Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo IJC
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Becamex Infrastructure Development Joint Stock Company
7.460
▲ +80 (▲ +1,08%)

Kết quả kinh doanh IJC

Doanh thu và lợi nhuận IJC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 214Q4/2023: 238Q1/2024: 162Q2/2024: 363Q3/2024: 189Q4/2024: 306Q1/2025: 150Q2/2025: 175Q3/2025: 672Q4/2025: 597Q1/2026: 254Q2/2026: 235672Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 69Q4/2023: 76Q1/2024: 39Q2/2024: 74Q3/2024: 87Q4/2024: 156Q1/2025: 45Q2/2025: 97Q3/2025: 254Q4/2025: 120Q1/2026: 104Q2/2026: 83254Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202623583
Q1/2026254104
Q4/2025597120
Q3/2025672254
Q2/202517597
Q1/202515045
Q4/2024306156
Q3/202418987
Q2/202436374
Q1/202416239
Q4/202323876
Q3/202321469

Doanh thu và lợi nhuận IJC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.141Năm 2021: 2.602Năm 2022: 1.968Năm 2023: 1.184Năm 2024: 1.020Năm 2025: 1.6072.602Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 370Năm 2021: 621Năm 2022: 511Năm 2023: 372Năm 2024: 354Năm 2025: 597621Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.607597
Năm 20241.020354
Năm 20231.184372
Năm 20221.968511
Năm 20212.602621
Năm 20202.141370

Báo cáo tài chính gốc IJC theo kỳ

197 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————
2007—————

197 tệp báo cáo IJC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính IJC

40 văn bản
3-9-2026Giải trình thay đổi số liệu LNST TNDN của BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE20-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE27-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2023Đính chính thông tin trên BCTC HN kiểm toán năm 2022HOSE10-3-2023Giải trình BCTC kiểm toán năm 2022HOSE17-10-2022Trích Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm và dự kiến cả năm 2022HOSE23-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-2-2022Giải trình BCTC năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2021Giải trình LNST soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2021Giải trình BCTC năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-8-2020Giải trình KQKD BCTC soát xét bán niên năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE28-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho IJCHOSE8-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho IJCHOSE13-11-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2019HOSE29-8-2018Giải trình thay đổi LNST bán niên soát xét năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2018Điều chỉnh BCTC năm 2017HOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE15-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE4-1-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC năm 2018HOSE23-3-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE27-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của IJCHOSE28-11-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC hàng Quý và BCTC bán niênHOSE29-8-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE24-3-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2015 giảm so với năm 2014HOSE12-11-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 3.2015HOSE27-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau soát xétHOSE30-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE29-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC SX bán niên 2014HOSE4-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán quý 4/2013 và BCTC KT năm 2013HOSE26-1-2011Giải trình lợi nhuận Q4/2010HOSE29-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE24-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố IJC.

