5251,9205,4187,0177,9171,5158,3116,371,563,5
    I. Vốn chủ sở hữu650,7566,0499,7439,5445,4420,5357,6300,1269,8249,5204,6186,5177,9169,2157,4116,371,563,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,180,159,053,053,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần10,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,811,70,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,33,5
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển381,6331,6285,0284,7252,4194,9148,0135,9105,960,947,233,129,624,624,221,08,54,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,04,64,43,82,82,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối143,8112,895,738,573,7109,095,153,553,479,446,137,634,431,820,72,90,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,48,95,45,87,610,812,90,00,00,00,0—————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này134,5103,990,332,766,198,382,253,553,479,446,0—————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,623,921,318,721,618,916,813,012,911,613,712,811,310,610,210,90,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,05,53,12,72,40,80,50,02,30,90,00,00,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,05,53,12,72,40,80,50,02,30,90,00,00,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.543,01.380,81.219,11.213,21.102,4870,1761,1620,8534,7478,6427,1372,0350,3343,1361,0298,7253,2224,1

Báo cáo khác của HPP

Dữ liệu khác của HPP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sơn Hải Phòng (mã HPP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HPP.