Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo IJC
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Becamex Infrastructure Development Joint Stock Company
7.460
▲ +80 (▲ +1,08%)
cuối phiên · 14:49:50

Cân đối kế toán IJC

Cân đối kế toán IJC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.016,74.497,73.623,44.408,24.808,14.716,25.782,06.277,46.143,97.503,15.475,64.994,33.023,62.931,43.233,83.013,0418,1367,4243,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền923,279,9251,2226,0146,7290,055,9206,072,871,976,6113,845,679,0101,7364,57,09,3212,0
      1. Tiền58,465,9211,2103,063,9175,049,987,550,362,038,222,312,213,828,74,52,09,3204,1
      2. Các khoản tương đương tiền864,814,040,0123,082,8115,06,0118,522,59,938,591,533,465,373,0360,05,00,07,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn763,516,30,011,85,98,345,231,217,511,21,31,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn763,516,30,011,85,98,345,231,217,511,21,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn638,1636,2611,7593,8607,1761,3898,3926,6709,52.376,7869,8927,3355,5282,1844,41.166,9292,3298,929,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng545,0595,3564,2552,9464,4626,1823,8896,0664,62.333,9832,1883,9299,8251,4762,668,918,46,81,5
      2. Trả trước cho người bán57,16,12,911,286,593,247,45,518,625,23,711,023,124,738,61.063,412,239,62,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,339,444,629,756,241,927,125,126,317,634,032,532,66,143,234,6261,7252,525,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.686,53.682,82.759,93.570,84.026,23.653,84.780,25.110,45.334,85.020,64.391,73.944,52.606,32.530,92.283,81.360,492,056,21,5
      1. Hàng tồn kho3.686,53.682,82.759,93.570,84.026,23.653,84.780,25.110,45.334,85.020,64.391,73.944,52.606,32.530,92.283,81.360,492,056,21,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,382,60,65,922,22,82,53,29,222,7136,17,316,239,34,0121,226,92,90,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,25,40,64,92,92,82,52,73,33,13,53,211,414,71,50,40,10,40,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,077,20,01,019,30,00,00,55,919,6132,60,01,919,40,0109,70,32,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,23,05,22,511,026,50,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.316,23.344,92.677,92.115,22.000,51.925,61.765,31.860,81.887,91.631,61.855,11.736,21.784,21.678,71.152,2981,9617,5639,0550,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.416,8774,2779,6759,6707,7607,5605,3677,5982,6698,1872,4928,9951,2870,3493,6365,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng942,0299,6305,8285,5233,5133,4131,2203,7508,7226,0402,2469,2511,0392,10,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác474,8474,6473,8474,1474,2474,0474,0473,8473,9472,2470,2459,7440,1478,2493,6365,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định510,1547,6565,3583,1527,1549,4524,8533,8561,9558,9590,9616,9641,0617,2614,1584,4606,2626,6549,3
      1. Tài sản cố định hữu hình496,8531,9551,1564,4516,8541,4519,1527,5556,7556,8588,4613,8639,5616,6613,2583,1605,1625,3549,3
      - Nguyên giá529,1540,3728,4417,9417,9385,2217,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,5-25,8-55,8-47,7-39,3-31,2-25,7-21,9-18,2-14,5-10,8-7,1-3,5-3,50,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá529,1540,3728,4417,9417,9385,2217,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,5-25,8-55,8-47,7-39,3-31,2-25,7-21,9-18,2-14,5-10,8-7,1-3,5-3,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,315,714,118,710,38,15,76,35,32,12,53,11,50,50,91,31,11,20,0
