Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:48:31
Logo HTI
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Idico Infrastructure Development Investment Joint Stock Company
18.850
▲ +150 (▲ +0,80%)
trong phiên · 13:48:31

Cân đối kế toán HTI

Cân đối kế toán HTI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn570,0339,1140,348,731,777,9111,3119,7158,833,977,157,941,738,318,543,250,450,5120,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,21,945,438,120,070,7101,416,07,79,28,38,77,72,12,63,93,614,343,8
      1. Tiền2,21,95,23,920,011,314,916,07,79,28,38,77,72,12,63,93,614,343,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,040,234,20,059,486,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn520,2309,580,00,00,00,00,085,0128,70,038,018,08,00,40,08,012,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,08,00,40,08,012,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn520,2309,580,00,00,00,00,085,0128,70,038,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,526,014,910,49,46,99,618,020,018,015,417,216,522,611,723,430,635,176,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,620,214,48,57,44,44,45,07,98,02,96,28,44,56,311,50,10,00,0
      2. Trả trước cho người bán1,22,31,10,91,30,62,811,510,78,04,611,18,117,44,16,81,31,48,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,14,90,81,01,62,63,12,22,22,78,70,70,71,11,65,529,633,667,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,4-1,40,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,3-0,3-0,4-0,40,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,11,80,10,12,40,30,30,72,52,414,90,72,21,20,24,52,70,20,1
      1. Hàng tồn kho0,11,80,10,12,40,30,30,72,52,414,90,72,21,20,24,52,70,20,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,14,40,513,27,412,04,13,41,50,90,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,411,45,49,90,00,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,91,53,43,41,50,90,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.062,41.168,21.252,31.461,21.524,31.580,51.643,91.629,11.519,61.314,61.190,01.162,8951,3647,6488,1588,8637,3715,6804,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,917,917,917,917,917,90,05,18,722,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,01,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,917,917,917,917,917,90,04,37,620,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định989,51.085,41.175,91.273,61.364,51.431,01.486,71.412,81.102,4969,21.085,7204,2295,3365,5419,9464,0520,3617,55,7
      1. Tài sản cố định hữu hình989,51.085,41.175,91.273,61.364,51.431,01.486,71.412,81.102,3969,11.085,5204,1295,1365,1419,4463,6519,9617,05,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,40,40,50,60,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,045,4166,9150,1139,7147,0207,8412,0333,784,6913,7604,4231,515,012,62,60,3691,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0150,10,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,045,4166,90,0139,7147,0207,8412,0333,784,6————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,523,523,523,5112,2109,289,085,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,523,523,50,017,914,96,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,5108,8108,885,385,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,5-14,5-2,40,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,982,831,020,79,79,810,28,45,33,71,83,410,19,211,80,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,410,19,211,80,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại72,948,731,020,79,79,810,28,45,33,71,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,034,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.632,41.507,41.392,61.509,91.556,01.658,41.755,21.748,71.678,51.348,51.267,11.220,7993,0685,8506,6632,0687,7766,1924,9
  A. Nợ phải trả1.006,01.002,8910,21.063,21.093,71.204,81.296,11.295,81.238,9949,0897,6867,1674,9379,3200,9352,8429,4489,1700,7
