Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo IJC
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Becamex Infrastructure Development Joint Stock Company
6.560
▼ −100 (▼ −1,50%)

Room ngoại IJC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài IJC theo thời gian

1257 ngày
0,58%2,39%4,20%6,01%7,82%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 25.249.112 cổ phiếu IJC, tương đương 4,01% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 283.245.401 cổ phiếu (44,99% vốn), khoảng 1.858 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,32% (10-9-2025), thấp nhất 1,08% (10-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu IJC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20264,00%4,01%▲ +0,01 điểm %49.500
1 tháng28-8-20264,04%4,01%▼ −0,03 điểm %-160.508
3 tháng3-7-20263,95%4,01%▲ +0,07 điểm %409.502
1 năm2-10-20255,82%4,01%▼ −1,81 điểm %3.257.569
3 năm3-10-20235,69%4,01%▼ −1,68 điểm %10.907.895

Sở hữu nước ngoài IJC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20264,01%▼ −0,02 điểm %25.249.11249%283.245.401
9-20264,03%▼ −0,00 điểm %25.383.31249%283.111.201
8-20264,04%▼ −0,08 điểm %25.409.62049%283.084.893
7-20264,12%▲ +0,17 điểm %25.923.15249%282.571.361
6-20263,95%▼ −0,05 điểm %24.870.02849%283.624.485
5-20264,00%▼ −0,32 điểm %25.183.36149%283.311.152
4-20264,32%▼ −0,15 điểm %27.177.92849%281.316.585
3-20264,46%▲ +0,06 điểm %28.099.03449%280.395.479
2-20264,41%▼ −0,50 điểm %27.743.63449%280.750.879
1-20264,90%▼ −0,28 điểm %30.871.13349%277.623.380
12-20255,19%▼ −0,04 điểm %32.656.48949%275.838.024
11-20255,23%▼ −0,39 điểm %19.752.16349%165.344.545
10-20255,62%▼ −0,38 điểm %21.216.10349%163.880.605
9-20256,00%▼ −0,02 điểm %22.660.74349%162.435.965
8-20256,02%▲ +0,59 điểm %22.745.56349%162.351.145
7-20255,44%▲ +0,80 điểm %20.535.46049%164.561.248
6-20254,63%▼ −0,25 điểm %17.503.81549%167.592.893
5-20254,88%▲ +0,02 điểm %18.433.41549%166.663.293
4-20254,86%▲ +0,06 điểm %18.357.75149%166.738.957
3-20254,80%▲ +0,00 điểm %18.128.65149%166.968.057
2-20254,80%▲ +0,18 điểm %18.121.09449%166.975.614
1-20254,62%▼ −0,19 điểm %17.448.29449%167.648.414
12-20244,80%▲ +0,04 điểm %18.150.47049%166.946.238
11-20244,76%▼ −0,09 điểm %17.986.32949%167.110.379
10-20244,85%▲ +0,28 điểm %18.324.10949%166.772.599
9-20244,57%▲ +0,03 điểm %17.254.22749%167.842.481
8-20244,54%▲ +0,14 điểm %17.144.73949%167.951.969
7-20244,40%▼ −0,21 điểm %16.614.20349%168.482.505
6-20244,61%▼ −0,49 điểm %17.398.72349%167.697.985
5-20245,09%▼ −0,28 điểm %19.244.12249%165.852.586
4-20245,37%▲ +0,69 điểm %20.296.01049%164.800.698
3-20244,68%▼ −2,21 điểm %11.783.64849%111.614.281
2-20246,89%▼ −0,00 điểm %17.338.79849%106.059.131
1-20246,89%▲ +1,00 điểm %17.345.28249%106.052.647
12-20235,89%▼ −0,04 điểm %14.837.44249%108.560.487
11-20235,93%▲ +0,02 điểm %14.939.32049%108.458.609
10-20235,91%▲ +0,21 điểm %14.886.62049%108.511.309
9-20235,70%▲ +0,11 điểm %14.359.74749%109.038.182
8-20235,59%▼ −0,85 điểm %14.086.72549%109.311.204
7-20236,44%▲ +0,17 điểm %16.223.85449%107.174.075
6-20236,27%▲ +0,31 điểm %15.795.64049%107.602.289
5-20235,96%▲ +0,05 điểm %15.008.73049%108.389.199
4-20235,91%▼ −0,11 điểm %14.875.67449%108.522.255
3-20236,01%▼ −0,32 điểm %15.144.47049%108.253.459
2-20236,34%▲ +0,29 điểm %13.755.20649%92.622.482
1-20236,04%▲ +0,07 điểm %13.117.80649%93.259.882
12-20225,97%▼ −0,48 điểm %12.963.20649%93.414.482
11-20226,45%▲ +0,22 điểm %14.000.12149%92.377.567
10-20226,23%▲ +0,48 điểm %13.517.49149%92.860.197
9-20225,74%▲ +0,05 điểm %12.470.46149%93.907.227
8-20225,70%▼ −0,28 điểm %12.369.98649%94.007.702
7-20225,98%▼ −0,25 điểm %12.979.28649%93.398.402
6-20226,23%▲ +0,45 điểm %13.516.28649%92.861.402
5-20225,77%▼ −0,09 điểm %12.531.48649%93.846.202
4-20225,86%▲ +0,73 điểm %12.718.98649%93.658.702
3-20225,13%▼ −0,39 điểm %11.135.90649%95.241.782
2-20225,52%▲ +0,74 điểm %11.973.60649%94.404.082
1-20224,78%▲ +2,33 điểm %10.376.50649%96.001.182
12-20212,45%▲ +0,26 điểm %5.310.00649%101.067.682
11-20212,18%▼ −0,18 điểm %4.739.42649%101.638.262
10-20212,37%▲ +0,57 điểm %5.136.62649%101.241.062
9-20211,79%▲ +0,42 điểm %3.888.32649%102.489.362
8-20211,37%▲ +0,20 điểm %2.982.11649%103.395.572
7-20211,18%—2.551.41649%103.826.272

