Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo IDV
CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
Vinh Phuc Infrastructure Development Joint Stock Company
21.600
▲ +200 (▲ +0,93%)

Kết quả kinh doanh IDV

Năm tài chính khác năm dương lịch. IDV dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận IDV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 25Q4/2023: 38Q1/2024: 39Q2/2024: 28Q3/2024: 26Q4/2024: 27Q1/2025: 25Q2/2025: 28Q3/2025: 98Q4/2025: 34Q1/2026: 28Q2/2026: 3098Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 71Q4/2023: 32Q1/2024: 33Q2/2024: 30Q3/2024: 39Q4/2024: 24Q1/2025: 13Q2/2025: 16Q3/2025: 77Q4/2025: 22Q1/2026: 13Q2/2026: 4677Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263046
Q1/20262813
Q4/20253422
Q3/20259877
Q2/20252816
Q1/20252513
Q4/20242724
Q3/20242639
Q2/20242830
Q1/20243933
Q4/20233832
Q3/20232571

Doanh thu và lợi nhuận IDV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 137Năm 2021: 128Năm 2022: 144Năm 2023: 158Năm 2024: 120Năm 2025: 184184Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 160Năm 2021: 185Năm 2022: 116Năm 2023: 161Năm 2024: 126Năm 2025: 129185Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025184129
Năm 2024120126
Năm 2023158161
Năm 2022144116
Năm 2021128185
Năm 2020137160

Báo cáo tài chính gốc IDV theo kỳ

223 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

223 tệp báo cáo IDV trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IDV

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IDV.

Kết quả kinh doanh IDV theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,4119,6158,0144,1127,6136,9205,988,977,3150,754,472,042,54,829,928,77,15,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)184,4119,6158,0144,1127,6136,9205,988,977,3150,754,472,042,54,829,928,77,15,2
4. Giá vốn hàng bán56,941,363,562,539,550,452,022,524,041,816,921,213,92,36,814,03,11,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,578,394,581,688,186,5153,966,453,4108,937,550,828,62,523,114,74,03,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,342,355,143,596,149,735,936,624,416,412,016,59,21,96,817,614,17,1
7. Chi phí tài chính14,81,92,71,7-1,91,9-0,90,40,10,50,44,17,4-1,49,915,88,01,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,21,01,50,70,80,70,10,10,10,20,20,40,40,60,00,00,11,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh19,238,954,928,035,064,90,4-0,1-0,2-0,30,00,00,00,0-0,40,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,61,80,80,80,94,91,71,31,60,10,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,123,822,619,214,617,914,010,511,210,88,810,66,41,24,62,93,72,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)151,7133,3177,4131,5205,7180,4172,290,465,0112,240,252,724,04,715,013,66,47,2
12. Thu nhập khác3,710,712,01,21,70,83,00,71,31,44,03,74,70,20,40,40,61,2
13. Chi phí khác1,80,33,41,91,11,07,10,32,04,71,81,10,30,00,20,10,61,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,910,48,6-0,70,5-0,3-4,10,4-0,7-3,22,22,64,40,20,20,30,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)153,6143,7186,0130,8206,3180,1168,190,864,3109,042,455,328,44,915,213,96,47,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,017,524,715,121,721,518,69,27,37,64,54,91,10,20,30,41,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,20,00,10,1-0,0-1,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,817,524,815,321,720,418,59,27,37,64,54,91,10,20,30,41,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)128,8126,2161,2115,5184,6159,7149,681,657,0101,337,950,527,34,714,813,55,47,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,6-0,1-0,2-0,1-0,21,3-3,214,7-12,70,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)128,8125,6161,3115,7184,8173,6134,684,842,4114,137,950,527,34,714,813,55,47,3