Kết quả kinh doanh IJC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.696,11.026,31.205,71.978,42.613,12.162,81.656,01.321,71.015,82.036,8701,81.049,2653,9750,11.320,6351,7243,3223,351,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu89,56,121,210,211,421,556,175,944,666,215,613,638,8138,00,01,29,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.606,61.020,31.184,51.968,12.601,72.141,31.599,81.245,8971,21.970,6686,21.035,6615,2612,21.320,6350,5234,4223,351,0
4. Giá vốn hàng bán791,5561,9627,41.159,31.610,71.478,81.062,2777,1546,41.614,9413,0641,2352,8275,8817,2116,772,086,611,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)815,1458,4557,0808,9991,0662,5537,6468,7424,8355,7273,1394,3262,3336,3503,4233,8162,4136,739,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,34,224,93,87,02,610,35,23,33,33,12,433,58,317,6225,21,67,10,2
7. Chi phí tài chính68,754,871,582,5105,9128,898,8114,1118,8116,284,251,546,436,727,1145,429,616,16,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay46,145,471,776,7102,972,856,268,673,477,671,138,429,236,726,6145,429,616,16,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh84,9121,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng125,032,726,740,244,038,447,242,834,637,137,340,342,667,874,232,317,511,53,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,176,336,463,568,652,058,248,755,348,123,623,120,017,117,412,27,66,01,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)638,4420,5447,4626,4779,7446,0343,7268,4219,4157,7131,2281,9186,9223,1402,4269,2109,3110,227,6
12. Thu nhập khác92,224,329,130,018,622,815,122,311,14,616,82,42,53,00,70,32,80,40,1
13. Chi phí khác22,930,016,515,915,417,213,88,46,21,80,25,93,71,70,10,20,12,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)69,4-5,712,614,13,25,61,314,04,92,816,6-3,4-1,21,40,60,22,6-2,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)707,8414,9460,0640,5782,8451,6345,0282,3224,3160,5147,7278,5185,6224,5403,0269,3111,9107,927,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành110,460,888,1129,5157,585,960,549,338,432,525,748,024,140,983,159,210,715,07,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,04,2-4,20,00,00,00,00,00,00,00,02,0-2,03,6-3,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)110,460,888,1129,5161,781,760,549,338,432,525,748,024,140,985,157,214,311,47,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)597,4354,1371,8511,0621,1369,9284,4233,0185,8128,0122,0230,4161,5183,6317,8212,197,696,619,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)597,4354,1371,8511,0621,1369,9284,4233,0185,8128,0122,0230,4161,5183,6317,8212,197,696,619,9

