Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:29
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo ICN
CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO
IDICO Investment Construction Oil and Natural Gas JSC
24.900
▲ +100 (▲ +0,40%)
trong phiên · 10:36:29

Cân đối kế toán ICN

Cân đối kế toán ICN theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn858,1906,7865,3902,5738,6853,4743,5604,3612,7482,4372,5252,1200,1144,9120,585,7100,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,7199,5124,184,321,912,214,515,431,959,19,152,811,122,231,05,417,1
      1. Tiền13,712,710,112,321,912,214,515,424,945,15,112,31,83,55,93,45,6
      2. Các khoản tương đương tiền55,0186,8114,072,00,00,00,00,07,014,04,040,59,318,625,02,011,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn496,7295,7254,7385,3576,9700,7610,9464,7378,7242,1183,484,460,927,026,524,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,720,484,460,927,026,524,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn486,0285,0244,0374,6566,2690,0600,2454,0368,0231,4163,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn100,3115,3123,596,4104,393,069,276,3148,898,564,065,276,234,333,232,457,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,350,948,046,953,737,222,139,749,470,943,746,360,817,930,630,525,1
      2. Trả trước cho người bán17,125,544,624,623,025,621,219,788,123,711,712,110,512,03,52,33,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,440,332,025,928,531,827,418,413,15,610,28,46,35,40,50,729,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,1-1,1-0,9-1,5-1,5-1,5-1,9-1,8-1,7-1,5-1,3-1,0-1,3-1,1-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho189,9282,4361,0333,435,247,247,442,937,868,9101,448,350,959,927,320,223,3
      1. Hàng tồn kho189,9282,4361,0333,435,247,247,442,937,868,9101,448,350,959,927,320,223,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,413,91,93,00,20,41,65,015,613,814,61,41,01,52,42,81,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,19,20,00,10,10,10,20,10,10,10,10,60,20,10,60,50,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,34,30,92,00,10,01,34,815,413,714,40,10,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,40,90,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,81,21,82,31,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn425,6438,2374,9441,4563,3452,7488,8415,5415,7412,5371,9372,5379,5361,3351,4319,3297,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,20,10,10,1
    II. Tài sản cố định59,657,957,2291,4381,3395,2402,3355,3365,2309,3308,5281,3290,1297,5167,7172,7168,0
      1. Tài sản cố định hữu hình8,46,85,887,4119,8128,6130,578,483,161,656,534,939,543,234,336,932,8
      - Nguyên giá463,7461,2425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-255,0-226,5-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình51,151,251,5204,0261,5266,6271,8277,0282,1247,8252,1246,5250,6254,3133,4135,7135,2
      - Nguyên giá463,7461,2425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-255,0-226,5-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư208,8234,8219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá463,7461,2425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-255,0-226,5-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn54,849,848,846,877,752,540,153,949,497,651,777,268,035,3155,2121,393,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,849,848,846,877,752,540,153,949,497,651,7——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn100,090,020,0100,0100,03,845,85,30,01,31,53,33,33,63,63,629,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,045,04,50,01,32,82,82,82,82,82,82,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,50,50,80,80,826,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100,090,020,0100,0100,00,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,55,729,23,24,41,20,50,91,14,29,910,718,024,724,721,76,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,93,329,23,24,41,20,50,91,14,29,910,518,024,724,721,76,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.283,71.344,91.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6579,6506,2471,8405,0397,2
  A. Nợ phải trả759,7934,5969,11.006,41.173,91.191,01.132,1930,6947,3825,5679,4561,7517,9447,1414,9347,3341,9
    I. Nợ ngắn hạn137,2321,8241,3193,5111,2121,175,055,8185,3134,042,553,498,7131,5141,6122,1128,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,30,0100,013,012,00,00,01,11,41,41,41,440,967,682,871,277,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,19,513,516,116,715,010,57,217,631,624,427,227,522,519,018,724,5
      4. Người mua trả tiền trước45,3198,380,843,142,346,437,037,8156,784,79,712,37,820,11,67,63,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,142,815,921,42,34,74,12,74,42,10,50,21,61,33,63,67,2
      6. Phải trả người lao động1,80,63,32,91,81,60,90,10,60,70,20,51,41,11,71,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,38,21,51,20,00,20,92,21,69,33,18,812,38,33,57,83,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn20,218,118,118,028,228,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,842,23,273,61,517,516,81,22,43,33,02,97,210,529,311,811,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,90,01,10,00,00,00,01,50,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,42,23,84,26,37,44,72,10,60,60,20,10,00,00,00,10,1
    II. Nợ dài hạn622,5612,7727,9812,81.062,71.069,81.057,1874,8762,0691,5636,8508,3419,3315,6273,3225,3213,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,30,30,60,70,70,50,10,00,00,00,00,00,015,515,513,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0103,7189,30,00,00,00,01,12,53,95,36,714,219,554,257,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,70,91,81,91,20,40,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn622,1612,3623,9623,01.061,41.068,21.054,8872,8759,7688,6633,0503,0412,6301,4238,2155,5142,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu524,0410,4271,0337,5128,1115,1100,289,181,169,365,062,961,659,257,057,755,2
    I. Vốn chủ sở hữu524,0410,4271,0337,5128,1115,1100,289,181,169,365,062,961,659,257,057,755,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu306,0204,0204,0120,0100,080,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,017,414,17,97,06,03,43,02,52,21,51,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,51,20,90,60,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218,0206,467,0217,528,135,132,925,023,212,39,07,57,15,53,95,63,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước81,04,71,01,45,71,29,80,03,21,60,8——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này137,0201,866,0216,122,433,923,125,019,910,78,1——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.283,71.344,91.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6579,6506,2471,8405,0397,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,20,10,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ICN theo quý

