Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo ILA
5.400
▼ −100 (▼ −1,82%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán ILA

Cân đối kế toán ILA theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,6276,2335,438,6202,4255,6145,5131,3106,355,821,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,89,910,50,13,315,41,52,72,61,10,2
      1. Tiền1,89,94,80,13,315,41,52,72,61,10,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,09,74,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,09,74,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,853,097,330,3198,9140,8143,7105,984,950,721,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,841,741,319,910,064,317,766,011,050,70,0
      2. Trả trước cho người bán2,75,323,80,7189,019,114,823,143,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,01,515,00,00,00,00,09,225,90,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,88,819,110,20,357,3111,17,85,00,021,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,5-4,3-1,9-0,4-0,30,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho180,6202,5220,87,80,198,70,121,117,23,90,0
      1. Hàng tồn kho180,6202,5220,87,80,198,70,121,117,23,90,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,41,12,80,40,00,90,21,61,70,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,40,00,00,50,00,00,90,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,31,02,40,40,00,20,21,50,80,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,582,859,3186,80,064,181,7143,353,70,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,610,60,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,610,60,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định25,320,315,80,00,03,82,814,212,70,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình12,27,21,80,00,03,82,814,212,70,00,0
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,113,113,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn34,128,517,50,00,00,056,097,07,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,128,517,50,00,00,056,097,07,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0186,80,020,015,84,832,10,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,032,10,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,0188,90,020,015,84,80,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-2,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,623,426,00,00,040,37,127,31,60,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,20,10,00,04,90,00,51,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại20,523,226,00,00,035,47,126,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,1358,9394,7225,4202,4319,7227,2274,5160,055,821,2
  A. Nợ phải trả124,9154,4188,129,14,2100,63,960,511,511,90,0
    I. Nợ ngắn hạn86,4113,597,829,14,296,53,659,611,511,90,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,457,227,219,90,045,80,314,90,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,726,643,44,90,042,72,517,14,18,40,0
      4. Người mua trả tiền trước22,227,723,31,80,01,90,00,12,02,50,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,50,90,92,04,22,90,62,74,81,00,0
      6. Phải trả người lao động0,80,50,20,10,00,30,10,40,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,12,80,50,02,80,024,40,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn38,641,090,30,00,04,10,30,90,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,119,468,80,00,04,10,30,90,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,521,521,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu176,1204,5206,6196,3198,2219,1223,3214,0148,543,921,1
    I. Vốn chủ sở hữu176,1204,5206,6196,3198,2219,1223,3214,0148,543,921,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,4196,4185,3185,3185,3170,0170,0170,0100,040,021,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-23,33,416,611,012,915,73,23,021,73,90,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,45,511,012,91,63,23,0—3,90,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-26,7-2,15,7-1,911,212,40,2—17,83,80,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,04,74,70,00,033,550,041,026,80,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,1358,9394,7225,4202,4319,7227,2274,5160,055,821,2
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ILA theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,1212,5227,9256,3264,2282,7276,2346,5343,0344,2260,7262,5236,728,338,7229,5266,3244,4202,4253,3265,7244,2254,8158,7160,2147,7110,289,596,4131,3106,3109,855,821,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,22,12,01,72,01,99,99,810,610,84,85,66,00,10,12,63,00,33,310,27,313,318,320,410,59,31,50,70,22,72,634,81,10,2
      1. Tiền0,22,12,01,72,01,99,94,01,95,14,85,60,30,10,12,63,00,33,310,27,313,318,320,410,59,31,50,70,22,72,624,81,10,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,05,78,75,70,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,00,00,09,79,79,79,74,04,04,09,79,74,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,00,00,09,79,79,79,74,04,04,09,79,74,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,726,240,843,451,562,453,0106,4105,8103,9151,2141,7123,125,030,4220,9238,3237,2198,9132,6148,8125,3135,181,993,5138,1108,588,684,1105,984,929,550,721,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,727,131,926,229,837,341,738,048,949,041,332,731,715,319,924,520,031,510,034,146,247,464,45,813,713,417,334,432,466,011,08,450,70,0
      2. Trả trước cho người bán6,15,113,29,78,56,45,336,827,022,648,021,614,00,70,7189,6211,3189,0189,019,256,319,319,118,718,714,814,819,118,023,143,016,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,01,51,58,812,115,215,024,436,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,928,39,29,225,90,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,12,40,812,518,921,58,825,120,319,148,264,642,69,510,27,27,217,00,379,346,658,651,657,361,1109,958,415,533,27,85,05,00,021,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,2-8,5-5,0-5,0-5,7-4,3-4,3-2,4-2,4-1,9-1,3-1,5-1,5-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,0-0,20,00,00,00,00,00,0-8,7-8,70,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho182,7182,0181,6200,7200,1207,4202,5223,7220,4222,792,3101,9100,23,37,84,424,16,30,1109,2108,8102,998,756,056,00,10,10,111,921,117,244,63,90,0