Kết quả kinh doanh IDV theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,428,433,698,527,824,626,826,227,539,038,224,545,350,064,537,120,921,632,351,321,222,725,635,034,941,5109,128,533,335,027,717,913,230,113,223,529,810,945,863,88,232,910,418,716,49,019,722,414,015,913,815,95,07,94,84,14,67,18,46,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,428,433,698,527,824,626,826,227,539,038,224,545,350,064,537,120,921,632,351,321,222,725,635,034,941,5109,128,533,335,027,717,913,230,113,223,529,810,945,863,88,232,910,418,716,49,019,722,414,015,913,815,95,07,94,84,14,67,18,46,9
4. Giá vốn hàng bán10,99,310,427,79,79,29,36,812,612,512,711,317,222,337,110,77,67,210,611,48,19,58,713,09,719,028,58,46,78,56,52,15,78,25,76,66,84,912,218,83,77,13,94,64,63,75,16,74,45,12,52,62,46,42,32,62,22,62,01,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,519,023,270,818,115,417,519,414,926,525,413,228,127,727,426,513,314,421,740,013,213,216,922,025,222,480,620,126,626,521,215,87,521,97,516,923,06,033,645,14,425,76,514,011,75,314,615,79,610,811,313,32,61,52,51,62,44,56,45,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,72,48,524,56,93,416,711,74,99,010,018,514,811,811,112,56,413,549,616,520,79,315,212,812,69,16,811,06,911,17,29,18,012,46,66,55,95,55,73,63,93,23,23,13,81,93,95,93,92,82,92,72,51,11,91,0-4,27,39,71,4
7. Chi phí tài chính0,81,80,214,90,3-0,60,70,50,8-0,10,60,60,90,6-0,20,90,40,60,10,20,4-2,61,2-0,00,40,30,0-1,10,2-0,10,1-0,10,4-0,10,00,00,00,10,10,30,00,10,10,20,10,10,10,10,13,7-2,16,11,12,3-1,42,0-6,05,020,50,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,2-1,01,50,30,20,10,30,20,30,20,40,10,60,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,00,20,00,00,00,10,10,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,20,10,10,10,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,00,018,40,00,80,016,413,98,60,052,10,02,80,010,214,83,00,012,321,51,20,033,530,41,00,00,40,00,00,0-0,10,0-0,00,00,00,0-0,20,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,30,11,10,20,20,40,10,10,20,40,10,10,10,10,50,24,00,10,10,80,40,30,01,00,00,90,10,20,01,50,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,15,64,87,75,15,54,912,01,85,14,66,96,54,64,46,04,84,05,14,44,10,93,87,43,43,33,23,93,43,52,52,33,02,82,33,52,52,82,62,71,93,62,62,12,22,01,94,22,42,01,62,01,41,41,21,61,21,21,41,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,114,026,691,019,414,828,534,931,038,930,076,234,436,834,141,829,226,465,863,850,825,327,160,963,828,780,328,729,833,525,522,312,130,611,718,826,28,236,643,96,425,27,014,913,25,116,417,411,07,914,87,92,5-1,14,7-1,12,95,5-5,85,3
12. Thu nhập khác0,42,20,32,50,50,41,55,33,70,39,71,50,50,30,30,30,30,30,20,21,00,20,20,20,10,20,42,20,20,10,10,40,10,10,20,10,40,70,11,10,20,10,80,90,41,92,10,50,40,70,13,31,00,30,21,10,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,0-0,20,01,70,00,00,10,10,10,00,03,40,00,00,11,80,00,01,00,10,00,00,00,40,10,50,06,70,10,30,00,20,00,00,01,10,00,90,04,40,10,10,50,90,30,20,60,40,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,42,40,30,70,50,41,35,23,60,39,7-1,90,50,30,2-1,50,30,3-0,80,11,00,20,2-0,20,0-0,40,4-4,50,1-0,20,10,20,10,10,2-1,10,3-0,20,1-3,30,1-0,10,30,00,11,71,50,10,40,70,03,20,90,30,21,10,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,516,426,991,719,915,229,840,134,639,139,774,235,037,134,340,429,526,665,063,951,825,527,360,763,828,380,724,229,933,325,622,512,230,611,917,826,68,036,740,66,525,17,315,013,36,817,917,511,48,614,811,13,4-0,94,9-0,03,25,6-5,85,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,83,94,915,23,82,26,11,93,26,28,13,46,76,56,22,02,64,312,13,33,82,43,24,04,59,86,34,73,73,92,42,11,63,11,62,02,31,32,62,70,71,61,01,41,11,01,51,70,90,70,9-0,20,5-0,10,2-0,30,20,3-0,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,4-0,3-0,9-0,0-0,0-0,0-1,21,20,1-0,00,1-0,0-0,0-0,10,10,1-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0-1,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,53,64,514,33,82,26,10,74,46,38,13,66,66,56,22,12,74,312,13,33,82,43,24,04,58,76,34,53,74,02,42,21,63,11,62,02,31,32,62,70,71,61,01,41,11,01,51,70,90,70,9-0,20,5-0,10,2-0,30,20,3-0,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,012,822,477,416,112,923,739,530,232,931,770,728,330,628,138,326,822,353,060,648,023,024,056,759,319,674,519,726,229,323,220,310,627,510,315,824,36,734,137,95,823,56,213,612,25,916,415,810,57,813,911,23,0-0,84,70,33,05,3-5,14,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,70,0-0,10,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0-0,1-0,00,00,01,3-1,30,00,0-1,91,90,00,012,7-12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,012,722,477,416,112,923,738,830,232,931,670,728,430,628,238,326,922,353,060,648,023,224,056,859,333,560,719,726,228,024,520,310,629,48,415,824,3-6,146,837,95,823,56,213,612,25,916,415,810,57,813,911,23,0-0,84,70,33,05,3-5,14,8

Báo cáo khác của IDV

Dữ liệu khác của IDV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc (mã IDV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 184 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 129 tỉ đồng, tăng 2,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 30 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 46 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.