Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HVT
CTCP Hóa chất Việt Trì
Viet Tri Chemicals JSC
23.700
▼ −200 (▼ −0,84%)

Kết quả kinh doanh HVT

Doanh thu và lợi nhuận HVT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 317Q1/2024: 342Q2/2024: 362Q3/2024: 378Q4/2024: 369Q1/2025: 392Q2/2025: 382Q3/2025: 422Q4/2025: 408Q1/2026: 420Q2/2026: 472Q3/2026: 432472Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 15Q1/2024: 10Q2/2024: 17Q3/2024: 27Q4/2024: 30Q1/2025: 16Q2/2025: 24Q3/2025: 32Q4/2025: 24Q1/2026: 31Q2/2026: 37Q3/2026: 2837Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202643228
Q2/202647237
Q1/202642031
Q4/202540824
Q3/202542232
Q2/202538224
Q1/202539216
Q4/202436930
Q3/202437827
Q2/202436217
Q1/202434210
Q4/202331715

Doanh thu và lợi nhuận HVT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 709Năm 2021: 819Năm 2022: 1.376Năm 2023: 1.259Năm 2024: 1.451Năm 2025: 1.6031.603Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 30Năm 2021: 68Năm 2022: 177Năm 2023: 68Năm 2024: 85Năm 2025: 99177Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.60399
Năm 20241.45185
Năm 20231.25968
Năm 20221.376177
Năm 202181968
Năm 202070930

Báo cáo tài chính gốc HVT theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo HVT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HVT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.813,71.611,71.357,71.470,5880,0753,51.026,31.009,4814,8637,0488,3369,2320,9285,5237,6172,0143,7163,8165,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu210,3160,898,994,361,344,151,318,212,98,30,60,70,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.603,41.450,91.258,71.376,2818,8709,4975,1991,1801,9628,7487,7368,4320,9285,5237,6172,0143,7163,8165,3
4. Giá vốn hàng bán1.296,51.159,01.027,41.010,8637,4580,6825,2765,3594,5490,4395,9282,2242,7219,1174,5127,9113,3127,0135,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)306,8291,9231,3365,4181,4128,8149,8225,8207,4138,291,886,378,266,463,144,130,436,830,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,02,79,77,44,34,93,42,70,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,0
7. Chi phí tài chính9,221,817,417,713,815,711,812,318,118,812,65,58,114,719,816,23,32,71,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,19,25,24,46,39,75,88,814,618,812,65,58,114,79,816,23,22,70,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng105,3102,787,489,750,147,954,359,257,846,330,223,220,213,911,48,18,38,06,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,063,752,247,443,432,233,243,740,736,027,629,224,717,515,611,410,211,111,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,3106,584,0217,978,337,854,0113,490,837,121,428,425,320,316,38,78,915,011,1
12. Thu nhập khác1,72,24,54,28,21,62,31,72,83,03,93,92,02,32,44,15,63,0—
13. Chi phí khác2,22,72,70,81,02,51,20,84,21,71,81,80,71,81,71,75,22,5—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,51,83,47,2-0,81,20,9-1,31,32,02,11,30,50,82,50,40,40,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)123,8106,085,8221,485,537,055,1114,389,538,423,430,526,520,817,111,19,215,412,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,021,318,144,317,17,511,022,918,47,75,26,86,75,24,30,71,22,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,021,318,144,317,17,511,022,918,47,75,26,86,75,24,30,71,22,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,884,767,7177,068,429,544,191,471,130,718,223,719,915,612,810,58,113,212,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,884,767,7177,068,429,544,191,471,130,718,223,719,915,612,810,58,113,212,0