    I. Nợ ngắn hạn174,2115,267,5189,1137,555,387,739,9152,4128,181,745,482,933,910,722,422,521,7151,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,588,40,0135,8112,40,00,00,00,010,00,06,25,82,90,00,011,36,30,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,08,42,86,111,318,56,28,920,827,617,925,131,211,84,06,07,311,84,9
      4. Người mua trả tiền trước0,02,60,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,02,40,00,01,30,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước49,48,615,416,13,44,24,65,84,02,92,80,60,30,81,31,82,30,21,6
      6. Phải trả người lao động1,71,61,61,71,71,81,71,76,46,56,80,91,00,90,01,70,01,00,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,80,30,31,71,91,70,00,00,035,40,00,00,00,00,00,00,0140,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,83,21,526,72,726,727,63,810,64,53,412,043,814,65,412,80,12,44,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,045,11,81,80,043,013,8105,474,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,31,50,90,62,52,22,85,85,11,70,30,50,80,60,00,00,20,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn831,7887,6842,7874,1956,11.149,51.208,51.255,91.086,5820,9815,9821,7592,1345,4190,3330,4406,9467,4549,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,27,27,27,27,21,064,357,954,60,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn394,3498,8587,2627,2764,0953,71.048,31.101,41.086,5813,7808,7814,5584,9338,1189,2266,0348,8412,8463,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn437,4388,8255,5246,9192,1195,8160,2154,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu626,4504,6482,4446,7462,4453,6459,0452,9439,6399,5369,5353,5318,1306,6305,6279,2258,3277,0224,2
    I. Vốn chủ sở hữu626,4504,6482,4446,7462,4453,6459,0452,9439,6399,5369,5353,5318,1306,6305,6279,2258,3277,0224,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6135,043,836,229,317,815,912,48,30,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,16,04,82,50,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối212,390,568,332,648,339,544,968,4146,3113,890,779,146,739,945,329,78,8-23,6-25,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,926,711,02,312,13,80,00,068,251,033,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này169,463,857,330,336,235,744,968,478,262,857,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.632,41.507,41.392,61.509,91.556,01.658,41.755,21.748,71.678,51.348,51.267,11.220,7993,0685,8506,6632,0687,7766,1924,9

Cân đối kế toán HTI theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn629,9590,4578,7570,0531,3478,5480,3339,1292,1224,0202,2140,395,764,748,748,738,440,144,531,737,445,856,977,976,8109,897,7111,396,579,493,6119,7113,9129,6135,8158,8161,3150,1136,733,987,4112,282,277,155,340,462,457,962,830,643,341,734,726,733,538,371,853,218,620,439,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,84,86,92,23,53,74,51,92,55,14,545,455,823,637,338,124,526,431,320,014,917,937,870,767,093,987,014,99,711,313,516,011,615,213,27,715,77,148,59,217,79,819,18,319,812,010,28,718,95,616,57,710,77,24,72,14,77,94,32,62,8
      1. Tiền3,84,86,92,23,53,74,51,92,55,14,55,26,02,25,03,95,410,315,220,03,85,613,611,312,525,113,514,99,711,313,516,011,615,213,27,715,77,148,59,217,79,819,18,319,812,010,28,718,95,616,57,710,77,24,72,14,77,94,32,62,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn592,3539,9535,3520,2484,2427,8423,5309,5266,9200,3180,880,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,086,668,647,865,385,079,689,089,5128,7122,692,050,00,022,156,420,138,027,020,042,018,012,08,010,08,03,00,00,40,410,24,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn592,3539,9535,3520,2484,2427,8423,5309,5266,9200,3180,880,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,086,668,647,865,385,079,689,089,5128,7122,692,050,00,022,156,420,138,027,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,745,536,347,540,343,842,926,019,218,116,814,99,811,011,310,411,711,510,99,412,313,89,66,99,215,310,29,617,519,614,118,021,922,632,320,015,143,131,718,042,240,329,215,47,87,58,117,223,714,310,916,514,410,521,022,649,933,27,911,731,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,832,833,038,632,832,833,620,215,014,514,414,47,67,67,78,55,24,67,47,49,411,04,54,44,44,44,44,44,45,05,05,04,87,57,57,97,97,97,98,020,919,714,72,92,73,43,46,26,28,25,18,40,92,80,34,50,20,20,56,39,0