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202625.249.11204,01%283.245.401
1-10-202625.249.112−134.2004,01%283.245.401
30-9-202625.383.312+229.4004,03%283.111.201
29-9-202625.153.912−45.7004,00%283.340.601
28-9-202625.199.61204,00%283.294.901
25-9-202625.199.612−9.3004,00%283.294.901
24-9-202625.208.912+26.9004,00%283.285.601
23-9-202625.182.01204,00%283.312.501
22-9-202625.182.01204,00%283.312.501
21-9-202625.182.012+62.6004,00%283.312.501
18-9-202625.119.412+79.4003,99%283.375.101
17-9-202625.040.012+3.4003,98%283.454.501
16-9-202625.036.612−81.2083,98%283.457.901
15-9-202625.117.820−60.1003,99%283.376.693
14-9-202625.177.920−17.8004,00%283.316.593
11-9-202625.195.72004,00%283.298.793
10-9-202625.195.720−5.6004,00%283.298.793
9-9-202625.201.320−19.2004,00%283.293.193
8-9-202625.220.52004,01%283.273.993
7-9-202625.220.52004,01%283.273.993
4-9-202625.220.520+14.3004,01%283.273.993
3-9-202625.206.220−203.4004,00%283.288.293
28-8-202625.409.620+16.3004,04%283.084.893
27-8-202625.393.320−188.0004,03%283.101.193
26-8-202625.581.32004,06%282.913.193
25-8-202625.581.320−213.1324,06%282.913.193
24-8-202625.794.452+75.4004,10%282.700.061
21-8-202625.719.052−63.5004,09%282.775.461
20-8-202625.782.552−49.2004,10%282.711.961
19-8-202625.831.752—4,10%282.662.761

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của IJC