Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo IDV
CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
Vinh Phuc Infrastructure Development Joint Stock Company
21.600
▲ +200 (▲ +0,93%)

Cân đối kế toán IDV

Năm tài chính khác năm dương lịch. IDV dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán IDV theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn461,1421,4489,9341,7411,8532,2586,2485,1457,1452,0326,9300,0161,882,1104,882,948,891,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,09,437,234,8211,310,554,332,977,8273,113,23,25,26,420,716,63,63,8
      1. Tiền41,09,317,05,312,510,554,315,234,13,813,22,21,70,50,41,03,63,4
      2. Các khoản tương đương tiền6,00,120,229,6198,90,00,017,743,7269,30,01,03,56,020,315,60,00,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn202,6237,6318,4249,8134,9395,5345,7359,9325,089,8172,7174,5103,343,436,328,733,353,9
      1. Chứng khoán kinh doanh2,013,48,57,25,65,65,75,75,75,75,7174,5103,844,038,138,638,153,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,9-1,8-1,0-0,20,0-1,1-1,0-1,0-0,3-0,3-0,10,0-0,5-0,6-1,8-9,9-4,90,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn201,6225,9310,8242,8129,3390,9341,0355,2319,584,4167,10,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,3163,8120,018,430,549,974,047,618,453,479,155,334,416,829,716,80,812,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,15,94,89,35,910,141,827,83,34,211,83,626,416,022,411,72,01,9
      2. Trả trước cho người bán163,865,5101,13,214,67,99,34,04,28,26,44,20,10,04,61,20,210,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,087,20,00,00,011,511,50,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,65,214,05,910,023,311,415,811,641,751,648,17,92,24,15,30,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,0-0,0-0,00,0-2,90,00,0-0,7-0,8-0,7-0,50,0-1,4-1,4-1,4-1,40,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,59,835,132,871,5108,744,635,735,859,563,914,214,213,313,50,00,2
      1. Hàng tồn kho0,10,59,835,132,871,5108,744,635,735,859,563,914,214,213,313,50,00,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác33,110,04,63,62,25,03,40,00,30,02,33,04,71,44,97,411,121,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,30,60,40,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,99,74,03,12,04,93,20,00,30,02,32,70,30,72,22,22,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,34,40,62,44,68,721,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.621,81.429,01.413,71.251,41.050,3728,3551,6302,3260,8221,3185,8142,1177,7193,1187,1141,0137,098,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn599,6597,2678,7622,8468,3189,8113,969,158,018,50,00,00,05,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,073,273,273,273,20,011,511,511,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác599,6597,2605,5549,6395,1116,6113,957,646,57,00,00,00,05,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định142,4106,2115,0121,074,685,489,550,754,851,554,931,132,334,810,810,268,311,3
      1. Tài sản cố định hữu hình142,4106,2115,0121,074,685,489,550,754,851,554,931,132,334,810,810,231,81,7
      - Nguyên giá80,226,265,80,00,00,00,048,583,383,280,767,065,165,147,947,90,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,8-3,0-1,20,00,00,00,0-30,0-39,4-35,1-30,7-26,8-23,4-19,9-16,0-13,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá80,226,265,80,00,00,00,048,583,383,280,767,065,165,147,947,90,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,8-3,0-1,20,00,00,00,0-30,0-39,4-35,1-30,7-26,8-23,4-19,9-16,0-13,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,69,6
      - Nguyên giá80,226,265,80,00,00,00,048,583,383,280,767,065,165,147,947,90,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,8-3,0-1,20,00,00,00,0-30,0-39,4-35,1-30,7-26,8-23,4-19,9-16,0-13,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư75,523,364,60,00,00,00,018,543,948,150,040,241,745,231,934,90,00,0
