Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo HRC
CTCP Cao su Hòa Bình
Hoa Binh Rubber Joint Stock Company
37.150
▲ +2.250 (▲ +6,45%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán HRC

Cân đối kế toán HRC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn130,8110,466,551,782,7305,4298,067,040,217,125,318,9119,3161,0177,4115,0106,6148,6181,2245,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền54,175,018,013,225,029,7248,132,219,410,317,310,069,679,636,825,055,012,753,0150,1
      1. Tiền54,175,018,013,225,021,716,114,214,910,317,310,011,618,619,818,112,012,733,049,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,08,0232,018,04,50,00,00,058,061,017,07,043,00,020,0101,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,0220,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,015,090,591,532,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,015,090,591,532,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0220,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,37,232,510,817,631,96,79,28,40,83,01,813,84,136,516,516,115,29,919,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,06,931,96,87,011,31,59,08,10,52,00,09,43,836,215,112,37,51,610,7
      2. Trả trước cho người bán0,40,30,60,40,11,20,10,10,20,20,91,74,10,00,20,91,00,80,51,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,25,45,47,413,219,45,10,00,00,10,00,10,30,20,10,62,96,97,87,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,4-5,4-3,8-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho66,127,414,324,638,922,742,224,411,66,05,16,033,567,0100,670,220,429,925,642,9
      1. Hàng tồn kho66,127,414,325,538,922,742,224,411,86,05,57,137,270,9125,370,220,434,225,642,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,80,00,00,00,0-0,20,0-0,4-1,0-3,7-4,0-24,80,00,0-4,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,40,81,73,11,11,11,01,20,80,00,01,12,410,42,52,20,00,31,11,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,12,42,82,52,20,00,30,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,30,81,73,11,11,11,01,20,80,00,00,00,07,50,00,00,00,00,01,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn727,5735,5752,4758,9765,1758,0760,6773,5764,0740,2706,7667,5580,4495,8443,1387,1330,2239,0225,8117,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,11,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,11,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định323,3287,9260,3264,0269,4271,9255,6202,3163,773,274,480,180,444,233,234,041,153,167,376,5
      1. Tài sản cố định hữu hình322,4287,1259,4263,2268,5271,0254,6201,3162,672,173,378,979,242,931,832,639,651,765,874,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,90,80,80,90,90,91,01,01,11,11,11,21,31,31,41,51,51,41,51,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn162,2207,5251,9254,3254,9243,5263,3325,2347,3416,4382,0315,4225,6180,7139,990,757,334,915,15,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang162,2207,5251,9254,3254,9243,5263,3325,2347,3416,4382,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn238,5236,5237,9238,2238,0238,0238,3243,0249,5249,5249,5271,2272,7269,2268,5261,6231,0149,8142,332,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,068,230,80,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5243,2249,5249,5249,5271,2272,7269,7207,5216,0217,5176,5142,332,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-2,0-0,6-0,3-0,5-0,5-0,2-0,30,00,00,00,0-0,1-0,6-29,1-22,6-17,2-26,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,53,62,52,22,64,43,22,93,30,90,60,51,51,51,20,70,61,11,02,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,53,62,52,22,64,43,22,93,30,90,60,51,51,51,20,70,61,11,02,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN858,4845,9818,9810,6847,81.063,41.058,6840,5804,2757,3732,0686,3699,6656,8620,5502,1436,7387,7407,0363,4
  A. Nợ phải trả230,1242,7266,8262,5296,8526,1522,8304,7268,2223,4202,0181,9193,6172,5163,691,775,972,668,979,1