      - Nguyên giá529,1540,3728,4417,9417,9385,2217,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,5-25,8-55,8-47,7-39,3-31,2-25,7-21,9-18,2-14,5-10,8-7,1-3,5-3,50,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư493,6514,5672,6370,2378,6354,0191,4163,1166,9170,6174,3178,0173,8173,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá529,1540,3728,4417,9417,9385,2217,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-35,5-25,8-55,8-47,7-39,3-31,2-25,7-21,9-18,2-14,5-10,8-7,1-3,5-3,50,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn366,5642,6362,7360,1381,8401,5431,9468,7155,1183,6197,30,00,00,526,918,20,00,00,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn366,4642,4360,0352,3352,3396,9394,9461,8151,8151,4197,30,00,0———0,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,22,77,829,44,637,06,93,332,10,00,00,0———0,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.510,8834,6260,032,90,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,036,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.483,8807,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,027,0227,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-3,4-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,331,437,89,35,413,212,017,621,220,220,112,418,216,917,613,611,312,40,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,331,437,89,35,48,911,917,521,120,119,911,717,515,816,711,011,08,70,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,03,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,90,90,60,30,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.332,87.842,76.301,36.523,46.808,76.641,87.547,38.138,28.031,89.134,77.330,76.730,54.807,94.610,14.386,03.994,91.035,61.006,4794,4
  A. Nợ phải trả2.268,52.691,22.501,62.707,23.464,94.571,55.715,06.401,56.370,56.166,44.372,53.664,21.800,21.595,71.243,53.198,6366,3426,3226,1
    I. Nợ ngắn hạn952,52.089,22.252,02.011,11.940,03.184,35.030,75.453,13.934,73.528,82.280,52.374,81.206,2974,8595,72.519,1188,7281,7170,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn85,9646,9818,2605,2521,6518,2499,61.553,4603,1451,3365,8716,8130,862,1117,82.277,863,794,699,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn81,3696,7433,0802,7815,8877,71.988,82.939,32.289,52.173,41.098,4596,0377,0388,484,726,710,220,33,1
      4. Người mua trả tiền trước9,510,84,710,218,49,516,216,515,58,98,95,518,62,61,413,243,767,57,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước84,028,4189,381,623,079,5110,413,314,812,79,172,29,50,269,353,910,29,18,9
      6. Phải trả người lao động11,89,72,410,26,27,611,09,47,06,35,52,82,82,32,51,20,91,20,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn268,6282,5323,3373,2414,0455,1375,1252,6395,9292,5272,5594,6278,5245,7274,5118,25,614,60,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,10,0938,71.159,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác348,2350,1433,784,1107,7266,7834,9643,8596,6576,8514,8384,6388,1271,945,028,154,474,350,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi63,264,047,443,833,331,435,424,012,36,95,42,41,01,70,40,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.316,0602,0249,6696,11.524,91.387,2684,2948,42.435,82.637,62.092,01.289,4594,0620,9647,7679,6177,6144,655,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,018,818,8129,7186,2207,2244,7672,31.131,31.270,1404,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,424,512,226,226,213,212,311,77,94,94,12,42,62,72,70,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.190,4546,8210,0404,3601,6423,215,0104,91.219,81.354,51.494,21.255,7524,5504,5559,6617,0177,5144,555,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113,211,98,5136,0711,0743,6412,3159,676,98,18,431,366,9113,685,362,40,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.064,35.151,43.799,73.816,23.343,82.070,21.832,31.736,71.661,22.968,32.958,33.066,33.007,73.014,53.142,5796,3669,4580,1568,3