      - Nguyên giá80,226,265,80,00,00,00,048,583,383,280,767,065,165,147,947,90,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,8-3,0-1,20,00,00,00,0-30,0-39,4-35,1-30,7-26,8-23,4-19,9-16,0-13,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn300,8224,970,287,693,942,53,35,031,336,620,333,366,964,496,473,957,533,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang300,8224,970,287,693,942,53,35,031,336,620,3———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn326,7313,7320,0281,8277,3281,6231,4106,266,462,052,635,434,742,346,520,510,29,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,0172,2182,1151,7150,0174,1124,114,821,822,044,624,324,326,923,917,44,74,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn327,6143,8140,3132,1128,692,769,652,344,640,06,511,110,415,422,73,05,55,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-2,4-2,4-2,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,014,937,739,10,00,01,50,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác176,9163,8165,2138,2136,2129,0113,552,86,54,58,02,22,11,21,51,61,143,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn175,5163,7164,0137,1135,1127,9113,452,86,54,55,80,60,71,21,51,61,143,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,40,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,61,40,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.083,01.850,41.903,61.593,21.462,11.260,51.137,7787,4718,0673,3512,7442,1339,5275,2291,9223,9185,8189,8
  A. Nợ phải trả1.160,11.006,01.092,9926,3889,3829,8818,2554,5514,2507,9402,8351,5276,0230,7237,7181,6149,2142,7
    I. Nợ ngắn hạn285,5162,3234,5135,5145,1118,4146,652,337,246,151,832,311,510,822,114,5149,2142,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,530,884,815,820,43,50,02,00,01,20,01,23,81,21,73,50,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,36,78,31,41,31,68,02,41,61,40,93,62,31,714,83,30,80,4
      4. Người mua trả tiền trước47,80,00,00,00,50,00,03,80,17,60,918,30,00,50,00,0144,9127,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,68,410,56,813,55,28,25,52,010,51,22,70,50,00,10,01,20,0
      6. Phải trả người lao động2,32,42,21,71,50,90,70,60,40,60,40,00,30,30,30,20,12,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,875,779,763,363,065,780,44,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn25,624,223,717,516,516,013,311,410,510,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác56,81,711,015,612,09,820,610,28,94,442,00,72,56,04,36,22,112,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,01,00,80,60,40,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,812,214,312,415,615,114,911,513,510,26,45,72,11,20,81,30,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn874,7843,7858,4790,9744,3711,4671,6502,2477,0461,8351,1319,2264,5219,9215,7167,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,93,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn37,860,172,249,227,823,429,20,00,00,33,23,65,26,98,12,40,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,30,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn831,0780,1785,9741,5716,4687,9642,4502,2477,0461,5347,9315,0259,2212,9207,5164,70,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu922,8844,4810,7666,8572,8430,8319,6232,9203,7165,4109,990,663,544,554,242,336,647,1
    I. Vốn chủ sở hữu922,8844,4810,7666,8572,8430,8319,6232,9203,7165,4109,990,663,544,554,242,336,647,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu412,4358,6311,8252,3210,2183,5183,5183,5161,7115,777,351,544,336,335,335,335,335,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,00,00,00,00,30,30,30,30,30,00,03,33,30,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,0-22,8-22,8-12,7-12,7-10,6-10,7-10,6-10,60,0-3,70,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0-18,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển89,478,968,355,745,50,019,713,98,44,416,18,76,35,43,41,30,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,032,90,00,00,00,00,05,02,61,70,70,70,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối416,9402,7429,4357,5315,4231,3138,657,945,957,726,836,120,98,411,58,71,411,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước394,6379,1397,7329,4262,4207,363,920,81,41,414,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,423,731,728,153,024,074,737,144,656,311,9———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,24,11,21,41,61,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.083,01.850,41.903,61.593,21.462,11.260,51.137,7787,4718,0673,3512,7442,1339,5275,2291,9223,9185,8189,8
