Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ITD
CTCP Công nghệ ITD
ITD Technology Corporation
10.400
▲ +50 (▲ +0,48%)

Kết quả kinh doanh ITD

Năm tài chính khác năm dương lịch. ITD dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận ITD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 83Q4/2023: 211Q1/2024: 210Q2/2024: 87Q3/2024: 99Q4/2024: 169Q1/2025: 397Q2/2025: 98Q3/2025: 143Q4/2025: 165Q1/2026: 162Q2/2026: 156397Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: -43Q1/2024: 4Q2/2024: 1Q3/2024: 3Q4/2024: 15Q1/2025: 56Q2/2025: 5Q3/2025: 12Q4/2025: 68Q1/2026: 18Q2/2026: 668-43Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261566
Q1/202616218
Q4/202516568
Q3/202514312
Q2/2025985
Q1/202539756
Q4/202416915
Q3/2024993
Q2/2024871
Q1/20242104
Q4/2023211-43
Q3/2023832

Doanh thu và lợi nhuận ITD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 546Năm 2021: 425Năm 2022: 892Năm 2023: 494Năm 2024: 565Năm 2025: 803892Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 26Năm 2022: 74Năm 2023: -44Năm 2024: 23Năm 2025: 141141-44Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025803141
Năm 202456523
Năm 2023494-44
Năm 202289274
Năm 202142526
Năm 202054643

Báo cáo tài chính gốc ITD theo kỳ

185 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021——
2020—
2019—
2018—
2017
2016
2015
2014—
2013——
2012—
2011——
2010—————
2009—————

185 tệp báo cáo ITD trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ITD

55 văn bản
28-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và Riêng quý 1 NĐTC 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-6-2026Giải trình lợi nhuận năm 2025HOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 4 năm tài chính 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3 năm tài chính 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-11-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm tài chính 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 1 năm tài chính 2025 so với cùng kỳHOSE6-6-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng năm tài chính 2024 so với cùng kỳHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và riêng quý 3 NĐTC 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2024Giải trình BCTC sau kiểm toánHOSE28-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 2 năm tài chính 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE4-6-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE24-11-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2 năm tài chính 2023 so với cùng kỳHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE19-6-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-11-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và riêng soát xét 2022HOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-6-2022Giải trình chênh lệch KQKD kiểm toán năm 2021HOSE26-1-2022Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả kinh doanh quý 3/2021HOSE2-12-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE21-6-2021Giải trình chênh lệch KQKD năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE28-2-2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua KQKD quý 3/2019HOSE14-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE7-1-2020Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên, BCTC kiểm toán năm 2020HOSE29-11-2019Nghị quyết HĐQT về việc thông qua báo cáo kết quả kinh doanh quý 2 năm 2019HOSE4-4-2019Nghị quyết HĐQT về việc thông qua báo cáo KQKD quý 3/2018 (01/10 - 31/12/2018)HOSE28-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho ITDHOSE17-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2019HOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE1-2-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính năm 2018HOSE2-6-2017Giải trình số liệu trước và sau kiểm toán năm 2016HOSE
Xem thêm 15 văn bản cũ hơn (tới 31-1-2012)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ITD.

