Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HTI
CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO
Idico Infrastructure Development Investment Joint Stock Company
18.150
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại HTI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HTI theo thời gian

1258 ngày
5,09%9,81%14,54%19,27%23,99%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.794.043 cổ phiếu HTI, tương đương 7,19% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 10.680.557 cổ phiếu (42,81% vốn), khoảng 194 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 22,69% (9-5-2023), thấp nhất 6,39% (4-9-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HTI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20267,56%7,19%▼ −0,36 điểm %-90.900
1 tháng28-8-20267,58%7,19%▼ −0,39 điểm %-97.500
3 tháng3-7-20267,45%7,19%▼ −0,26 điểm %-64.400
1 năm2-10-20257,23%7,19%▼ −0,04 điểm %-10.141
3 năm3-10-202321,07%7,19%▼ −13,88 điểm %-3.462.350

Sở hữu nước ngoài HTI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20267,19%▲ +0,00 điểm %1.794.04350%10.680.557
9-20267,19%▼ −0,39 điểm %1.793.14350%10.681.457
8-20267,58%▼ −0,04 điểm %1.891.54350%10.583.057
7-20267,62%▲ +0,18 điểm %1.902.24350%10.572.357
6-20267,45%▼ −0,02 điểm %1.857.74350%10.616.857
5-20267,47%▼ −0,23 điểm %1.863.24350%10.611.357
4-20267,70%▼ −0,39 điểm %1.921.04850%10.553.552
3-20268,09%▲ +0,08 điểm %2.018.90250%10.455.698
2-20268,01%▲ +0,19 điểm %1.998.23150%10.476.369
1-20267,82%▲ +0,02 điểm %1.951.23150%10.523.369
12-20257,80%▼ −0,25 điểm %1.945.59150%10.529.009
11-20258,05%▲ +0,03 điểm %2.009.09150%10.465.509
10-20258,02%▲ +0,79 điểm %2.000.49150%10.474.109
9-20257,23%▲ +0,80 điểm %1.804.28450%10.670.316
8-20256,43%▼ −0,35 điểm %1.605.43450%10.869.166
7-20256,78%▼ −2,40 điểm %1.691.84250%10.782.758
6-20259,18%▼ −0,61 điểm %2.290.13450%10.184.466
5-20259,79%▼ −0,11 điểm %2.441.93450%10.032.666
4-20259,89%▼ −3,34 điểm %2.468.58450%10.006.016
3-202513,24%▼ −1,59 điểm %3.302.30450%9.172.296
2-202514,83%▼ −0,15 điểm %3.698.86350%8.775.737
1-202514,98%▼ −0,21 điểm %3.736.45550%8.738.145
12-202415,19%▼ −0,02 điểm %3.789.05550%8.685.545
11-202415,21%▼ −0,28 điểm %3.795.15550%8.679.445
10-202415,49%▲ +0,00 điểm %3.864.85550%8.609.745
9-202415,49%▲ +0,38 điểm %3.863.61150%8.610.989
8-202415,11%▼ −0,07 điểm %3.770.01150%8.704.589
7-202415,18%▼ −0,44 điểm %3.787.11150%8.687.489
6-202415,62%▼ −1,23 điểm %3.896.29650%8.578.304
5-202416,85%▼ −1,34 điểm %4.202.69550%8.271.905
4-202418,18%▲ +0,01 điểm %4.535.89950%7.938.701
3-202418,17%▼ −0,20 điểm %4.534.41050%7.940.190
2-202418,37%▼ −1,53 điểm %4.583.23350%7.891.367
1-202419,90%▼ −0,77 điểm %4.965.88350%7.508.717
12-202320,68%▼ −0,30 điểm %5.158.58350%7.316.017
11-202320,98%▼ −0,04 điểm %5.233.59350%7.241.007
10-202321,01%▼ −0,06 điểm %5.242.59350%7.232.007
9-202321,07%▼ −0,39 điểm %5.257.68250%7.216.918
8-202321,46%▼ −0,32 điểm %5.354.94050%7.119.660
7-202321,78%▼ −0,64 điểm %5.434.14050%7.040.460
6-202322,42%▼ −0,09 điểm %5.593.04050%6.881.560
5-202322,50%▼ −0,08 điểm %5.614.54050%6.860.060
4-202322,58%▲ +0,05 điểm %5.634.54050%6.840.060
3-202322,54%▼ −0,05 điểm %5.622.54050%6.852.060
2-202322,59%▲ +0,03 điểm %5.635.64050%6.838.960
1-202322,56%▲ +0,03 điểm %5.629.34050%6.845.260
12-202222,53%▲ +0,14 điểm %5.620.78950%6.853.811
11-202222,39%▲ +0,61 điểm %5.585.09950%6.889.501
10-202221,78%▲ +0,63 điểm %5.432.79950%7.041.801
9-202221,15%▲ +3,20 điểm %5.276.35050%7.198.250
8-202217,94%▲ +0,14 điểm %4.476.90050%7.997.700
7-202217,81%▲ +0,70 điểm %4.442.80050%8.031.800
6-202217,11%▲ +0,57 điểm %4.268.20049%7.956.908
5-202216,54%▲ +0,67 điểm %4.127.20049%8.097.908
4-202215,87%▲ +2,03 điểm %3.958.85049%8.266.258
3-202213,84%▲ +0,21 điểm %3.453.55049%8.771.558
2-202213,63%▲ +0,29 điểm %3.401.05049%8.824.058
1-202213,35%▲ +0,13 điểm %3.329.70049%8.895.408
12-202113,21%▼ −0,02 điểm %3.296.20049%8.928.908
11-202113,23%▼ −0,06 điểm %3.300.20049%8.924.908
10-202113,29%▼ −0,50 điểm %3.314.70049%8.910.408
9-202113,79%▼ −0,61 điểm %3.439.93049%8.785.178
8-202114,40%▲ +0,02 điểm %3.591.93049%8.633.178
7-202114,38%—3.586.93049%8.638.178

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.794.043+1.1007,19%10.680.557
1-10-20261.792.943−2007,19%10.681.657
30-9-20261.793.143−58.0007,19%10.681.457
29-9-20261.851.143−33.8007,42%10.623.457
28-9-20261.884.94307,56%10.589.657
25-9-20261.884.94307,56%10.589.657
24-9-20261.884.94307,56%10.589.657
23-9-20261.884.94307,56%10.589.657
22-9-20261.884.94307,56%10.589.657
21-9-20261.884.94307,56%10.589.657
18-9-20261.884.94307,56%10.589.657
17-9-20261.884.94307,56%10.589.657
16-9-20261.884.943−1.8007,56%10.589.657
15-9-20261.886.74307,56%10.587.857
14-9-20261.886.74307,56%10.587.857
11-9-20261.886.74307,56%10.587.857
10-9-20261.886.74307,56%10.587.857
9-9-20261.886.74307,56%10.587.857
8-9-20261.886.743−3.1007,56%10.587.857
7-9-20261.889.843−1.7007,57%10.584.757
4-9-20261.891.54307,58%10.583.057
3-9-20261.891.54307,58%10.583.057
28-8-20261.891.54307,58%10.583.057
27-8-20261.891.54307,58%10.583.057
26-8-20261.891.54307,58%10.583.057
25-8-20261.891.543+5007,58%10.583.057
24-8-20261.891.04307,58%10.583.557
21-8-20261.891.04307,58%10.583.557
20-8-20261.891.043−1007,58%10.583.557
19-8-20261.891.143—7,58%10.583.457

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HTI