      1. Hàng tồn kho182,7182,0181,6200,7200,1207,4202,5223,7220,4222,792,3101,9100,23,37,84,424,16,30,1109,2108,8102,998,756,056,00,10,10,111,921,117,244,63,90,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,52,23,40,80,81,21,12,62,22,92,73,53,40,00,41,50,90,70,01,40,82,72,70,50,20,20,20,20,21,61,70,80,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,52,10,00,00,00,10,20,00,40,50,10,00,00,00,10,10,00,01,00,42,22,40,00,10,00,00,00,00,00,90,70,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,41,61,30,70,71,11,02,32,22,42,23,43,30,00,41,40,90,60,00,40,40,40,20,40,10,10,20,10,21,50,80,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,287,585,881,882,182,482,856,457,558,5189,760,160,9186,8188,70,00,00,00,039,642,262,062,427,324,881,5116,8146,7147,5143,353,750,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn11,110,60,010,610,610,610,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác11,110,60,010,610,610,610,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định21,028,325,923,122,722,320,315,115,415,715,816,016,20,00,00,00,00,00,04,85,03,63,81,81,92,72,83,33,514,212,74,80,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình13,520,712,810,19,69,27,22,12,32,61,81,92,10,00,00,00,00,00,03,23,43,63,81,81,92,72,83,33,514,212,74,80,00,0
      - Nguyên giá17,37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,01,10,00,00,00,00,00,01,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá17,37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,57,513,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá17,37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá17,37,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,627,831,126,926,826,928,517,317,317,5146,017,317,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,00,056,091,0102,8102,897,07,012,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,627,831,126,926,826,928,517,317,317,5146,017,317,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,00,056,091,0102,8102,897,07,012,50,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,20,20,0186,8188,70,00,00,00,00,00,020,019,815,615,815,815,815,815,84,832,130,90,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,130,90,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0188,9188,90,00,00,00,00,00,020,020,015,815,815,815,815,815,84,80,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,220,829,421,222,022,723,424,024,925,327,826,627,40,00,00,00,00,00,034,937,138,435,76,87,16,97,224,825,527,31,61,60,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,00,00,00,20,20,20,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,02,23,53,00,30,30,30,00,00,00,00,51,61,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại19,119,829,421,221,922,523,223,924,625,327,826,627,30,00,00,00,00,00,032,633,635,435,46,56,76,97,224,825,526,80,0-0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN303,3300,0313,7338,1346,3365,1358,9402,9400,6402,7450,4322,6297,6215,1227,4229,5266,3244,4202,4293,0307,9306,2317,2186,0185,0229,1227,0236,2243,9274,5160,0159,855,821,2
  A. Nợ phải trả136,4126,9122,3137,6143,7157,0154,4201,8197,9197,8241,4124,097,519,329,234,869,546,24,274,486,886,998,211,49,76,43,83,110,060,511,514,711,90,0
    I. Nợ ngắn hạn98,489,1100,8100,0102,7116,1113,5104,7107,6107,5151,3124,079,919,329,234,869,546,24,274,485,286,697,911,39,56,43,82,39,359,611,514,511,90,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn47,343,657,437,735,559,657,231,633,830,827,360,235,512,019,920,055,435,00,037,848,149,749,65,80,30,60,60,00,014,90,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,715,518,913,221,524,426,646,049,948,019,419,118,02,24,94,28,47,00,020,726,933,542,70,06,10,12,40,67,417,14,10,28,40,0
      4. Người mua trả tiền trước29,622,421,124,125,527,527,725,623,324,147,536,123,31,81,81,80,00,00,011,15,70,31,90,00,00,00,00,00,00,12,00,02,50,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,31,61,12,12,42,30,90,60,20,10,62,32,72,02,02,92,04,24,23,53,52,93,30,30,60,50,60,20,72,74,83,91,00,0
      6. Phải trả người lao động1,00,80,71,20,90,70,50,20,30,20,20,30,10,10,10,10,10,00,00,30,20,10,30,10,10,10,10,10,10,40,10,10,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,10,00,10,60,10,60,00,00,00,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,14,51,121,115,81,50,10,50,14,356,15,80,11,30,55,93,50,00,00,80,80,10,15,12,35,10,01,31,024,40,010,20,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,50,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn38,037,821,537,640,940,941,097,190,390,290,20,017,60,00,00,00,00,00,00,01,60,30,30,10,20,00,00,80,80,90,00,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,514,30,015,919,419,419,475,568,768,868,70,017,60,00,00,00,00,00,00,01,40,30,30,10,20,00,00,80,80,90,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,023,521,521,721,621,521,521,621,621,521,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,9173,1191,4200,5202,6208,1204,5201,1202,6205,0209,0198,6200,0195,9198,3194,7196,7198,2198,2218,6221,1219,3218,9174,6175,3222,7223,2233,2233,9214,0148,5145,143,921,1
    I. Vốn chủ sở hữu166,9173,1191,4200,5202,6208,1204,5201,1202,6205,0209,0198,6200,0195,9198,3194,7196,7198,2198,2218,6221,1219,3218,9174,6175,3222,7223,2233,2233,9214,0148,5145,143,921,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3185,3170,0170,0170,0170,0170,0170,0170,0170,0170,0170,0170,0100,0100,040,021,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-32,5-26,3-15,50,72,66,93,411,112,715,018,610,812,210,613,09,411,412,912,915,417,315,616,21,62,22,73,0-5,7-5,03,021,717,73,90,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-23,3-23,3-4,33,43,43,45,516,616,616,612,111,011,011,012,912,912,912,91,615,715,715,71,02,13,23,3-6,2-3,03,0—3,95,70,10,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-9,2-3,0-11,2-2,7-0,83,5-2,1-5,5-3,9-1,66,4-0,21,2-0,40,1-3,5-1,40,011,2-0,21,6-0,015,2-0,5-1,0-0,69,2-2,7-8,0—17,812,03,80,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,93,010,53,43,64,84,74,64,64,75,12,52,60,00,00,00,00,00,033,233,833,732,73,13,150,050,268,968,841,026,827,40,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN303,3300,0313,7338,1346,3365,1358,9402,9400,6402,7450,4322,6297,6215,1227,4229,5266,3244,4202,4293,0307,9306,2317,2186,0185,0229,1227,0236,2243,9274,5160,0159,855,821,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ILA

Dữ liệu khác của ILA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP ILA (mã ILA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ILA.