Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo ICF
CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản
Investment Commerce Fisheries Corporation
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ICF

Doanh thu và lợi nhuận ICF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 16Q4/2023: 14Q1/2024: 11Q2/2024: 16Q3/2024: 8Q1/2025: 8Q2/2025: 14Q3/2025: 11Q4/2025: 11Q1/2026: 8Q2/2026: 11Q3/2026: 1416Q3/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: -1Q1/2024: -1Q2/2024: 0Q3/2024: -0Q1/2025: -2Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: -1Q1/2026: -2Q2/2026: -2Q3/2026: 01-2Q3/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026140
Q2/202611-2
Q1/20268-2
Q4/202511-1
Q3/2025111
Q2/2025140
Q1/20258-2
Q3/20248-0
Q2/2024160
Q1/202411-1
Q4/202314-1
Q3/2023161

Doanh thu và lợi nhuận ICF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 101Năm 2021: 82Năm 2022: 61Năm 2023: 49Năm 2024: 45Năm 2025: 43101Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -5Năm 2021: -1Năm 2022: -1Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: -30-5Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202543-3
Năm 2024450
Năm 2023490
Năm 202261-1
Năm 202182-1
Năm 2020101-5

Báo cáo tài chính gốc ICF theo kỳ

70 tệp

70 tệp báo cáo ICF trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ICF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,045,451,061,282,4102,8118,8182,6127,4111,5123,5218,9168,1107,0341,0307,7447,1459,1326,1283,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,02,10,00,01,90,13,40,00,00,00,01,70,00,01,83,92,10,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,045,448,961,282,4101,0118,6179,2127,4111,5123,5218,9166,4107,0341,0305,9443,2457,0326,1283,2
4. Giá vốn hàng bán31,534,536,948,266,988,6103,5166,4119,094,094,8179,7126,374,5288,2251,6370,4394,8271,6241,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,511,012,013,015,512,315,112,98,517,528,639,240,132,552,854,372,962,354,541,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,40,10,90,80,30,60,43,01,22,31,31,711,79,98,88,83,70,1
7. Chi phí tài chính1,51,71,81,92,13,63,38,718,320,011,411,516,213,623,815,722,318,69,011,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,11,51,12,12,63,23,34,66,76,37,911,612,212,510,211,710,35,911,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,73,12,13,24,22,85,96,15,07,46,29,610,65,813,913,414,221,916,410,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,86,08,18,511,012,616,015,214,720,612,015,312,814,416,614,216,916,311,98,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,20,40,5-0,3-1,0-5,9-9,7-16,5-29,0-27,60,25,21,70,310,220,828,314,221,011,6
12. Thu nhập khác0,00,10,00,40,10,80,10,00,00,00,30,50,00,32,01,74,20,30,22,0
13. Chi phí khác0,30,20,21,00,10,10,58,40,04,30,10,30,00,00,10,61,20,00,02,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,1-0,2-0,60,10,7-0,3-8,4-0,0-4,30,20,2-0,00,21,91,13,00,30,2-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,50,30,3-0,9-0,9-5,1-10,1-25,0-29,0-31,80,55,41,70,512,021,931,214,521,111,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,20,11,11,72,30,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,20,11,11,72,30,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,50,30,3-0,9-0,9-5,1-10,1-25,0-29,0-31,80,44,81,50,511,020,228,914,121,111,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,50,30,3-0,9-0,9-5,1-10,1-25,0-29,0-31,80,44,81,50,511,020,228,914,121,111,2