    I. Vốn chủ sở hữu8.064,35.151,43.799,73.816,23.343,82.070,21.832,31.736,71.661,22.968,32.958,33.066,33.007,73.014,53.142,5796,3669,4580,1568,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.295,83.777,52.518,32.171,02.171,01.371,01.371,01.371,01.371,02.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,9548,4548,4548,4548,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần211,3211,3211,3211,3211,310,410,410,410,410,410,410,410,410,410,40,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,810,80,010,810,89,94,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển766,3712,5593,0464,7272,6156,8120,4109,598,888,985,731,530,627,020,610,05,10,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,751,047,340,919,710,00,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối780,1439,3477,0958,5678,1522,1326,4241,7181,1127,0120,2230,8173,7187,8328,6218,2105,931,119,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước199,675,9105,2456,759,2161,958,028,37,77,14,6————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này580,5363,4371,8501,8618,9360,2268,3213,3173,3119,9115,6————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.332,87.842,76.301,36.523,46.808,76.641,87.547,38.138,28.031,89.134,77.330,76.730,54.807,94.610,14.386,03.994,91.035,61.006,4794,4

Cân đối kế toán IJC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.076,36.190,46.368,65.086,74.530,44.510,34.501,04.657,34.641,64.289,34.050,64.045,53.953,64.237,14.402,84.303,24.439,14.679,84.773,84.683,44.886,54.664,74.716,74.553,24.921,34.848,55.786,16.026,06.432,76.301,56.104,35.986,86.142,56.203,76.143,95.986,25.984,35.856,07.513,57.008,25.655,55.514,45.209,25.484,75.520,95.080,94.994,94.080,53.300,93.033,52.993,53.001,42.927,32.925,12.929,82.922,92.900,23.371,23.225,62.936,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền568,5826,3923,2242,6113,591,979,9161,9141,8835,8284,2187,7121,5111,1225,9131,8172,4168,8146,7203,7729,8436,1290,092,9146,637,770,9351,1278,2206,3207,081,2194,7134,572,869,895,953,571,9143,771,194,376,699,692,382,5112,8230,056,033,445,643,646,667,179,091,6115,6114,5101,796,7
      1. Tiền53,5301,958,458,898,574,965,977,9139,8833,8242,283,747,557,1102,966,3124,9105,863,944,8140,9426,6175,070,9130,632,749,924,570,092,587,543,079,4103,050,338,836,031,662,038,029,832,838,243,775,531,522,335,812,96,512,214,25,913,013,812,210,74,528,736,7
      2. Các khoản tương đương tiền515,0524,3864,8183,815,017,014,084,02,02,042,0104,074,054,0123,065,547,563,082,8158,8588,89,5115,022,016,05,021,0326,6208,2113,9119,538,2115,331,522,531,059,921,99,9105,741,361,538,555,916,851,090,6194,243,127,033,429,540,854,065,379,4104,9110,073,060,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn723,7862,9763,514,20,85,816,316,310,810,814,817,88,811,811,87,47,45,95,95,95,95,88,38,316,740,730,239,231,231,230,228,026,56,517,516,014,111,210,85,32,81,31,51,31,31,32,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,32,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn723,7862,9763,514,20,85,816,316,310,810,814,817,88,811,811,87,47,45,95,95,95,95,88,38,316,740,730,239,231,231,230,228,026,56,517,516,014,111,210,85,32,81,31,51,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn772,5702,9638,5642,1625,0638,0639,5648,8648,0666,8675,1748,5729,4618,3593,6619,2585,1607,9577,8801,5747,51.426,3761,8820,3891,4935,1902,41.009,9987,4965,5753,5876,1958,6754,1709,5746,8786,0704,32.387,52.233,0812,8842,7604,2897,1968,1991,8927,9996,3394,3381,2325,4329,8294,3290,3282,1358,8355,9879,0844,4378,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng642,1574,6544,7566,8586,7597,8595,4615,1602,6626,0635,8621,9603,8569,4552,9575,2517,6487,6434,9631,1586,2618,6626,3750,5824,4863,1830,7948,3949,4934,8722,9840,8932,5700,0664,6726,8749,0662,92.335,22.180,2773,1803,4566,5854,7929,8949,3883,9370,3350,0329,5299,6248,0262,3245,6251,4279,6289,4791,5762,6269,1
