Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:56:56
Logo HSV
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
HSV Viet Nam Group Joint Stock Company
4.200
▲ +200 (▲ +5,00%)
trong phiên · 13:56:56

Cân đối kế toán HSV

Cân đối kế toán HSV theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn477,9379,2247,9306,4164,871,563,921,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,833,821,947,913,77,47,02,1
      1. Tiền13,14,31,98,713,77,47,02,1
      2. Các khoản tương đương tiền35,629,520,039,20,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,456,60,023,020,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,456,60,023,020,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn259,5226,7168,4161,993,941,840,115,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng184,5126,285,893,143,117,720,40,0
      2. Trả trước cho người bán78,995,570,270,550,424,019,68,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,015,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,49,50,90,70,40,00,17,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-4,4-3,6-2,40,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho77,161,857,271,736,421,515,73,8
      1. Hàng tồn kho77,161,857,273,536,421,515,73,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-1,80,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,20,41,90,80,91,00,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,40,10,20,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,80,70,51,00,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,124,779,830,435,35,97,04,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định22,124,579,529,823,05,56,44,7
      1. Tài sản cố định hữu hình12,114,419,419,312,35,05,94,7
      - Nguyên giá36,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,910,160,110,510,70,50,50,0
      - Nguyên giá36,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư36,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá36,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00,00,00,012,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,012,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,20,30,60,20,40,60,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,30,60,20,40,60,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,0403,9327,7336,8200,177,470,926,2
  A. Nợ phải trả399,3230,6158,3171,037,722,918,917,3
    I. Nợ ngắn hạn399,3230,6158,3171,037,722,918,916,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn385,3228,8150,0167,836,521,717,014,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,10,06,31,50,30,31,02,8
      4. Người mua trả tiền trước4,20,00,00,00,00,00,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,61,30,90,50,70,80,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,40,60,20,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,20,20,20,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,7173,2169,4165,8162,454,552,08,9
    I. Vốn chủ sở hữu177,7173,2169,4165,8162,454,552,08,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu157,5157,5157,5157,5150,050,050,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,215,711,98,312,44,52,0-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,711,78,34,94,52,0-1,1-1,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,44,03,63,47,92,53,10,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,0403,9327,7336,8200,177,470,926,2

