Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HRC
CTCP Cao su Hòa Bình
Hoa Binh Rubber Joint Stock Company
34.000
▼ −2.500 (▼ −6,85%)

Kết quả kinh doanh HRC

Doanh thu và lợi nhuận HRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 94Q1/2024: 29Q2/2024: 18Q3/2024: 77Q4/2024: 90Q1/2025: 37Q2/2025: 59Q3/2025: 67Q4/2025: 80Q1/2026: 95Q2/2026: 65Q3/2026: 8295Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 6Q4/2024: 59Q1/2025: 1Q2/2025: 3Q3/2025: 22Q4/2025: 9Q1/2026: 7Q2/2026: 36Q3/2026: 1859Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268218
Q2/20266536
Q1/2026957
Q4/2025809
Q3/20256722
Q2/2025593
Q1/2025371
Q4/20249059
Q3/2024776
Q2/2024180
Q1/2024290
Q4/20239412

Doanh thu và lợi nhuận HRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 189Năm 2021: 185Năm 2022: 179Năm 2023: 183Năm 2024: 214Năm 2025: 244244Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 22Năm 2022: 10Năm 2023: 17Năm 2024: 61Năm 2025: 3561Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524435
Năm 202421461
Năm 202318317
Năm 202217910
Năm 202118522
Năm 20201899

Báo cáo tài chính gốc HRC theo kỳ

141 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006————

141 tệp báo cáo HRC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HRC

34 văn bản
6-8-2026Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Nhận được công văn của UBCKNN về BCTC năm 2025 được kiểm toán của Công tyHOSE13-2-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2024Giải trình chênh lệch LNST 2023 so với năm trướcHOSE6-4-2023Giải trình chênh lệch LNST năm 2022 so với năm 2021HOSE20-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC đã được kiểm toán năm 2021HOSE2-8-2022Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/20201HOSE23-3-2021Bổ sung thông tin trên BCTC kiểm toán năm 2020HOSE9-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2020 so với năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2019Giải trình lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2016Điều chỉnh BCTC soát xét bán niên 2016HOSE4-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC SX 6 tháng 2014HOSE24-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE24-4-2012Giải trình lý do không lập báo cáo bộ phận trong thuyết minh báo cáo tài chínhHOSE14-4-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trước kiểm toán và sau kiểm toán năm 2010HOSE7-9-2010Ước kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2010HOSE6-10-2009Ước kết quả kinh doanh 9 tháng 2009HOSE13-5-2009Giải trình về việc chưa soát xét BCTC Quý 1/2009HOSE16-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE23-1-2008Báo cáo tài chính Quý 4 năm 2007 và giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE7-11-2007Giải trình biến động kết quả kinh doanh QIII/2007HOSE25-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE23-4-2007Báo cáo tài chính Quý I/2007HOSE2-2-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE30-1-2007BCTC Quý IV và BCTC 9 tháng năm 2006 đã kiểm toánHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HRC.

Kết quả kinh doanh HRC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh244,1214,4183,2179,2184,9188,7161,5178,3169,785,494,5161,4406,1494,5688,4411,8202,6290,0296,0320,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)244,1214,3183,2179,2184,9188,5161,5178,3169,785,494,5161,4406,1494,5688,4411,8202,6290,0296,0320,6
4. Giá vốn hàng bán203,9169,1173,8162,2156,0179,0153,9156,3142,674,384,5154,3390,6454,3554,3306,1151,8191,0176,9182,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,345,29,417,028,99,57,622,027,011,19,97,115,540,1134,1105,750,899,0119,1138,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,616,637,416,025,126,914,85,00,40,40,72,33,36,17,96,710,913,510,79,5
7. Chi phí tài chính9,013,816,014,115,817,314,59,85,51,62,23,31,1-1,47,05,8-8,927,10,60,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,612,015,514,015,516,814,49,15,41,41,93,01,11,00,30,20,60,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,73,34,13,33,23,84,35,14,12,23,33,57,57,68,56,24,05,75,85,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,615,416,414,316,712,39,78,19,37,23,03,37,914,919,414,410,210,011,212,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,529,310,31,318,33,0-6,14,08,50,52,1-0,72,325,2107,286,056,469,6112,1129,7
12. Thu nhập khác8,339,07,710,04,98,427,87,31,512,739,474,480,989,637,322,518,423,327,119,7
13. Chi phí khác0,11,20,91,20,91,313,82,40,41,82,71,71,74,31,92,03,34,95,44,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,237,86,78,93,97,114,04,91,210,936,772,779,285,335,420,515,118,421,715,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,867,117,010,222,210,17,88,99,711,438,872,081,6110,5142,5106,571,588,0133,8144,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,65,70,00,00,11,20,10,91,12,18,315,816,521,614,411,36,10,00,02,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,65,70,00,00,11,20,10,91,12,18,315,816,521,614,411,36,10,00,02,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,161,417,010,222,19,07,78,08,69,330,556,265,088,9128,195,265,588,0133,8142,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,161,417,010,222,19,07,78,08,69,330,556,265,088,9128,195,265,588,0133,8142,6

