Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo IFS
CTCP Thực phẩm Quốc tế
Interfood Shareholding Company
17.900
▼ −100 (▼ −0,56%)

Kết quả kinh doanh IFS

Doanh thu và lợi nhuận IFS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 528Q1/2024: 447Q2/2024: 525Q3/2024: 465Q4/2024: 537Q1/2025: 496Q2/2025: 490Q3/2025: 501Q4/2025: 518Q1/2026: 500Q2/2026: 583Q3/2026: 543583Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 44Q1/2024: 50Q2/2024: 55Q3/2024: 43Q4/2024: 25Q1/2025: 47Q2/2025: 39Q3/2025: 36Q4/2025: 18Q1/2026: 53Q2/2026: 63Q3/2026: 3263Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202654332
Q2/202658363
Q1/202650053
Q4/202551818
Q3/202550136
Q2/202549039
Q1/202549647
Q4/202453725
Q3/202446543
Q2/202452555
Q1/202444750
Q4/202352844

Doanh thu và lợi nhuận IFS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.409Năm 2021: 1.229Năm 2022: 1.713Năm 2023: 1.868Năm 2024: 1.973Năm 2025: 2.0052.005Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 155Năm 2021: 126Năm 2022: 156Năm 2023: 209Năm 2024: 173Năm 2025: 141209Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.005141
Năm 20241.973173
Năm 20231.868209
Năm 20221.713156
Năm 20211.229126
Năm 20201.409155

Báo cáo tài chính gốc IFS theo kỳ

205 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

205 tệp báo cáo IFS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh IFS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.136,12.111,91.995,01.830,31.313,21.539,31.796,81.719,31.525,91.437,81.318,41.185,91.022,0879,4914,51.052,81.042,8917,0758,2657,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu131,0138,7126,7117,584,0130,1162,0141,8105,2107,338,238,728,925,623,927,045,163,936,715,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.005,11.973,21.868,31.712,71.229,21.409,21.634,71.577,51.420,71.330,51.280,21.147,2993,1853,8890,51.025,8997,6853,1721,5641,7
4. Giá vốn hàng bán1.369,21.296,51.197,41.151,2770,3837,3951,4953,6918,1917,5941,8833,4709,1660,2741,5783,1791,1769,1564,4516,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)636,0676,7670,9561,5458,9571,9683,3623,9502,6413,1338,4313,8284,1193,6149,0242,7206,684,0157,1125,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,422,435,522,17,24,13,18,58,629,817,510,32,61,133,333,121,827,24,66,6
7. Chi phí tài chính0,50,50,20,50,276,32,611,811,836,343,723,915,910,042,861,7109,758,017,011,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,02,44,55,45,97,08,47,929,135,150,158,017,011,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng431,7427,3398,2359,3233,4267,4343,7369,8330,2294,6360,1449,3414,5215,1149,7151,292,872,440,828,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,948,043,336,536,435,736,035,235,942,541,534,036,531,538,950,842,356,332,325,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)182,3223,3264,6187,4196,2196,5304,1215,6133,269,4-89,3-183,1-180,4-61,8-49,012,1-16,4-75,671,666,2
12. Thu nhập khác2,45,63,17,90,81,20,84,11,31,16,610,6115,426,411,013,512,5—3,27,8
13. Chi phí khác8,78,35,51,739,83,314,810,85,726,810,34,011,361,816,713,923,4—0,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,3-2,7-2,46,2-39,0-2,1-13,9-6,8-4,3-25,7-3,86,6104,1-35,4-5,7-0,4-11,0-147,83,27,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)176,0220,6262,2193,5157,2194,4290,2208,8128,943,7-93,1-176,5-76,2-97,2-54,711,7-27,4-223,474,873,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,749,553,036,232,137,465,247,713,91,12,70,03,24,10,00,00,00,06,514,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,6-1,80,61,7-0,52,01,5-19,0-1,1-0,80,4-0,00,543,32,24,50,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,347,753,637,931,639,466,728,712,90,23,1-0,03,647,42,24,50,30,06,514,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)140,7172,9208,6155,6125,6155,0223,5180,1116,143,4-96,2-176,4-79,9-144,6-56,97,2-27,7-223,468,359,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,00,00,50,53,6-1,10,50,0-1,9-2,8-0,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)140,7172,9208,6155,6125,6155,0223,5180,2116,143,4-96,7-176,9-83,5-143,5-57,47,2-25,9-220,668,559,5