    I. Nợ ngắn hạn177,2175,0176,5145,0154,2362,6342,2109,364,631,531,349,363,594,5128,582,565,169,065,274,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn114,2135,0146,8120,6130,2120,397,484,044,116,812,41,436,930,00,10,00,00,20,20,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,95,04,80,83,44,03,62,83,43,31,11,42,013,016,410,94,32,67,05,0
      4. Người mua trả tiền trước2,20,50,80,51,81,85,95,80,90,92,129,30,96,741,111,011,22,124,715,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,76,80,81,70,91,30,72,01,80,80,85,64,40,00,59,56,10,40,21,2
      6. Phải trả người lao động26,611,511,96,612,312,78,912,211,67,511,75,815,829,158,445,433,231,328,849,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,42,71,00,60,70,60,60,50,40,50,30,50,50,30,20,40,10,40,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,45,61,51,20,4220,2222,10,80,20,11,62,52,613,79,01,01,725,32,31,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,59,17,212,64,71,63,01,12,11,81,33,00,31,42,74,48,27,01,71,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn52,967,890,3117,5142,5163,5180,6195,4203,7191,9170,7132,6130,177,935,19,110,83,63,75,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,22,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn45,364,790,3117,5142,5163,5180,6195,4203,7191,9170,7132,6130,177,935,18,18,10,40,60,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,63,02,92,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,63,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu628,3603,2552,1548,2551,0537,3535,9535,8536,0533,9530,0504,4506,0484,4456,8410,4360,8315,1338,1284,3
    I. Vốn chủ sở hữu628,3603,2552,1548,2551,0537,3535,9535,8536,0533,9530,0504,4506,0484,4456,8410,4360,8315,1338,1284,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1241,7172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,696,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-2,12,42,42,42,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,1-14,0-14,0-14,0-1,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,90,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển262,1243,7238,6236,5232,4231,8231,6231,4230,9228,0265,4272,8260,898,376,160,953,732,40,029,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,119,119,119,119,119,119,119,19,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối69,662,917,015,222,19,07,78,08,69,328,545,559,0199,9195,1167,1127,1102,7158,2148,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,51,50,05,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này35,161,417,010,222,19,07,78,08,69,328,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN858,4845,9818,9810,6847,81.063,41.058,6840,5804,2757,3732,0686,3699,6656,8620,5502,1436,7387,7407,0363,4

Cân đối kế toán HRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn117,8107,865,7130,1108,973,574,8110,472,744,438,566,541,249,446,149,898,680,059,382,747,5265,7266,6305,4273,9271,1278,5298,0268,137,555,767,059,227,724,740,216,524,317,817,118,39,09,525,316,013,015,818,968,551,7100,5119,3118,0121,1121,0161,0144,5127,9125,2177,5155,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,757,033,354,155,438,327,175,031,913,613,618,023,87,518,813,219,215,212,525,010,7231,812,529,723,4242,2239,3248,1231,77,232,732,219,06,45,619,45,54,03,310,36,84,35,917,32,23,67,210,031,822,362,769,648,443,970,279,686,861,569,836,859,6
      1. Tiền31,757,033,354,155,438,327,175,031,913,613,618,023,87,518,813,219,215,212,525,010,7223,84,521,713,412,27,316,13,75,214,714,213,02,40,714,95,51,53,310,36,84,35,917,32,23,67,210,06,87,36,711,618,48,928,218,686,830,532,819,826,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0220,0220,0220,00,00,00,013,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0220,0220,0220,00,00,00,013,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,323,32,49,35,02,72,27,220,82,81,332,53,519,88,910,89,615,94,317,611,212,513,931,913,413,18,66,74,43,34,09,25,62,93,38,40,91,91,90,81,92,72,03,02,22,13,51,81,79,315,413,822,015,210,14,16,512,110,536,515,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,321,10,35,02,90,70,06,91,90,50,331,92,31,55,46,87,13,30,97,02,11,42,211,32,41,33,11,52,92,63,69,05,41,53,08,10,40,91,30,51,50,71,62,01,70,21,60,01,04,110,59,414,83,25,33,82,97,86,836,214,6