      2. Trả trước cho người bán1,413,23,71,23,34,75,42,32,22,12,81,11,22,32,00,94,55,32,11,31,51,32,10,62,79,52,82,810,08,06,711,511,29,821,210,75,325,212,58,014,414,94,34,63,42,74,611,117,55,35,48,113,07,120,217,449,032,25,14,18,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,91,01,19,15,77,75,44,93,52,90,90,81,11,11,61,02,72,32,31,62,12,33,02,62,82,13,72,43,97,42,52,26,66,14,42,22,610,812,02,77,66,511,18,72,42,20,90,70,81,61,10,70,80,90,81,11,11,12,61,613,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,40,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,0-0,7-0,7-0,7-0,70,0-0,7-0,70,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,10,10,13,23,29,51,83,50,50,10,10,10,10,10,12,12,22,32,410,114,19,50,30,60,50,50,30,60,60,60,70,70,50,82,52,62,42,62,45,35,513,614,90,60,80,50,70,40,63,82,21,02,10,61,21,91,20,62,10,8
      1. Hàng tồn kho0,10,10,10,13,23,29,51,83,50,50,10,10,10,10,10,12,12,22,32,410,114,19,50,30,60,50,50,30,60,60,60,70,70,50,82,52,62,42,62,45,35,513,614,90,60,80,50,70,40,63,82,21,02,10,61,21,91,20,62,10,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,30,10,15,35,44,04,40,10,10,10,50,10,11,513,27,82,12,17,45,66,96,912,05,26,85,94,14,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,83,82,02,11,91,62,63,11,51,76,25,23,44,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn995,21.014,71.039,01.062,41.066,81.087,81.113,81.168,21.192,51.217,41.229,61.252,31.399,61.422,11.443,31.461,21.464,11.484,61.503,81.524,31.542,61.544,01.562,41.580,51.604,61.615,01.633,11.643,91.640,31.640,31.640,21.629,11.582,01.585,21.524,31.519,61.516,61.438,71.359,61.314,61.204,51.184,71.189,71.190,01.171,41.181,21.166,81.162,81.039,9972,3982,0951,3897,8807,9709,4647,6539,8481,6478,5486,1488,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,90,00,0
    II. Tài sản cố định909,0936,7962,8989,51.007,51.034,31.060,61.085,41.101,01.125,91.151,51.175,91.201,01.225,61.250,21.273,61.297,31.320,31.343,11.364,51.386,21.390,01.410,01.431,01.453,11.447,81.467,21.486,71.365,61.385,01.396,21.412,81.431,61.438,21.087,81.102,4919,2936,1952,1969,2995,31.025,51.056,31.085,71.109,5159,2181,2204,2227,6248,5273,2295,3320,3340,2354,3365,5379,9393,5406,6419,9430,5
      1. Tài sản cố định hữu hình909,0936,7962,8989,51.007,51.034,31.060,61.085,41.101,01.125,91.151,51.175,91.201,01.225,61.250,21.273,61.297,31.320,31.343,11.364,51.386,21.390,01.410,01.431,01.453,11.447,81.467,21.486,71.365,61.384,91.396,11.412,81.431,61.438,21.087,81.102,3919,1936,0952,0969,1995,21.025,41.056,21.085,51.109,3159,1181,0204,1227,5248,3273,0295,1320,1339,9353,9365,1379,5393,1406,2419,4430,1
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,50,10,00,00,90,00,10,045,851,247,145,4177,9175,9172,4166,9157,1154,6151,1150,1146,6144,2142,6139,7141,4157,1155,8147,0266,3246,9235,6207,8145,1141,7431,2412,0593,7498,8403,8333,7189,5139,4113,684,643,91.004,0965,9913,7765,7675,6659,0604,4523,9413,0299,7231,5108,636,219,313,04,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,50,10,00,00,90,00,10,045,851,247,145,4177,9175,9172,4166,9157,1154,60,00,0146,6144,2142,6139,7141,4157,1155,8147,00,0246,9235,6207,80,0141,7431,2412,0593,7498,8403,8333,7189,5139,4113,684,643,91.004,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,523,541,441,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác82,777,876,272,958,453,553,082,845,740,331,031,020,720,720,720,79,79,79,79,79,89,89,89,810,210,210,210,28,48,48,48,45,35,35,35,33,73,73,73,71,81,81,81,80,10,11,83,45,16,88,410,112,213,314,19,29,910,511,211,812,