Kết quả kinh doanh IJC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh265,4279,5634,7708,6196,1155,7306,3189,2369,1162,1251,5214,1710,8338,7223,0517,9709,9528,2267,3363,3560,01.422,3303,3298,7210,71.350,9194,5831,2367,5262,3313,6286,6332,5388,4301,9168,6339,3181,5328,51.430,0141,6125,8246,0130,2186,3142,7772,981,7108,186,7427,669,573,283,481,8197,1288,0183,8834,2316,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu30,526,037,237,020,76,10,00,06,10,013,10,06,22,09,30,90,00,05,10,00,16,20,80,06,614,22,350,42,70,727,22,411,634,72,810,26,724,924,427,910,73,312,80,91,40,82,05,94,31,56,323,78,80,00,834,4102,70,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)234,9253,5597,5671,6175,4149,6306,3189,2363,0162,1238,3214,1704,6336,7213,7517,0709,9528,2262,2363,3559,91.416,0302,5298,7204,11.336,7192,1780,8364,8261,6286,4284,2320,9353,7299,1158,5332,7156,6304,11.402,1130,9122,5233,2129,3184,9141,9770,975,8103,985,2421,445,864,483,481,0162,6185,3183,8834,2316,3
4. Giá vốn hàng bán133,9121,0344,7350,163,564,0159,692,1228,880,993,587,6498,3163,6118,7334,1429,7275,1117,6210,2286,5999,275,1162,093,31.148,4103,2655,4173,5133,6195,7156,4179,6246,3181,884,4161,597,8177,41.279,377,065,8163,468,6110,075,5510,132,858,040,8267,99,428,346,444,757,679,195,1539,8206,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,0132,5252,8321,4111,985,6146,697,1134,281,3144,8126,6206,3173,195,0182,9280,2253,1144,6153,1273,4416,8227,4136,7110,8188,389,0125,4191,3128,090,7127,8141,2107,5117,374,1171,258,7126,8122,953,956,769,960,774,966,4260,943,045,944,4153,436,436,137,036,3105,0106,388,7294,4110,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,722,011,12,11,70,41,11,31,40,30,70,92,50,41,41,50,50,41,32,82,40,60,60,90,80,23,22,82,81,52,01,71,20,30,61,01,00,4-6,00,70,70,87,90,80,40,41,10,50,60,231,10,31,11,02,00,93,71,72,53,8
7. Chi phí tài chính16,917,021,415,422,79,320,17,717,89,126,518,012,115,020,316,122,418,223,926,726,129,030,541,238,221,021,726,628,621,927,727,335,423,635,322,936,623,940,427,928,419,526,718,328,710,417,810,015,38,426,86,96,45,29,67,114,15,49,36,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,211,415,79,811,69,39,77,818,710,226,116,110,617,215,915,721,917,822,326,332,721,521,324,451,37,810,316,218,211,616,916,821,613,324,412,421,714,921,115,125,216,223,415,025,57,211,210,08,88,410,76,96,45,29,67,114,15,49,36,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,316,2-9,272,943,97,176,843,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng-8,911,151,458,78,09,48,79,98,79,57,39,78,99,711,48,89,610,410,09,98,713,19,39,19,310,612,212,59,412,015,48,410,611,09,17,213,56,511,39,68,18,29,57,710,39,715,28,28,58,517,77,79,37,910,517,326,513,543,214,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,118,526,818,917,418,220,117,818,715,920,014,215,715,122,412,317,313,725,113,117,413,019,49,410,513,518,014,611,313,111,012,111,611,520,79,49,79,810,98,57,09,38,55,35,65,67,23,86,16,06,34,44,85,04,14,14,24,66,33,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)96,4124,2155,1303,6109,456,2175,6106,592,947,191,685,6172,2133,742,2147,2231,4211,286,8106,2223,6362,3168,877,953,6143,440,374,4144,982,538,581,684,861,752,935,5112,418,958,277,511,220,533,030,230,741,0221,821,616,521,7133,717,616,820,014,177,465,267,0238,088,7
12. Thu nhập khác12,63,27,34,25,42,75,13,310,35,77,54,410,36,05,66,87,210,37,02,25,93,69,53,36,73,35,15,92,23,44,96,19,14,01,42,91,80,72,11,50,80,516,50,20,10,10,50,11,70,20,31,30,70,20,71,40,80,10,20,1
13. Chi phí khác8,01,55,08,75,33,94,411,110,83,83,33,84,95,05,03,83,73,13,44,05,32,84,44,25,43,34,63,33,62,42,92,52,60,40,40,10,30,11,90,10,00,10,00,10,10,12,00,02,51,43,30,20,00,20,21,30,10,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,61,72,4-4,50,1-1,30,7-7,8-0,51,94,20,65,51,10,63,03,57,23,6-1,80,60,85,2-0,81,40,10,62,6-1,41,02,03,66,53,61,02,81,50,60,21,50,80,416,40,10,00,0-1,50,0-0,8-1,2-3,11,10,70,00,50,10,70,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,0125,9157,4299,1109,555,0176,398,892,449,095,886,2177,6134,842,8150,2234,9218,490,4104,4224,2363,1174,077,155,0143,540,977,0143,583,540,585,391,265,353,938,3113,919,558,378,911,921,049,530,430,741,1220,321,615,820,5130,618,617,520,114,677,565,967,0238,288,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,421,637,244,712,19,520,212,218,99,719,816,935,527,29,930,745,444,618,119,746,573,133,612,811,127,76,512,626,814,66,815,016,511,19,35,220,33,413,712,82,23,67,94,85,27,240,32,82,91,711,75,03,54,1-0,115,312,413,156,918,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,72,0-1,5-2,0-4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,421,637,244,712,19,520,212,218,99,719,816,935,527,29,930,745,444,623,821,745,071,129,312,811,127,76,512,626,814,66,815,016,511,19,35,220,33,413,712,82,23,67,94,85,27,240,32,82,91,711,75,03,54,1-0,115,312,413,156,918,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,6104,3120,3254,497,545,5156,186,673,539,276,069,3142,1107,633,0119,5189,4173,966,682,7179,2292,0144,764,343,9115,834,464,4116,768,933,870,274,854,244,533,193,616,144,666,19,717,441,625,525,533,9180,018,912,818,9118,913,613,915,914,762,253,553,9181,369,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,6104,3120,3254,497,545,5156,186,673,539,276,069,3142,1107,633,0119,5189,4173,966,682,7179,2292,0144,764,343,9115,834,464,4116,768,933,870,274,854,244,533,193,616,144,666,19,717,441,625,525,533,9180,018,912,818,9118,913,613,915,914,762,253,553,9181,369,8

Báo cáo khác của IJC

Dữ liệu khác của IJC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (mã IJC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.607 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 597 tỉ đồng, tăng 68,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 235 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 83 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.