      2. Trả trước cho người bán98,375,657,17,14,75,57,54,54,24,83,49,38,513,611,213,210,960,486,5114,1121,5773,393,247,345,751,746,849,125,29,95,56,41,928,918,64,921,524,225,218,25,15,13,76,83,34,911,0593,512,117,723,277,428,538,724,747,436,241,338,665,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác37,657,942,072,937,639,340,829,941,636,336,2117,6117,335,429,630,856,759,956,456,339,934,442,322,521,320,324,912,412,820,925,128,924,225,226,315,015,517,327,134,634,634,334,035,634,937,733,032,532,234,02,64,33,66,06,131,930,246,243,243,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,2-5,3-4,6-4,0-4,6-4,1-0,7-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho4.895,83.794,14.036,64.179,63.724,73.700,03.682,83.733,43.738,22.772,63.072,53.088,93.091,43.492,73.565,43.541,83.668,73.882,34.023,13.668,83.401,02.793,73.653,83.629,93.864,73.832,74.780,14.624,35.132,85.094,15.110,44.999,34.960,75.306,95.334,85.147,25.085,35.068,35.020,64.623,44.605,64.442,14.390,64.344,24.311,44.001,93.944,52.842,42.837,12.605,62.606,32.582,62.545,42.528,12.529,22.453,82.409,82.372,82.275,62.430,6
      1. Hàng tồn kho4.895,83.794,14.036,64.179,63.724,73.700,03.682,83.733,43.738,22.772,63.072,53.088,93.091,43.492,73.565,43.541,83.668,73.882,34.023,13.668,83.401,02.793,73.653,83.629,93.864,73.832,74.780,14.624,35.132,85.094,15.110,44.999,34.960,75.306,95.334,85.147,25.085,35.068,35.020,64.623,44.605,64.442,14.390,64.344,24.311,44.001,93.944,52.842,42.837,12.605,62.606,32.582,62.545,42.528,12.529,22.453,82.409,82.372,82.275,62.430,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác115,74,26,78,066,574,782,596,9102,83,44,02,62,53,16,13,05,415,020,43,62,32,72,81,81,82,42,51,43,04,43,22,12,01,79,26,53,018,822,72,9163,2134,0136,2142,5147,83,47,311,613,513,216,245,540,939,639,518,719,04,94,030,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,53,76,53,73,94,25,34,53,43,04,02,62,43,04,93,03,72,52,91,21,81,82,81,11,41,92,51,43,03,32,71,92,01,63,32,43,02,93,12,93,53,83,64,53,73,43,27,77,89,711,322,619,117,914,713,813,91,31,50,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ94,00,20,01,860,168,177,292,499,40,00,00,00,00,11,20,01,812,517,52,20,00,00,00,60,10,50,00,00,00,90,50,20,00,05,94,10,015,919,60,0159,7130,2132,6138,0144,20,00,00,02,20,01,916,416,316,319,40,00,00,00,014,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,40,22,52,62,40,00,00,00,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,51,00,00,10,40,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,13,93,42,93,06,45,55,55,24,95,03,62,515,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.580,04.268,93.916,33.119,83.378,53.328,03.356,13.264,33.225,12.722,82.344,72.343,12.359,72.123,42.115,52.120,12.058,02.057,32.033,81.954,51.954,81.939,61.925,61.913,81.753,41.751,11.748,71.807,31.840,61.855,32.033,91.982,91.873,51.845,91.887,91.845,91.868,51.833,41.610,21.771,31.818,01.796,62.120,91.861,21.859,51.666,41.736,01.641,81.690,11.730,81.814,21.636,11.650,01.683,91.678,71.525,51.568,81.111,51.152,21.139,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn942,8957,11.416,81.097,5743,0754,0774,1752,0754,5758,1779,5790,7796,4770,5759,9795,2740,1731,5736,4654,7645,8625,9607,5600,7597,4597,0605,3643,0666,7677,5850,5799,9679,2982,6982,6938,2954,0909,3698,1767,5807,6822,41.138,3878,1873,6867,7928,9839,8879,3908,5981,2808,2830,9878,0870,3888,1923,1458,1493,6484,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng941,7955,9942,0622,7268,4279,3299,6277,2279,7283,8305,4316,9322,5296,6285,8321,2267