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại82,777,876,272,958,453,553,048,745,740,331,031,020,720,720,720,79,79,79,79,79,89,89,89,810,210,210,210,28,48,48,48,45,35,35,35,33,73,73,73,71,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,034,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.625,11.605,11.617,61.632,41.598,11.566,31.594,11.507,41.484,51.441,31.431,81.392,61.495,31.486,81.491,91.509,91.502,51.524,71.548,31.556,01.580,01.589,91.619,31.658,41.681,51.724,81.730,81.755,21.736,81.719,71.733,71.748,71.695,91.714,91.660,21.678,51.677,81.588,71.496,31.348,51.291,81.296,91.271,91.267,11.226,71.221,61.229,11.220,71.102,71.002,81.025,3993,0932,5834,6742,9685,8611,6534,8497,1506,6527,4
  A. Nợ phải trả954,3966,5961,31.006,01.017,01.013,21.030,71.002,8996,3969,1934,7910,21.027,21.033,11.031,41.063,21.044,71.035,91.072,41.093,71.138,01.109,71.151,41.204,81.218,91.247,31.257,01.296,11.270,21.270,51.263,61.295,81.259,71.296,01.203,71.238,91.254,71.180,91.066,7949,0906,9897,4886,2897,6875,3883,9863,1867,1759,8670,9699,6674,9604,8505,9425,8377,2318,6232,5184,4199,9231,5
    I. Nợ ngắn hạn122,3142,7129,5174,2159,1153,6147,3115,297,671,271,567,5138,1159,0144,3189,181,174,7111,0137,555,824,624,555,366,374,566,087,735,445,032,839,9179,4165,9132,7152,4143,7122,1122,6128,180,477,869,981,747,050,227,145,451,552,679,782,972,136,127,433,939,330,810,310,723,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,584,594,5104,5104,5104,5104,588,462,236,110,00,0115,9125,9126,4135,859,957,992,5112,45,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,810,00,00,05,00,01,31,21,46,28,39,28,45,85,77,16,72,90,00,00,00,012,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,93,43,813,03,410,73,28,45,39,43,22,83,616,84,56,17,64,74,111,38,111,27,718,54,48,16,76,27,713,08,08,913,615,88,420,826,116,917,027,67,312,48,517,98,29,97,625,120,917,420,231,234,79,56,211,82,94,12,74,02,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,424,413,749,443,630,621,98,611,816,16,415,46,18,37,016,15,94,86,13,41,14,86,44,26,36,26,94,63,74,03,95,83,31,64,44,00,91,45,02,91,22,41,82,82,43,12,70,60,71,51,60,30,70,70,80,80,61,41,61,31,4
      6. Phải trả người lao động1,71,71,71,71,71,61,61,61,61,51,61,61,81,71,71,71,81,81,71,71,31,61,71,81,81,71,61,71,81,41,81,71,61,51,46,41,51,31,46,51,51,32,66,81,31,00,60,91,00,90,71,00,90,90,80,90,90,70,70,01,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,622,912,60,70,60,710,10,80,50,50,30,30,30,30,30,30,30,31,71,71,81,81,91,91,61,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,074,963,454,446,435,426,022,28,50,00,01,59,10,06,70,02,20,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,72,72,32,83,03,12,83,22,45,54,41,56,62,12,126,72,21,81,92,735,22,42,326,73,42,55,227,63,53,64,43,83,03,14,010,65,97,912,14,55,04,75,60,00,011,60,012,019,620,839,043,822,616,410,314,631,623,05,55,45,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,63,01,02,32,32,50,61,52,02,10,60,92,22,30,60,61,61,71,02,52,82,91,22,25,811,20,92,84,99,20,85,88,611,62,25,18,08,30,91,71,92,60,00,30,71,20,00,51,11,40,60,80,81,40,50,60,91,1-0,20,00,3
    II. Nợ dài hạn832,0823,8831,8831,7857,9859,7883,4887,6898,7897,9863,2842,7889,1874,1887,1874,1963,7961,2961,4956,11.082,21.085,21.126,91.149,51.152,61.172,81.191,01.208,51.234,81.225,61.230,81.255,91.080,31.130,11.071,01.086,51.111,01.058,8944,1820,9826,5819,7816,3815,9828,3833,8836,0821,7708,3618,3620,0592,1532,7469,8398,3343,3279,3201,7174,1189,2208,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0915,00,00,00,00,00,00,01.052,10,00,00,00,00,00,04,14,14,17,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,25,11,01,01,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn346,0362,1378,2394,3420,5446,6472,7498,8524,9551,1577,2587,2597,2607,2617,2627,2722,5735,0745,0764,0876,4876,4211,8953,7990,41.010,61.030,81.048,31.049,3173,51.074,81.101,41.080,31.130,11.071,01.086,51.106,81.054,70,0813,7819,3812,50,00,00,0826,60,0814,5701,1611,1612,7584,9