Kết quả kinh doanh ITD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh803,2565,3493,6891,9424,7546,0380,1425,9454,8756,7438,3401,3462,3527,4722,6634,5739,8521,8—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,10,00,00,10,10,00,10,30,20,11,66,92,61,4—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)803,2565,3493,6891,7424,7546,0380,1425,8454,7756,7438,2401,0462,1527,3721,1627,6737,2520,4331,8
4. Giá vốn hàng bán575,4419,1359,3762,8310,7409,1281,1292,0311,0579,3317,2286,1356,5405,5525,6433,7532,7368,0—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)227,7146,2134,2128,9114,0136,999,0133,9143,6177,4121,0114,8105,6121,8195,4193,9204,4152,4—
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,65,49,760,44,45,510,16,76,73,32,78,035,96,617,910,84,22,8—
7. Chi phí tài chính6,17,35,87,36,43,83,20,81,37,13,53,919,229,220,816,426,111,66,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,22,53,63,23,33,31,30,3-0,43,72,42,96,226,813,28,410,26,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,6-1,9-4,09,60,00,00,00,00,00,00,00,77,17,45,11,74,8-0,20,0
9. Chi phí bán hàng53,946,747,042,450,141,846,151,845,642,032,730,136,836,946,645,748,230,4—
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,369,0124,558,938,746,837,739,544,936,627,051,042,652,561,757,848,946,7—
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)153,426,8-37,490,223,149,922,148,458,595,060,438,650,017,289,386,590,266,3—
12. Thu nhập khác7,41,35,21,020,51,014,05,42,80,60,25,411,63,13,61,42,61,21,2
13. Chi phí khác0,6-1,73,41,010,40,81,81,11,00,70,3-0,011,95,50,91,23,00,71,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,83,01,8-0,010,10,112,24,31,8-0,1-0,15,4-0,3-2,42,80,2-0,40,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)160,229,9-35,690,233,250,034,352,760,294,960,344,049,714,892,086,789,866,7—
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,98,18,416,27,27,76,910,510,416,012,77,921,18,314,619,512,511,0—
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,0-1,60,10,5-0,0-0,4-0,10,6-0,40,0-0,6-0,20,10,1-0,9-0,80,60,0—
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,06,58,616,67,17,36,811,110,016,012,17,821,18,413,718,713,011,05,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)141,223,4-44,273,626,142,727,541,650,278,948,236,228,66,578,468,076,755,80,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35,519,822,235,110,812,79,713,221,115,717,717,817,50,332,928,735,327,86,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)105,73,6-66,338,515,330,017,828,329,163,230,516,211,16,145,539,341,428,0-6,4