,2257,5262,4180,6171,8151,9133,4126,7123,4122,9131,2169,1192,8203,7376,7326,1205,3508,7508,7465,5481,3437,2226,0295,9336,7351,9668,1409,9405,1404,1469,2385,6429,4463,8511,0313,6341,0394,3392,1417,5457,90,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,11,2474,8474,8474,6474,7474,6474,8474,8474,2474,1473,8473,9473,9474,1474,1472,9474,1474,0474,0474,0474,0474,0474,0474,0474,0474,0473,9473,9473,9473,8473,8473,8473,9473,9472,7472,7472,2472,2471,5470,9470,5470,2468,3468,5463,6459,7454,3449,9444,7470,1494,6490,0483,7478,2470,6465,2458,1493,6484,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định488,2501,5510,1524,3535,2540,2547,6560,6565,0570,4572,7563,9572,3570,6583,1573,8556,6562,3527,1522,3530,8539,1549,5548,3549,5516,5524,7520,4524,0528,5533,8538,9547,4553,4561,9569,7575,5580,9558,9567,0575,1583,3590,9598,3600,7608,7616,9619,6625,8633,6641,0638,3603,3611,9617,2593,1600,2606,9614,1620,4
      1. Tài sản cố định hữu hình475,8488,5496,8506,8519,8524,2531,9544,2547,9552,7554,7546,9554,8552,5564,4554,8538,3547,3516,8515,2523,4531,4541,4540,1543,5510,9519,0514,6518,0522,4527,5532,4540,8548,4556,7564,2572,6577,9556,8564,8572,8580,9588,4595,7597,9605,8613,8618,0624,5632,2639,5636,9601,8610,3616,6592,5599,5606,1613,2619,4
      - Nguyên giá458,0458,0529,1540,3540,3540,3540,3540,1543,3728,4421,4421,3417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9385,2385,2385,2217,1217,1217,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,7-32,4-35,5-33,4-30,9-28,3-25,8-23,2-20,8-59,5-55,8-53,6-51,6-49,6-47,7-45,6-43,5-41,4-39,3-37,2-35,1-33,1-31,2-29,4-27,6-26,6-25,7-24,7-23,8-22,9-21,9-21,0-20,1-19,2-18,2-17,3-16,4-15,4-14,5-13,6-12,7-11,7-10,8-9,9-9,0-8,0-7,1-6,2-5,3-4,4-3,5-6,2-5,3-4,4-3,50,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá458,0458,0529,1540,3540,3540,3540,3540,1543,3728,4421,4421,3417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9385,2385,2385,2217,1217,1217,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,7-32,4-35,5-33,4-30,9-28,3-25,8-23,2-20,8-59,5-55,8-53,6-51,6-49,6-47,7-45,6-43,5-41,4-39,3-37,2-35,1-33,1-31,2-29,4-27,6-26,6-25,7-24,7-23,8-22,9-21,9-21,0-20,1-19,2-18,2-17,3-16,4-15,4-14,5-13,6-12,7-11,7-10,8-9,9-9,0-8,0-7,1-6,2-5,3-4,4-3,5-6,2-5,3-4,4-3,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,413,013,317,515,416,015,716,417,017,718,017,017,518,118,718,918,315,010,37,17,57,88,18,16,05,65,75,96,06,26,36,46,65,15,35,52,93,02,12,22,32,42,52,62,82,93,11,61,31,41,51,41,51,60,50,60,70,80,91,0
      - Nguyên giá458,0458,0529,1540,3540,3540,3540,3540,1543,3728,4421,4421,3417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9385,2385,2385,2217,1217,1217,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,7-32,4-35,5-33,4-30,9-28,3-25,8-23,2-20,8-59,5-55,8-53,6-51,6-49,6-47,7-45,6-43,5-41,4-39,3-37,2-35,1-33,1-31,2-29,4-27,6-26,6-25,7-24,7-23,8-22,9-21,9-21,0-20,1-19,2-18,2-17,3-16,4-15,4-14,5-13,6-12,7-11,7-10,8-9,9-9,0-8,0-7,1-6,2-5,3-4,4-3,5-6,2-5,3-4,4-3,50,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư423,4425,7493,6506,9509,4512,0514,5516,9522,5668,9365,6367,6366,3368,2370,2372,3374,4376,5378,6380,7382,8352,1354,0355,8189,5190,4191,3160,4161,3162,2163,1164,1165,0165,9166,9167,8168,7169,6170,6171,5172,4173,4174,3175,2176,1177,1170,3171,1172,0172,9173,8171,1172,0172,9173,80,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá458,0458,0529,1540,3540,3540,3540,3540,1543,3728,4421,4421,3417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9417,9385,2385,2385,2217,1217,1217,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1185,1177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,4177,40,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-34,7-32,4-35,5-33,4-30,9-28,3-25,8-23,2-