Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HTI
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Idico Infrastructure Development Investment Joint Stock Company
18.700
▼ −250 (▼ −1,32%)

Kết quả kinh doanh HTI

Doanh thu và lợi nhuận HTI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 113Q1/2024: 110Q2/2024: 116Q3/2024: 119Q4/2024: 145Q1/2025: 113Q2/2025: 130Q3/2025: 122Q4/2025: 131Q1/2026: 120Q2/2026: 123Q3/2026: 125145Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 15Q2/2024: 17Q3/2024: 16Q4/2024: 16Q1/2025: 59Q2/2025: 37Q3/2025: 28Q4/2025: 45Q1/2026: 30Q2/2026: 34Q3/2026: 3259Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202612532
Q2/202612334
Q1/202612030
Q4/202513145
Q3/202512228
Q2/202513037
Q1/202511359
Q4/202414516
Q3/202411916
Q2/202411617
Q1/202411015
Q4/202311314

Doanh thu và lợi nhuận HTI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 375Năm 2021: 334Năm 2022: 423Năm 2023: 440Năm 2024: 490Năm 2025: 496496Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 61Năm 2021: 36Năm 2022: 55Năm 2023: 57Năm 2024: 64Năm 2025: 169169Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025496169
Năm 202449064
Năm 202344057
Năm 202242355
Năm 202133436
Năm 202037561

Báo cáo tài chính gốc HTI theo kỳ

123 tệp

123 tệp báo cáo HTI trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTI

30 văn bản
16-10-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước14-8-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước17-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2025Giải trình kết quả kinh doanh BCTC Quý 02/2025 so với Quý 02/2024HOSE16-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE24-3-2023Giải trình biến động KQKD BCTC năm 2022HOSE19-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh BCTC năm 2021HOSE15-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với năm 2019HOSE20-4-2020Thông báo thay đổi người ký BCTC kiểm toán năm 2019HOSE27-12-2019Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh năm 2019 và vay vốnHOSE29-9-2014Giải trình việc không lập báo cáo bộ phận trong BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE31-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán năm 2013HOSE29-10-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q3/2012HOSE14-9-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2012HOSE28-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE28-9-2011Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE25-8-2011Giải trình về việc trích lập dự phòng tại BCTC soát xét 6 tháng 2011HOSE2-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE29-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTI.

Kết quả kinh doanh HTI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh496,3489,8440,3423,2333,9375,2379,2376,6362,5403,8303,5179,5182,1155,1164,3182,7144,6131,8131,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)496,3489,8440,3423,2333,9375,2379,2376,6362,5403,8303,5179,5182,1155,1164,3182,7144,6131,8131,3
4. Giá vốn hàng bán284,7325,1250,8233,9162,6156,4186,5185,2167,1258,1171,7110,5101,262,466,980,753,021,243,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)211,6164,7189,5189,4171,3218,7192,7191,4195,4145,7131,769,080,892,797,4102,091,6110,687,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,010,92,90,70,93,13,95,319,51,51,82,12,52,94,26,516,15,50,2
7. Chi phí tài chính49,455,877,377,888,5102,460,072,676,628,624,53,012,226,324,642,554,173,559,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,455,877,377,888,5102,460,072,676,628,624,53,012,224,235,442,542,071,159,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng36,535,836,836,931,436,344,239,037,537,132,521,022,320,419,516,518,013,811,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,14,26,66,47,38,714,213,314,315,515,89,19,67,210,87,07,63,83,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,579,871,768,945,074,478,271,886,566,060,737,939,441,746,742,528,125,113,9
12. Thu nhập khác47,60,10,40,40,50,20,60,42,00,20,20,50,20,30,10,051,20,10,0
13. Chi phí khác0,20,00,10,00,40,04,90,13,70,00,00,00,10,00,00,045,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)47,50,10,30,30,10,2-4,40,2-1,60,20,20,50,10,20,1-0,05,60,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)194,079,972,069,245,074,673,972,084,966,260,838,539,542,046,842,533,725,213,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,833,725,024,98,813,65,76,88,35,34,81,91,92,11,20,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-24,3-17,6-10,4-11,00,10,4-1,7-3,1-1,5-2,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,616,114,614,08,914,04,03,66,83,33,11,91,92,11,20,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)169,463,857,355,336,260,669,968,478,262,857,836,637,639,945,642,533,725,213,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)169,463,857,355,336,260,669,968,478,262,857,836,637,639,945,642,533,725,213,9

