Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo ICN
CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO
IDICO Investment Construction Oil and Natural Gas JSC
25.000
▲ +200 (▲ +0,81%)

Kết quả kinh doanh ICN

Doanh thu và lợi nhuận ICN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2024: 48Q2/2024: 182Q3/2024: 166Q4/2024: 227Q1/2025: 181Q2/2025: 187Q3/2025: 34Q4/2025: 48Q1/2026: 26Q2/2026: 32Q3/2026: 20227Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2024: 10Q2/2024: 74Q3/2024: 48Q4/2024: 111Q1/2025: 59Q2/2025: 85Q3/2025: 3Q4/2025: 15Q1/2026: 7Q2/2026: 15Q3/2026: 9111Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026209
Q2/20263215
Q1/2026267
Q4/20254815
Q3/2025343
Q2/202518785
Q1/202518159
Q4/2024227111
Q3/202416648
Q2/202418274
Q1/20244810
Q4/2023——

Doanh thu và lợi nhuận ICN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 181Năm 2021: 138Năm 2022: 611Năm 2023: 225Năm 2024: 623Năm 2025: 451623Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 42Năm 2022: 342Năm 2023: 66Năm 2024: 243Năm 2025: 161342Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025451161
Năm 2024623243
Năm 202322566
Năm 2022611342
Năm 202113842
Năm 202018150

Báo cáo tài chính gốc ICN theo kỳ

41 tệp

41 tệp báo cáo ICN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh ICN theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh450,6622,8224,8611,1137,8181,2160,0266,3301,7286,4246,9162,0202,3165,285,3109,2110,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,6622,8224,8611,1137,8181,2160,0266,3301,7286,4246,9162,0202,3165,285,3109,2110,6
4. Giá vốn hàng bán245,0299,8151,2204,7117,5155,9141,0243,5282,2267,2232,1146,1183,2150,874,195,4100,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)205,6323,173,6406,520,325,319,022,819,519,114,815,819,114,411,313,810,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,921,127,139,345,554,041,633,430,115,414,97,14,36,64,38,15,4
7. Chi phí tài chính4,27,50,60,80,80,20,30,2-1,21,02,51,44,36,95,76,64,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,22,50,60,80,60,10,30,20,31,01,01,44,36,75,75,94,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13,615,20,00,00,00,00,00,00,00,10,50,70,82,12,43,43,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,218,417,819,016,619,419,118,716,816,114,112,611,59,14,27,96,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)202,5303,182,2426,048,459,641,237,334,017,112,58,36,82,93,23,90,7
12. Thu nhập khác1,02,20,80,90,72,11,12,65,912,50,520,70,33,50,72,22,6
13. Chi phí khác0,61,70,60,00,00,11,01,013,117,74,321,50,51,20,20,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,50,20,90,72,00,11,6-7,2-5,2-3,9-0,8-0,22,30,51,72,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)202,9303,682,4426,949,161,641,338,926,811,98,77,56,75,13,75,63,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40,763,416,484,86,711,78,26,26,61,00,30,70,20,10,20,70,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,8-2,40,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,461,016,484,86,711,78,26,26,60,70,30,70,20,10,20,70,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)161,5242,666,0342,142,449,933,132,720,211,18,46,86,55,13,64,93,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)161,5242,666,0342,142,449,933,132,720,211,18,46,86,55,13,64,93,0

Kết quả kinh doanh ICN theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 2/2023Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,732,226,348,334,1187,0181,2226,6166,4181,648,1181,623,311,413,931,815,713,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,732,226,348,334,1187,0181,2226,6166,4181,648,1181,623,311,413,931,815,713,2
4. Giá vốn hàng bán12,820,820,231,733,981,997,483,295,484,237,084,220,48,612,328,412,611,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,011,56,116,50,2105,083,9143,471,197,411,197,42,92,81,63,33,11,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,913,99,410,38,810,47,47,34,54,54,84,52,10,20,01,21,22,3
7. Chi phí tài chính0,50,60,40,10,01,13,00,93,23,10,23,12,41,01,00,91,00,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,60,40,10,00,00,00,00,41,90,21,90,01,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,40,00,00,13,89,73,77,83,60,03,60,80,70,21,10,80,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,85,86,26,76,04,55,06,54,43,93,53,90,80,90,21,11,41,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,618,78,820,12,9106,073,5139,560,191,312,291,31,00,40,21,51,01,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,01,00,00,01,10,11,00,01,00,00,00,00,10,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,50,00,01,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,0-0,10,40,00,0-0,4-0,01,00,01,0-0,00,00,00,10,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,618,68,820,03,4106,073,5139,160,192,312,292,31,00,40,21,51,01,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,43,41,84,80,721,214,030,512,418,12,418,10,10,00,00,00,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,10,9-2,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,33,31,84,70,721,114,928,312,118,12,418,10,10,00,00,00,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,215,37,015,32,784,958,6110,847,974,19,774,10,90,40,21,50,80,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,215,37,015,32,784,958,6110,847,974,19,774,10,90,40,21,50,80,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ICN

Dữ liệu khác của ICN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (mã ICN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 451 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 161 tỉ đồng, giảm 33,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 20 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.