Kết quả kinh doanh HRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,964,695,580,167,259,537,390,077,318,328,994,247,411,430,186,346,522,723,771,846,817,249,278,844,122,942,947,359,421,033,888,251,620,817,665,169,617,317,639,131,41,113,836,323,77,626,939,533,142,945,985,8129,0106,784,6128,3119,0136,7110,4208,3184,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,964,695,380,167,259,537,389,977,318,328,994,247,411,430,186,346,522,723,771,846,817,249,278,644,122,942,947,359,421,033,888,251,620,817,665,169,617,317,639,131,41,113,836,323,77,626,939,533,142,945,985,8129,0106,784,6128,3119,0136,7110,4208,3184,7
4. Giá vốn hàng bán64,255,780,563,356,254,229,464,663,614,726,283,046,914,729,280,040,123,119,058,444,311,142,276,441,022,239,449,654,319,030,978,743,420,214,055,761,213,811,937,224,40,612,130,322,06,725,537,531,141,244,685,2122,6101,681,2119,4104,0130,0100,9172,0152,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,88,914,816,811,15,38,025,313,73,52,711,20,6-3,30,96,36,4-0,44,713,42,56,06,92,23,10,73,5-2,35,11,92,89,58,20,63,69,48,53,55,61,97,00,61,65,91,80,81,42,02,01,71,30,66,45,13,38,915,06,79,536,332,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,00,00,10,221,10,20,10,416,00,10,110,710,915,60,12,54,29,20,013,98,9-0,42,715,74,82,83,56,83,04,80,20,30,14,60,10,10,00,20,10,10,00,20,10,40,00,20,00,20,30,90,90,60,61,10,91,41,02,80,91,60,8
7. Chi phí tài chính2,61,93,11,33,80,93,0-12,119,11,83,03,04,85,42,83,34,53,72,53,13,84,04,94,64,34,24,24,13,94,71,73,12,72,41,61,81,61,50,70,50,40,30,30,70,60,40,40,70,21,70,7-0,10,40,70,20,20,8-0,1-2,42,10,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,92,91,23,62,73,03,24,11,73,02,84,85,12,83,14,53,92,53,73,73,94,24,34,33,94,24,23,94,61,62,82,52,31,61,71,51,40,70,40,40,30,30,50,60,40,40,60,21,40,70,40,20,30,20,20,30,20,30,20,1
9. Chi phí bán hàng0,90,50,51,30,70,50,21,90,70,30,42,50,70,60,31,31,10,60,41,90,60,30,41,80,90,50,71,31,60,80,72,31,90,40,51,71,50,30,71,00,70,10,41,40,80,50,70,90,91,20,52,12,81,21,42,32,11,71,54,02,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,42,04,06,55,12,53,24,83,92,61,76,04,74,21,55,44,42,91,95,47,41,32,75,92,42,81,23,73,21,71,13,12,81,40,82,83,30,82,5-0,25,90,31,11,60,60,20,71,01,10,40,8-0,93,44,11,34,33,94,02,66,14,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,94,47,28,022,71,61,631,16,0-1,1-2,210,51,32,0-3,6-1,20,61,7-0,116,9-0,30,01,75,60,4-3,91,0-4,7-0,6-0,5-0,41,40,81,00,83,32,21,21,90,6-0,00,0-0,12,7-0,2-0,1-0,3-0,30,1-0,70,20,20,50,31,43,59,23,88,725,825,6
12. Thu nhập khác1,540,31,84,30,32,00,234,20,51,72,72,40,50,54,38,10,30,61,03,01,00,60,21,10,75,80,216,17,32,22,15,90,50,50,40,90,20,40,02,54,22,04,0-0,24,27,328,126,28,214,425,621,528,630,60,26,714,529,439,02,00,8
13. Chi phí khác0,10,10,30,00,00,00,00,60,50,10,10,40,30,00,20,60,20,10,30,50,10,20,10,30,20,00,26,16,00,80,91,50,40,60,00,10,10,20,01,00,50,00,20,71,80,10,00,70,40,20,50,40,50,80,00,71,71,60,20,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,440,21,54,30,31,90,233,6-0,11,62,62,00,20,54,17,50,10,50,72,50,90,40,10,80,55,80,010,11,31,51,24,40,2-0,10,40,80,10,20,01,43,72,03,8-0,92,47,228,125,57,914,225,121,128,229,80,26,012,827,738,81,90,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,444,68,712,323,03,51,864,76,00,50,412,51,52,50,46,20,72,20,619,40,60,41,86,40,91,91,05,40,71,00,85,81,01,01,24,02,41,41,92,03,72,13,61,82,27,127,825,28,013,625,321,328,730,01,69,522,031,547,527,726,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,29,01,73,00,90,20,46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,9-0,30,40,20,00,1-0,20,20,90,0-0,20,20,50,20,10,20,30,70,40,70,10,51,56,15,61,82,95,64,45,86,00,42,00,67,411,6-0,12,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,29,01,73,00,90,20,46,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,9-0,30,40,20,00,1-0,20,20,90,0-0,20,20,50,20,10,20,30,70,40,70,10,51,56,15,61,82,95,64,45,86,00,42,00,67,411,6-0,12,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,535,77,09,322,03,31,458,76,00,50,412,51,52,50,46,20,72,20,619,40,60,31,85,51,11,50,85,40,61,10,64,81,01,11,03,52,11,31,71,73,01,72,91,61,75,521,719,66,210,619,716,822,924,11,27,521,424,135,927,824,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,535,77,09,322,03,31,458,76,00,50,412,51,52,50,46,20,72,20,619,40,60,31,85,51,11,50,85,40,61,10,64,81,01,11,03,52,11,31,71,73,01,72,91,61,75,521,719,66,210,619,716,822,924,11,27,521,424,135,927,824,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HRC

Dữ liệu khác của HRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cao su Hòa Bình (mã HRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 244 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng, giảm 42,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 82 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.