ICF: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,0 tỉ đồng, ▼ −97,1% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lịch sử cổ tức ICF
Cổ tức ICF theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2012 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2011 | 1.300 | 0% | 27,08% | 151,5% |
| 2010 | 1.500 | 0% | 15,96% | 95,0% |
| 2009 | 1.000 | 0% | 6,90% | 44,3% |
| 2008 | 1.400 | 0% | 18,42% | 127,1% |
| 2007 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2006 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của ICF
Giá lịch sử ICFGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ICFBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ICFDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ICFTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ICFDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ICFDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên ICFBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ICFNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ICFMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ICFTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ICFCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ICFNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản (mã ICF) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2011, 1.300 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 27,08%.
Trong 21 năm có dữ liệu, ICF trả cổ tức tiền mặt ở 4 năm, gần nhất là 2011 và xa nhất là 2008.
