Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo IDV
CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
Vinh Phuc Infrastructure Development Joint Stock Company
21.400
▼ −200 (▼ −0,93%)

Lưu chuyển tiền tệ IDV

Năm tài chính khác năm dương lịch. IDV dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Lưu chuyển tiền tệ IDV theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1. Lợi nhuận trước thuế153,6143,7186,0130,8206,3180,1168,190,813,96,47,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản-5,5-20,5-32,1-16,4-94,6-51,3-11,4-24,810,71,82,1
    - Khấu hao TSCĐ19,217,817,422,02,3-6,025,810,811,53,00,8
    - Các khoản dự phòng0,10,4-0,21,5-2,32,9-1,0-0,45,06,20,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-25,7-39,7-50,9-40,6-95,3-49,5-36,3-35,3-5,8-7,50,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay0,91,01,50,70,80,70,10,10,00,11,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động148,1123,1153,9114,4111,7128,8156,766,124,68,29,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-69,0-20,3-118,0-82,2-270,414,2-76,6-27,2-9,820,6-15,7
    - Tăng, giảm hàng tồn kho0,49,225,3-2,338,737,3-64,114,7-13,40,1-0,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)254,5-3,4-39,2-69,112,315,8190,327,338,85,561,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-11,70,6-27,1-2,1-7,4-13,9-37,3-6,1-0,542,6-36,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác14,8-8,3-2,90,20,8-0,9-0,20,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,1-1,0-3,62,23,5-1,3-19,3-0,10,0-0,1-1,1
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-30,4-14,2-22,8-24,2-17,1-21,49,5-16,1-2,00,00,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,1-0,1-0,00,0-0,10,019,30,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-10,6-2,0-11,1-11,9-10,5-7,6-5,4-6,7-24,2-1,3-0,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh295,183,7-45,4-75,1-138,5151,0153,551,832,875,617,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-345,7-149,3-21,7-20,8-61,3-33,1-69,6-3,3-12,8-83,9-7,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,20,10,20,10,00,00,20,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-30,8-197,0-743,7-973,4-413,6-843,3-565,5-793,6-11,9-1,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác76,3335,7684,0903,3636,9727,3594,2720,911,851,90,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-14,2-3,5-18,32,4-28,5-51,2-105,70,0-9,1-106,7-56,5
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,70,00,0-56,769,60,90,07,50,072,10,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia41,753,661,871,1111,752,437,631,93,27,70,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-271,939,7-37,7-73,9314,9-147,1-109,0-36,4-18,8-59,9-63,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,09,10,0-0,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0-0,00,07,6-17,7-3,70,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được140,315,5109,463,0206,00,0253,10,85,90,03,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-125,9-81,7-17,4-46,3-184,6-2,3-225,91,20,00,0-16,1
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-85,0-15,6-44,1-0,0-42,5-57,9-44,5-3,2-15,80,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính14,4-151,185,5-27,521,4-44,8-23,1-60,2-1,0-15,8-13,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ37,6-27,82,4-176,5197,8-40,821,4-44,812,9-0,1-59,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ9,437,234,8211,310,554,332,977,83,63,863,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ47,09,437,234,8211,310,554,332,916,63,63,8