NGUỒN VỐN———————0,0——————————

Cân đối kế toán IDV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn174,8221,1461,1463,9414,7440,5421,4485,0507,5490,4489,9475,3458,1438,6341,7390,7336,7347,3411,8588,1597,3543,4532,2582,4601,5621,7586,2415,5401,0425,9485,1504,4428,6435,0457,1444,0434,4425,3452,0395,4306,8311,0326,9326,7318,3293,9300,0276,0238,0235,0161,8139,6104,491,982,185,494,6101,8112,9108,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền74,418,347,022,347,225,39,457,445,095,937,216,05,78,934,815,611,66,8211,322,320,29,110,56,24,915,954,314,711,533,332,946,54,14,377,818,484,9180,8273,1294,3191,2155,613,215,95,114,53,216,633,437,65,211,37,410,16,47,048,325,320,716,2
      1. Tiền48,518,141,010,224,822,09,321,721,010,717,015,95,78,75,33,37,64,612,515,520,29,110,53,24,93,354,314,711,56,315,25,14,14,334,12,61,61,53,81,35,21,713,20,73,62,62,21,09,612,71,70,70,53,20,51,11,35,00,40,6
      2. Các khoản tương đương tiền26,00,26,012,122,43,30,135,624,085,120,20,10,00,229,612,24,02,2198,96,80,00,00,03,00,012,60,00,00,027,017,741,40,00,043,715,883,3179,4269,3293,1186,0154,00,015,11,511,91,015,723,824,93,510,66,96,96,06,047,020,320,315,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,8114,1202,6235,5150,0210,6237,6261,0256,2169,4318,4413,7403,2352,1249,8305,3259,9275,5134,9462,1483,2417,9395,5461,1470,4475,4345,7319,0294,7318,0359,9380,9362,1378,6325,0371,2291,2193,789,89,29,447,3172,7189,4181,0162,3174,5149,4120,2112,7103,3102,364,049,143,443,94,334,535,847,2
      1. Chứng khoán kinh doanh19,815,92,02,08,013,913,416,815,931,58,56,67,17,07,25,65,65,65,65,65,65,65,66,46,55,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,7189,5181,0162,3174,5149,4120,5113,1103,8102,864,649,744,044,54,836,437,157,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,0-1,1-0,9-1,0-1,0-0,9-1,8-1,4-1,4-0,9-1,0-0,8-0,6-0,1-0,2-0,6-0,30,00,0-0,1-0,30,0-1,1-0,9-1,2-1,1-1,0-1,0-1,0-0,8-1,0-1,0-1,1-0,7-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-0,3-0,3-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-1,8-1,3-9,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,099,3201,6234,5143,0197,6225,9245,6241,7138,8310,8407,8396,7345,2242,8300,2254,5269,9129,3456,5477,8412,2390,9455,6465,1470,8341,0314,3290,0313,1355,2376,2357,4373,6319,5365,8285,8188,384,43,83,841,7167,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,051,7178,3182,1194,7185,1163,8158,6196,3218,1120,027,630,348,718,427,423,330,630,563,421,944,149,938,950,753,174,043,157,333,947,628,329,519,218,418,622,714,753,451,555,258,079,159,966,350,555,356,352,550,534,46,717,917,016,819,025,926,638,326,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng8,812,58,16,88,06,15,96,36,66,14,89,110,036,29,314,06,76,95,929,57,47,510,110,016,112,841,811,626,110,627,815,26,55,33,34,710,94,14,23,910,310,411,87,419,44,43,611,74,13,326,45,015,416,016,016,216,916,422,422,2
      2. Trả trước cho người bán26,536,0163,8172,1182,7175,665,5122,7126,5144,5101,18,18,63,73,23,54,514,114,618,43,42,87,96,18,414,09,38,517,010,04,04,84,54,24,24,44,84,48,28,26,16,76,42,42,42,64,21,70,30,90,10,10,40,10,00,06,15,74,62,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,087,224,960,960,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,511,511,511,50,011,511,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,03,46,63,44,03,55,24,72,36,714,010,411,78,85,99,812,29,710,015,411,122,323,314,314,711,511,411,614,113,415,88,319,110,311,610,27,87,041,740,239,541,651,650,845,044,048,144,948,146,27,93,03,52,32,24,24,35,912,73,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,90,014,80,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,5-0,5-2,00,00,00,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