      2. Trả trước cho người bán0,50,40,40,40,40,40,40,31,30,70,60,60,70,71,50,40,50,40,20,11,00,10,21,20,10,20,10,10,10,10,30,10,10,80,30,20,20,60,40,20,11,50,30,90,11,81,71,70,14,74,14,16,57,54,30,02,82,73,10,20,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác26,97,27,29,27,17,07,25,423,07,05,85,45,821,45,87,45,814,85,913,210,811,011,519,410,911,75,45,11,30,50,10,00,10,60,10,00,20,40,20,10,30,50,20,00,40,10,20,10,60,50,80,30,64,50,60,20,81,70,60,11,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-3,8-3,8-3,8-3,8-2,7-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho34,822,029,965,548,532,544,027,419,717,316,814,313,611,99,224,669,643,441,338,925,315,319,022,714,310,124,242,214,08,517,224,432,114,114,311,610,217,612,66,09,71,91,65,111,46,04,26,023,69,812,733,536,354,720,867,039,247,443,3100,672,7
      1. Hàng tồn kho34,822,029,965,548,532,544,027,419,717,316,814,313,612,89,625,569,643,441,338,925,315,319,022,714,310,124,242,214,08,517,224,432,114,414,311,810,217,612,66,09,71,91,65,511,96,04,27,125,011,414,737,239,760,121,870,944,355,345,9125,372,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,50,01,30,00,01,50,80,310,76,81,70,310,39,11,10,35,51,11,10,36,11,11,12,85,66,41,05,15,51,81,22,64,31,50,80,00,80,00,00,00,00,00,00,21,30,91,111,410,39,62,411,37,319,810,412,06,90,62,66,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,40,00,80,70,50,01,00,80,60,01,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn713,1716,7722,0727,7728,3731,4731,6737,5732,2749,1749,0752,4755,6755,9759,7759,6762,2764,2764,7765,1764,1767,3760,6758,0763,2765,2763,2760,6774,1780,8777,0773,5780,5772,8767,1764,0759,7749,5744,1740,2731,4716,5710,4706,7712,6686,6674,1667,5638,4604,0586,7580,4540,2515,5502,9495,8478,7456,4442,1442,6413,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0
    II. Tài sản cố định446,7381,6318,2323,3328,1331,8283,1287,9300,9305,4255,4260,3266,1270,4260,0264,0269,6274,6266,1269,4272,7276,6269,0271,9276,4279,0252,8255,6265,1269,4199,8202,3205,1205,8161,7163,7167,1168,171,873,273,172,373,074,477,678,579,080,183,0118,0119,580,474,175,978,444,244,947,048,033,234,2
      1. Tài sản cố định hữu hình445,9380,7317,4322,4327,2331,0282,3287,1300,1304,6254,5259,4265,3269,6259,1263,2268,7273,8265,2268,5271,8275,7268,0271,0275,4278,1251,8254,6264,1268,4198,8201,3204,1204,7160,6162,6166,0167,070,772,171,971,271,873,376,577,377,878,981,8116,8118,379,272,874,677,042,943,545,646,631,832,8
      - Nguyên giá1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,80,80,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,21,21,21,21,21,21,31,31,31,31,31,41,41,41,41,4
      - Nguyên giá1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,985,5157,6162,2157,5156,6208,4207,5204,5202,8253,3251,9247,9244,2258,9255,0250,6247,7257,8254,9249,4248,9249,6243,5242,1242,9267,8263,3265,7268,3332,1325,2321,3313,2352,4347,3339,7329,5421,7416,4407,4393,8387,1382,0362,5336,0322,9315,4283,1212,1192,7221,9192,8166,2151,1180,7160,0136,3127,2139,8123,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,985,5157,6162,2157,5156,6208,4207,5204,5202,8253,3251,9247,9244,2258,9255,0250,6247,7257,8254,9249,4248,9249,6243,5242,1242,9267,8263,3265,7268,3332,1325,2321,3313,2352,4347,3339,7329,5421,7416,4407,4393,8387,1382,0362,5336,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn239,0238,5238,5238,5238,5238,5236,5238,5223,2237,7237,9237,8237,9237,9238,2238,2238,2238,2238,0238,0237,3237,3237,3238,0238,2238,2238,3238,3239,8239,8239,9243,0249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5271,2271,2271,2271,2271,2272,6272,7272,7272,2272,3269,3269,2270,6271,6265,2268,1254,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn239,0238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5240,2240,2240,2243,2249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5271,2271,2271,2271,2271,2272,7272,7272,7272,7272,7269,7269,7280,8200,1194,3207,5205,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,511,17,63,64,24,53,63,63,53,12,52,53,43,12,42,23,53,42,62,64,54,24,64,46,34,94,13,23,23,25,02,94,44,13,33,33,12,20,90,91,20,60,60,61,00,60,80,50,91,01,55,20,90,83,91,53,01,31,41,21,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,76,23,03,64,24,53,63,63,53,12,52,53,43,12,42,23,53,42,62,64,54,24,64,46,34,94,13,23,23,25,02,94,44,13,33,33,12,20,90,91,20,60,60,61,00,60,80,50,91,01,55,20,90,83,91,53,01,31,41,21,7