Kết quả kinh doanh HVT theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh503,5533,4475,3457,4478,6441,5436,1422,5419,6405,3364,0343,2326,7314,0373,7414,3389,4350,6316,2280,1229,6207,1163,2194,8194,2182,3183,5347,7233,3229,2216,2279,8264,9246,7217,9212,2208,7214,6179,3187,6165,9151,2132,3143,8131,1120,493,0103,493,694,677,590,181,978,870,179,474,671,460,065,363,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu71,561,855,649,356,759,743,753,541,243,522,226,623,425,024,027,125,622,019,621,313,915,710,49,113,810,510,620,713,69,77,31,67,74,74,21,54,83,13,53,43,80,80,20,30,00,10,20,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)432,0471,7419,8408,1422,0381,8392,4369,0378,4361,9341,8316,6303,4289,0349,7387,2363,8328,6296,6258,8215,7191,4152,7185,8180,4171,7172,9327,1219,7219,5208,9278,3257,2242,0213,7210,6203,9211,5175,8184,2162,1150,3132,0143,5131,1120,392,8103,193,294,677,590,181,978,870,179,474,671,460,065,363,9
4. Giá vốn hàng bán341,6378,3329,9330,9335,2305,9327,9275,6295,5293,1287,4262,9269,1240,8270,0281,5266,8241,9221,7197,6165,5151,1122,4150,6147,1138,6146,9284,8185,3169,6171,2215,6202,1188,3159,2136,1157,7166,3134,5141,5124,9118,2105,8119,7106,896,572,678,772,471,359,766,963,359,053,461,657,853,046,847,049,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,493,489,977,186,876,064,693,482,968,854,453,734,348,379,8105,797,086,874,961,350,340,330,435,133,233,226,042,234,449,937,762,655,153,754,474,646,245,341,342,737,232,226,323,824,223,820,224,320,823,317,923,218,619,816,617,916,918,413,218,414,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,30,10,10,10,60,20,60,61,00,51,72,24,71,12,51,22,51,12,20,50,90,71,31,02,10,42,00,50,70,11,30,80,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,41,91,41,92,02,82,53,85,96,55,75,03,74,24,44,44,74,44,24,13,63,23,03,84,04,53,54,32,42,82,12,62,83,33,56,23,83,64,44,84,65,04,44,54,22,61,41,51,41,31,41,41,82,22,73,03,33,94,35,05,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,81,41,92,02,82,52,52,42,42,11,70,91,31,30,91,11,21,21,51,51,71,72,12,32,72,61,81,41,11,51,41,02,63,03,13,53,64,44,84,65,04,44,54,22,61,41,51,41,31,41,41,82,22,73,03,33,94,35,05,5
9. Chi phí bán hàng33,025,828,427,027,225,125,730,827,125,326,425,719,418,324,030,423,019,816,516,511,012,99,715,011,910,710,414,913,314,411,511,816,914,615,811,517,415,413,414,212,610,49,19,08,17,35,76,85,66,54,26,65,24,53,94,03,53,82,73,32,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,420,121,818,117,218,316,522,016,617,29,016,012,114,49,513,011,812,010,618,57,79,46,810,38,27,56,710,77,58,07,017,77,49,88,911,110,210,49,19,98,910,66,56,86,87,06,98,06,87,66,87,26,06,74,75,14,44,43,83,94,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,146,938,530,140,630,420,137,533,820,713,88,71,316,043,060,458,853,044,724,428,615,711,57,410,212,65,914,411,725,417,231,928,826,426,345,714,915,914,313,811,16,16,33,45,27,06,28,07,17,95,57,95,66,45,35,85,66,32,56,22,3
12. Thu nhập khác0,40,20,21,00,30,20,20,70,30,90,311,60,37,80,31,00,50,50,30,90,64,60,20,90,30,30,51,20,50,60,40,70,30,40,31,20,41,00,50,80,80,80,70,91,00,71,30,70,81,41,00,60,60,30,51,40,40,40,30,70,5
13. Chi phí khác0,00,70,01,50,80,00,00,30,60,71,00,40,12,10,10,40,00,50,00,80,10,20,00,40,02,20,31,10,30,10,00,20,00,50,13,40,40,40,20,60,60,30,30,20,50,21,00,10,60,90,20,10,10,20,31,00,30,20,30,40,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,50,2-0,5-0,50,10,20,4-0,30,1-0,711,20,25,60,20,60,50,00,30,20,54,30,10,50,3-1,90,20,10,20,50,30,50,3-0,10,2-2,2-0,00,60,30,20,20,50,40,70,50,50,40,60,20,50,80,50,50,10,20,40,10,10,00,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,446,438,729,740,230,520,337,933,520,913,119,91,521,743,161,059,353,145,024,629,120,111,78,010,510,76,114,511,925,917,532,429,126,426,543,514,816,614,614,011,36,66,74,15,77,56,68,57,38,46,38,46,16,55,56,25,76,52,56,52,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,19,37,76,08,26,14,17,66,74,22,64,70,34,68,612,211,910,79,04,95,84,02,31,62,12,21,22,92,45,23,56,55,85,35,39,23,03,32,92,82,31,31,30,91,31,71,51,91,71,91,42,11,51,61,41,51,41,60,61,60,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,19,37,76,08,26,14,17,66,74,22,64,70,34,68,612,211,910,79,04,95,84,02,31,62,12,21,22,92,45,23,56,55,85,35,39,23,03,32,92,82,31,31,30,91,31,71,51,91,71,91,42,11,51,61,41,51,41,60,61,60,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,337,130,923,732,024,416,230,326,816,710,415,21,217,134,548,847,442,436,019,723,316,09,36,48,48,54,911,69,520,714,025,923,321,121,234,311,913,211,711,29,05,35,33,24,45,85,16,65,66,64,96,34,54,94,14,64,34,91,94,91,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,337,130,923,732,024,416,230,326,816,710,415,21,217,134,548,847,442,436,019,723,316,09,36,48,48,54,911,69,520,714,025,923,321,121,234,311,913,211,711,29,05,35,33,24,45,85,16,65,66,64,96,34,54,94,14,64,34,91,94,91,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HVT

Dữ liệu khác của HVT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hóa chất Việt Trì (mã HVT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.603 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 99 tỉ đồng, tăng 16,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 432 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.