Kết quả kinh doanh IFS theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh578,5618,7533,9554,5531,4520,1530,2577,0497,4559,1478,4568,7497,9506,8421,6531,3459,3483,4356,3316,1253,3379,2364,6418,9402,1385,1333,2525,5419,9461,0390,4513,0395,5464,7346,2478,1362,3393,8291,7491,4335,4355,9255,1449,8280,3350,8234,5363,4276,4311,3234,9295,6215,2281,5229,7218,5183,9266,0210,9201,8194,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu35,836,133,636,230,530,333,940,332,734,431,340,629,829,926,435,029,132,820,620,321,924,617,143,340,033,728,759,831,443,327,659,129,832,520,443,820,122,319,055,723,120,58,113,37,79,76,611,27,812,86,98,46,07,96,56,45,27,76,35,65,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)542,7582,6500,2518,2500,9489,7496,2536,7464,7524,7447,1528,1468,1476,9395,2496,3430,1450,6335,7295,8231,4354,6347,5375,6362,1351,3304,5465,7388,6417,7362,8453,9365,7432,1325,8434,3342,2371,5272,7435,7312,4335,4247,0436,5272,5341,2227,8352,1268,5298,6228,0287,2209,2273,6223,2212,1178,8258,3204,7196,3189,3
4. Giá vốn hàng bán350,3374,6327,7350,8346,8332,9338,7373,9298,1331,0293,4339,0291,3299,0268,0326,8289,0309,0226,3198,6164,0214,3205,1216,8220,2216,9183,4287,3219,4233,0211,7286,1215,8256,4195,2286,0212,7237,6181,8304,6208,3234,6170,0315,6178,6251,5155,0242,5192,3229,1167,0202,5159,0198,8148,7165,0139,2193,3162,6188,6155,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)192,4208,0172,5167,5154,1156,8157,6162,7166,6193,7153,7189,0176,8177,9127,2169,4141,1141,6109,497,167,4140,3142,4158,8141,9134,5121,1178,4169,1184,7151,1167,8149,8175,7130,6148,4129,5133,990,9131,1104,1100,877,0121,094,089,772,8109,676,369,561,084,650,274,874,547,139,565,042,07,733,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,58,68,48,27,47,57,36,57,04,94,06,78,510,010,39,05,44,53,22,82,01,90,50,70,82,20,42,50,20,20,27,60,30,30,21,60,84,41,720,21,32,06,30,95,77,23,93,13,83,10,31,70,10,50,30,60,00,20,32,90,5
7. Chi phí tài chính0,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,00,10,10,00,10,30,10,1-0,00,10,10,00,00,00,176,2-0,02,20,00,00,48,50,51,90,92,31,65,12,826,12,33,44,53,818,613,87,59,53,29,31,94,62,27,02,22,82,02,62,14,79,3
9. Chi phí bán hàng144,8127,1101,9134,2102,0102,992,5125,3107,0109,285,8124,595,991,186,7107,795,987,868,066,451,857,457,867,371,267,361,695,785,282,680,3111,086,892,879,2106,176,984,063,1100,566,569,058,6129,385,4107,177,8137,4109,9121,980,0114,6102,2122,175,783,542,752,236,734,832,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,711,412,111,314,013,013,612,511,415,09,113,710,010,69,19,89,49,37,99,69,29,38,310,39,17,09,38,610,68,97,910,18,18,28,810,28,69,08,212,39,910,69,815,210,39,48,28,18,78,98,310,87,98,49,49,37,77,27,39,66,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,378,166,730,145,448,258,531,455,074,262,757,579,286,241,760,641,149,036,723,88,375,476,981,862,4-13,850,574,573,593,462,845,954,773,141,931,443,240,218,412,426,719,810,4-26,4-14,6-33,5-16,9-42,1-41,7-67,6-29,0-43,6-62,1-62,2-12,5-47,9-12,93,1-3,7-38,5-14,2