20,8-59,5-55,8-53,6-51,6-49,6-47,7-45,6-43,5-41,4-39,3-37,2-35,1-33,1-31,2-29,4-27,6-26,6-25,7-24,7-23,8-22,9-21,9-21,0-20,1-19,2-18,2-17,3-16,4-15,4-14,5-13,6-12,7-11,7-10,8-9,9-9,0-8,0-7,1-6,2-5,3-4,4-3,5-6,2-5,3-4,4-3,50,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn367,0366,60,20,0670,9644,4642,6642,1641,6363,2362,7358,8358,9360,2360,1352,5364,9364,9386,2385,2380,9408,4401,5397,7403,9433,2415,4469,9472,8471,0468,7461,8461,6124,0155,1154,2152,9154,2161,8245,6243,7198,8197,3197,3197,10,00,00,10,00,00,00,027,75,90,526,926,926,926,918,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn367,0366,60,00,0670,0643,7642,4641,9641,4360,5360,0358,6358,6352,3352,3352,3352,3352,3352,3352,3352,3396,9396,9394,9394,9394,9394,9461,8464,7462,1461,8461,8461,6119,3151,8152,6150,2150,9151,4244,5243,7198,8197,3197,3197,10,00,0—0,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,20,01,00,70,20,20,22,72,70,20,37,97,80,212,612,633,932,828,611,44,62,89,038,220,58,18,18,96,90,00,04,73,31,62,73,410,31,10,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.340,12.000,71.477,9970,0895,4846,7845,8763,7707,3326,5223,6233,4234,635,632,917,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,60,20,60,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.839,41.500,01.450,9943,0868,4814,7818,8736,7680,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn500,7500,727,027,027,032,027,027,027,0327,0227,0237,0237,037,037,017,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-3,4-3,6-2,4-1,4-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,60,20,60,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,517,417,821,224,530,731,429,034,335,740,628,531,218,39,39,35,05,25,511,714,514,113,211,313,214,112,013,515,916,017,618,020,119,721,215,816,819,120,219,118,518,620,112,212,012,919,911,113,015,818,218,516,015,216,917,418,619,517,616,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,517,417,821,224,530,731,429,034,335,740,628,531,218,39,39,35,05,25,46,06,87,98,911,313,114,011,913,515,815,917,517,920,019,621,115,716,719,020,119,018,418,419,912,011,812,719,210,412,315,017,517,715,314,515,816,517,618,616,715,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,77,76,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,90,90,90,90,90,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.656,310.459,310.284,98.206,57.908,97.838,27.857,07.921,67.866,77.012,16.395,36.388,56.313,36.360,56.518,36.423,36.497,16.737,26.807,66.637,96.841,36.604,36.642,46.467,06.674,76.599,67.534,87.833,28.273,38.156,88.138,27.969,78.016,08.049,78.031,87.832,17.852,87.689,49.123,78.779,57.473,57.310,97.330,07.345,97.380,46.747,36.730,85.722,34.991,04.764,34.807,74.637,54.577,34.609,04.608,54.448,44.469,14.482,74.377,84.076,2
  A. Nợ phải trả3.749,22.290,72.279,02.839,52.607,42.641,32.694,32.903,22.670,42.522,62.571,52.631,82.625,92.436,72.697,42.630,92.824,23.219,53.464,33.359,23.645,33.240,74.573,34.561,74.833,74.651,45.702,46.021,66.526,16.351,26.401,66.254,96.371,46.335,76.370,56.206,56.260,36.075,96.145,15.841,14.601,34.335,34.373,84.421,34.480,93.647,23.661,92.833,42.120,91.737,71.799,11.749,61.703,01.578,61.593,31.447,91.530,81.286,21.238,91.118,8
