Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IFS
CTCP Thực phẩm Quốc tế
Interfood Shareholding Company
17.000
▼ −200 (▼ −1,16%)

Room ngoại IFS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IFS theo thời gian

344 ngày
97,47%97,83%98,19%98,54%98,90%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 85.023.109 cổ phiếu IFS, tương đương 97,57% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 2.117.875 cổ phiếu (2,43% vốn), khoảng 36 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 98,80% (15-2-2022), thấp nhất 97,57% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IFS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202697,57%97,57%▼ −0,00 điểm %-3.100
1 tháng28-8-202697,57%97,57%▼ −0,00 điểm %-4.100
3 tháng3-7-202697,60%97,57%▼ −0,03 điểm %-24.600
1 năm2-10-202597,67%97,57%▼ −0,10 điểm %-89.860
3 năm8-3-202298,80%97,57%▼ −1,23 điểm %-1.069.939

Sở hữu nước ngoài IFS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202697,57%▼ −0,00 điểm %85.023.109100%2.117.875
9-202697,57%▼ −0,00 điểm %85.023.209100%2.117.775
8-202697,57%▼ −0,01 điểm %85.027.209100%2.113.775
7-202697,58%▼ −0,02 điểm %85.033.509100%2.107.475
6-202697,60%▼ −0,00 điểm %85.051.509100%2.089.475
5-202697,61%▼ −0,00 điểm %85.054.009100%2.086.975
4-202697,61%▼ −0,00 điểm %85.056.069100%2.084.915
3-202697,61%■ 0,00 điểm %85.056.569100%2.084.415
2-202697,61%▲ +0,00 điểm %85.056.569100%2.084.415
1-202697,61%▼ −0,01 điểm %85.056.069100%2.084.915
12-202597,62%▼ −0,02 điểm %85.063.369100%2.077.615
11-202597,63%▼ −0,02 điểm %85.078.269100%2.062.715
10-202597,65%▼ −0,02 điểm %85.093.769100%2.047.215
9-202597,67%▼ −0,01 điểm %85.113.269100%2.027.715
8-202597,69%▼ −0,00 điểm %85.124.889100%2.016.095
7-202597,69%▲ +0,01 điểm %85.125.089100%2.015.895
6-202597,67%▼ −0,00 điểm %85.114.489100%2.026.495
5-202597,68%▼ −1,12 điểm %85.116.889100%2.024.095
3-202298,80%▼ −0,00 điểm %86.093.048100%1.047.936
2-202298,80%—86.095.948100%1.045.036

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202685.023.109−10097,57%2.117.875
1-10-202685.023.209097,57%2.117.775
30-9-202685.023.209097,57%2.117.775
29-9-202685.023.209−50097,57%2.117.775
28-9-202685.023.709−2.50097,57%2.117.275
25-9-202685.026.209097,57%2.114.775
24-9-202685.026.209097,57%2.114.775
23-9-202685.026.209097,57%2.114.775
22-9-202685.026.209097,57%2.114.775
21-9-202685.026.209−1.00097,57%2.114.775
18-9-202685.027.209097,57%2.113.775
17-9-202685.027.209097,57%2.113.775
16-9-202685.027.209097,57%2.113.775
15-9-202685.027.209097,57%2.113.775
14-9-202685.027.209097,57%2.113.775
11-9-202685.027.209097,57%2.113.775
10-9-202685.027.209097,57%2.113.775
9-9-202685.027.209097,57%2.113.775
8-9-202685.027.209097,57%2.113.775
7-9-202685.027.209097,57%2.113.775
4-9-202685.027.209097,57%2.113.775
3-9-202685.027.209097,57%2.113.775
28-8-202685.027.209097,57%2.113.775
27-8-202685.027.209097,57%2.113.775
26-8-202685.027.209097,57%2.113.775
25-8-202685.027.209097,57%2.113.775
24-8-202685.027.209097,57%2.113.775
21-8-202685.027.209097,57%2.113.775
20-8-202685.027.209097,57%2.113.775
19-8-202685.027.209—97,57%2.113.775

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IFS