ICF: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 0,0 tỉ đồng, ▼ −97,1% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu ICF — trang 4
Biểu đồ giá ICF
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá ICF theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.000 | 1.800 | 3.600 | 1.300 | ▼ −40,0% | 197 |
| 2025 | 3.400 | 3.000 | 4.100 | 2.400 | ▼ −11,8% | 249 |
| 2024 | 2.500 | 3.400 | 9.700 | 2.200 | ▲ +36,0% | 250 |
| 2023 | 1.700 | 2.500 | 3.900 | 1.300 | ▲ +47,1% | 249 |
| 2022 | 3.300 | 1.500 | 4.100 | 1.300 | ▼ −54,5% | 249 |
| 2021 | 1.800 | 3.300 | 5.700 | 1.500 | ▲ +83,3% | 250 |
| 2020 | 1.000 | 1.800 | 2.500 | 600 | ▲ +80,0% | 252 |
| 2019 | 1.850 | 1.000 | 2.120 | 770 | ▼ −45,9% | 245 |
| 2018 | 2.010 | 1.850 | 2.600 | 1.300 | ▼ −8,0% | 248 |
| 2017 | 2.690 | 2.090 | 2.830 | 2.000 | ▼ −22,3% | 250 |
| 2016 | 3.800 | 2.740 | 3.800 | 2.490 | ▼ −27,9% | 251 |
| 2015 | 5.800 | 3.700 | 5.900 | 3.600 | ▼ −36,2% | 248 |
| 2014 | 5.100 | 5.600 | 7.700 | 4.000 | ▲ +9,8% | 247 |
| 2013 | 3.400 | 5.200 | 7.300 | 2.700 | ▲ +52,9% | 250 |
| 2012 | 4.600 | 3.300 | 7.200 | 2.800 | ▼ −28,3% | 250 |
| 2011 | 9.300 | 4.800 | 9.300 | 3.700 | ▼ −48,4% | 248 |
| 2010 | 15.200 | 9.400 | 20.500 | 7.700 | ▼ −38,2% | 250 |
| 2009 | 7.900 | 14.500 | 22.000 | 6.100 | ▲ +83,5% | 251 |
| 2008 | 36.500 | 7.600 | 37.500 | 6.100 | ▼ −79,2% | 245 |
| 2007 | 36.000 | 37.200 | 65.800 | 26.000 | ▲ +3,3% | 208 |
| 2006 | 30.200 | 36.000 | 40.000 | 29.000 | ▲ +19,2% | 10 |
Giá ICF từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-6-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-6-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.800 | 2.700 | 2.800 | ▲ +3,70% | 200 | 0,0 |
| 3-6-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-6-2026 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ▼ −3,57% | 100 | 0,0 |
| 1-6-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.800 | 2.700 | 2.800 | ▲ +3,70% | 200 | 0,0 |
| 29-5-2026 | 2.600 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ▲ +3,85% | 100 | 0,0 |
| 28-5-2026 | 2.700 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | ▼ −3,70% | 100 | 0,0 |
| 27-5-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-5-2026 | 2.600 | 2.700 | 2.700 | 2.600 | 2.600 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 25-5-2026 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-5-2026 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-5-2026 | 2.600 | 2.300 | 2.600 | 2.300 | 2.600 | ■ 0,00% | 600 | 0,0 |
| 20-5-2026 | 2.500 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | ▲ +4,00% | 1.200 | 0,0 |
| 19-5-2026 | 2.700 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | 2.500 | ▼ −7,41% | 500 | 0,0 |
| 18-5-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-5-2026 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ▼ −3,57% | 500 | 0,0 |
| 14-5-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-5-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-5-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 11-5-2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-5-2026 | 3.000 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.900 | ▼ −3,33% | 400 | 0,0 |
| 7-5-2026 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 6-5-2026 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2026 | 2.700 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | ▲ +11,11% | 100 | 0,0 |
| 4-5-2026 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 4/164 · 4-5-2026 – 12-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-12-2006
Dữ liệu khác của ICF
Phân tích kỹ thuật ICFBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ICFDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ICFTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ICFDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ICFDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ICFCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ICFBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ICFNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ICFMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ICFTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ICFCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ICFNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ICF (CTCP Đầu tư - Thương mại - Thuỷ Sản) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.897 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 1.800 đồng, tăng 12,50%, khối lượng 1.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.875 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, ICF tăng mạnh nhất vào năm 2009 (83,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (79,2%).