12. Thu nhập khác0,70,20,10,30,40,61,13,61,10,60,31,20,71,10,17,40,30,10,20,40,20,20,00,80,30,10,1-0,52,10,00,10,80,13,00,20,00,20,20,90,40,2-2,22,70,84,02,91,00,91,67,50,66,30,60,7107,713,21,09,72,61,80,4
13. Chi phí khác0,5-0,00,77,80,30,30,42,72,23,00,43,40,51,40,10,40,30,20,927,40,10,50,11,31,4-0,71,28,32,42,52,52,42,54,61,41,41,41,41,41,81,5-0,924,46,41,71,50,72,62,60,31,10,810,21,81,552,72,73,62,85,82,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,2-0,5-7,50,20,30,70,9-1,1-2,4-0,1-2,20,2-0,3-0,17,0-0,0-0,1-0,8-27,10,1-0,3-0,0-0,5-1,20,8-1,2-8,8-0,3-2,5-2,4-1,7-2,4-1,6-1,1-1,4-1,2-1,2-0,5-1,3-1,3-1,3-21,7-5,52,31,40,2-1,7-1,07,2-0,45,5-9,6-1,1106,2-39,5-1,76,1-0,2-4,0-1,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,578,366,222,645,648,559,232,253,971,862,655,379,485,941,667,641,148,935,9-3,28,475,176,881,361,2-13,149,465,773,290,960,444,252,371,540,730,042,039,017,911,125,418,5-11,3-32,0-12,3-32,1-16,7-43,8-42,7-60,4-29,5-38,1-71,7-63,393,7-87,4-14,69,2-4,0-42,4-16,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,117,19,66,710,19,87,111,411,417,98,912,819,013,77,45,49,713,17,91,84,514,711,117,314,51,54,126,714,219,44,916,512,216,13,012,60,40,90,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1-2,52,50,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,9-1,33,7-2,2-1,0-0,14,8-4,4-0,2-1,03,8-1,1-3,00,04,67,0-1,4-3,7-0,1-2,4-2,80,44,3-1,0-2,02,0-0,2-5,4-0,27,1-0,2-8,4-0,2-10,3-0,2-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,10,10,10,10,10,20,1-0,40,10,10,10,143,00,10,20,00,0-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,215,713,34,59,19,711,97,011,216,912,611,816,013,812,112,48,39,37,9-0,61,715,115,416,312,53,53,921,313,926,54,78,112,05,82,812,10,20,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,22,80,10,10,10,10,20,1-0,40,10,10,10,144,1-2,42,80,00,0-0,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,262,652,918,136,538,847,325,242,755,050,043,563,472,129,555,232,839,528,1-2,66,760,061,465,048,7-16,645,544,459,364,455,736,140,465,737,917,941,838,318,111,325,618,7-11,1-34,8-12,4-32,2-16,8-43,9-42,9-60,5-29,1-38,2-71,8-63,493,6-132,1-12,26,4-4,0-42,4-15,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,262,652,918,136,538,847,325,242,755,050,043,563,472,129,555,232,839,528,1-2,66,760,061,465,048,7-16,645,544,459,364,455,736,140,465,737,917,941,838,418,111,325,518,7-11,1-34,9-12,6-32,3-16,9-44,1-43,0-60,6-29,2-38,3-71,9-63,490,1-130,8-12,36,5-4,0-42,4-15,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,80,91,01,01,21,21,21,51,41,31,71,51,41,31,81,71,71,72,02,12,12,22,32,01,62,03,88,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,10,1-0,03,5-1,30,1-0,00,10,00,0

Báo cáo khác của IFS

Dữ liệu khác của IFS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thực phẩm Quốc tế (mã IFS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.005 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng, giảm 18,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 543 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.