    IV. Tổng hàng tồn kho0,10,50,10,10,10,10,50,13,62,49,817,317,426,835,137,338,033,132,839,469,169,171,571,471,474,3108,732,633,836,944,648,430,230,235,735,634,935,935,838,650,149,959,559,464,566,163,951,030,732,314,214,214,214,214,214,213,712,713,413,5
      1. Hàng tồn kho0,10,50,10,10,10,10,50,13,62,49,817,317,426,835,137,338,033,132,839,469,169,171,571,471,474,3108,732,633,836,944,648,430,230,235,735,634,935,935,838,650,149,959,559,464,566,163,951,030,732,314,214,214,214,214,214,213,712,713,413,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác21,436,633,123,922,719,410,07,96,54,64,60,71,52,03,65,13,81,22,21,12,93,35,04,84,03,03,46,03,73,70,00,32,82,70,30,20,70,10,01,70,80,12,32,21,30,53,02,71,31,94,75,11,01,41,41,32,52,54,74,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,20,20,40,30,30,40,40,40,60,10,40,60,40,10,20,20,20,00,10,20,10,20,30,20,10,33,73,70,00,12,62,70,00,00,70,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,136,432,923,722,419,19,77,56,04,24,00,61,11,43,14,43,71,02,01,02,83,24,94,63,82,83,25,70,00,00,00,30,30,00,30,10,00,00,00,90,80,12,32,11,20,42,72,61,20,40,30,40,30,50,70,71,92,02,22,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,10,11,44,44,60,60,60,60,50,60,62,42,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.915,21.898,61.621,81.537,31.510,91.472,91.429,01.395,01.347,31.356,61.413,71.340,61.287,51.262,61.251,41.192,11.183,61.130,71.050,3820,7747,0736,3728,3678,4606,9541,4551,6505,6487,2434,2302,3254,4304,5304,5260,8260,6258,2260,5221,3222,5236,5228,2185,8177,3160,0150,1142,1141,4141,8128,3177,7178,4185,7187,4193,1191,8188,2189,8175,6160,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn592,0599,5599,6598,8590,4597,2597,2596,9595,4593,4678,7667,0662,0622,7622,8557,2546,8545,6468,3188,0186,1185,0189,8188,8143,4115,7113,9114,2132,0131,369,168,758,458,258,057,757,557,318,518,525,225,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,10,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,273,273,273,273,273,273,273,273,280,973,273,273,273,235,00,00,00,011,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác592,0599,5599,6598,8590,4597,2597,2596,9595,4593,4605,5593,8588,8549,5549,6484,0473,6472,4395,1107,1112,9111,8116,6115,6108,4115,7113,9114,2120,5119,857,657,246,946,746,546,246,045,87,07,013,713,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,10,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định137,2137,8142,4146,8151,4102,3106,2110,1112,3112,6115,0117,2122,9126,7121,071,875,374,174,678,181,483,585,484,385,988,089,548,647,949,750,751,652,453,854,854,855,857,451,552,553,753,954,934,533,833,931,131,832,332,932,332,833,634,234,835,428,328,810,610,9
      1. Tài sản cố định hữu hình137,2137,8142,4146,8151,4102,3106,2110,1112,3112,6115,0117,2122,9126,7121,071,875,374,174,678,181,483,585,484,385,988,089,548,647,949,750,751,652,453,854,854,855,857,451,552,553,753,954,934,533,833,931,131,832,332,932,332,833,634,234,835,428,328,810,610,9
      - Nguyên giá81,981,980,280,226,226,226,226,226,226,265,825,813,813,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,448,548,548,584,984,983,383,383,283,283,283,283,280,780,780,780,769,267,067,067,065,165,165,165,165,165,165,154,854,848,148,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,6-5,2-4,8-4,3-3,9-3,4-3,0-2,6-2,1-1,7-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,4-30,6-30,0-29,4-41,7-40,6-39,4-38,3-37,2-36,2-35,1-34,0-32,9-31,8-30,7-29,7-28,6-27,7-26,8-26,0-25,1-24,2-23,4-22,6-21,8-20,9-19,9-18,9-17,7-16,9-16,0-15,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá81,981,980,280,226,226,226,226,226,226,265,825,813,813,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,448,548,548,584,984,983,383,383,283,283,283,283,280,780,780,780,769,267,067,067,065,165,165,165,165