      3. Tài sản dài hạn khác5,94,94,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN830,9824,5787,7857,8837,2804,9806,4847,9804,9793,5787,6818,9796,7805,4805,8809,4860,8844,2823,9847,8811,51.033,01.027,21.063,41.037,01.036,31.041,71.058,61.042,2818,3832,7840,5839,8800,5791,8804,2776,2773,8761,9757,3749,7725,4719,9732,0728,6699,5689,9686,3706,9655,7687,1699,6658,2636,5623,9656,8623,1584,3567,3620,1569,1
  A. Nợ phải trả153,5164,6152,3228,5217,2207,0201,8240,5256,2250,8235,0266,8257,1258,2257,2261,6319,2303,3272,3296,8279,9501,9489,0526,1505,2505,6507,0522,8511,7288,4298,7304,7308,8270,4257,8268,2243,7243,4228,3223,4217,6196,2189,0202,0198,2170,8164,8181,9215,4169,4184,4193,6166,0166,3149,5172,5118,3111,074,1163,5112,0
    I. Nợ ngắn hạn96,5120,899,5178,0149,4139,2134,0175,8165,9160,4144,7176,5139,7140,8139,7144,1176,7160,8129,7154,2116,4338,4325,6362,6321,3321,7325,0342,2310,890,2102,1109,398,663,352,664,641,145,334,031,532,019,413,331,335,430,427,049,341,830,048,362,558,773,266,894,558,965,035,3128,485,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn45,665,068,7114,260,3106,1113,0135,094,498,290,0146,884,489,391,6120,694,590,073,3130,282,8101,598,6120,388,290,389,797,467,868,985,984,071,149,134,744,126,030,125,116,813,58,24,312,426,318,611,91,415,29,230,635,827,429,620,930,018,920,70,10,110,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,88,40,820,910,46,51,05,02,80,60,34,80,91,00,10,81,63,40,33,42,51,30,24,02,11,90,33,63,52,40,32,82,74,60,13,44,14,90,43,32,90,40,01,10,72,60,11,46,97,00,32,010,49,60,613,05,99,70,516,917,5
      4. Người mua trả tiền trước0,96,34,12,245,04,24,70,551,048,747,50,828,538,938,90,557,046,250,51,810,73,82,11,84,90,79,95,911,57,412,45,815,53,815,60,90,92,80,90,96,94,23,22,11,03,66,929,315,42,32,90,96,210,520,36,79,47,311,741,118,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,38,86,42,52,92,60,07,12,90,10,00,85,00,60,21,73,22,50,40,96,10,31,21,31,62,00,90,70,90,00,42,00,90,10,21,81,40,10,40,81,70,41,00,80,51,56,15,61,83,46,04,44,60,50,00,00,07,412,20,52,2
      6. Phải trả người lao động14,010,611,626,616,75,65,312,22,50,33,311,91,30,20,65,84,62,31,712,35,92,41,312,70,00,00,48,92,10,01,112,25,30,01,311,64,92,46,07,53,10,63,211,75,51,61,25,80,00,00,015,80,61,17,629,121,713,216,058,431,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,50,81,50,30,71,40,30,30,42,70,60,50,60,90,30,30,40,60,40,40,40,70,40,50,60,60,40,40,50,60,20,40,30,50,30,30,30,40,20,40,30,50,30,30,00,30,00,30,20,50,00,40,00,50,00,40,00,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,55,60,81,42,22,05,45,61,91,51,61,510,20,30,71,21,21,00,70,41,7221,4221,4220,2220,2220,2221,7222,1220,15,60,70,80,20,70,30,20,10,20,10,10,10,80,11,60,00,40,52,51,56,77,32,68,919,313,213,71,02,72,78,51,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,316,16,69,510,511,90,09,110,110,81,57,28,910,07,012,614,215,02,44,76,37,30,31,63,86,11,63,04,45,50,71,12,74,60,22,13,44,60,81,83,50,01,11,30,91,80,33,01,01,11,10,30,62,24,31,42,03,6-7,82,74,3
    II. Nợ dài hạn57,043,852,950,667,867,867,864,790,390,390,390,3117,5117,5117,5117,5142,5142,5142,5142,5163,5163,5163,5163,5183,9183,9182,0180,6200,9198,3196,6195,4210,2207,1205,2203,7202,6198,1194,3191,9185,6176,8175,6170,7162,9140,4137,8132,6173,6139,4136,1131,2107,393,182,777,959,446,038,835,126,8