525,5462,6391,1338,2278,2200,7173,1189,2208,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn486,0461,7453,6437,4437,4413,1410,7388,8373,8346,8286,0255,5291,9266,9269,9246,9241,1226,1216,3192,1205,8208,80,0195,8162,2162,2160,2160,2185,50,0156,0154,50,00,00,00,00,00,0940,00,00,00,0809,1808,7821,10,0828,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu670,8638,6656,3626,4581,1553,0563,4504,6488,2472,2497,2482,4468,1453,7460,5446,7457,7488,8475,9462,4442,0480,1468,0453,6462,6477,6473,9459,0466,6449,1470,1452,9436,2418,8456,5439,6423,2407,8429,7399,5384,9399,4385,7369,5351,3337,7366,0353,5342,9331,9325,7318,1327,7328,7317,2308,7293,0302,3312,7306,7295,9
    I. Vốn chủ sở hữu670,8638,6656,3626,4581,1553,0563,4504,6488,2472,2497,2482,4468,1453,7460,5446,7457,7488,8475,9462,4442,0480,1468,0453,6462,6477,6473,9459,0466,6449,1470,1452,9436,2418,8456,5439,6423,2407,8429,7399,5384,9399,4385,7369,5351,3337,7366,0353,5342,9331,9325,7318,1327,7328,7317,2308,7293,0302,3312,7306,7295,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,6135,0135,0135,0135,043,843,843,843,836,236,236,236,229,329,329,329,324,917,817,817,815,915,915,915,912,412,412,412,48,38,38,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối256,8224,6242,2212,3167,0138,9149,490,574,258,183,168,354,039,646,532,643,674,861,848,327,966,053,939,548,563,559,844,952,535,085,668,451,734,3163,2146,3129,9114,5144,0113,899,2113,7106,990,772,558,991,679,168,557,554,346,756,357,350,542,026,335,652,346,335,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước160,4160,4212,342,942,942,990,526,726,726,768,311,011,011,032,62,32,347,248,312,112,137,139,53,83,833,844,90,00,00,068,40,00,00,0146,368,268,268,2113,851,051,080,990,733,033,033,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này96,464,229,9169,4124,196,058,963,847,531,414,757,343,028,613,830,341,327,513,636,215,829,014,435,744,729,714,844,952,535,017,268,451,734,316,978,261,846,430,262,848,232,816,157,839,625,9———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.625,11.605,11.617,61.632,41.598,11.566,31.594,11.507,41.484,51.441,31.431,81.392,61.495,31.486,81.491,91.509,91.502,51.524,71.548,31.556,01.580,01.589,91.619,31.658,41.681,51.724,81.730,81.755,21.736,81.719,71.733,71.748,71.695,91.714,91.660,21.678,51.677,81.588,71.496,31.348,51.291,81.296,91.271,91.267,11.226,71.221,61.229,11.220,71.102,71.002,81.025,3993,0932,5834,6742,9685,8611,6534,8497,1506,6527,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,249,821,432,334,219,116,116,00,011,212,324,259,454,568,873,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,018,012,08,010,08,03,00,00,40,410,24,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,50,50,50,50,60,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,05,35,33,94,30,00,00,00,40,00,00,011,43,90,00,05,43,84,03,29,93,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,917,90,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,30,30,30,30,30,40,40,40,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,1150,10,00,00,00,00,00,00,00,0266,30,00,00,0145,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,523,523,523,523,523,523,523,523,50,023,50,017,917,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,023,523,523,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,83,45,16,88,410,112,213,314,19,29,910,511,211,812,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,02,62,611,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,40,50,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,045,145,11,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,043,043,043,043,013,813,813,813,8149,4132,4112,4105,4101,386,381,30,00,00,00,03,47,30,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,17,17,16,06,06,06,04,84,84,84,82,52,52,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HTI

Dữ liệu khác của HTI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (mã HTI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HTI.