Kết quả kinh doanh ITD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh155,7162,4165,4142,998,0396,9168,698,987,5210,3211,283,086,5112,8255,8319,0190,7126,6123,442,270,9188,2205,0136,565,6138,9136,054,261,3128,6142,491,680,8111,0113,1106,273,9161,7450,8204,2101,8189,6235,0147,355,6161,7124,886,174,9115,5126,0141,683,6113,8136,4157,7112,9120,4360,5139,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,10,10,00,10,00,00,10,00,01,30,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)155,7162,4165,4142,998,0396,9168,698,987,5210,3211,283,086,5112,8255,8318,8190,7126,6123,442,270,9188,2205,0136,565,6138,9136,054,261,3128,6142,491,680,8111,0113,1106,273,8161,6450,8204,2101,8189,6234,9147,355,6161,7124,786,074,9115,4125,9141,683,5113,7136,4157,6112,8120,4359,2139,1
4. Giá vốn hàng bán123,3108,0113,598,966,0297,1124,073,462,8158,9176,551,557,673,8215,5285,9171,390,494,433,549,7133,1149,2109,546,5103,9102,237,244,996,897,861,857,974,575,262,047,6126,2344,8158,176,4133,4175,0102,839,5119,483,964,457,780,197,9109,963,388,2108,2123,584,189,7275,499,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,354,451,944,032,099,844,625,524,651,434,731,628,939,040,332,919,436,229,08,621,255,255,927,019,135,033,717,016,431,844,729,822,936,537,944,226,235,5105,946,125,456,259,944,516,142,440,821,617,235,328,031,720,225,628,234,228,730,783,840,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,32,40,91,01,11,61,10,71,62,02,02,42,23,01,01,01,057,40,51,00,82,10,91,00,92,71,16,31,11,61,52,11,31,71,62,31,81,01,11,21,11,21,1-2,44,03,51,61,61,43,40,73,10,931,51,23,11,40,92,01,3
7. Chi phí tài chính0,90,80,90,61,82,82,01,51,12,61,71,80,81,53,21,20,92,00,62,41,32,11,21,00,80,80,72,10,20,20,20,30,10,20,00,10,11,25,21,20,71,31,21,70,60,50,71,21,40,62,06,15,15,87,97,96,17,39,93,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,50,60,41,23,00,10,40,71,30,90,80,81,11,10,80,70,60,50,61,01,11,10,80,70,70,50,50,10,20,10,10,00,10,00,00,0-0,41,91,10,71,11,10,80,40,30,51,21,20,00,29,40,04,37,69,45,74,111,60,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-1,60,00,0-0,1-0,10,1-0,6-1,4-0,5-0,3-0,7-2,54,74,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0-0,50,07,12,21,71,91,62,11,2
9. Chi phí bán hàng11,415,015,014,210,913,912,29,910,713,810,612,213,610,510,710,810,610,412,310,610,516,710,912,09,49,413,510,710,811,118,59,710,413,214,011,59,810,321,711,39,012,313,111,47,112,79,08,37,65,28,69,08,710,27,110,910,38,615,09,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,719,7-37,316,813,324,515,511,011,231,364,517,117,025,817,213,07,721,03,46,45,923,016,97,76,016,27,88,56,814,69,110,48,211,810,19,69,116,220,28,77,721,59,49,78,418,012,18,710,220,011,211,610,69,412,513,513,712,923,813,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,621,372,713,47,160,115,93,92,74,3-40,72,6-1,01,715,013,81,260,313,1-9,94,315,527,67,23,811,312,92,0-0,37,518,411,55,513,015,325,49,08,759,926,19,022,337,219,33,914,720,65,1-0,713,56,97,6-3,338,84,26,71,94,439,216,4
12. Thu nhập khác0,81,90,41,20,05,81,30,80,1-0,82,50,60,12,00,20,6-0,20,90,41,00,119,00,00,30,00,60,60,52,610,30,24,30,00,90,20,10,22,40,50,10,00,20,10,00,01,81,20,50,43,3-0,74,91,74,40,81,70,40,21,60,7
13. Chi phí khác0,40,10,20,30,00,10,30,20,2-2,42,60,40,10,30,10,50,70,10,20,00,010,30,10,60,2-0,10,10,00,21,50,40,40,20,10,20,10,50,30,40,10,30,80,20,10,00,41,10,20,8-2,10,33,02,16,50,14,50,80,10,40,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,41,80,10,90,05,81,00,6-0,11,6-0,10,2-0,01,70,10,1-0,90,80,21,00,18,8-0,0-0,3-0,10,60,50,42,48,9-0,23,9-0,20,80,0-0,0-0,32,10,10,1-0,2-0,6-0,0-0,1-0,01,50,10,4-0,45,4-1,02,0-0,4-2,10,7-2,8-0,40,11,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,023,172,814,37,265,916,94,52,65,9-40,72,8-1,03,415,113,90,361,013,4-8,94,424,327,66,93,611,913,42,52,116,318,215,45,313,815,325,38,710,860,026,28,821,737,219,23,916,120,75,5-1,118,95,99,6-3,736,64,93,91,64,440,416,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,64,35,12,51,87,63,01,51,71,92,21,41,23,61,01,71,711,71,40,60,94,22,91,70,22,92,10,80,63,44,02,81,81,93,52,12,62,29,25,01,75,07,23,21,52,53,41,51,02,01,24,71,014,22,02,11,72,45,31,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,3-0,70,30,02,5-1,6-0,40,00,40,1-0,30,00,30,00,50,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,5-0,90,00,40,0-0,50,50,3-0,30,10,0-0,20,0-0,20,00,00,00,70,00,10,0-0,10,0-0,00,0-0,10,0-0,10,1-0,00,1-0,0-0,30,3-0,5-0,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,64,64,42,71,810,11,51,11,72,32,31,11,24,01,02,21,711,71,50,60,94,22,91,70,72,02,11,20,62,94,53,21,52,03,51,82,72,09,35,01,75,77,33,31,62,53,41,41,01,91,24,61,114,12,12,11,52,74,81,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,418,568,411,65,455,815,43,30,93,6-43,01,7-2,3-0,614,111,7-1,449,311,9-9,53,520,124,75,22,99,911,31,31,513,413,712,33,811,811,823,56,08,850,721,17,016,030,015,92,313,717,34,1-2,217,04,74,9-4,822,52,81,80,11,735,615,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,210,39,77,45,413,08,83,33,44,24,94,94,57,83,25,23,223,53,00,51,95,46,83,61,50,94,71,20,53,42,74,51,05,15,54,34,56,98,83,63,30,38,67,02,0-1,66,33,91,26,40,26,2-1,712,61,50,2-1,50,116,05,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,28,258,74,20,042,86,60,0-2,5-0,6-47,9-3,2-6,8-8,410,96,4-4,625,88,9-10,01,614,818,01,61,49,06,70,11,010,011,07,82,86,76,419,31,51,942,017,53,815,721,38,90,32,211,00,2-3,48,44,4-1,3-3,19,91,41,61,51,619,69,9

Báo cáo khác của ITD

Dữ liệu khác của ITD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ ITD (mã ITD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 803 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 141 tỉ đồng, tăng 504,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 156 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.