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,236,245,345,364,764,764,764,790,390,390,390,3117,5117,5117,5117,5142,5142,5142,5142,5163,5163,5163,5163,5183,9183,9182,0180,60,0198,3196,6195,4210,2207,1205,2203,7202,6198,1194,3191,9185,6176,8175,6170,7162,9140,4137,8132,6173,6139,4136,1131,2107,393,182,777,959,446,038,835,126,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ20,87,67,65,33,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu677,4659,9635,3629,3620,0598,0604,6607,4548,7542,7552,6552,1539,6547,1548,6547,8541,6540,9551,7551,0531,7531,1538,1537,3531,8530,7534,7535,9530,5529,9534,0535,8531,0530,0534,0536,0532,5530,4533,6533,9532,2529,2530,9530,0530,4528,7525,1504,4491,5486,3502,7506,0492,2470,3474,3484,4504,8473,3493,2456,5457,1
    I. Vốn chủ sở hữu677,4659,9635,3629,3620,0598,0604,6607,4548,7542,7552,6552,1539,6547,1548,6547,8541,6540,9551,7551,0531,7531,1538,1537,3531,8530,7534,7535,9530,5529,9534,0535,8531,0530,0534,0536,0532,5530,4533,6533,9532,2529,2530,9530,0530,4528,7525,1504,4491,5486,3502,7506,0492,2470,3474,3484,4504,8473,3493,2456,5457,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1241,7241,7241,7241,7172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6172,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển279,7279,7262,1262,1262,1262,1243,7243,7243,7243,7238,6238,6238,6238,6236,5236,5236,5236,5232,4232,4232,4232,4231,8231,8231,8231,8231,6231,6231,6231,6231,4231,4231,4231,4230,9230,9230,9230,9228,0228,0228,0288,5265,4265,4265,4334,4291,9272,8272,8272,8260,8260,8260,8260,898,398,398,398,376,176,176,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối101,283,776,770,661,339,364,467,18,42,417,416,94,412,015,614,88,67,822,722,12,72,19,89,03,52,36,67,72,41,86,18,03,12,26,68,65,13,09,09,37,64,629,428,528,927,266,245,532,627,455,859,045,223,3189,9199,9220,3188,8231,0194,8194,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,041,069,634,534,534,562,91,51,51,517,00,00,09,115,25,05,05,022,10,00,00,08,00,00,00,05,70,00,00,05,50,00,00,05,60,00,00,07,30,00,00,026,50,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này60,242,77,036,126,84,71,465,66,90,90,416,94,42,90,49,83,62,80,622,12,72,11,89,03,52,30,87,72,41,80,68,03,12,21,08,65,13,01,79,37,64,62,928,528,927,2———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN830,9824,5787,7857,8837,2804,9806,4847,9804,9793,5787,6818,9796,7805,4805,8809,4860,8844,2823,9847,8811,51.033,01.027,21.063,41.037,01.036,31.041,71.058,61.042,2818,3832,7840,5839,8800,5791,8804,2776,2773,8761,9757,3749,7725,4719,9732,0728,6699,5689,9686,3706,9655,7687,1699,6658,2636,5623,9656,8623,1584,3567,3620,1569,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,010,0230,0232,0232,0228,02,018,018,06,04,04,94,50,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,015,056,058,030,035,042,061,00,031,037,017,032,8
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,3-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,50,0-0,1-1,0-1,4-1,7-2,0-3,7-3,4-5,4-1,0-4,0-5,2-7,9-2,5-24,80,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,09,45,00,00,09,96,10,00,05,20,00,00,05,00,00,02,04,85,60,03,94,30,60,01,63,30,70,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,50,00,08,37,76,20,05,82,97,00,00,04,50,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,70,91,12,42,12,92,44,72,52,62,81,51,50,02,54,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,50,01,30,00,01,50,80,31,31,71,70,30,43,11,10,30,31,11,10,31,11,11,10,80,80,81,01,21,21,21,21,01,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,29,77,59,50,10,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,090,090,076,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,0-2,00,0-15,3-0,8-0,6-0,7-0,6-0,6-0,3-0,3-0,3-0,3-0,5-0,5-1,2-1,2-1,2-0,5-0,3-0,3-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,1-0,6-0,4-0,4-0,6-10,2-18,6-19,1-29,5-27,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0200,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,119,119,119,119,119,119,119,119,119,119,119,119,119,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HRC

Dữ liệu khác của HRC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Hòa Bình (mã HRC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HRC.