,165,165,154,854,848,148,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,6-5,2-4,8-4,3-3,9-3,4-3,0-2,6-2,1-1,7-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,4-30,6-30,0-29,4-41,7-40,6-39,4-38,3-37,2-36,2-35,1-34,0-32,9-31,8-30,7-29,7-28,6-27,7-26,8-26,0-25,1-24,2-23,4-22,6-21,8-20,9-19,9-18,9-17,7-16,9-16,0-15,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá81,981,980,280,226,226,226,226,226,226,265,825,813,813,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,448,548,548,584,984,983,383,383,283,283,283,283,280,780,780,780,769,267,067,067,065,165,165,165,165,165,165,154,854,848,148,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,6-5,2-4,8-4,3-3,9-3,4-3,0-2,6-2,1-1,7-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,4-30,6-30,0-29,4-41,7-40,6-39,4-38,3-37,2-36,2-35,1-34,0-32,9-31,8-30,7-29,7-28,6-27,7-26,8-26,0-25,1-24,2-23,4-22,6-21,8-20,9-19,9-18,9-17,7-16,9-16,0-15,3
    III. Bất động sản đầu tư76,376,775,575,922,422,823,323,724,124,664,625,013,413,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,918,519,143,244,443,945,045,947,048,149,250,348,950,051,152,141,540,241,141,940,841,742,543,344,245,246,137,037,932,132,8
      - Nguyên giá81,981,980,280,226,226,226,226,226,226,265,825,813,813,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,448,548,548,584,984,983,383,383,283,283,283,283,280,780,780,780,769,267,067,067,065,165,165,165,165,165,165,154,854,848,148,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,6-5,2-4,8-4,3-3,9-3,4-3,0-2,6-2,1-1,7-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,4-30,6-30,0-29,4-41,7-40,6-39,4-38,3-37,2-36,2-35,1-34,0-32,9-31,8-30,7-29,7-28,6-27,7-26,8-26,0-25,1-24,2-23,4-22,6-21,8-20,9-19,9-18,9-17,7-16,9-16,0-15,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn564,1530,7300,8211,1252,8255,3224,9185,3156,1128,070,253,363,456,087,6136,1126,496,693,978,256,955,342,538,627,08,53,373,414,75,65,04,434,531,931,330,229,830,236,635,835,431,320,340,032,536,433,330,130,017,066,966,666,766,564,463,574,875,395,886,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang564,1530,7300,8211,1252,8255,3224,9185,3156,1128,070,253,363,456,087,6136,1126,496,693,978,256,955,342,538,627,08,53,373,414,75,65,04,434,531,931,330,229,830,236,635,835,431,320,340,032,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn370,8378,0326,7326,7332,8332,8313,7313,7292,7328,9320,0315,4263,5284,4281,8288,9299,1278,8277,3342,7294,8283,8281,6238,4219,1197,8231,4189,7215,8175,8106,259,5109,5109,566,466,461,861,862,062,065,863,052,649,038,835,435,435,435,435,434,734,540,240,242,340,341,746,535,628,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh-0,02,02,02,0191,5191,5172,2172,2154,6190,7182,1182,1129,9154,5151,7151,7141,6153,0150,0150,0162,8141,3174,1166,1132,6125,1124,194,114,814,814,814,814,914,921,821,821,821,822,022,023,423,444,624,324,324,324,324,324,328,924,324,326,926,926,924,324,324,324,324,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn327,6327,6327,6327,6143,8143,8143,8143,8140,3140,3140,3135,7135,7132,1132,1129,1129,1127,4128,6133,1133,1128,792,770,570,569,669,669,6147,3107,352,344,644,644,644,644,640,040,040,040,034,428,66,524,714,511,111,111,111,16,510,410,213,313,315,416,418,622,723,73,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,2-4,2-2,8-2,8-2,5-2,5-2,4-2,4-2,2-2,1-2,4-2,4-2,2-2,2-2,0-2,0-1,6-1,6-1,2-1,2-1,1-1,10,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-1,2-0,4-12,30,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn47,452,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,130,00,00,060,90,014,914,90,016,03,037,726,053,653,639,10,050,050,00,00,00,00,00,00,08,011,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác174,9175,8176,9177,9161,2162,5163,8165,3166,6169,1165,2162,7162,4159,1138,2138,1136,0135,5136,2133,7127,9128,9129,0128,4131,5131,4113,579,676,853,952,851,16,66,76,56,57,36,74,54,36,15,88,02,72,82,92,23,02,22,22,12,12,02,31,21,31,21,31,51,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn172,8174,1175,5176,9161,1162,3163,7165,1166,5168,0164,0161,6161,2157,9137,1137,0134,9134,5135,1132,7126,9127,8127,9127,3130,4130,3113,479,676,853,952,851,16,66,76,56,57,36,74,54,36,15,85,80,50,60,70,61,50,60,60,70,70,71,01,21,31,21,31,51,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,11,71,41,00,10,10,10,20,21,11,11,11,21,21,11,11,11,01,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,21,61,61,61,61,41,41,31,30,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.090,02.119,72.083,02.001,21.925,61.913,41.850,41.880,01.854,71.847,01.903,61.815,91.745,61.701,11.593,21.582,81.520,31.477,91.462,11.408,81.344,31.279,71.260,51.260,91.208,31.163,11.137,7921,1888,2860,1787,4758,9733,1739,5718,0704,6692,6685,7673,3617,9543,3539,2512,7504,0478,3444,0442,1417,4379,8363,3339,5318,0290,1279,2275,2277,2282,8291,6288,5268,8
  A. Nợ phải trả1.108,41.184,31.160,11.059,51.033,71.037,71.006,01.005,41.011,81.034,81.092,91.021,41.019,91.003,7926,3931,4898,4882,9889,3857,5842,5825,9829,8837,1829,8822,2818,2651,1631,1600,0554,5536,7522,3524,4514,2511,1506,9513,7507,9461,7406,1407,9402,8386,1369,2347,1351,5331,5304,9289,5276,0267,3243,5235,6230,7232,5234,3234,5238,8219,1
    I. Nợ ngắn hạn37,4324,2285,5199,2223,0198,0162,3161,6142,2167,1234,5189,0161,7166,7135,5164,1148,9133,6145,1135,9126,0109,4118,4136,0118,7128,6146,692,173,869,752,348,325,028,137,236,620,626,746,150,017,219,851,818,632,618,032,314,86,99,911,518,715,112,210,810,59,09,021,17,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn-73,134,367,574,078,240,330,821,116,018,384,818,316,018,315,815,110,211,320,410,67,22,33,54,61,11,10,00,00,00,02,00,00,00,00,00,30,71,11,21,60,81,20,01,60,40,81,21,60,40,83,83,81,61,91,21,60,81,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,266,320,35,32,24,86,73,01,44,58,31,10,80,71,44,824,41,11,30,70,83,61,62,00,51,08,015,80,80,22,40,31,60,41,60,20,40,51,42,71,10,60,91,41,60,73,67,21,11,72,31,92,82,81,72,21,52,114,80,5
      4. Người mua trả tiền trước0,50,047,80,00,20,00,00,00,12,00,00,00,00,00,012,20,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,03,80,00,00,00,10,00,00,07,60,10,00,00,90,90,05,318,30,00,00,00,00,04,60,00,50,00,10,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,29,46,65,09,96,88,44,58,711,210,519,622,716,16,88,017,415,213,53,49,75,75,27,418,613,28,24,29,08,15,53,33,93,82,03,23,73,110,513,31,03,21,21,43,31,22,71,70,61,20,50,20,40,00,00,00,60,10,10,7
      6. Phải trả người lao động1,71,62,34,32,01,82,44,51,91,82,23,31,41,01,72,71,21,21,51,91,00,90,91,20,40,80,71,40,70,60,61,20,50,50,41,10,60,50,60,50,40,40,40,00,40,40,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,335,447,847,756,356,275,775,777,579,679,779,779,779,763,363,263,063,163,063,263,063,065,765,771,371,380,43,33,14,54,56,50,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,457,225,639,833,747,624,237,031,844,723,735,420,330,017,526,116,024,916,525,311,819,216,024,511,820,013,319,814,716,211,417,68,514,810,516,37,813,710,115,03,58,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,8118,656,812,338,238,11,73,61,81,911,017,316,516,515,618,512,112,212,014,326,99,89,814,810,712,820,632,133,930,910,25,43,21,28,91,21,21,44,410,27,01,942,06,524,36,80,70,73,54,32,510,14,56,26,05,25,34,44,05,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,00,90,90,80,80,70,70,60,60,50,50,40,40,40,40,30,30,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,410,810,82,32,312,212,23,03,014,314,33,43,512,412,53,83,915,615,64,94,215,115,23,87,714,915,08,78,711,513,77,07,113,513,96,26,210,26,63,33,66,46,72,72,95,73,21,01,52,12,20,90,91,21,20,50,51,90,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.071,0860,0874,7860,3810,7839,7843,7843,7869,6867,7858,4832,4858,2837,0790,9767,3749,5749,3744,3721,6716,5716,5711,4701,2711,0693,6671,6559,0557,2530,3502,2488,4497,2496,3477,0474,5486,2487,0461,8411,7389,0388,1351,1367,5336,6329,0319,2316,7297,9279,6264,5248,6228,4223,3219,9221,9225,2225,5217,7211,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác159,73,55,93,53,53,53,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,617,60,017,60,41,90,611,610,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn88,333,437,833,634,263,260,160,167,567,572,259,764,364,349,247,824,824,827,818,823,423,423,423,428,028,029,212,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,31,51,53,22,03,63,63,63,65,25,25,25,26,96,96,96,98,18,19,89,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn823,1823,1831,0823,2773,0773,0780,1780,1798,2796,3785,9772,4793,6772,4741,5719,3724,4724,4716,4702,7693,1693,0687,9677,7683,0665,6642,4546,9557,1530,2502,2488,4497,2496,2477,0474,5486,2487,0461,5411,4369,8368,9347,9348,0332,6323,6315,0301,5282,2274,4259,2243,4221,5216,4212,9215,0217,1217,3207,9201,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu981,5935,4922,8941,7891,9875,7844,4874,6843,0812,2810,7794,5725,8697,4666,8651,4621,9595,1572,8551,3501,8453,8430,8423,8378,6340,9319,6270,0257,1260,2232,9222,2210,8215,1203,7193,4185,7172,0165,4156,2137,1131,3109,9117,9109,196,990,685,975,073,863,550,746,643,744,544,748,657,149,749,7
    I. Vốn chủ sở hữu981,5935,4922,8941,7891,9875,7844,4874,6843,0812,2810,7794,5725,8697,4666,8651,4621,9595,1572,8551,3501,8453,8430,8423,8378,6340,9319,6270,0257,1260,2232,9222,2210,8215,1203,7193,4185,7172,0165,4156,2137,1131,3109,9117,9109,196,990,685,975,073,863,550,746,643,744,544,748,657,149,749,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu474,2412,4412,4412,4412,4412,4358,6358,6358,6358,6311,8311,8302,7302,7252,3252,3252,3252,3210,2210,2183,5183,5183,5183,5183,5183,5183,5183,5183,5183,5183,5161,7161,7161,7161,7161,7115,7115,7115,7115,777,377,377,377,377,351,551,551,051,051,044,344,340,340,336,336,336,335,335,335,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,33,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,061,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-7,4-18,60,0-18,6-18,6-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-12,7-10,6-10,6-10,6-10,6-10,7-10,7-10,6-11,1-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-10,6-10,60,00,0-6,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển89,489,489,489,478,978,978,978,968,368,368,368,355,755,755,755,745,545,545,545,532,932,90,032,919,719,719,719,711,911,913,911,98,48,48,48,44,44,44,44,316,116,116,111,38,78,78,77,36,36,36,37,25,45,45,45,44,53,44,53,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,85,05,05,03,62,62,62,62,61,71,71,71,71,20,71,20,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối413,7367,6416,9435,8396,4380,3402,7433,0414,3384,2429,4413,1366,1337,7357,5342,1322,6295,7315,4293,9291,2254,4231,3224,2192,2158,3138,689,284,287,257,971,053,057,345,935,678,164,357,748,656,150,326,834,828,441,936,134,625,725,120,97,16,63,68,48,613,814,45,316,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước332,5332,5394,6325,4325,3325,4379,1319,5319,6319,6397,7313,2278,2278,9329,4237,3220,7220,5262,4205,1195,9207,2207,3133,138,465,063,913,95,534,720,827,40,00,01,41,41,423,61,40,012,820,614,9—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này81,235,122,4110,471,154,823,7113,594,764,531,799,987,858,828,1104,8101,975,253,088,895,247,124,091,2153,893,374,775,378,752,537,143,653,057,344,634,276,740,856,348,643,429,711,9—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,34,24,24,24,24,24,14,11,91,21,21,31,31,31,41,41,51,51,61,61,61,71,71,71,81,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.090,02.119,72.083,02.001,21.925,61.913,41.850,41.880,01.854,71.847,01.903,61.815,91.745,61.701,11.593,21.582,81.520,31.477,91.462,11.408,81.344,31.279,71.260,51.260,91.208,31.163,11.137,7921,1888,2860,1787,4758,9733,1739,5718,0704,6692,6685,7673,3617,9543,3539,2512,7504,0478,3444,0442,1417,4379,8363,3339,5318,0290,1279,2275,2277,2282,8291,6288,5268,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của IDV

Dữ liệu khác của IDV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (mã IDV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IDV.