Lưu chuyển tiền tệ IDV theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
  1. Lợi nhuận trước thuế49,516,426,973,338,315,229,840,134,639,139,774,235,037,134,340,429,526,665,063,957,519,827,360,763,828,380,724,229,933,325,622,512,230,711,9
  2. Điều chỉnh cho các khoản-29,7-0,41,8-6,2-9,98,8-12,0-3,66,6-11,5-5,1-10,0-10,0-7,1-7,6-5,1-51,848,3-56,6-14,0-15,4-8,6-11,9-22,67,0-23,813,4-10,7-5,4-8,7-4,7-5,7-5,6-8,9-4,7
    - Khấu hao TSCĐ5,15,05,15,34,54,34,44,64,44,34,34,64,24,33,32,92,913,0-7,24,02,43,23,13,03,0-15,120,21,81,32,52,42,62,03,81,9
    - Các khoản dự phòng0,91,6-0,10,20,4-0,40,00,60,1-0,30,2-0,40,3-0,30,01,4-0,10,20,0-2,42,7-2,60,02,60,10,20,0-1,10,2-0,10,0-0,5-0,30,40,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-36,0-7,2-3,5-11,9-15,04,7-16,7-9,11,8-15,6-10,0-14,3-15,0-11,6-11,1-9,6-54,935,0-49,6-15,7-20,7-9,3-15,2-28,63,4-9,1-6,8-11,4-6,9-11,1-7,2-7,8-7,2-13,1-6,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay0,20,20,30,30,20,10,30,20,30,20,40,10,60,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,00,20,00,00,00,10,10,00,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động19,816,028,767,228,324,017,836,541,227,734,764,225,029,926,635,2-22,474,98,450,042,111,215,438,170,84,594,113,524,524,620,916,86,621,87,2
    - Tăng, giảm các khoản phải thu3,0121,0-9,0-21,717,6-55,9-7,5-4,821,2-29,2-102,328,0-30,7-13,1-54,990,0-55,2-62,2-276,8-25,126,05,5-12,90,88,318,0-26,024,1-21,7-53,0-13,3-2,1-10,0-1,81,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho0,3-0,3-0,00,00,00,4-0,43,4-1,17,37,60,19,48,32,20,7-4,9-0,36,629,7-0,02,4-0,1-0,52,834,9-76,11,23,17,63,85,30,05,5-0,1
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)105,6-5,448,591,1-11,6126,5-9,3-58,37,856,4-61,4-75,327,769,9-13,0-27,328,7-57,520,1-23,8-28,044,1-10,1-53,69,170,3127,27,113,742,321,93,5-10,212,03,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,21,41,4-15,71,21,41,50,42,5-3,8-2,9-0,0-3,2-21,0-0,4-2,0-0,40,7-2,7-5,71,00,0-0,53,50,5-17,4-33,724,0-22,9-4,8-1,7-1,90,3-2,9-0,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-3,9-14,00,014,8-2,92,90,0-10,224,9-22,9-1,9-0,91,4-1,40,00,00,00,2-0,21,3-1,31,0-0,20,0-0,80,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,2-0,1-0,4-0,31,3-1,7-0,3-0,2-0,3-0,2-0,4-2,30,2-1,2-0,2-0,2-0,22,7-3,14,6-5,07,0-7,3-0,4-0,06,4-6,6-12,60,0-0,1-0,1-0,00,00,0-0,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-4,5-0,0-4,3-19,9-1,6-4,7-1,1-6,4-1,6-5,1-11,9-8,30,0-2,7-4,0-15,4-0,4-4,40,0-15,96,1-7,30,0-14,10,0-7,30,08,6-5,56,4-9,5-3,2-1,8-1,6-2,9
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,90,00,00,00,1-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,0-9,3-0,0-10,59,9-9,90,0-0,210,3-12,1-0,0-11,08,9-8,90,01,1-1,5-11,60,0-10,711,0-10,8-0,1-0,1-0,1-7,30,0-4,43,9-4,9-0,1-5,55,3-6,4-0,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh120,3109,464,9105,042,283,00,7-39,7103,818,8-138,6-5,538,660,0-43,782,1-56,2-57,3-247,74,351,853,1-15,8-26,290,7102,378,861,2-4,918,322,013,0-9,726,68,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-165,5-103,3-90,1-66,1-63,2-126,2-44,418,6-60,1-63,4-1,09,3-3,3-26,7-0,3-49,529,5-0,6-30,4-0,710,8-41,0-0,114,7-33,1-14,6-9,3-60,32,3-2,3-0,0-3,21,0-1,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,2-0,10,10,00,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác413,0-243,42,5-120,9152,8-65,2-222,2-40,2-183,1248,5-312,5-277,8139,9-293,3-244,8-218,5-259,1-251,0-129,4-204,4-324,7245,0-397,9-220,0-171,0-54,4-341,0-328,972,032,3-394,3-312,20,5-87,6-319,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-300,9296,430,545,8-114,7114,7245,690,162,4-62,4407,8276,2-212,9212,9300,2190,4233,6179,1456,5170,4272,3-262,3445,6205,5128,6-52,4314,3309,0-25,3-3,8378,3342,616,4-16,4365,8
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1,30,00,04,9-19,10,00,0-29,626,10,0-4,6-32,128,5-10,17,1-78,367,95,70,05,7-26,1-8,0-22,21,9-0,9-30,00,0-3,0-37,0-65,70,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác2,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,73,0-68,465,44,10,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,6-0,67,50,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia38,6-9,019,310,514,8-2,916,412,25,519,56,633,88,313,111,241,0-12,831,755,823,722,49,815,928,7-2,910,74,712,84,415,61,110,37,013,55,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-11,5-59,3-37,9-125,0-29,3-79,7-4,651,3-149,2142,296,39,5-39,5-104,173,5-106,062,1-103,4417,9-1,1-45,5-56,341,230,8-78,4-140,7-31,3-70,316,4-23,9-15,038,224,3-83,951,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,1-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6-7,7-10,10,00,0-0,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được-96,76,324,751,5-25,489,612,00,0-0,03,579,030,40,00,00,023,0231,0-191,0200,06,00,00,00,00,00,00,017,112,10,0241,00,00,80,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay44,1-43,9-26,9-56,434,4-77,0-2,30,9-5,5-74,70,0-32,7-15,130,42,14,9-232,2178,8-181,2-7,24,8-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,0-243,02,0-0,80,00,0-0,3
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,7-12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,0-41,20,00,00,00,0-53,80,0-0,0-31,2-15,6-0,50,00,5-12,60,00,0-31,50,00,0-0,0-0,0-17,0-2,2-23,30,0-25,10,2-33,40,3-14,91,3-14,8-16,10,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-52,6-78,8-2,3-4,99,012,6-44,10,9-5,5-102,363,46,2-2,318,2-10,527,9-1,1-43,718,8-1,14,8-1,2-18,2-3,3-23,30,0-8,012,3-33,46,0-20,5-8,8-14,8-16,1-0,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ56,2-28,724,8-24,921,815,9-48,012,4-50,958,721,210,3-3,2-25,919,34,04,8-204,5189,12,111,1-4,47,31,4-11,0-38,439,63,3-21,80,4-13,642,4-0,2-73,459,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ18,347,022,347,225,39,457,445,095,937,216,05,78,934,815,611,66,8211,322,320,29,110,53,24,915,954,314,711,533,332,946,54,14,377,818,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,0—0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ74,418,347,022,347,225,39,457,445,095,937,216,05,78,934,815,611,66,8211,322,320,29,110,56,24,915,954,314,711,533,332,946,54,14,377,8

Báo cáo khác của IDV

Dữ liệu khác của IDV

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (mã IDV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IDV.