tỉ đồng

27 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn846,8820,1858,1833,4909,4870,3906,7973,2827,8882,5865,3902,5738,6853,4743,5604,3612,7482,4372,5252,1200,1144,9120,5121,890,585,7100,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,956,168,764,084,495,2199,5236,381,0118,6124,184,321,912,214,515,431,959,19,152,811,122,231,032,61,85,417,1
      1. Tiền15,811,113,75,59,18,412,727,332,011,610,112,321,912,214,515,424,945,15,112,31,83,55,94,61,83,45,6
      2. Các khoản tương đương tiền30,145,055,058,575,386,8186,8209,049,0107,0114,072,00,00,00,00,07,014,04,040,59,318,625,028,00,02,011,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn446,0480,4496,7468,7507,2415,2295,7264,2244,7239,7254,7385,3576,9700,7610,9464,7378,7242,1183,484,460,927,026,524,924,924,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,720,484,460,927,026,524,924,924,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn435,3469,7486,0458,0496,5404,5285,0253,5234,0229,0244,0374,6566,2690,0600,2454,0368,0231,4163,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,384,9100,3104,4115,4128,1115,3130,6119,0132,0123,596,4104,393,069,276,3148,898,564,065,276,234,333,225,021,732,457,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,437,343,341,556,569,150,968,850,257,348,046,953,737,222,139,749,470,943,746,360,817,930,620,817,330,525,1
      2. Trả trước cho người bán38,818,817,117,617,920,425,524,230,845,744,624,623,025,621,219,788,123,711,712,110,512,03,54,74,82,33,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác31,530,241,446,842,540,040,338,739,230,232,025,928,531,827,418,413,15,610,28,46,35,40,50,70,60,729,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,9-1,5-1,5-1,5-1,9-1,8-1,7-1,5-1,3-1,0-1,3-1,2-1,1-1,1-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho256,1195,1189,9193,6198,8224,0282,4327,8378,5388,9361,0333,435,247,247,442,937,868,9101,448,350,959,927,334,730,820,223,3
      1. Hàng tồn kho256,1195,1189,9193,6198,8224,0282,4327,8378,5388,9361,0333,435,247,247,442,937,868,9101,448,350,959,927,334,730,820,223,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,53,62,42,73,77,813,914,44,63,31,93,00,20,41,65,015,613,814,61,41,01,52,44,611,32,81,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,50,10,61,24,79,29,30,90,00,00,10,10,10,20,10,10,10,10,60,20,10,62,37,50,50,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,41,41,31,72,12,84,34,53,63,10,92,00,10,01,34,815,413,714,40,10,00,00,00,01,40,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,71,00,40,40,40,40,60,00,20,90,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,81,21,82,32,42,31,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn367,7424,5425,6473,8378,0425,7438,2388,7398,8349,8374,9441,4563,3452,7488,8415,5415,7412,5371,9372,5379,5361,3351,4338,9324,5319,3297,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,20,10,10,10,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,20,10,10,10,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định58,759,159,659,860,257,657,956,556,857,057,2291,4381,3395,2402,3355,3365,2309,3308,5281,3290,1297,5167,7167,5169,3172,7168,0
      1. Tài sản cố định hữu hình7,68,08,48,69,06,56,85,45,75,55,887,4119,8128,6130,578,483,161,656,534,939,543,234,333,634,836,932,8
      - Nguyên giá342,1463,7463,7463,2463,5461,2461,2461,2427,8425,1425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-136,9-256,8-255,0-253,2-251,8-228,3-226,5-222,1-218,9-215,8-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá342,1463,7463,7463,2463,5461,2461,2461,2427,8425,1425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-136,9-256,8-255,0-253,2-251,8-228,3-226,5-222,1-218,9-215,8-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình51,151,151,151,151,151,251,251,251,251,551,5204,0261,5266,6271,8277,0282,1247,8252,1246,5250,6254,3133,4134,0134,5135,7135,2
      - Nguyên giá342,1463,7463,7463,2463,5461,2461,2461,2427,8425,1425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-136,9-256,8-255,0-253,2-251,8-228,3-226,5-222,1-218,9-215,8-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư205,2207,0208,8210,0211,7232,9234,8239,1208,9209,3219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá342,1463,7463,7463,2463,5461,2461,2461,2427,8425,1425,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-136,9-256,8-255,0-253,2-251,8-228,3-226,5-222,1-218,9-215,8-205,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,556,154,851,450,650,549,849,749,749,748,846,877,752,540,153,949,497,651,777,268,035,3155,2143,4129,0121,393,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,556,154,851,450,650,549,849,749,749,748,846,877,752,540,153,949,497,651,7————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn101,0100,0100,0150,053,080,090,040,050,00,020,0100,0100,03,845,85,30,01,31,53,33,33,63,63,63,63,629,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,04,50,01,32,82,82,82,82,82,82,82,82,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,50,50,80,80,80,80,826,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn101,0100,0100,0150,053,080,090,040,050,00,020,0100,0100,00,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32,42,52,62,64,65,73,333,333,829,23,24,41,20,50,91,14,29,910,718,024,724,724,222,421,76,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,70,91,01,03,13,33,133,333,829,23,24,41,20,50,91,14,29,910,518,024,724,724,222,421,76,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,71,71,61,61,52,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.214,41.244,71.283,71.307,31.287,41.296,01.344,91.361,91.226,61.232,31.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6579,6506,2471,8460,7415,0405,0397,2
  A. Nợ phải trả736,0744,2759,7798,5756,9826,9934,5990,8903,4982,1969,11.006,41.173,91.191,01.132,1930,6947,3825,5679,4561,7517,9447,1414,9405,6360,5347,3341,9
    I. Nợ ngắn hạn125,3128,9137,2171,8153,2218,8321,8373,6281,7362,4241,3193,5111,2121,175,055,8185,3134,042,553,498,7131,5141,6139,4144,3122,1128,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,128,015,30,00,00,00,04,389,7222,8100,013,012,00,00,01,11,41,41,41,440,967,682,875,373,171,277,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,39,913,115,413,86,89,521,413,815,113,516,116,715,010,57,217,631,624,427,227,522,519,014,820,518,724,5
      4. Người mua trả tiền trước40,044,045,350,145,195,0198,3139,9132,097,780,843,142,346,437,037,8156,784,79,712,37,820,11,68,711,07,63,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,42,326,143,045,919,742,862,125,92,615,921,42,34,74,12,74,42,10,50,21,61,33,64,40,03,67,2
      6. Phải trả người lao động2,01,61,81,91,60,90,61,31,41,23,32,91,81,60,90,10,60,70,20,51,41,11,71,10,91,21,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,110,89,37,68,18,78,27,34,52,01,51,20,00,20,92,21,69,33,18,812,38,33,52,51,67,83,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24,926,420,222,732,684,018,1132,29,04,518,118,028,228,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,91,81,826,41,81,742,21,61,711,93,273,61,517,516,81,22,43,33,02,97,210,529,332,336,911,811,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,30,90,90,70,40,00,00,00,11,11,10,00,00,00,01,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,23,23,43,94,01,92,23,53,53,63,84,26,37,44,72,10,60,60,20,10,00,00,00,20,30,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn610,7615,3622,5626,7603,6608,2612,7617,2621,7619,7727,9812,81.062,71.069,81.057,1874,8762,0691,5636,8508,3419,3315,6273,3266,2216,2225,3213,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,30,40,30,30,30,30,30,30,30,30,60,70,70,50,10,00,00,00,00,00,015,515,515,515,513,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,7189,30,00,00,00,01,12,53,95,36,714,219,543,847,854,257,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,91,81,91,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn610,3615,0622,1626,4603,3607,8612,3616,8621,4619,3623,9623,01.061,41.068,21.054,8872,8759,7688,6633,0503,0412,6301,4238,2206,9152,9155,5142,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu478,4500,5524,0508,7530,6469,1410,4371,1323,1250,2271,0337,5128,1115,1100,289,181,169,365,062,961,659,257,055,054,557,755,2
    I. Vốn chủ sở hữu478,4500,5524,0508,7530,6469,1410,4371,1323,1250,2271,0337,5128,1115,1100,289,181,169,365,062,961,659,257,055,054,557,755,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu306,0306,0306,0306,0204,0204,0204,0204,0204,0204,0204,0120,0100,080,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,414,17,97,06,03,43,02,52,22,22,01,51,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,51,20,90,90,90,60,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối172,4194,5218,0202,7326,6265,1206,4167,1119,146,267,0217,528,135,132,925,023,212,39,07,57,15,53,91,91,55,63,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước150,1187,481,081,0183,0206,44,735,335,336,41,01,45,71,29,80,03,21,60,8————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,37,0137,0121,7143,558,6201,8131,883,99,766,0216,122,433,923,125,019,910,78,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.214,41.244,71.283,71.307,31.287,41.296,01.344,91.361,91.226,61.232,31.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6579,6506,2471,8460,7415,0405,0397,2

Báo cáo khác của ICN

Dữ liệu khác của ICN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (mã ICN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ICN.