Kết quả kinh doanh ICF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,110,68,110,510,614,17,88,515,711,116,615,612,36,617,311,613,219,123,319,116,523,432,634,014,521,841,327,725,124,733,549,845,353,940,622,522,941,539,419,131,221,833,137,427,225,855,649,968,644,967,756,022,826,437,131,218,719,9104,977,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,10,00,01,80,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,21,70,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,110,68,110,510,614,17,88,515,711,114,515,612,36,617,311,613,219,123,319,116,523,432,634,012,621,841,327,725,024,733,548,045,352,440,622,522,941,539,419,131,221,833,137,427,225,855,649,968,644,967,954,322,826,437,131,218,719,9104,977,4
4. Giá vốn hàng bán10,29,27,18,66,810,05,95,711,08,712,112,28,14,513,88,811,713,819,515,813,020,325,733,09,719,336,327,019,122,930,341,041,348,935,814,420,242,937,613,123,816,624,730,119,121,046,741,656,634,854,942,014,218,824,923,210,912,583,465,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,01,41,01,93,74,11,82,84,62,42,43,34,22,13,52,81,55,33,83,43,53,16,91,02,92,55,00,75,91,83,27,04,03,54,88,12,7-1,41,86,07,45,28,47,48,14,88,88,312,010,113,012,38,57,612,28,07,87,421,612,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,10,10,00,10,10,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,40,10,30,30,30,10,20,20,2-0,00,30,30,20,10,10,00,10,10,10,30,02,60,10,60,20,30,20,50,80,80,20,10,30,30,10,40,10,31,11,30,6
7. Chi phí tài chính0,30,40,40,30,30,60,30,20,70,30,60,40,30,41,00,30,60,50,40,50,50,62,00,51,50,50,80,81,01,10,91,81,71,112,23,41,41,42,51,73,81,94,02,82,81,93,02,63,91,95,12,94,13,53,13,13,24,14,85,3
9. Chi phí bán hàng1,20,90,60,80,40,80,70,51,10,80,90,60,40,30,40,70,61,41,11,70,50,90,70,40,21,51,71,31,61,41,41,61,41,71,31,21,21,11,41,43,51,02,11,81,50,92,72,22,91,82,85,51,11,22,72,40,91,03,05,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,12,22,32,42,52,62,52,72,31,91,92,12,12,12,22,52,52,01,83,42,13,22,62,83,83,43,35,73,72,52,62,72,83,13,43,03,32,72,98,22,32,92,84,02,23,33,23,85,04,53,23,43,04,62,54,32,84,23,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,0-1,9-2,2-1,40,70,2-1,6-0,40,2-0,9-1,00,61,5-0,70,0-0,5-2,31,00,3-0,3-0,7-0,21,3-2,3-1,5-3,1-0,5-4,5-2,4-4,1-1,41,2-1,6-2,0-11,80,2-2,7-7,1-4,50,0-5,60,00,10,10,10,00,31,12,21,50,71,00,30,02,10,0-0,40,410,8-1,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,10,00,80,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,30,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,02,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,10,00,10,00,30,10,20,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,04,20,00,10,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,0-0,1-0,00,1-0,1-0,2-0,0-0,0-0,00,1-0,10,70,0-0,0-0,0-0,00,00,1-0,4-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,10,0-4,20,0-0,00,3-0,10,0-0,00,2-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,00,30,0-0,01,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,0-1,9-2,2-1,50,70,1-1,7-0,40,2-1,0-1,10,61,4-0,70,1-0,5-2,51,00,3-0,3-0,6-0,32,0-2,2-1,5-3,1-0,6-4,5-2,3-4,5-1,41,1-1,6-2,0-11,80,2-2,7-7,1-4,70,0-9,70,10,00,40,00,00,31,32,21,50,71,00,30,02,10,0-0,10,410,80,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,10,10,20,20,10,10,00,00,20,0-0,00,10,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,10,10,20,20,10,10,00,00,20,0-0,00,10,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,0-1,9-2,2-1,50,70,1-1,7-0,40,2-1,0-1,10,61,4-0,70,1-0,5-2,51,00,3-0,3-0,6-0,32,0-2,2-1,5-3,1-0,6-4,5-2,3-4,5-1,41,2-1,6-2,0-11,80,2-2,7-7,1-4,70,0-9,70,00,00,3-0,00,00,31,22,01,40,60,90,20,01,90,0-0,10,410,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,0-1,9-2,2-1,50,70,1-1,7-0,40,2-1,0-1,10,61,4-0,70,1-0,5-2,51,00,3-0,3-0,6-0,32,0-2,2-1,5-3,1-0,6-4,5-2,3-4,5-1,41,2-1,6-2,0-11,80,2-2,7-7,1-4,70,0-9,70,00,00,3-0,00,00,31,22,01,40,60,90,20,01,90,0-0,10,410,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,40,40,30,30,60,30,20,30,30,30,40,40,40,50,30,40,50,50,50,50,50,50,50,90,50,70,70,90,90,80,80,80,81,01,21,21,21,41,5-14,518,31,01,71,51,31,82,02,41,73,62,53,53,22,93,03,13,63,43,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ICF

Dữ liệu khác của ICF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản (mã ICF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 43 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng, giảm 997,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 14 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.