    I. Nợ ngắn hạn2.488,41.120,7963,02.163,22.020,72.024,22.092,22.696,42.469,62.279,52.309,12.239,82.215,81.837,12.001,31.814,91.826,71.974,91.955,91.795,42.024,01.638,22.247,43.408,13.833,83.876,23.849,85.040,85.617,75.377,25.453,24.512,14.068,63.976,23.934,73.310,23.420,03.436,73.507,42.512,12.574,22.243,92.281,82.403,72.436,11.802,92.372,51.696,41.830,61.146,51.205,21.116,41.087,3954,8972,4808,0867,5629,9591,3403,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn579,3330,585,9543,1591,2618,1646,9410,1406,0882,3781,2696,2688,6507,4605,2415,3452,0566,2521,6480,8364,5500,1518,2410,3504,5513,5489,6873,01.507,11.514,31.553,41.099,9562,5550,4603,1559,3507,2394,0451,3364,8413,4386,4365,8512,6463,3684,2716,8425,3416,8108,3130,8105,182,570,662,126,192,0107,2117,846,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn844,759,781,0622,3713,6696,4696,71.430,21.460,9441,2480,4460,2471,4735,0802,7755,1709,0729,7831,6499,9424,2347,8876,81.525,51.738,11.966,01.977,22.900,72.921,42.883,22.939,32.350,32.370,32.250,02.289,51.692,21.757,22.107,22.150,11.262,81.312,01.070,71.098,8867,8883,4337,5596,0582,9581,8357,4376,9351,8369,6365,3388,4176,7196,8185,384,779,2
      4. Người mua trả tiền trước9,610,49,516,416,18,212,37,96,97,06,78,08,05,510,26,87,116,918,420,537,724,210,318,418,619,016,236,822,720,116,378,817,774,015,553,941,49,29,59,09,19,78,95,75,25,85,57,05,710,318,612,23,42,92,61,71,75,81,424,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,829,077,156,129,211,228,632,524,5183,1195,4212,8200,6114,282,7102,759,144,021,0128,4170,973,978,737,045,024,5110,568,242,417,913,325,021,125,914,87,224,04,312,524,16,44,68,67,05,910,270,84,43,02,710,03,63,32,90,121,118,212,173,518,4
      6. Phải trả người lao động9,19,511,89,67,89,19,79,07,78,711,39,77,47,810,27,67,17,06,26,96,46,77,67,97,77,011,08,38,28,69,46,86,76,87,05,35,45,76,65,95,35,45,55,04,13,02,82,92,82,92,82,82,32,42,32,22,32,62,51,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn296,1279,6285,3316,9250,9277,8282,5265,2295,2339,9337,4367,1348,7347,4362,0393,6439,1409,1416,1452,1480,6474,2457,1503,0505,6496,6375,1271,5267,3254,1252,6319,8311,7419,5395,9347,1386,3329,0294,5248,0230,0280,3274,0423,4442,5358,6594,6292,0281,3292,1277,1250,7236,2247,6243,4304,0271,7261,9265,9152,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác656,5349,3349,9544,8349,0346,3351,4483,9206,8370,2438,7436,7438,787,084,393,4106,7180,9107,7172,4504,5189,6267,2872,4975,7821,0833,9859,6823,0659,4644,8619,1763,4638,1596,6639,9690,5581,0576,5595,2593,6483,5514,8580,1627,9403,7385,4381,2537,4372,7388,1389,0387,6263,0271,9274,4281,254,945,078,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi67,352,762,554,062,857,164,157,761,747,258,049,252,532,943,940,346,621,133,334,235,021,731,433,538,628,735,421,925,019,624,112,315,311,612,35,17,86,36,42,34,43,35,42,33,70,00,60,71,90,01,01,22,30,01,71,83,60,00,41,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.260,81.170,01.316,0676,3586,7617,1602,1206,7200,8243,0262,4392,0410,0599,6696,1816,0997,51.244,61.508,41.563,81.621,41.602,52.325,91.153,6999,9775,21.852,6980,9908,4974,0948,41.742,82.302,82.359,52.435,82.896,32.840,32.639,22.637,63.329,02.027,12.091,42.092,02.017,52.044,81.844,21.289,41.137,0290,3591,2594,0633,2615,7623,9620,9639,9663,3656,3647,7715,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,09,418,818,818,818,818,818,820,320,3129,7129,7129,7186,2186,2169,7169,7169,7207,2207,2207,2207,2244,7244,7634,8634,8672,3672,31.112,31.112,31.131,31.131,31.571,31.571,31.270,11.270,11.865,6568,3404,0404,0404,0432,4255,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0181,2181,2181,2181,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác50,40,412,412,412,421,624,625,425,424,125,025,425,326,626,226,826,125,326,226,614,714,713,213,313,112,912,312,211,611,711,711,09,08,47,97,96,96,44,94,94,24,24,13,62,9297,32,42,42,42,42,62,72,72,72,72,92,82,72,71,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.107,61.064,41.190,4603,6519,4547,2546,8151,6151,2189,8210,0337,0357,2404,7404,3552,9552,4601,6601,6728,7728,7784,4423,2416,4246,415,025,054,254,2104,9104,9553,21.144,01.219,81.219,81.317,11.262,11.354,51.354,51.446,91.446,91.494,21.494,21.395,61.395,61.259,51.255,71.078,6228,4526,4524,5531,8504,5504,5504,5526,0559,6559,6559,6617,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn102,7105,3113,260,245,529,511,910,95,510,28,59,47,338,6136,0106,7232,8431,5711,0638,7708,3596,11.682,3516,7533,2502,61.570,7279,7207,9185,1159,666,337,50,076,90,00,08,28,111,77,87,88,433,132,731,731,356,059,562,466,998,7108,5116,6113,6110,8100,793,985,396,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.907,18.168,68.005,95.367,05.301,55.196,95.162,85.018,45.196,34.489,53.823,83.756,83.687,43.923,83.820,93.792,33.672,83.517,73.343,33.278,83.196,03.363,62.069,01.905,31.841,01.948,21.832,41.811,61.747,21.805,61.736,61.714,81.644,61.714,01.661,21.625,61.592,61.613,42.978,72.938,42.872,22.975,62.956,32.924,62.899,43.100,13.068,92.888,92.870,13.026,63.008,62.888,02.874,33.030,43.015,23.000,52.938,23.196,43.138,92.957,4
    I. Vốn chủ sở hữu7.907,18.168,68.005,95.367,05.301,55.196,95.162,85.018,45.196,34.489,53.823,83.756,83.687,43.923,83.820,93.792,33.672,83.517,73.343,33.278,83.196,03.363,62.069,01.905,31.841,01.948,21.832,41.811,61.747,21.805,61.736,61.714,81.644,61.714,01.661,21.625,61.592,61.613,42.978,72.938,42.872,22.975,62.956,32.924,62.899,43.100,13.068,92.888,92.870,13.026,63.008,62.888,02.874,33.030,43.015,23.000,52.938,23.196,43.138,92.957,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.295,86.295,86.295,83.777,53.777,53.777,53.777,53.777,53.777,53.145,02.518,32.518,32.518,32.518,32.171,02.171,02.171,02.171,02.171,02.171,02.171,02.171,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,01.371,02.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,92.741,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,3211,8211,8211,810,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,810,89,99,99,95,78,08,04,24,24,24,24,24,22,72,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển897,6759,8766,3761,2761,2712,5712,5727,9727,9616,3616,3612,8612,8464,7466,1459,7459,7272,6273,1272,6272,6156,8156,8156,8156,8120,4120,4118,0118,0109,5109,5102,9102,996,198,893,793,788,988,585,785,785,785,783,183,183,130,630,630,630,630,630,630,627,027,027,027,020,620,620,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,051,051,051,051,051,051,047,347,347,347,340,940,940,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối491,6890,9721,7606,2540,6484,8450,6291,0468,8506,0467,1403,5334,2718,7961,8939,5820,0851,9677,1613,5530,7814,1525,1359,1294,8442,2326,4308,1243,7310,6241,6227,7157,5233,8181,1150,5117,5143,1137,8100,334,2137,6118,289,164,0264,7235,054,936,1192,6174,654,040,3203,8188,6173,8111,6382,5325,0143,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước304,7786,6208,8208,8397,7439,391,691,6336,7466,884,584,584,5611,1456,7456,7456,7678,159,259,559,4522,1160,7135,1135,1326,458,058,058,0241,728,328,528,5179,57,77,77,7127,07,17,17,1120,24,64,64,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này186,9104,3512,8397,3142,945,5359,0199,3132,139,2382,5319,0249,7107,6505,1482,8363,3173,9617,9554,0471,3292,0364,3224,0159,7115,8268,4250,1185,768,9213,2199,2129,054,2173,3142,8109,816,1130,793,227,117,4113,684,559,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.656,310.459,310.284,98.206,57.908,97.838,27.857,07.921,67.866,77.012,16.395,36.388,56.313,36.360,56.518,36.423,36.497,16.737,26.807,66.637,96.841,36.604,36.642,46.467,06.674,76.599,67.534,87.833,28.273,38.156,88.138,27.969,78.016,08.049,78.031,87.832,17.852,87.689,49.123,78.779,57.473,57.310,97.330,07.345,97.380,46.747,36.730,85.722,34.991,04.764,34.807,74.637,54.577,34.609,04.608,54.448,44.469,14.482,74.377,84.076,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của IJC

Dữ liệu khác của IJC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (mã IJC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc IJC.