Cân đối kế toán HSV theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn573,1580,3619,5474,2475,7425,1376,2379,2316,6268,9262,6247,9238,9296,6300,5306,4241,0236,1220,3164,884,266,768,871,563,921,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,66,641,448,434,244,616,233,818,612,810,721,914,330,831,947,94,55,422,713,70,35,63,77,47,02,1
      1. Tiền5,66,66,213,14,34,72,14,33,12,80,71,94,34,25,38,74,55,422,713,70,35,63,77,47,02,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,795,1119,892,8113,883,260,056,618,726,37,50,00,019,027,023,035,025,025,020,020,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn82,795,1119,892,8113,883,260,056,618,718,77,50,00,019,027,023,035,025,025,020,020,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn383,5421,6403,3255,9230,0217,0218,9226,7215,8171,1175,7168,3164,6190,4183,9161,9122,3163,6111,293,819,437,538,841,840,115,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng217,0229,2212,5184,5141,8142,2148,5134,981,287,568,285,789,398,1109,293,171,190,466,643,14,020,018,517,720,40,0
      2. Trả trước cho người bán172,2196,6193,474,990,877,472,995,5109,987,788,070,247,878,170,170,545,045,043,950,414,916,620,224,019,68,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,21,72,81,42,72,02,00,829,10,40,50,91,21,50,30,70,42,40,70,30,50,10,00,00,17,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,9-5,9-5,3-4,9-5,3-4,7-4,4-4,4-4,4-4,4-4,0-3,5-2,4-2,4-2,4-2,4-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho98,845,854,877,197,779,380,661,863,057,967,557,359,056,457,271,775,342,058,636,442,723,425,421,515,73,8
      1. Hàng tồn kho98,845,854,877,197,779,380,661,863,057,967,557,359,056,457,273,575,342,058,636,442,723,425,421,515,73,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,611,00,20,00,10,90,50,30,40,71,20,41,00,10,51,93,90,22,70,81,90,20,90,91,00,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,10,20,00,00,10,10,30,40,70,70,40,60,10,50,10,30,20,40,20,30,20,30,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,10,00,00,00,10,80,40,00,00,00,50,00,40,00,01,83,60,02,30,71,60,00,60,51,00,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,010,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn211,3173,6125,0103,181,181,723,925,176,878,178,979,781,136,730,630,429,724,435,435,317,117,45,65,97,04,8
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định104,066,247,922,122,523,123,824,876,578,078,779,580,730,330,329,829,123,722,823,14,85,05,25,56,44,7
      1. Tài sản cố định hữu hình94,256,438,112,112,513,113,714,716,518,018,720,621,819,819,819,318,513,112,112,34,44,64,85,05,94,7
      - Nguyên giá67,367,336,936,918,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,89,89,99,910,010,010,110,159,960,060,158,959,010,410,510,510,610,610,710,70,50,50,50,50,50,0
      - Nguyên giá67,367,336,936,918,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư67,367,336,936,918,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá67,367,336,936,918,418,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,040,040,040,040,040,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,012,012,012,012,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh40,040,040,040,040,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,012,012,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,10,10,20,20,10,20,20,30,10,20,30,30,40,30,60,60,70,60,20,30,30,30,40,60,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,20,20,10,20,20,30,10,20,30,30,40,30,60,60,70,60,20,30,30,30,40,60,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN784,4753,9744,5577,3556,8506,8400,1404,3393,3347,0341,5327,6320,0333,3331,1336,8270,8260,5255,6200,1101,484,174,477,470,926,2
  A. Nợ phải trả450,0421,7415,6399,6379,7330,5225,8231,0221,6176,2171,2158,1151,2165,8164,5171,0101,092,989,637,740,725,317,922,918,917,3
    I. Nợ ngắn hạn450,0421,7415,6399,6379,7330,5225,8231,0221,6176,2171,2158,1151,2165,8164,5171,0101,092,989,637,740,725,317,922,918,916,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn398,5367,7367,3385,3362,1323,5219,9228,8199,9175,0170,0150,0149,1153,5159,9167,898,090,087,836,538,222,416,721,717,014,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,441,438,78,113,36,04,20,021,00,00,26,30,36,40,61,50,00,80,20,30,61,40,50,31,02,8
      4. Người mua trả tiền trước28,99,57,84,22,90,00,00,00,00,00,00,00,93,23,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,72,21,51,51,10,81,61,80,71,10,91,30,90,60,30,92,21,81,00,51,61,20,50,70,80,0
      6. Phải trả người lao động0,40,30,20,20,00,00,00,20,00,00,10,30,00,20,30,60,30,30,30,20,20,30,20,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,70,00,30,30,20,00,20,00,20,00,20,01,90,00,20,50,00,20,20,10,10,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu334,4332,2328,9177,7177,2176,3174,4173,3171,7170,8170,3169,5168,8167,5166,6165,8169,7167,6166,0162,460,658,756,554,552,08,9
    I. Vốn chủ sở hữu334,4332,2328,9177,7177,2176,3174,4173,3171,7170,8170,3169,5168,8167,5166,6165,8169,7167,6166,0162,460,658,756,554,552,08,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu307,5307,5307,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5150,0150,0150,0150,050,050,050,050,050,010,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,924,721,420,219,718,816,915,814,213,312,812,011,310,09,18,319,717,616,012,410,68,76,54,52,0-1,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,220,220,215,715,715,715,711,711,911,911,98,38,38,38,34,912,412,412,44,54,54,54,52,0-1,1-1,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,84,51,24,53,93,01,14,12,31,40,93,73,11,70,83,47,35,23,67,96,24,32,02,53,10,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN784,4753,9744,5577,3556,8506,8400,1404,3393,3347,0341,5327,6320,0333,3331,1336,8270,8260,5255,6200,1101,484,174,477,470,926,2
      2. Các khoản tương đương tiền—0,035,235,229,939,914,129,515,510,010,020,010,026,626,639,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,023,015,028,715,06,60,07,027,00,00,00,00,80,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HSV

Dữ liệu khác của HSV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam (mã HSV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HSV.