Kết quả kinh doanh HTI theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,1123,3120,3131,1122,1130,4112,7144,6118,9116,3110,1113,4110,6110,8105,5111,6106,9104,0100,7109,118,8109,097,0101,695,688,689,499,095,395,889,194,293,796,192,695,695,089,582,487,985,0123,8107,182,777,973,869,043,043,050,043,552,943,242,543,686,337,836,536,739,442,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)125,1123,3120,3131,1122,1130,4112,7144,6118,9116,3110,1113,4110,6110,8105,5111,6106,9104,0100,7109,118,8109,097,0101,695,688,689,499,095,395,889,194,293,796,192,695,695,089,582,487,985,0123,8107,182,777,973,869,043,043,050,043,552,943,242,543,686,337,836,536,739,442,9
4. Giá vốn hàng bán76,169,768,278,870,668,367,0104,878,176,565,769,362,762,656,364,960,756,352,053,67,757,144,151,543,537,823,648,950,945,940,848,747,044,445,241,147,937,440,848,547,887,374,445,946,340,938,626,223,133,727,540,123,118,319,861,015,514,313,814,819,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,053,652,152,351,562,145,739,840,839,844,444,147,948,349,246,746,247,748,855,411,151,952,950,052,150,865,850,144,449,948,345,546,751,747,554,647,152,141,739,437,236,432,636,831,632,930,416,819,916,316,012,720,124,223,825,322,222,222,924,623,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,111,08,47,56,46,34,83,82,84,00,21,70,30,60,30,30,20,20,10,10,10,30,40,60,60,90,91,10,80,91,11,11,11,31,71,91,50,715,30,10,70,30,40,50,20,40,70,10,11,80,11,00,01,50,01,60,10,11,00,11,5
7. Chi phí tài chính11,011,411,311,612,212,613,013,713,513,814,917,419,720,020,218,918,819,820,421,321,622,623,124,325,126,027,114,014,615,316,016,417,719,019,420,320,821,613,97,77,47,06,56,46,36,15,80,10,80,91,22,12,53,54,05,15,76,27,18,0-3,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,011,411,311,612,212,613,013,713,513,814,917,419,720,020,218,918,819,820,421,321,622,623,124,325,126,027,114,014,615,316,016,417,719,019,40,020,821,613,97,77,47,06,56,46,36,15,80,10,80,91,22,12,53,54,05,15,76,27,18,08,6
9. Chi phí bán hàng9,09,510,58,99,38,59,88,99,28,29,58,09,58,810,49,39,39,39,08,05,28,69,56,67,45,616,710,79,512,411,69,69,312,27,912,68,59,86,612,09,88,56,87,97,79,37,63,96,06,64,56,04,75,95,64,34,64,96,54,25,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,80,91,30,61,30,81,50,70,80,91,82,61,11,31,71,41,21,32,51,00,92,92,61,11,61,54,63,32,84,33,82,92,53,74,04,53,14,32,44,54,53,82,84,03,43,94,61,71,73,32,42,80,83,03,01,30,72,23,00,72,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,342,937,438,735,246,426,220,420,020,918,417,818,018,717,217,417,117,516,925,2-16,418,118,118,718,618,618,523,018,418,718,117,718,318,117,819,116,217,234,115,316,317,516,919,114,414,113,111,111,57,48,02,812,013,411,116,311,28,97,411,820,0
12. Thu nhập khác0,00,00,10,10,00,147,40,10,00,00,00,30,00,00,00,10,20,00,00,00,00,40,00,10,00,00,10,40,00,10,10,00,00,30,01,90,00,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,10,40,00,10,00,10,00,10,00,10,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,1-0,10,00,147,40,10,00,00,00,30,0-0,10,00,10,10,00,00,00,00,1-0,00,10,00,00,1-4,50,00,10,1-0,10,00,30,0-1,60,0-0,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,10,40,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,342,937,438,635,246,573,720,520,020,918,418,118,018,617,317,617,217,516,925,2-16,418,218,018,818,618,618,618,618,418,718,117,618,318,317,817,516,217,134,215,416,317,517,019,214,414,113,211,111,57,88,02,912,113,411,116,411,39,07,411,920,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,010,310,87,911,99,819,27,19,413,53,714,13,63,83,514,63,43,53,44,8-3,33,63,62,43,73,73,73,00,90,90,94,10,90,90,92,60,80,94,02,80,80,90,82,70,70,70,70,50,60,40,40,10,60,70,60,70,60,50,40,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,9-1,6-3,2-14,5-4,9-0,5-4,4-3,0-5,4-9,20,0-10,40,00,00,0-11,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,0-1,70,00,00,0-3,10,00,00,0-1,50,00,00,0-2,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,18,67,5-6,67,19,414,84,14,04,23,73,83,63,83,53,63,43,53,44,9-3,33,63,62,83,73,73,71,20,90,90,90,90,90,90,91,10,80,94,00,80,80,90,81,00,70,70,70,50,60,40,40,10,60,70,60,70,60,50,40,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,234,329,945,328,137,158,916,316,016,714,714,314,414,813,813,913,814,013,620,3-13,114,614,416,014,914,914,817,417,517,817,216,717,417,416,916,415,416,230,214,615,516,616,118,213,713,412,510,611,07,47,62,811,512,710,615,610,78,67,011,519,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,234,329,945,328,137,158,916,316,016,714,714,314,414,813,813,913,814,013,620,3-13,114,614,416,014,914,914,817,417,517,817,216,717,417,416,916,415,416,230,214,615,516,616,118,213,713,412,510,611,07,47,62,811,512,710,615,610,78,67,011,519,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,04,90,00,00,00,10,00,00,03,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HTI

Dữ liệu khác của HTI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO (mã HTI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 496 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 169 tỉ đồng, tăng 165,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 125 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.